PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Cardinal Health, Inc. (CAH)

NYSE · Healthcare · Medical - Distribution · 61.344 nhân viên · CEO Jason Hollar

Giá
250,48 $ -0,24%
Vốn hóa
58 T $
Giá trị doanh nghiệp
63,1 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-08-11
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 2,94 $

Cardinal Health, Inc. (CAH) báo cáo doanh thu 63,9 T $ cho Q4 '26 (+6,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 729 Tr $ (1,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 394 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 254 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26
Doanh thu54,7 T $57,4 T $54,9 T $59,7 T $52,3 T $55,3 T $54,9 T $60,2 T $64 T $65,4 T $60,9 T $63,9 T $
Giá vốn hàng bán52,9 T $55,6 T $52,9 T $57,9 T $50,4 T $53,3 T $52,8 T $58 T $61,7 T $63,2 T $58,4 T $61,1 T $
Lợi nhuận gộp1,74 T $1,85 T $1,94 T $1,85 T $1,9 T $1,94 T $2,12 T $2,2 T $2,32 T $2,21 T $2,5 T $2,75 T $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $0 $1,24 T $1,28 T $1,31 T $1,32 T $1,48 T $1,46 T $1,5 T $1,54 T $1,63 T $
Chi phí hoạt động khác589 Tr $81 Tr $297 Tr $207 Tr $57 Tr $86 Tr $78 Tr $290 Tr $190 Tr $0 $447 Tr $392 Tr $
Chi phí hoạt động1,78 T $1,35 T $1,57 T $1,45 T $1,33 T $1,39 T $1,39 T $1,77 T $1,65 T $1,5 T $1,99 T $2,02 T $
Lợi nhuận hoạt động-32 Tr $505 Tr $369 Tr $408 Tr $568 Tr $549 Tr $730 Tr $428 Tr $668 Tr $707 Tr $509 Tr $729 Tr $
Chi phí lãi vay11 Tr $3 Tr $28 Tr $4 Tr $32 Tr $35 Tr $74 Tr $74 Tr $80 Tr $88 Tr $101 Tr $79 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)1 Tr $-10 Tr $-1 Tr $16 Tr $-5 Tr $3 Tr $-9 Tr $-30 Tr $-10 Tr $165 Tr $16 Tr $-80 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-12 Tr $7 Tr $-27 Tr $-12 Tr $-27 Tr $-38 Tr $-65 Tr $-44 Tr $-70 Tr $-77 Tr $-117 Tr $-175 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-44 Tr $512 Tr $342 Tr $396 Tr $541 Tr $511 Tr $665 Tr $384 Tr $598 Tr $630 Tr $392 Tr $554 Tr $
Thuế thu nhập-33 Tr $143 Tr $80 Tr $162 Tr $124 Tr $110 Tr $157 Tr $141 Tr $144 Tr $159 Tr $12 Tr $154 Tr $
Lợi nhuận ròng-12 Tr $368 Tr $261 Tr $236 Tr $416 Tr $400 Tr $506 Tr $239 Tr $450 Tr $471 Tr $399 Tr $394 Tr $
EPS (cơ bản)-0,05 $1,50 $1,07 $0,96 $1,71 $1,65 $2,11 $1,00 $1,89 $1,98 $1,69 $1,71 $
EPS (pha loãng)-0,05 $1,50 $1,07 $0,96 $1,70 $1,65 $2,10 $1,00 $1,88 $1,97 $1,69 $1,69 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)249 Tr245 Tr243 Tr244 Tr243 Tr242 Tr240 Tr239 Tr238 Tr236 Tr235 Tr236 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)250 Tr246 Tr245 Tr245 Tr245 Tr243 Tr241 Tr240 Tr239 Tr237 Tr236 Tr237 Tr
Khấu hao & phân bổ172 Tr $175 Tr $177 Tr $186 Tr $182 Tr $192 Tr $207 Tr $209 Tr $233 Tr $234 Tr $248 Tr $241 Tr $
EBITDA139 Tr $690 Tr $547 Tr $578 Tr $755 Tr $738 Tr $946 Tr $667 Tr $911 Tr $776 Tr $741 Tr $1,05 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-K 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02