PerpEquities

Tài chính Cardinal Health, Inc. (CAH)

NYSE · Healthcare · Medical - Distribution · 61.344 nhân viên · CEO Jason Hollar

Giá
250,48 $ -0,24%
Vốn hóa
58 T $
Giá trị doanh nghiệp
63,1 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-08-11
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 2,94 $
Doanh thu (TTM)254 T $+14,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)1,0%0,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,61 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,71 T $+9,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)4,53 T $+144,6% so với năm trướcCapex 649 Tr $
EPS pha loãng (TTM)7,23 $+12,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-5,09 T $+6,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
58 T $
EV 63,1 T $
Doanh thu
254 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
0,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
34,5×
Dự phóng 19,9× (FY2027)
P/S
0,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
18,1×
TTM
Dòng tiền tự do
4,53 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,71 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
266 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 66,7 T $
Cổ tức
2,05 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-11): doanh thu hụt 2,3%, EPS vượt 20,2%Doanh thu 63,7 T $ so với kỳ vọng 65,2 T $ (-2,3%); EPS 2,91 $ so với 2,42 $ (+20,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 6,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 63,9 T $, so với mức trung bình 13,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 1,0% (TTM), 0,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 14,9% trong khi doanh thu tăng 14,2%.
  • 20,2% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,17 T $ so với lợi nhuận hoạt động 2,61 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,3% doanh thu (năm trước 0,2%)Đã đầu tư 649 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+18,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,53 T $ = 264,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,85 T $ cho cổ đông = 40,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,36 T $ (năm trước 0 $), cổ tức 491 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 367 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,2% trong một năm237 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 240 Tr.
  • Nợ ròng 5,09 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,86 T $, nợ gồm thuê tài sản 9,95 T $; năm trước nợ ròng 5,47 T $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu63,9 T $60,2 T $+6,1%
Biên lợi nhuận gộp4,3%3,7%+0,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động729 Tr $428 Tr $+70,3%
Biên lợi nhuận hoạt động1,1%0,7%+0,4 điểm %
Lợi nhuận ròng394 Tr $239 Tr $+64,9%
EPS pha loãng1,69 $1,00 $+69,0%
Dòng tiền hoạt động1,69 T $1,53 T $+10,8%
Capex264 Tr $232 Tr $+13,8%
Dòng tiền tự do1,43 T $1,3 T $+10,3%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu58 Tr $153 Tr $-62,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-11
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu63,7 T $65,2 T $-2,3%
EPS (theo dự báo)2,91 $2,42 $+20,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-11 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Pharmaceutical Member118 T $+113,2%92,4%––
GMPD6,31 T $+97,3%4,9%––
Other Operating Segment3,36 T $+108,9%2,6%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States127 T $+112,4%99,3%––
Non-US847 Tr $+95,2%0,7%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q4 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Pharmaceutical And Specialty Solutions––645 Tr $+20,6%––2,78 T $
GMPD––150 Tr $+114,3%––258 Tr $
All other segments––183 Tr $+14,4%––707 Tr $
Corporate (unallocated)––-249 Tr $+26,1%––-1,14 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
5,17 T $
Capex
-649 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,36 T $
Cổ tức
-491 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-1,99 T $
Nợ phát hành ròng
337 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
367 Tr $
Dòng tiền tự do
4,53 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
40,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)34,5×40,4× 4/5 năm25,9× – 75,1×
EV / EBITDA18,1×69,5×12,5× – 284,9×
EV / Doanh thu0,2×0,2×0,1× – 0,2×
Giá / FCF12,8×11,5×5,3× – 21,9×
Giá / Giá trị sổ sách-20,5×––
Tỷ suất FCF7,8%10,9%4,6% – 18,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư13,2%6,5%-4,3% – 13,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-59,7%-4,2%-59,5% – 132,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 278,22 $ (+11,1%)
khoảng 265,00 $ – 295,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua18
Nắm giữ15
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2027266 T $+4,5%12,57 $+73,9%19,9×10
