PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh CITIC Limited (CITIC)

HKSE · Industrials · Conglomerates · 193.011 nhân viên · CEO Xi Guohua

Giá
12,25 HK$ -0,41%
Vốn hóa
356 T HK$
Giá trị doanh nghiệp
1,65 NT HK$
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-26

CITIC Limited (CITIC) báo cáo doanh thu 466 T HK$ cho Q2 '26 (-9,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 96,7 T HK$ (20,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 38,5 T HK$. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt –.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '20Q2 '21Q4 '21Q2 '22Q4 '22Q2 '23Q4 '23Q2 '24Q4 '24Q2 '25Q4 '25Q2 '26
Doanh thu297 T HK$353 T HK$356 T HK$392 T HK$379 T HK$378 T HK$375 T HK$512 T HK$407 T HK$253 T HK$438 T HK$466 T HK$
Giá vốn hàng bán160 T HK$190 T HK$207 T HK$211 T HK$202 T HK$200 T HK$212 T HK$242 T HK$229 T HK$118 T HK$246 T HK$252 T HK$
Lợi nhuận gộp137 T HK$163 T HK$149 T HK$181 T HK$177 T HK$178 T HK$163 T HK$270 T HK$178 T HK$135 T HK$193 T HK$214 T HK$
Chi phí hoạt động khác2,33 T HK$676 Tr HK$1,03 T HK$1,42 T HK$7,4 T HK$1,47 T HK$3,56 T HK$326 Tr HK$1,87 T HK$1,28 T HK$3,26 T HK$3,03 T HK$
Chi phí hoạt động92,5 T HK$102 T HK$106 T HK$110 T HK$123 T HK$102 T HK$111 T HK$35,9 T HK$116 T HK$15,6 T HK$125 T HK$117 T HK$
Lợi nhuận hoạt động44,9 T HK$60,9 T HK$42,4 T HK$70,8 T HK$54,3 T HK$75,9 T HK$52,5 T HK$234 T HK$61,7 T HK$120 T HK$68,1 T HK$96,7 T HK$
Thu nhập lãi229 Tr HK$1,42 T HK$612 Tr HK$582 Tr HK$782 Tr HK$836 Tr HK$1,18 T HK$1,42 T HK$1 T HK$1,14 T HK$1,01 T HK$848 Tr HK$
Chi phí lãi vay5,32 T HK$5,12 T HK$4,94 T HK$5,4 T HK$5,14 T HK$7,08 T HK$7,38 T HK$7,97 T HK$6,99 T HK$6,21 T HK$5,67 T HK$5,6 T HK$
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-2,11 T HK$-4,98 T HK$-4,74 T HK$-14,8 T HK$-4,77 T HK$-3,58 T HK$-7,72 T HK$61,3 T HK$-8,8 T HK$33,7 T HK$0 HK$0 HK$
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-2,89 T HK$8,22 T HK$9,63 T HK$10,1 T HK$-182 Tr HK$-2,86 T HK$726 Tr HK$-157 T HK$1,82 T HK$-77,9 T HK$7,03 T HK$4,56 T HK$
Lợi nhuận trước thuế42 T HK$61,1 T HK$42,5 T HK$80,9 T HK$54,1 T HK$73,1 T HK$53,2 T HK$77,1 T HK$63,5 T HK$41,6 T HK$75,1 T HK$101 T HK$
Thuế thu nhập8,16 T HK$10,4 T HK$10,4 T HK$14,3 T HK$10,6 T HK$13,3 T HK$6,72 T HK$16,1 T HK$10,7 T HK$8,86 T HK$13,8 T HK$20,5 T HK$
Lợi nhuận ròng29,6 T HK$44,2 T HK$26 T HK$50,1 T HK$25,4 T HK$36,2 T HK$27,5 T HK$34,5 T HK$28,3 T HK$17,1 T HK$30,1 T HK$38,5 T HK$
EPS (cơ bản)1,02 HK$1,52 HK$0,90 HK$1,72 HK$0,87 HK$1,25 HK$0,95 HK$1,18 HK$0,97 HK$0,58 HK$1,03 HK$1,32 HK$
EPS (pha loãng)1,02 HK$1,52 HK$0,90 HK$1,72 HK$0,87 HK$1,25 HK$0,95 HK$1,18 HK$0,95 HK$0,58 HK$1,03 HK$1,32 HK$
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)29,1 T29,1 T29,1 T29,1 T29,1 T29,1 T29,1 T29,1 T29,1 T29,1 T29 T29,1 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)29,1 T29,1 T29,1 T29,1 T29,1 T29,1 T29,1 T29,1 T29,1 T29,1 T29 T29,1 T
Khấu hao & phân bổ9,67 T HK$10,3 T HK$10,9 T HK$11,4 T HK$12,2 T HK$12,6 T HK$12,9 T HK$14,2 T HK$15,5 T HK$14,1 T HK$14,9 T HK$15,4 T HK$
EBITDA56,7 T HK$76,2 T HK$58 T HK$97 T HK$71,2 T HK$92,1 T HK$73,1 T HK$187 T HK$86 T HK$100 T HK$83 T HK$112 T HK$

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng HKD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02