Tài chính Cognex Corporation (CGNX)
NASDAQ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 2.745 nhân viên · CEO Matthew Moschner
- Giá
- 56,15 $ -4,78%
- Vốn hóa
- 9,45 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 9,22 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,52 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 9,45 T $ EV 9,22 T $
- Doanh thu
- 1,09 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +15% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 16,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 53,5× Dự phóng 33,4× (FY2026)
- P/S
- 8,7× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 33,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 268 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 175 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 1,15 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 314 Tr $
- Cổ tức
- 0,34 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 6,2%Doanh thu 291 Tr $ so với kỳ vọng 292 Tr $ (-0,3%); EPS 0,45 $ so với 0,42 $ (+6,2%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 16,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 291 Tr $, so với mức trung bình 14,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 21,9% (TTM), +7,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 80,7% trong khi doanh thu tăng 17,1%.
- Capex chiếm 0,8% doanh thu (năm trước 1,2%)Đã đầu tư 8,34 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-25,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 268 Tr $ = 153,5% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 210 Tr $ cho cổ đông = 78,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 154 Tr $ (năm trước 149 Tr $), cổ tức 56,1 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 49,4 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,8% trong một năm170 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 169 Tr.
- Tiền ròng 332 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 404 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 72,5 Tr $; năm trước tiền ròng 145 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-07-05. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 291 Tr $ | 249 Tr $ | +16,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 70,6% | 67,4% | +3,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 85,5 Tr $ | 43,4 Tr $ | +96,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 29,4% | 17,4% | +11,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 72,8 Tr $ | 40,5 Tr $ | +79,6% |
| EPS pha loãng | 0,43 $ | 0,24 $ | +79,2% |
| Dòng tiền hoạt động | 69,2 Tr $ | 42,6 Tr $ | +62,2% |
| Capex | 1,53 Tr $ | 2,19 Tr $ | -30,2% |
| Dòng tiền tự do | 67,6 Tr $ | 40,4 Tr $ | +67,3% |
| R&D | 32,4 Tr $ | 33,1 Tr $ | -2,1% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 11,2 Tr $ | 12,3 Tr $ | -8,8% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 291 Tr $ | 292 Tr $ | -0,3% |
| EPS (theo dự báo) | 0,45 $ | 0,42 $ | +6,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Standard Products and Services | 247 Tr $ | +14,4% | 84,8% | – | – | |
| Application-Specific Customer Solutions | 44,2 Tr $ | +33,6% | 15,2% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 117 Tr $ | +27,0% | 40,2% | 454 Tr $ | +21,6% | |
| Europe | 58,9 Tr $ | -11,6% | 20,2% | 261 Tr $ | +17,6% | |
| CHINA | 66,1 Tr $ | +46,9% | 22,7% | – | – | |
| Asia, Excluding China | 49,2 Tr $ | +8,6% | 16,9% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 277 Tr $
- Capex
- -8,34 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -154 Tr $
- Cổ tức
- -56,1 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 49,4 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 268 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 78,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 53,5× | 52,2× | 38,0× – 63,2× |
| EV / EBITDA | 33,0× | 36,2× | 27,4× – 48,9× |
| EV / Doanh thu | 8,5× | 8,4× | 5,9× – 13,1× |
| Giá / FCF | 35,2× | 46,8× | 25,5× – 80,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 5,8× | 5,6× | 4,1× – 9,6× |
| Tỷ suất FCF | 2,8% | 2,5% | 1,2% – 3,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 8,2% | 8,7% | 5,1% – 15,2% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 11,5% | 11,3% | 7,0% – 19,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 75,36 $ (+34,2%)
khoảng 65,00 $ – 91,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 1,15 T $ | +15,3% | 1,68 $ | +147,5% | 33,4× | 12 |
| FY2027 | 1,27 T $ | +11,0% | 1,98 $ | +17,9% | 28,3× | 12 |
| FY2028 | 1,41 T $ | +10,8% | 2,27 $ | +14,5% | 24,7× | 9 |
| FY2029 | 1,61 T $ | +14,4% | 2,50 $ | +10,1% | 22,5× | 3 |
| FY2030 | 1,64 T $ | +1,9% | 2,39 $ | -4,4% | 23,5× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 303 số liệu mà Cognex Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 65,1 Tr $ | 42,3 Tr $ | +53,9% | 50,2 Tr $ | 38 Tr $ | +32,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 216 Tr $ | 184 Tr $ | +17,6% | 147 Tr $ | 143 Tr $ | +2,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 728 N $2025-12-31 | 827 N $ | -12,0% | 728 N $ | 827 N $ | -12,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 726 N $ | 620 N $ | +17,1% | 1,35 Tr $2013-12-31 | 1,13 Tr $ | +19,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 555 N $ | 222 N $ | +150,0% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 250 N $2025-12-31 | 359 N $ | -30,4% | 477 N $ | 459 N $ | +3,9% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 292 N $2025-12-31 | 131 N $ | +122,9% | 731 N $ | -306 N $ | +338,9% |
