PerpEquities

Bảng cân đối kế toán BioNTech SE (BNTX)

NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 7.807 nhân viên · CEO Ugur Sahin

Giá
88,17 $ -1,08%
Vốn hóa
22,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
10,2 T €
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03

Cuối Q2 '26, BioNTech SE (BNTX) nắm giữ 9,74 T € tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 316 Tr € nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 20,3 T €, tổng nợ phải trả 2,58 T €, vốn chủ sở hữu 17,8 T €.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền13,5 T €11,7 T €8,98 T €10,4 T €9,62 T €9,76 T €10,2 T €10,3 T €10,1 T €7,67 T €9,95 T €9,74 T €
Đầu tư ngắn hạn2,25 T €4,89 T €6,69 T €6,92 T €7,08 T €7,02 T €3,92 T €3,77 T €4,43 T €7,16 T €4,7 T €0 €
Các khoản phải thu2,01 T €2,16 T €1,93 T €287 Tr €1,2 T €1,52 T €1,03 T €1,45 T €700 Tr €984 Tr €613 Tr €245 Tr €
Hàng tồn kho416 Tr €358 Tr €345 Tr €340 Tr €303 Tr €283 Tr €254 Tr €231 Tr €226 Tr €111 Tr €104 Tr €101 Tr €
Tài sản ngắn hạn khác576 Tr €460 Tr €337 Tr €359 Tr €276 Tr €213 Tr €234 Tr €215 Tr €378 Tr €211 Tr €179 Tr €5,21 T €
Tài sản ngắn hạn18,7 T €19,5 T €18,3 T €18,3 T €18,5 T €18,8 T €15,6 T €15,9 T €15,8 T €16,1 T €15,5 T €15,3 T €
Tài sản cố định hữu hình (ròng)926 Tr €972 Tr €1,03 T €1,13 T €1,16 T €1,18 T €1,27 T €1,24 T €1,24 T €1,29 T €1,32 T €1,22 T €
Đầu tư dài hạn1,29 T €1,18 T €1,59 T €1,39 T €1,33 T €1,25 T €2,29 T €2,5 T €2,48 T €2,49 T €2,28 T €2,01 T €
Lợi thế thương mại366 Tr €363 Tr €369 Tr €372 Tr €374 Tr €381 Tr €376 Tr €364 Tr €358 Tr €368 Tr €371 Tr €373 Tr €
Tài sản vô hình666 Tr €782 Tr €822 Tr €862 Tr €874 Tr €790 Tr €1,51 T €1,49 T €1,39 T €1,61 T €1,55 T €1,42 T €
Tài sản thuế hoãn lại0 €0 €91 Tr €102 Tr €90,7 Tr €81,7 Tr €85,5 Tr €77,8 Tr €0 €13,5 Tr €14,7 Tr €15,7 Tr €
Tài sản dài hạn khác208 Tr €187 Tr €83,2 Tr €108 Tr €84,8 Tr €36,1 Tr €30,5 Tr €32,7 Tr €46,2 Tr €77 Tr €12,2 Tr €10,3 Tr €
Tài sản dài hạn3,46 T €3,48 T €3,98 T €3,96 T €3,92 T €3,73 T €5,56 T €5,71 T €5,51 T €5,84 T €5,55 T €5,04 T €
Tổng tài sản22,2 T €23 T €22,3 T €22,2 T €22,4 T €22,5 T €21,2 T €21,6 T €21,3 T €22 T €21,1 T €20,3 T €
Nợ phải trả
Phải trả người bán223 Tr €354 Tr €299 Tr €882 Tr €763 Tr €427 Tr €444 Tr €504 Tr €400 Tr €535 Tr €469 Tr €646 Tr €
Nợ ngắn hạn2,2 Tr €0 €31,3 Tr €35,3 Tr €37,4 Tr €39,5 Tr €55,5 Tr €52,4 Tr €13,2 Tr €52,2 Tr €56,8 Tr €57,2 Tr €
Thuế phải nộp0 €0 €353 Tr €365 Tr €364 Tr €4,5 Tr €5,4 Tr €3,7 Tr €0 €0 €0 €0 €
Doanh thu hoãn lại0 €0 €361 Tr €474 Tr €236 Tr €295 Tr €295 Tr €945 Tr €0 €755 Tr €759 Tr €742 Tr €
Nợ ngắn hạn khác1,54 T €1,69 T €561 Tr €670 Tr €1,12 T €1,76 T €735 Tr €345 Tr €1,77 T €734 Tr €443 Tr €481 Tr €
Nợ ngắn hạn1,81 T €2,07 T €1,61 T €2,43 T €2,52 T €2,52 T €1,53 T €1,85 T €2,22 T €2,14 T €1,77 T €1,95 T €
Nợ dài hạn0 €2,4 Tr €205 Tr €219 Tr €206 Tr €215 Tr €238 Tr €217 Tr €25,2 Tr €29,9 Tr €0 €259 Tr €
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)162 Tr €189 Tr €0 €0 €0 €0 €0 €0 €167 Tr €185 Tr €246 Tr €0 €
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)0 €0 €379 Tr €354 Tr €377 Tr €183 Tr €183 Tr €788 Tr €0 €88 Tr €87,8 Tr €87,6 Tr €
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0 €0 €39,4 Tr €37,8 Tr €37,8 Tr €42,4 Tr €44,1 Tr €28,5 Tr €0 €84,3 Tr €53 Tr €33,3 Tr €
Nợ dài hạn khác371 Tr €499 Tr €59 Tr €129 Tr €143 Tr €155 Tr €257 Tr €248 Tr €449 Tr €235 Tr €225 Tr €256 Tr €
Nợ dài hạn533 Tr €690 Tr €683 Tr €740 Tr €764 Tr €595 Tr €721 Tr €1,28 T €641 Tr €622 Tr €612 Tr €636 Tr €
Tổng nợ phải trả2,34 T €2,76 T €2,29 T €3,17 T €3,29 T €3,12 T €2,26 T €3,13 T €2,86 T €2,76 T €2,38 T €2,58 T €
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp249 Tr €249 Tr €249 Tr €249 Tr €249 Tr €249 Tr €249 Tr €249 Tr €249 Tr €259 Tr €259 Tr €259 Tr €
Lợi nhuận giữ lại19,3 T €19,8 T €19,4 T €18,6 T €18,8 T €19,1 T €18,7 T €18,3 T €18,3 T €18 T €17,4 T €16,6 T €
Thu nhập toàn diện khác lũy kế324 Tr €245 Tr €-947 Tr €-1,04 T €-1,34 T €-1,33 T €-1,44 T €-1,48 T €-30,1 Tr €-1,46 T €-1,45 T €0 €
Vốn chủ sở hữu của cổ đông19,9 T €20,2 T €20 T €19,1 T €19,1 T €19,4 T €18,9 T €18,5 T €18,5 T €19,2 T €18,7 T €17,8 T €
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)202 Tr €219 Tr €236 Tr €255 Tr €244 Tr €254 Tr €293 Tr €270 Tr €245 Tr €267 Tr €303 Tr €316 Tr €
Nợ ròng (nợ - tiền)-13,3 T €-11,4 T €-8,74 T €-10,1 T €-9,38 T €-9,51 T €-9,89 T €-10 T €-9,85 T €-7,4 T €-9,65 T €-9,42 T €

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng EUR.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng EUR như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.