Bảng cân đối kế toán Bullish (BLSH)
NYSE · Technology · Software - Application · 414 nhân viên · CEO Thomas W. Farley
- Giá
- 23,90 $ -16,05%
- Vốn hóa
- 3,62 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 4,04 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-18 EPS dự kiến 0,08 $
Cuối Q2 '26, Bullish (BLSH) nắm giữ 330 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 518 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 3,1 T $, tổng nợ phải trả 637 Tr $, vốn chủ sở hữu 2,42 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '21 | Q4 '21 | Q1 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,23 T $ | 1,23 T $ | 114 Tr $ | 31,5 Tr $ | 28,3 Tr $ | 35,6 Tr $ | 69,3 Tr $ | 87,9 Tr $ | 93,1 Tr $ | 104 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 219 Tr $ | 392 Tr $ | 528 Tr $ | 376 Tr $ | 1,44 T $ | 267 Tr $ | 226 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 179 Tr $ | 275 Tr $ | 322 Tr $ | 462 Tr $ | 475 Tr $ | 430 Tr $ | 316 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 6,16 T $ | 6,16 T $ | 0 $ | 574 Tr $ | 193 Tr $ | 232 Tr $ | 254 Tr $ | 206 Tr $ | 143 Tr $ | 139 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 46,3 Tr $ | 46,3 Tr $ | -114 Tr $ | 1,9 T $ | 1,63 T $ | 1,98 T $ | 3,31 T $ | 1,57 T $ | 2,23 T $ | 2,14 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,44 T $ | 7,44 T $ | 0 $ | 2,91 T $ | 2,53 T $ | 3,1 T $ | 4,49 T $ | 3,8 T $ | 3,18 T $ | 2,94 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 8,27 Tr $ | 8,27 Tr $ | 0 $ | 14,1 Tr $ | 15,5 Tr $ | 14,9 Tr $ | 12,2 Tr $ | 28,4 Tr $ | 26,5 Tr $ | 27,5 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,98 Tr $ | 0 $ | 14,9 Tr $ | 6,53 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 61,5 Tr $ | 62,2 Tr $ | 63,5 Tr $ | 63 Tr $ | 63,1 Tr $ | 62,7 Tr $ | 62,6 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 1,34 Tr $ | 1,34 Tr $ | 0 $ | 53,3 Tr $ | 53 Tr $ | 32,2 Tr $ | 31,7 Tr $ | 31,1 Tr $ | 30,5 Tr $ | 30 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,09 Tr $ | 2,36 Tr $ | 2,52 Tr $ | 2,89 Tr $ | 2,87 Tr $ | 3 Tr $ | 2,82 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,09 Tr $ | 2,09 Tr $ | 0 $ | 4,01 Tr $ | 4,28 Tr $ | 22,6 Tr $ | 21,2 Tr $ | 27 Tr $ | 8,63 Tr $ | 25,4 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 11,7 Tr $ | 11,7 Tr $ | 0 $ | 135 Tr $ | 137 Tr $ | 136 Tr $ | 134 Tr $ | 152 Tr $ | 146 Tr $ | 155 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 7,46 T $ | 7,46 T $ | 0 $ | 3,05 T $ | 2,66 T $ | 3,24 T $ | 4,62 T $ | 3,96 T $ | 3,32 T $ | 3,1 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 58 Tr $ | 58 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 16,9 Tr $ | 17,4 Tr $ | 21,2 Tr $ | 17,4 Tr $ | 19,3 Tr $ | 23,4 Tr $ | 11,6 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 25 Tr $ | 105 Tr $ | 73,4 Tr $ | 50,4 Tr $ | 50,3 Tr $ | 334 N $ | 6,52 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,71 Tr $ | 1,63 Tr $ | 1,58 Tr $ | 1,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 9,5 Tr $ | 10,1 Tr $ | 5,94 Tr $ | 7,97 Tr $ | 10,6 Tr $ | 11,8 Tr $ | 12,3 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 113 Tr $ | 113 Tr $ | 0 $ | 22,5 Tr $ | 13,1 Tr $ | 13,1 Tr $ | 29 Tr $ | 40,4 Tr $ | 62,9 Tr $ | 94,6 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 172 Tr $ | 172 Tr $ | 0 $ | 85 Tr $ | 158 Tr $ | 126 Tr $ | 116 Tr $ | 130 Tr $ | 120 Tr $ | 125 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 1,17 T $ | 1,17 T $ | 0 $ | 503 Tr $ | 483 Tr $ | 503 Tr $ | 522 Tr $ | 511 Tr $ | 488 Tr $ | 499 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 5,54 Tr $ | 5,54 Tr $ | 0 $ | 10,8 Tr $ | 11,8 Tr $ | 11,1 Tr $ | 7,7 Tr $ | 14,4 Tr $ | 12,8 Tr $ | 13,1 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 6 N $ | 16 N $ | 12 N $ | 0 $ | 18 N $ | 18 N $ | 1 N $ | |
