PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Bullish (BLSH)

NYSE · Technology · Software - Application · 414 nhân viên · CEO Thomas W. Farley

Giá
23,90 $ -16,05%
Vốn hóa
3,62 T $
Giá trị doanh nghiệp
4,04 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
Báo cáo kế tiếp
2026-11-18 EPS dự kiến 0,08 $

Bullish (BLSH) báo cáo doanh thu 92,6 Tr $ cho Q2 '26 (-99,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 6,11 Tr $ (6,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng -270 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 158 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu80,4 T $49,6 T $54,2 T $66 T $80,3 T $58,7 T $41,6 T $64,4 T $51,8 T $92,6 Tr $
Giá vốn hàng bán80,4 T $49,6 T $54,2 T $66,2 T $80,3 T $58,6 T $41,6 T $64,5 T $51,8 T $27,5 Tr $
Lợi nhuận gộp1,24 Tr $48 Tr $32,9 Tr $-114 Tr $3,67 Tr $47,7 Tr $65,1 Tr $-85,5 Tr $17,8 Tr $65,1 Tr $
Bán hàng & tiếp thị511 N $0 $0 $3,33 Tr $1,87 Tr $0 $0 $4,82 Tr $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính4,33 Tr $39,7 Tr $39,6 Tr $-94,6 Tr $11,6 Tr $43 Tr $45,7 Tr $-86,9 Tr $0 $0 $
Chi phí hoạt động khác-14,5 Tr $16,7 Tr $0 $-51,4 Tr $-13,1 Tr $17,4 Tr $0 $-30,4 Tr $0 $0 $
Chi phí hoạt động-9,61 Tr $56,4 Tr $39,6 Tr $-143 Tr $407 N $60,4 Tr $45,7 Tr $-112 Tr $75,6 Tr $59 Tr $
Lợi nhuận hoạt động10,9 Tr $-8,4 Tr $-6,76 Tr $28,7 Tr $3,26 Tr $-12,7 Tr $19,3 Tr $27 Tr $-57,8 Tr $6,11 Tr $
Thu nhập lãi0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $5,5 Tr $0 $
Chi phí lãi vay8,93 Tr $9,06 Tr $9,88 Tr $10,7 Tr $10,2 Tr $13,3 Tr $13,9 Tr $14,9 Tr $14,1 Tr $9,54 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-103 Tr $98,6 Tr $49,9 Tr $-144 Tr $342 Tr $-135 Tr $-12,9 Tr $577 Tr $533 Tr $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động94,1 Tr $-108 Tr $-59,8 Tr $133 Tr $-352 Tr $122 Tr $-968 N $-592 Tr $-547 Tr $-286 Tr $
Lợi nhuận trước thuế105 Tr $-116 Tr $-66,5 Tr $162 Tr $-349 Tr $109 Tr $18,4 Tr $-565 Tr $-605 Tr $-280 Tr $
Thuế thu nhập176 N $302 N $745 N $3,78 Tr $-221 N $876 N $-76 N $-1,52 Tr $226 N $4 N $
Lợi nhuận ròng104 Tr $-115 Tr $-66,7 Tr $157 Tr $-344 Tr $108 Tr $18,4 Tr $-547 Tr $-582 Tr $-270 Tr $
EPS (cơ bản)0,71 $-0,79 $-0,46 $1,07 $-2,35 $0,74 $0,14 $-3,62 $-3,85 $-1,78 $
EPS (pha loãng)0,71 $-0,79 $-0,46 $1,07 $-2,35 $0,74 $0,13 $-3,62 $-3,85 $-1,78 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)146 Tr146 Tr146 Tr146 Tr146 Tr146 Tr133 Tr151 Tr151 Tr151 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)146 Tr146 Tr146 Tr146 Tr146 Tr146 Tr133 Tr151 Tr151 Tr151 Tr
Khấu hao & phân bổ2,06 Tr $2,29 Tr $2,04 Tr $2,15 Tr $2,11 Tr $2,19 Tr $1,82 Tr $949 N $2,23 Tr $2,04 Tr $
EBITDA116 Tr $-105 Tr $-54,6 Tr $175 Tr $-336 Tr $125 Tr $34,1 Tr $-549 Tr $-588 Tr $8,15 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02