PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh BizLink Holding Inc. (BIZLINK)

TAI · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 5.003 nhân viên · CEO Chien-Hua Teng

Giá
1.625,00 NT$ 0,00%
Vốn hóa
317 T NT$
Giá trị doanh nghiệp
322 T NT$
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-06 EPS dự kiến 19,30 NT$

BizLink Holding Inc. (BIZLINK) báo cáo doanh thu 23,3 T NT$ cho Q2 '26 (+37,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 4,01 T NT$ (17,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,98 T NT$. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 82,3 T NT$.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu13,2 T NT$12,2 T NT$12,4 T NT$13 T NT$14,3 T NT$14,4 T NT$16,1 T NT$16,9 T NT$18,4 T NT$19,8 T NT$20,9 T NT$23,3 T NT$
Giá vốn hàng bán9,64 T NT$9,2 T NT$9,15 T NT$9,33 T NT$10,1 T NT$10,3 T NT$11,2 T NT$11,7 T NT$12,3 T NT$13,5 T NT$14,9 T NT$16,1 T NT$
Lợi nhuận gộp3,51 T NT$2,99 T NT$3,27 T NT$3,65 T NT$4,18 T NT$4,15 T NT$4,9 T NT$5,27 T NT$6,12 T NT$6,32 T NT$6 T NT$7,15 T NT$
Nghiên cứu & phát triển372 Tr NT$387 Tr NT$341 Tr NT$383 Tr NT$384 Tr NT$396 Tr NT$461 Tr NT$431 Tr NT$443 Tr NT$468 Tr NT$527 Tr NT$554 Tr NT$
Bán hàng & tiếp thị619 Tr NT$617 Tr NT$704 Tr NT$657 Tr NT$689 Tr NT$712 Tr NT$778 Tr NT$691 Tr NT$702 Tr NT$782 Tr NT$842 Tr NT$858 Tr NT$
Quản lý chung & hành chính1,09 T NT$1,1 T NT$1,13 T NT$1,14 T NT$1,12 T NT$1,06 T NT$1,31 T NT$1,27 T NT$1,36 T NT$1,41 T NT$1,54 T NT$1,72 T NT$
Chi phí hoạt động khác1,43 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$82,9 Tr NT$-13,3 Tr NT$8,74 Tr NT$
Chi phí hoạt động3,51 T NT$2,11 T NT$2,18 T NT$2,18 T NT$2,2 T NT$2,17 T NT$2,54 T NT$2,39 T NT$2,51 T NT$2,68 T NT$2,89 T NT$3,14 T NT$
Lợi nhuận hoạt động1,41 T NT$885 Tr NT$1,1 T NT$1,48 T NT$1,99 T NT$1,98 T NT$2,35 T NT$2,88 T NT$3,61 T NT$3,63 T NT$3,11 T NT$4,01 T NT$
Thu nhập lãi81,6 Tr NT$105 Tr NT$4,5 Tr NT$127 Tr NT$116 Tr NT$86,4 Tr NT$72,3 Tr NT$71,2 Tr NT$64,1 Tr NT$141 Tr NT$153 Tr NT$140 Tr NT$
Chi phí lãi vay375 Tr NT$247 Tr NT$91 N NT$231 Tr NT$166 Tr NT$186 Tr NT$131 Tr NT$121 Tr NT$163 Tr NT$214 Tr NT$194 Tr NT$219 Tr NT$
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-1,47 T NT$-109 Tr NT$-66,4 Tr NT$-232 Tr NT$7 Tr NT$-302 Tr NT$-47,9 Tr NT$30,9 Tr NT$-21,3 Tr NT$26,8 Tr NT$0 NT$0 NT$
Tổng thu nhập ngoài hoạt động1,1 T NT$-138 Tr NT$-173 Tr NT$1,14 Tr NT$-173 Tr NT$116 Tr NT$-83,2 Tr NT$-152 Tr NT$-142 Tr NT$-230 Tr NT$-65,1 Tr NT$-113 Tr NT$
Lợi nhuận trước thuế1,1 T NT$747 Tr NT$928 Tr NT$1,48 T NT$1,81 T NT$2,09 T NT$2,27 T NT$2,73 T NT$3,47 T NT$3,4 T NT$3,04 T NT$3,9 T NT$
Thuế thu nhập358 Tr NT$240 Tr NT$350 Tr NT$485 Tr NT$556 Tr NT$537 Tr NT$658 Tr NT$702 Tr NT$837 Tr NT$664 Tr NT$770 Tr NT$916 Tr NT$
Lợi nhuận ròng741 Tr NT$508 Tr NT$581 Tr NT$1 T NT$1,26 T NT$1,56 T NT$1,61 T NT$2,02 T NT$2,63 T NT$2,74 T NT$2,27 T NT$2,98 T NT$
EPS (cơ bản)4,54 NT$3,11 NT$0,22 NT$6,13 NT$7,07 NT$8,21 NT$8,41 NT$10,44 NT$13,51 NT$14,08 NT$11,66 NT$15,28 NT$
EPS (pha loãng)4,26 NT$3,04 NT$3,02 NT$5,21 NT$6,65 NT$8,23 NT$8,32 NT$10,33 NT$13,46 NT$14,08 NT$11,66 NT$15,20 NT$
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)163 Tr166 Tr163 Tr164 Tr178 Tr190 Tr190 Tr194 Tr195 Tr195 Tr195 Tr195 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)192 Tr193 Tr192 Tr192 Tr189 Tr190 Tr192 Tr196 Tr195 Tr195 Tr195 Tr195 Tr
Khấu hao & phân bổ520 Tr NT$538 Tr NT$518 Tr NT$551 Tr NT$541 Tr NT$599 Tr NT$608 Tr NT$624 Tr NT$640 Tr NT$681 Tr NT$729 Tr NT$760 Tr NT$
EBITDA1,99 T NT$1,53 T NT$1,62 T NT$2,27 T NT$2,52 T NT$2,88 T NT$3,01 T NT$3,47 T NT$4,27 T NT$4,31 T NT$3,84 T NT$4,77 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02