PerpEquities

Tài chính Cognex Corporation (CGNX)

NASDAQ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 2.745 nhân viên · CEO Matthew Moschner

Giá
56,15 $ -4,78%
Vốn hóa
9,45 T $
Giá trị doanh nghiệp
9,22 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 0,52 $
Doanh thu (TTM)1,09 T $+17,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)21,9%+7,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 238 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)175 Tr $+43,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)268 Tr $+49,4% so với năm trướcCapex 8,34 Tr $
EPS pha loãng (TTM)1,03 $+45,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng332 Tr $+128,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
9,45 T $
EV 9,22 T $
Doanh thu
1,09 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+15%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
16,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
53,5×
Dự phóng 33,4× (FY2026)
P/S
8,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
33,0×
TTM
Dòng tiền tự do
268 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
175 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
1,15 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 314 Tr $
Cổ tức
0,34 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 6,2%Doanh thu 291 Tr $ so với kỳ vọng 292 Tr $ (-0,3%); EPS 0,45 $ so với 0,42 $ (+6,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 16,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 291 Tr $, so với mức trung bình 14,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 21,9% (TTM), +7,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 80,7% trong khi doanh thu tăng 17,1%.
  • Capex chiếm 0,8% doanh thu (năm trước 1,2%)Đã đầu tư 8,34 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-25,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 268 Tr $ = 153,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 210 Tr $ cho cổ đông = 78,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 154 Tr $ (năm trước 149 Tr $), cổ tức 56,1 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 49,4 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,8% trong một năm170 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 169 Tr.
  • Tiền ròng 332 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 404 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 72,5 Tr $; năm trước tiền ròng 145 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-07-05. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu291 Tr $249 Tr $+16,9%
Biên lợi nhuận gộp70,6%67,4%+3,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động85,5 Tr $43,4 Tr $+96,9%
Biên lợi nhuận hoạt động29,4%17,4%+11,9 điểm %
Lợi nhuận ròng72,8 Tr $40,5 Tr $+79,6%
EPS pha loãng0,43 $0,24 $+79,2%
Dòng tiền hoạt động69,2 Tr $42,6 Tr $+62,2%
Capex1,53 Tr $2,19 Tr $-30,2%
Dòng tiền tự do67,6 Tr $40,4 Tr $+67,3%
R&D32,4 Tr $33,1 Tr $-2,1%
Thù lao bằng cổ phiếu11,2 Tr $12,3 Tr $-8,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu291 Tr $292 Tr $-0,3%
EPS (theo dự báo)0,45 $0,42 $+6,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Standard Products and Services247 Tr $+14,4%84,8%––
Application-Specific Customer Solutions44,2 Tr $+33,6%15,2%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas117 Tr $+27,0%40,2%454 Tr $+21,6%
Europe58,9 Tr $-11,6%20,2%261 Tr $+17,6%
CHINA66,1 Tr $+46,9%22,7%––
Asia, Excluding China49,2 Tr $+8,6%16,9%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
277 Tr $
Capex
-8,34 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-154 Tr $
Cổ tức
-56,1 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
49,4 Tr $
Dòng tiền tự do
268 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
78,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)53,5×52,2×38,0× – 63,2×
EV / EBITDA33,0×36,2×27,4× – 48,9×
EV / Doanh thu8,5×8,4×5,9× – 13,1×
Giá / FCF35,2×46,8×25,5× – 80,0×
Giá / Giá trị sổ sách5,8×5,6×4,1× – 9,6×
Tỷ suất FCF2,8%2,5%1,2% – 3,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư8,2%8,7%5,1% – 15,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu11,5%11,3%7,0% – 19,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 75,36 $ (+34,2%)
khoảng 65,00 $ – 91,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh1
Mua14
Nắm giữ15
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20261,15 T $+15,3%1,68 $+147,5%33,4×12
FY20271,27 T $+11,0%1,98 $+17,9%28,3×12
FY20281,41 T $+10,8%2,27 $+14,5%24,7×9
FY20291,61 T $+14,4%2,50 $+10,1%22,5×3
FY20301,64 T $+1,9%2,39 $-4,4%23,5×3

