Báo cáo kết quả kinh doanh BioNTech SE (BNTX)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 7.807 nhân viên · CEO Ugur Sahin
- Giá
- 88,17 $ -1,08%
- Vốn hóa
- 22,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 10,2 T €
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03
BioNTech SE (BNTX) báo cáo doanh thu 106 Tr € cho Q2 '26 (-59,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -948 Tr € (-897,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng -821 Tr €. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 2,64 T €.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 895 Tr € | 1,48 T € | 188 Tr € | 129 Tr € | 1,24 T € | 1,19 T € | 183 Tr € | 261 Tr € | 1,52 T € | 899 Tr € | 120 Tr € | 106 Tr € | |
| Giá vốn hàng bán | 162 Tr € | 179 Tr € | 59,1 Tr € | 59,8 Tr € | 179 Tr € | 244 Tr € | 83,8 Tr € | 76,4 Tr € | 148 Tr € | 330 Tr € | 196 Tr € | 97 Tr € | |
| Lợi nhuận gộp | 734 Tr € | 1,3 T € | 129 Tr € | 68,9 Tr € | 1,07 T € | 947 Tr € | 99 Tr € | 184 Tr € | 1,37 T € | 569 Tr € | -75,8 Tr € | 8,6 Tr € | |
| Nghiên cứu & phát triển | 498 Tr € | 578 Tr € | 508 Tr € | 585 Tr € | 550 Tr € | 612 Tr € | 526 Tr € | 509 Tr € | 565 Tr € | 501 Tr € | 566 Tr € | 551 Tr € | |
| Bán hàng & tiếp thị | 14,4 Tr € | 18 Tr € | 15,6 Tr € | 12,9 Tr € | 18,1 Tr € | 21,3 Tr € | 13,7 Tr € | 19,7 Tr € | 27,3 Tr € | 49,3 Tr € | 27,9 Tr € | 40,1 Tr € | |
| Quản lý chung & hành chính | 139 Tr € | 131 Tr € | 117 Tr € | 171 Tr € | 132 Tr € | 111 Tr € | 107 Tr € | 118 Tr € | 121 Tr € | 242 Tr € | 123 Tr € | 158 Tr € | |
| Chi phí hoạt động khác | 9 Tr € | 46,5 Tr € | -4,4 Tr € | 267 Tr € | 355 Tr € | 54 Tr € | -13,1 Tr € | 39 Tr € | 704 Tr € | 6,97 Tr € | -121 Tr € | 208 Tr € | |
| Chi phí hoạt động | 660 Tr € | 774 Tr € | 636 Tr € | 1,04 T € | 1,06 T € | 798 Tr € | 633 Tr € | 686 Tr € | 1,42 T € | 799 Tr € | 596 Tr € | 957 Tr € | |
| Lợi nhuận hoạt động | 73,1 Tr € | 526 Tr € | -507 Tr € | -966 Tr € | 10,5 Tr € | 149 Tr € | -534 Tr € | -501 Tr € | -46,9 Tr € | -231 Tr € | -672 Tr € | -948 Tr € | |
| Thu nhập lãi | 161 Tr € | 153 Tr € | 182 Tr € | 168 Tr € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 260 Tr € | 62,7 Tr € | 97,3 Tr € | |
| Chi phí lãi vay | 2,06 Tr € | 19 Tr € | 4,75 Tr € | 7,32 Tr € | 5,21 Tr € | 0 € | 6,22 Tr € | 3,29 Tr € | 399 N € | 6,44 Tr € | 4,07 Tr € | 7,9 Tr € | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -156 Tr € | 149 Tr € | -180 Tr € | -164 Tr € | -156 Tr € | -150 Tr € | -123 Tr € | -102 Tr € | -72 Tr € | -11,8 Tr € | -98,6 Tr € | -97,3 Tr € | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 154 Tr € | 137 Tr € | 175 Tr € | 160 Tr € | 148 Tr € | 153 Tr € | 88,7 Tr € | 98,4 Tr € | 71,6 Tr € | 5,35 Tr € | 94,5 Tr € | 89,4 Tr € | |
| Lợi nhuận trước thuế | 227 Tr € | 663 Tr € | -332 Tr € | -806 Tr € | 159 Tr € | 301 Tr € | -445 Tr € | -403 Tr € | 24,7 Tr € | -225 Tr € | -577 Tr € | -859 Tr € | |
| Thuế thu nhập | 66,8 Tr € | 205 Tr € | -16,7 Tr € | 2 Tr € | -39,4 Tr € | 41,7 Tr € | -29,6 Tr € | -16,1 Tr € | 53,4 Tr € | 76,9 Tr € | -36,8 Tr € | -37,9 Tr € | |
| Lợi nhuận ròng | 161 Tr € | 458 Tr € | -315 Tr € | -808 Tr € | 198 Tr € | 260 Tr € | -416 Tr € | -387 Tr € | -28,7 Tr € | -302 Tr € | -541 Tr € | -821 Tr € | |
| EPS (cơ bản) | 0,69 € | 1,88 € | -1,31 € | -3,42 € | 0,83 € | 1,08 € | -1,73 € | -1,60 € | -0,12 € | -1,23 € | -2,14 € | -3,24 € | |