| Nợ dài hạn khác | 14 N $ | 14 N $ | -1,28 T $ | 47,9 Tr $ | 47,9 Tr $ | 47,9 Tr $ | 0 $ | 3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn | 1,17 T $ | 1,17 T $ | -1,28 T $ | 562 Tr $ | 543 Tr $ | 562 Tr $ | 530 Tr $ | 528 Tr $ | 501 Tr $ | 512 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,34 T $ | 1,34 T $ | -1,28 T $ | 647 Tr $ | 701 Tr $ | 688 Tr $ | 645 Tr $ | 658 Tr $ | 621 Tr $ | 637 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 3,79 T $ | 3,79 T $ | 0 $ | 3,82 T $ | 3,82 T $ | 226 N $ | 301 N $ | 301 N $ | 302 N $ | 303 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 2,03 T $ | 2,03 T $ | 0 $ | -2,31 T $ | -2,6 T $ | -2,38 T $ | -2,29 T $ | -2,67 T $ | -2,86 T $ | -3,12 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 44,8 Tr $ | 44,8 Tr $ | 1,26 T $ | 859 Tr $ | 720 Tr $ | 1,07 T $ | 1,1 T $ | 774 Tr $ | 390 Tr $ | 414 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 6,11 T $ | 6,11 T $ | 1,28 T $ | 2,39 T $ | 1,96 T $ | 2,54 T $ | 3,92 T $ | 3,22 T $ | 2,65 T $ | 2,42 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,17 T $ | 1,17 T $ | 0 $ | 543 Tr $ | 605 Tr $ | 592 Tr $ | 583 Tr $ | 581 Tr $ | 507 Tr $ | 518 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -62 Tr $ | -62 Tr $ | -114 Tr $ | 512 Tr $ | 577 Tr $ | 557 Tr $ | 513 Tr $ | 493 Tr $ | 414 Tr $ | 414 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||
| Tiền & tương đương tiền | 239 Tr $ | 1,23 T $ | 1,38 T $ | 113 Tr $ | 31,5 Tr $ | 105 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 255 Tr $ | 219 Tr $ | 404 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 24,5 Tr $ | 179 Tr $ | 475 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 6,16 T $ | 1,66 T $ | 1,29 T $ | 574 Tr $ | 206 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 52,5 Tr $ | 46,3 Tr $ | 329 Tr $ | 14,9 Tr $ | 1,9 T $ | 2,6 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 292 Tr $ | 7,44 T $ | 3,38 T $ | 1,71 T $ | 2,91 T $ | 3,8 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 0 $ | 8,27 Tr $ | 17,3 Tr $ | 13,9 Tr $ | 14,1 Tr $ | 28,4 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,73 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 40,2 Tr $ | 61,5 Tr $ | 63,1 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 4,76 T $ | 1,34 Tr $ | 1,34 Tr $ | 34,9 Tr $ | 53,3 Tr $ | 31,1 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,7 Tr $ | 2,09 Tr $ | 2,87 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 4 N $ | 2,09 Tr $ | 9,9 Tr $ | 5,92 Tr $ | 4,01 Tr $ | 21,3 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 4,76 T $ | 11,7 Tr $ | 28,6 Tr $ | 98,6 Tr $ | 135 Tr $ | 152 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 5,05 T $ | 7,46 T $ | 3,41 T $ | 1,8 T $ | 3,05 T $ | 3,96 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||
| Phải trả người bán | 28 Tr $ | 58 Tr $ | 7,72 Tr $ | 62 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,87 Tr $ | 16,9 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 1,28 T $ | 0 $ | 25 Tr $ | 50,3 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 2,04 Tr $ | 274 N $ | 1,25 Tr $ | 1,71 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,57 Tr $ | 9,5 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 151 N $ | 113 Tr $ | 218 Tr $ | 15,8 Tr $ | 22,5 Tr $ | 70,3 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 28,1 Tr $ | 172 Tr $ | 1,51 T $ | 37,7 Tr $ | 85 Tr $ | 130 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 1,01 T $ | 1,17 T $ | 0 $ | 429 Tr $ | 503 Tr $ | 511 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 5,54 Tr $ | 10,9 Tr $ | 7,67 Tr $ | 10,8 Tr $ | 14,4 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 25 N $ | 6 N $ | 18 N $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 14 N $ | 187 N $ | 47,9 Tr $ | 47,9 Tr $ | 3 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 1,01 T $ | 1,17 T $ | 11,1 Tr $ | 484 Tr $ | 562 Tr $ | 528 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,04 T $ | 1,34 T $ | 1,52 T $ | 522 Tr $ | 647 Tr $ | 658 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 3,79 T $ | 3,79 T $ | 3,79 T $ | 3,79 T $ | 3,82 T $ | 301 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -19,8 Tr $ | 2,03 T $ | -2,21 T $ | -2,67 T $ | -2,31 T $ | -2,66 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | 44,8 Tr $ | 62,6 Tr $ | 143 Tr $ | 859 Tr $ | 774 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 4,01 T $ | 6,11 T $ | 1,88 T $ | 1,28 T $ | 2,39 T $ | 3,23 T $ | |
| Nợ vay | |||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,01 T $ | 1,17 T $ | 1,3 T $ | 440 Tr $ | 543 Tr $ | 581 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 770 Tr $ | -62 Tr $ | -86,5 Tr $ | 328 Tr $ | 512 Tr $ | 476 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02