Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Cognex Corporation (CGNX)
NASDAQ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 2.745 nhân viên · CEO Matthew Moschner
- Giá
- 56,15 $ -4,78%
- Vốn hóa
- 9,45 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 9,22 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,52 $
Trong Q2 '26, Cognex Corporation (CGNX) tạo ra 69,2 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 1,53 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 67,6 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 268 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 18,9 Tr $ | 11,2 Tr $ | 12 Tr $ | 36,2 Tr $ | 29,6 Tr $ | 28,3 Tr $ | 23,6 Tr $ | 40,5 Tr $ | 17,7 Tr $ | 32,7 Tr $ | 51,7 Tr $ | 72,8 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 5,12 Tr $ | 6,9 Tr $ | 8,09 Tr $ | 7,92 Tr $ | 8,82 Tr $ | 7,86 Tr $ | 7,93 Tr $ | 8 Tr $ | 7,53 Tr $ | 7,33 Tr $ | 7,24 Tr $ | 6,88 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 12,4 Tr $ | 13,3 Tr $ | 13,3 Tr $ | 13 Tr $ | 13,1 Tr $ | 13,1 Tr $ | 9,94 Tr $ | 12,3 Tr $ | 12,4 Tr $ | 13,9 Tr $ | 11,9 Tr $ | 11,2 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -533 N $ | -5,09 Tr $ | -3,33 Tr $ | -4,21 Tr $ | -5,9 Tr $ | -8,07 Tr $ | -4,69 Tr $ | -1,5 Tr $ | 43,9 Tr $ | 2,41 Tr $ | 4,74 Tr $ | 356 N $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 4,12 Tr $ | -18,7 Tr $ | -18,4 Tr $ | -26,3 Tr $ | 10,2 Tr $ | 9,7 Tr $ | 3,71 Tr $ | -17 Tr $ | 4,29 Tr $ | 10,8 Tr $ | -32 Tr $ | -22,5 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 1,04 Tr $ | 6,86 Tr $ | 2 Tr $ | 1,14 Tr $ | 500 N $ | 494 N $ | 9 N $ | 339 N $ | 1,65 Tr $ | 7,87 Tr $ | 1,52 Tr $ | 464 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 41 Tr $ | 14,5 Tr $ | 13,6 Tr $ | 27,8 Tr $ | 56,3 Tr $ | 51,4 Tr $ | 40,5 Tr $ | 42,6 Tr $ | 87,5 Tr $ | 74,9 Tr $ | 45,1 Tr $ | 69,2 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -5,86 Tr $ | -7,02 Tr $ | -4,06 Tr $ | -4,51 Tr $ | -4,4 Tr $ | -2,07 Tr $ | -2,5 Tr $ | -2,19 Tr $ | -1,45 Tr $ | -2,6 Tr $ | -2,76 Tr $ | -1,53 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -206 Tr $ | -257 Tr $ | -994 N $ | -450 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 11,5 Tr $ | -11,5 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -80,3 Tr $ | -9,73 Tr $ | -234 Tr $ | -36,1 Tr $ | -379 Tr $ | -202 Tr $ | -113 Tr $ | -101 Tr $ | -34,7 Tr $ | -40,8 Tr $ | -47 Tr $ | -85,9 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 286 Tr $ | 94,3 Tr $ | 190 Tr $ | 76,3 Tr $ | 356 Tr $ | 206 Tr $ | 149 Tr $ | 99,7 Tr $ | 54,7 Tr $ | 17 Tr $ | 39 Tr $ | 17 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 206 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -8 N $ | 0 $ | 0 $ | 27 N $ | 0 $ | 6,7 Tr $ | 0 $ | 11,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 200 Tr $ | -179 Tr $ | -49 Tr $ | 35,2 Tr $ | -27,4 Tr $ | 2,23 Tr $ | 33,1 Tr $ | -3,97 Tr $ | 18,5 Tr $ | -19,6 Tr $ | 791 N $ | -70,5 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | -10,5 Tr $ | -20,2 Tr $ | -9,34 Tr $ | -10,5 Tr $ | -3,96 Tr $ | -43,2 Tr $ | -102 Tr $ | 175 N $ | -24 Tr $ | -25 Tr $ | -99 Tr $ | -6,24 Tr $ | |
| Cổ tức | -12 Tr $ | -12,9 Tr $ | -12,9 Tr $ | -12,9 Tr $ | -12,9 Tr $ | -13,7 Tr $ | -13,6 Tr $ | -13,4 Tr $ | -13,4 Tr $ | -14,2 Tr $ | -14,2 Tr $ | -14,3 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 621 N $ | 0 $ | -2,86 Tr $ | 990 N $ | 0 $ | 0 $ | -2,59 Tr $ | 0 $ | -128 N $ | 0 $ | 0 $ | -1,15 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -21,9 Tr $ | -33 Tr $ | -25,1 Tr $ | -22,4 Tr $ | -15,2 Tr $ | -55,8 Tr $ | -118 Tr $ | -13,3 Tr $ | -37,6 Tr $ | -37,5 Tr $ | -68,9 Tr $ | 66,8 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -1,38 Tr $ | 5,19 Tr $ | -3,33 Tr $ | -2,82 Tr $ | 6,75 Tr $ | -8,86 Tr $ | 2,43 Tr $ | 10,2 Tr $ | -1,83 