| EPS (pha loãng) | 0,69 € | 1,84 € | -1,31 € | -3,42 € | 0,81 € | 1,08 € | -1,73 € | -1,60 € | -0,12 € | -1,23 € | -2,14 € | -3,24 € | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 240 Tr | 238 Tr | 241 Tr | 238 Tr | 240 Tr | 240 Tr | 240 Tr | 242 Tr | 239 Tr | 245 Tr | 253 Tr | 253 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 240 Tr | 241 Tr | 241 Tr | 238 Tr | 245 Tr | 240 Tr | 240 Tr | 242 Tr | 239 Tr | 245 Tr | 253 Tr | 253 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 41,3 Tr € | 78,8 Tr € | 38,3 Tr € | 49,9 Tr € | 44,4 Tr € | 165 Tr € | 42,8 Tr € | 51 Tr € | 124 Tr € | 163 Tr € | 123 Tr € | 266 Tr € | |
| EBITDA | 271 Tr € | 456 Tr € | -289 Tr € | -753 Tr € | 211 Tr € | 464 Tr € | -369 Tr € | -348 Tr € | 149 Tr € | -55,6 Tr € | -450 Tr € | -585 Tr € |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 61,6 Tr € | 128 Tr € | 109 Tr € | 482 Tr € | 19 T € | 17,3 T € | 3,82 T € | 2,75 T € | 2,76 T € | |
| Giá vốn hàng bán | 9,32 Tr € | 13,7 Tr € | 17,4 Tr € | 59,3 Tr € | 2,91 T € | 3 T € | 600 Tr € | 541 Tr € | 616 Tr € | |
| Lợi nhuận gộp | 52,3 Tr € | 114 Tr € | 91,2 Tr € | 423 Tr € | 16,1 T € | 14,3 T € | 3,22 T € | 2,21 T € | 2,14 T € | |
| Nghiên cứu & phát triển | 85,5 Tr € | 143 Tr € | 227 Tr € | 645 Tr € | 949 Tr € | 1,54 T € | 1,78 T € | 2,25 T € | 2,02 T € | |
| Bán hàng & tiếp thị | 6,6 Tr € | 3,04 Tr € | 800 N € | 12,9 Tr € | 50,4 Tr € | 59,5 Tr € | 62,7 Tr € | 67,9 Tr € | 110 Tr € | |
| Quản lý chung & hành chính | 22,9 Tr € | 24 Tr € | 42,5 Tr € | 95,6 Tr € | 277 Tr € | 482 Tr € | 495 Tr € | 531 Tr € | 588 Tr € | |
| Chi phí hoạt động khác | -1,43 Tr € | -2,39 Tr € | 2,9 Tr € | -248 Tr € | -495 Tr € | -405 Tr € | 188 Tr € | 671 Tr € | 44 Tr € | |
| Chi phí hoạt động | 114 Tr € | 168 Tr € | 273 Tr € | 505 Tr € | 781 Tr € | 1,67 T € | 2,53 T € | 3,52 T € | 2,76 T € | |
| Lợi nhuận hoạt động | -61,3 Tr € | -53,9 Tr € | -182 Tr € | -82,4 Tr € | 15,3 T € | 12,6 T € | 690 Tr € | -1,31 T € | -624 Tr € | |
| Thu nhập lãi | 2,06 Tr € | 2,06 Tr € | 1,76 Tr € | 1,46 Tr € | 1,56 Tr € | 47,4 Tr € | 351 Tr € | 0 € | 252 Tr € | |
| Chi phí lãi vay | 651 N € | 1,78 Tr € | 1,69 Tr € | 1,86 Tr € | 5,63 Tr € | 15,8 Tr € | 7,76 Tr € | 13,2 Tr € | 13,6 Tr € | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 24 Tr € | -7,91 Tr € | -3,8 Tr € | 61,4 Tr € | 357 Tr € | -330 Tr € | -504 Tr € | -649 Tr € | 372 Tr € | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -24,6 Tr € | 6,19 Tr € | 2,1 Tr € | -63,4 Tr € | -237 Tr € | 311 Tr € | 496 Tr € | 637 Tr € | -385 Tr € | |
| Lợi nhuận trước thuế | -85,9 Tr € | -47,7 Tr € | -179 Tr € | -146 Tr € | 15 T € | 13 T € | 1,19 T € | -678 Tr € | -1,01 T € | |
| Thuế thu nhập | 45 N € | 600 N € | -200 N € | -161 Tr € | 4,75 T € | 3,52 T € | 256 Tr € | -12,4 Tr € | 81,9 Tr € | |
| Lợi nhuận ròng | -85,7 Tr € | -48 Tr € | -179 Tr € | 15,2 Tr € | 10,3 T € | 9,43 T € | 930 Tr € | -665 Tr € | -1,09 T € | |
| EPS (cơ bản) | -0,38 € | -0,21 € | -0,85 € | 0,06 € | 43,87 € | 38,08 € | 3,87 € | -2,77 € | -4,51 € | |
| EPS (pha loãng) | -0,38 € | -0,21 € | -0,85 € | 0,06 € | 41,21 € | 37,09 € | 3,83 € | -2,77 € | -4,51 € | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 227 Tr | 227 Tr | 211 Tr | 235 Tr | 244 Tr | 243 Tr | 241 Tr | 240 Tr | 242 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 227 Tr | 227 Tr | 211 Tr | 249 Tr | 260 Tr | 250 Tr | 243 Tr | 240 Tr | 242 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 10,5 Tr € | 22 Tr € | 33,9 Tr € | 38,7 Tr € | 75,2 Tr € | 123 Tr € | 183 Tr € | 298 Tr € | 368 Tr € | |
| EBITDA | -74,7 Tr € | -24 Tr € | -144 Tr € | -105 Tr € | 15 T € | 13,1 T € | 1,38 T € | -367 Tr € | -628 Tr € |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng EUR.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng EUR như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.