FY2028282 T $+6,0%14,08 $+12,0%17,8×9
FY2029297 T $+5,6%15,59 $+10,8%16,1×4
FY2030306 T $+3,1%17,81 $+14,2%14,1×1
FY2031314 T $+2,5%20,43 $+14,7%12,3×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 243 số liệu mà Cardinal Health, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––1 Tr $––
–––0,0%––
–––156 Tr $––
–––7,1%––
–––155 Tr $––
–––64 Tr $––
–––119 Tr $––
Accounts Payable38,3 T $34,7 T $+10,4%38,3 T $34,7 T $+10,4%
Accounts Payable, Current38,3 T $34,7 T $+10,3%38,3 T $34,7 T $+10,3%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)14 Tr $2025-12-3112 Tr $+16,7%74 Tr $53 Tr $+39,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment4,94 T $4,66 T $+5,9%4,94 T $4,66 T $+5,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-165 Tr $-155 Tr $-6,5%-165 Tr $-155 Tr $-6,5%
Amortization of Intangible Assets84 Tr $2025-12-3169 Tr $+21,7%361 Tr $303 Tr $+19,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount–––1 Tr2024-06-302 Tr-50,0%
Assets57,3 T $53,1 T $+7,9%57,3 T $53,1 T $+7,9%
Assets, Current38,8 T $36,4 T $+6,5%38,8 T $36,4 T $+6,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value4,86 T $3,87 T $+25,3%4,86 T $3,87 T $+25,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents4,86 T $3,87 T $+25,3%4,86 T $3,87 T $+25,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-1,82 T $2025-12-31943 Tr $-292,6%982 Tr $-1,26 T $+178,0%
Change in Unrealized Gain (Loss) on Fair Value Hedging Instruments0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid–––2,04 $2,02 $+1,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,51 $2025-12-310,51 $+1,0%–––
Common Stock, Shares Authorized755 Tr755 Tr0,0%755 Tr755 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued271 Tr271 Tr0,0%271 Tr271 Tr0,0%
Common Stock, Value, Issued2,89 T $2,96 T $-2,3%2,89 T $2,96 T $-2,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent473 Tr $2025-12-31375 Tr $+26,1%1,7 T $1,57 T $+8,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest477 Tr $2025-12-31376 Tr $+26,9%1,7 T $1,58 T $+7,2%
Cost of Goods and Services Sold63,2 T $2025-12-3153,3 T $+18,6%244 T $214 T $+14,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––164 Tr $135 Tr $+21,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––91 Tr $82 Tr $+11,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––378 Tr $289 Tr $+30,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––123 Tr $72 Tr $+70,8%
Debt and Lease Obligation8,89 T $8,53 T $+4,2%8,89 T $8,53 T $+4,2%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount9,03 T $2025-09-305,2 T $+73,7%–––
DebtInstrumentIssuedPrincipal0 $2025-12-31––1 T $2,9 T $-65,5%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––104 Tr $205 Tr $-49,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––2 Tr $-1 Tr $+300,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––91 Tr $243 Tr $-62,6%
Deferred Income Taxes and Other Assets, Noncurrent63 Tr $64 Tr $-1,6%63 Tr $64 Tr $-1,6%
Deferred Income Taxes and Other Tax Liabilities, Noncurrent2,37 T $2,36 T $+0,3%2,37 T $2,36 T $+0,3%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-15 Tr $39 Tr $-138,5%
Deferred Tax and Other Liabilities, Noncurrent9,12 T $8,88 T $+2,6%9,12 T $8,88 T $+2,6%
Deferred Tax Assets, Gross1,33 T $1,23 T $+8,3%1,33 T $1,23 T $+8,3%
Deferred Tax Assets, Net1,08 T $976 Tr $+10,1%1,08 T $976 Tr $+10,1%
Deferred Tax Assets, Other96 Tr $97 Tr $-1,0%96 Tr $97 Tr $-1,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards426 Tr $386 Tr $+10,4%426 Tr $386 Tr $+10,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost24 Tr $23 Tr $+4,3%24 Tr $23 Tr $+4,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities700 Tr $651 Tr $+7,5%700 Tr $651 Tr $+7,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts35 Tr $26 Tr $+34,6%35 Tr $26 Tr $+34,6%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance257 Tr $254 Tr $+1,2%257 Tr $254 Tr $+1,2%
Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Reserves and Accruals993 Tr $981 Tr $+1,2%993 Tr $981 Tr $+1,2%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets826 Tr $834 Tr $-1,0%826 Tr $834 Tr $-1,0%
Deferred Tax Liabilities, Gross3,38 T $3,28 T $+3,2%3,38 T $3,28 T $+3,2%
Deferred Tax Liabilities, Inventory1,08 T $1,1 T $-2,5%1,08 T $1,1 T $-2,5%
Deferred Tax Liabilities, Net2,31 T $2,3 T $+0,3%2,31 T $2,3 T $+0,3%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment488 Tr $358 Tr $+36,3%488 Tr $358 Tr $+36,3%
Defined Contribution Plan, Cost–––152 Tr $89 Tr $+70,8%
Depreciation–––589 Tr $488 Tr $+20,7%
Depreciation, Depletion and Amortization234 Tr $2025-12-31192 Tr $+21,9%956 Tr $790 Tr $+21,0%
Derivative Asset, Fair Value, Gross Asset25 Tr $20 Tr $+25,0%25 Tr $20 Tr $+25,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-K 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02