Tr $ | -771 N $ | -2,57 Tr $ | -254 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 218 Tr $ | -193 Tr $ | -63,8 Tr $ | 37,8 Tr $ | 20,4 Tr $ | -11 Tr $ | -42,4 Tr $ | 35,6 Tr $ | 66,6 Tr $ | 17 Tr $ | -25,6 Tr $ | 65,2 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 35,2 Tr $ | 7,48 Tr $ | 9,58 Tr $ | 23,3 Tr $ | 51,9 Tr $ | 49,3 Tr $ | 38 Tr $ | 40,4 Tr $ | 86 Tr $ | 72,3 Tr $ | 42,3 Tr $ | 67,6 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 150 Tr $ | 177 Tr $ | 219 Tr $ | 204 Tr $ | 176 Tr $ | 280 Tr $ | 216 Tr $ | 113 Tr $ | 106 Tr $ | 114 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 15,1 Tr $ | 17 Tr $ | 21,5 Tr $ | 24,9 Tr $ | 26,5 Tr $ | 20,3 Tr $ | 19,6 Tr $ | 21,9 Tr $ | 32,7 Tr $ | 30,8 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 20,6 Tr $ | 31,9 Tr $ | 41,1 Tr $ | 45,6 Tr $ | 42,7 Tr $ | 43,8 Tr $ | 54,5 Tr $ | 54,8 Tr $ | 52,4 Tr $ | 48,5 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -1,91 Tr $ | 1,79 Tr $ | -413 N $ | -94,9 Tr $ | -3,35 Tr $ | -3,12 Tr $ | -27,3 Tr $ | -19,8 Tr $ | -21,5 Tr $ | 40,1 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 121 N $ | -3,39 Tr $ | -57,6 Tr $ | 71,7 Tr $ | -31,4 Tr $ | -34 Tr $ | -73,5 Tr $ | -67,7 Tr $ | -24,8 Tr $ | 1,75 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -1,59 Tr $ | -183 N $ | -396 N $ | 2,15 Tr $ | 31,8 Tr $ | 7,26 Tr $ | 54,6 Tr $ | 10,5 Tr $ | 4,13 Tr $ | 9,87 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 182 Tr $ | 224 Tr $ | 223 Tr $ | 253 Tr $ | 242 Tr $ | 314 Tr $ | 243 Tr $ | 113 Tr $ | 149 Tr $ | 246 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -12,8 Tr $ | -28,8 Tr $ | -37,1 Tr $ | -21,7 Tr $ | -13,3 Tr $ | -15,5 Tr $ | -19,7 Tr $ | -23,1 Tr $ | -15 Tr $ | -8,74 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -14,3 Tr $ | -24,1 Tr $ | -4,27 Tr $ | -167 Tr $ | 1 Tr $ | 0 $ | -5,05 Tr $ | -257 Tr $ | -1,44 Tr $ | 6,7 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -752 Tr $ | -637 Tr $ | -782 Tr $ | -1,03 T $ | -923 Tr $ | -668 Tr $ | -234 Tr $ | -184 Tr $ | -851 Tr $ | -290 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 657 Tr $ | 584 Tr $ | 813 Tr $ | 1,06 T $ | 1,1 T $ | 431 Tr $ | 254 Tr $ | 496 Tr $ | 828 Tr $ | 320 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -113 N $ | -291 N $ | 30,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -8 N $ | 156 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -122 Tr $ | -106 Tr $ | -10,8 Tr $ | -157 Tr $ | 169 Tr $ | -253 Tr $ | -4,45 Tr $ | 32,3 Tr $ | -39 Tr $ | 28 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | -47,1 Tr $ | -124 Tr $ | -204 Tr $ | -61,7 Tr $ | -51 Tr $ | -162 Tr $ | -204 Tr $ | -79,8 Tr $ | -67,1 Tr $ | -151 Tr $ | |
| Cổ tức | -25,2 Tr $ | -29 Tr $ | -31,9 Tr $ | -35,1 Tr $ | -391 Tr $ | -43,3 Tr $ | -45,9 Tr $ | -49,1 Tr $ | -52,3 Tr $ | -54,6 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -337 N $ | -1,93 Tr $ | -1 Tr $ | 64,6 Tr $ | 125 Tr $ | 63,3 Tr $ | 9,86 Tr $ | 3,27 Tr $ | 994 N $ | -388 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -29,2 Tr $ | -100 Tr $ | -210 Tr $ | -32,2 Tr $ | -317 Tr $ | -142 Tr $ | -240 Tr $ | -126 Tr $ | -118 Tr $ | -207 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -3,35 Tr $ | 8,29 Tr $ | -1,09 Tr $ | -523 N $ | 2,67 Tr $ | -2,82 Tr $ | -3,37 Tr $ | 1,7 Tr $ | -8,25 Tr $ | 9,99 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 27,7 Tr $ | 26,9 Tr $ | 1,63 Tr $ | 63,2 Tr $ | 97,6 Tr $ | -82,9 Tr $ | -4,79 Tr $ | 21,3 Tr $ | -16,6 Tr $ | 76,8 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 169 Tr $ | 196 Tr $ | 186 Tr $ | 232 Tr $ | 229 Tr $ | 299 Tr $ | 224 Tr $ | 89,8 Tr $ | 134 Tr $ | 237 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-05, 10-Q 2026-04-05, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-29, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02