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 303 số liệu mà Cognex Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current65,1 Tr $42,3 Tr $+53,9%50,2 Tr $38 Tr $+32,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current216 Tr $184 Tr $+17,6%147 Tr $143 Tr $+2,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss728 N $2025-12-31827 N $-12,0%728 N $827 N $-12,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current726 N $620 N $+17,1%1,35 Tr $2013-12-311,13 Tr $+19,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––555 N $222 N $+150,0%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)250 N $2025-12-31359 N $-30,4%477 N $459 N $+3,9%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments292 N $2025-12-31131 N $+122,9%731 N $-306 N $+338,9%
Accrued Bonuses, Current35,7 Tr $2025-12-3118,7 Tr $+90,5%35,7 Tr $18,7 Tr $+90,5%
Accrued Income Taxes, Current9,13 Tr $5,48 Tr $+66,4%9,14 Tr $25,7 Tr $-64,4%
Accrued Liabilities, Current80,6 Tr $78,3 Tr $+2,9%91,4 Tr $71,8 Tr $+27,4%
Accrued Salaries, Current8,17 Tr $2025-12-315,12 Tr $+59,5%8,17 Tr $5,12 Tr $+59,5%
Accrued Vacation, Current5,16 Tr $2025-12-313,95 Tr $+30,8%5,16 Tr $3,95 Tr $+30,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment140 Tr $2025-12-31127 Tr $+10,2%140 Tr $127 Tr $+10,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Sale or Disposal of Property, Plant and Equipment–––5,65 Tr $9,49 Tr $-40,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax-54,3 Tr $2025-12-31-67,8 Tr $+19,9%-54,3 Tr $-67,8 Tr $+19,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-62,5 Tr $-37,8 Tr $-65,3%-53,5 Tr $-72,8 Tr $+26,5%
Additional Paid in Capital, Common Stock1,29 T $1,11 T $+16,6%1,14 T $1,09 T $+4,4%
Adjustment for Long-term Intercompany Transactions, Net of Tax–––1,27 Tr $1,27 Tr $0,0%
Advertising Expense–––1,43 Tr $1,29 Tr $+11,4%
Amortization of Intangible Assets2,29 Tr $2,68 Tr $-14,5%10,5 Tr $11,4 Tr $-8,0%
Amortization of Other Deferred Charges–––9,83 Tr $12,5 Tr $-21,4%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1,78 Tr10,6 Tr-83,2%10,3 Tr8,5 Tr+20,7%
AOCI, Debt Securities, Available-for-sale, Adjustment, after Tax2,11 Tr $2025-12-31-3,7 Tr $+157,0%2,11 Tr $-3,7 Tr $+157,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition11,2 Tr $12,3 Tr $-8,8%48,5 Tr $52,4 Tr $-7,5%
Assets2,18 T $2 T $+8,7%2,02 T $1,99 T $+1,2%
Assets, Current850 Tr $626 Tr $+35,8%697 Tr $613 Tr $+13,7%
Capitalized Contract Cost, Gross20,1 Tr $14,1 Tr $+42,4%10,6 Tr $10,7 Tr $-1,1%
Cash200 Tr $2025-12-31171 Tr $+16,9%200 Tr $171 Tr $+16,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value303 Tr $179 Tr $+68,7%263 Tr $186 Tr $+41,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents303 Tr $179 Tr $+68,7%263 Tr $186 Tr $+41,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect65,2 Tr $35,6 Tr $+83,3%76,8 Tr $-16,6 Tr $+563,9%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,09 $0,08 $+6,3%0,33 $0,31 $+6,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized300 Tr300 Tr0,0%300 Tr300 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued168 Tr168 Tr+0,2%167 Tr170 Tr-2,0%
Common Stock, Shares, Outstanding168 Tr168 Tr+0,2%167 Tr170 Tr-2,0%
Common Stock, Value, Outstanding336 N $336 N $0,0%334 N $341 N $-2,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent71 Tr $61,4 Tr $+15,7%134 Tr $78,7 Tr $+69,9%
Contract with Customer, Liability, Current49 Tr $53,1 Tr $-7,7%21,1 Tr $25 Tr $-15,7%
Cost of Goods and Services Sold85,5 Tr $81,2 Tr $+5,3%329 Tr $289 Tr $+13,9%
Cost, Depreciation and Amortization3,04 Tr $3,14 Tr $-3,4%12,4 Tr $12,5 Tr $-0,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––4,58 Tr $28 Tr $-83,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––19,6 Tr $12,8 Tr $+53,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––28,7 Tr $45,3 Tr $-36,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––4,44 Tr $4,52 Tr $-1,9%
Debt Securities, Available-for-sale452 Tr $373 Tr $+21,2%379 Tr $401 Tr $-5,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax832 N $2,39 Tr $-65,2%3,32 Tr $413 N $+702,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax2,29 Tr $1,46 Tr $+57,1%529 N $5,32 Tr $-90,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Current0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Noncurrent0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost377 Tr $2025-12-31406 Tr $-7,2%377 Tr $406 Tr $-7,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost, Current74,1 Tr $2025-12-3160,7 Tr $+21,9%74,1 Tr $60,7 Tr $+21,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost, Noncurrent303 Tr $2025-12-31345 Tr $-12,3%303 Tr $345 Tr $-12,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer8,48 Tr $58 Tr $-85,4%26,6 Tr $93,6 Tr $-71,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss274 N $1,16 Tr $-76,3%456 N $2,12 Tr $-78,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months253 Tr $63,8 Tr $+297,0%30,6 Tr $225 Tr $-86,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss2,02 Tr $305 N $+562,0%73 N $3,2 Tr $-97,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Current102 Tr $48,9 Tr $+108,3%74 Tr $60 Tr $+23,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One102 Tr $48,9 Tr $+108,3%74 Tr $60 Tr $+23,5%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-05, 10-Q 2026-04-05, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-29, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02