| Accrued Bonuses, Current | 35,7 Tr $2025-12-31 | 18,7 Tr $ | +90,5% | 35,7 Tr $ | 18,7 Tr $ | +90,5% |
| Accrued Income Taxes, Current | 9,13 Tr $ | 5,48 Tr $ | +66,4% | 9,14 Tr $ | 25,7 Tr $ | -64,4% |
| Accrued Liabilities, Current | 80,6 Tr $ | 78,3 Tr $ | +2,9% | 91,4 Tr $ | 71,8 Tr $ | +27,4% |
| Accrued Salaries, Current | 8,17 Tr $2025-12-31 | 5,12 Tr $ | +59,5% | 8,17 Tr $ | 5,12 Tr $ | +59,5% |
| Accrued Vacation, Current | 5,16 Tr $2025-12-31 | 3,95 Tr $ | +30,8% | 5,16 Tr $ | 3,95 Tr $ | +30,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 140 Tr $2025-12-31 | 127 Tr $ | +10,2% | 140 Tr $ | 127 Tr $ | +10,2% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Sale or Disposal of Property, Plant and Equipment | – | – | – | 5,65 Tr $ | 9,49 Tr $ | -40,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax | -54,3 Tr $2025-12-31 | -67,8 Tr $ | +19,9% | -54,3 Tr $ | -67,8 Tr $ | +19,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -62,5 Tr $ | -37,8 Tr $ | -65,3% | -53,5 Tr $ | -72,8 Tr $ | +26,5% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 1,29 T $ | 1,11 T $ | +16,6% | 1,14 T $ | 1,09 T $ | +4,4% |
| Adjustment for Long-term Intercompany Transactions, Net of Tax | – | – | – | 1,27 Tr $ | 1,27 Tr $ | 0,0% |
| Advertising Expense | – | – | – | 1,43 Tr $ | 1,29 Tr $ | +11,4% |
| Amortization of Intangible Assets | 2,29 Tr $ | 2,68 Tr $ | -14,5% | 10,5 Tr $ | 11,4 Tr $ | -8,0% |
| Amortization of Other Deferred Charges | – | – | – | 9,83 Tr $ | 12,5 Tr $ | -21,4% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 1,78 Tr | 10,6 Tr | -83,2% | 10,3 Tr | 8,5 Tr | +20,7% |
| AOCI, Debt Securities, Available-for-sale, Adjustment, after Tax | 2,11 Tr $2025-12-31 | -3,7 Tr $ | +157,0% | 2,11 Tr $ | -3,7 Tr $ | +157,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 11,2 Tr $ | 12,3 Tr $ | -8,8% | 48,5 Tr $ | 52,4 Tr $ | -7,5% |
| Assets | 2,18 T $ | 2 T $ | +8,7% | 2,02 T $ | 1,99 T $ | +1,2% |
| Assets, Current | 850 Tr $ | 626 Tr $ | +35,8% | 697 Tr $ | 613 Tr $ | +13,7% |
| Capitalized Contract Cost, Gross | 20,1 Tr $ | 14,1 Tr $ | +42,4% | 10,6 Tr $ | 10,7 Tr $ | -1,1% |
| Cash | 200 Tr $2025-12-31 | 171 Tr $ | +16,9% | 200 Tr $ | 171 Tr $ | +16,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 303 Tr $ | 179 Tr $ | +68,7% | 263 Tr $ | 186 Tr $ | +41,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 303 Tr $ | 179 Tr $ | +68,7% | 263 Tr $ | 186 Tr $ | +41,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 65,2 Tr $ | 35,6 Tr $ | +83,3% | 76,8 Tr $ | -16,6 Tr $ | +563,9% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 0,09 $ | 0,08 $ | +6,3% | 0,33 $ | 0,31 $ | +6,6% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 168 Tr | 168 Tr | +0,2% | 167 Tr | 170 Tr | -2,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 168 Tr | 168 Tr | +0,2% | 167 Tr | 170 Tr | -2,0% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 336 N $ | 336 N $ | 0,0% | 334 N $ | 341 N $ | -2,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 71 Tr $ | 61,4 Tr $ | +15,7% | 134 Tr $ | 78,7 Tr $ | +69,9% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 49 Tr $ | 53,1 Tr $ | -7,7% | 21,1 Tr $ | 25 Tr $ | -15,7% |
| Cost of Goods and Services Sold | 85,5 Tr $ | 81,2 Tr $ | +5,3% | 329 Tr $ | 289 Tr $ | +13,9% |
| Cost, Depreciation and Amortization | 3,04 Tr $ | 3,14 Tr $ | -3,4% | 12,4 Tr $ | 12,5 Tr $ | -0,9% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,58 Tr $ | 28 Tr $ | -83,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 19,6 Tr $ | 12,8 Tr $ | +53,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 28,7 Tr $ | 45,3 Tr $ | -36,8% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,44 Tr $ | 4,52 Tr $ | -1,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 452 Tr $ | 373 Tr $ | +21,2% | 379 Tr $ | 401 Tr $ | -5,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 832 N $ | 2,39 Tr $ | -65,2% | 3,32 Tr $ | 413 N $ | +702,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 2,29 Tr $ | 1,46 Tr $ | +57,1% | 529 N $ | 5,32 Tr $ | -90,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Current | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 377 Tr $2025-12-31 | 406 Tr $ | -7,2% | 377 Tr $ | 406 Tr $ | -7,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost, Current | 74,1 Tr $2025-12-31 | 60,7 Tr $ | +21,9% | 74,1 Tr $ | 60,7 Tr $ | +21,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost, Noncurrent | 303 Tr $2025-12-31 | 345 Tr $ | -12,3% | 303 Tr $ | 345 Tr $ | -12,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 8,48 Tr $ | 58 Tr $ | -85,4% | 26,6 Tr $ | 93,6 Tr $ | -71,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 274 N $ | 1,16 Tr $ | -76,3% | 456 N $ | 2,12 Tr $ | -78,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 253 Tr $ | 63,8 Tr $ | +297,0% | 30,6 Tr $ | 225 Tr $ | -86,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 2,02 Tr $ | 305 N $ | +562,0% | 73 N $ | 3,2 Tr $ | -97,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 102 Tr $ | 48,9 Tr $ | +108,3% | 74 Tr $ | 60 Tr $ | +23,5% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 102 Tr $ | 48,9 Tr $ | +108,3% | 74 Tr $ | 60 Tr $ | +23,5% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-05, 10-Q 2026-04-05, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-29, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02