Bảng cân đối kế toán BizLink Holding Inc. (BIZLINK)
TAI · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 5.003 nhân viên · CEO Chien-Hua Teng
- Giá
- 1.625,00 NT$ 0,00%
- Vốn hóa
- 317 T NT$
- Giá trị doanh nghiệp
- 322 T NT$
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-06 EPS dự kiến 19,30 NT$
Cuối Q2 '26, BizLink Holding Inc. (BIZLINK) nắm giữ 19,5 T NT$ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 18,1 T NT$ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 92,2 T NT$, tổng nợ phải trả 42,6 T NT$, vốn chủ sở hữu 49,6 T NT$.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 10,7 T NT$ | 10,6 T NT$ | 12,5 T NT$ | 11,8 T NT$ | 9,93 T NT$ | 10,2 T NT$ | 9,96 T NT$ | 9,95 T NT$ | 12,2 T NT$ | 14,6 T NT$ | 13,2 T NT$ | 13,1 T NT$ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,07 T NT$ | 1,8 T NT$ | 3,61 Tr NT$ | 1,33 T NT$ | 1,44 T NT$ | 620 Tr NT$ | 829 Tr NT$ | 165 Tr NT$ | 6,16 T NT$ | 7,17 T NT$ | 6,4 T NT$ | 6,38 T NT$ | |
| Các khoản phải thu | 10,4 T NT$ | 8,89 T NT$ | 9,6 T NT$ | 9,98 T NT$ | 10,7 T NT$ | 10,8 T NT$ | 12 T NT$ | 12,3 T NT$ | 14,9 T NT$ | 15 T NT$ | 17 T NT$ | 18,2 T NT$ | |
| Hàng tồn kho | 11,2 T NT$ | 10,1 T NT$ | 9,86 T NT$ | 10,6 T NT$ | 10,8 T NT$ | 11,2 T NT$ | 12,1 T NT$ | 11,6 T NT$ | 12,5 T NT$ | 13,8 T NT$ | 15,4 T NT$ | 18,8 T NT$ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 12,3 Tr NT$ | 10,6 Tr NT$ | 15,7 Tr NT$ | 8,1 Tr NT$ | 112 Tr NT$ | 121 Tr NT$ | 176 Tr NT$ | 130 Tr NT$ | 15,3 Tr NT$ | 32,9 Tr NT$ | 6,6 Tr NT$ | 7,64 Tr NT$ | |
| Tài sản ngắn hạn | 33,9 T NT$ | 31,9 T NT$ | 32,7 T NT$ | 34,3 T NT$ | 33,6 T NT$ | 33,7 T NT$ | 35,8 T NT$ | 35 T NT$ | 46,6 T NT$ | 51,4 T NT$ | 52,9 T NT$ | 57,8 T NT$ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 13,4 T NT$ | 13,9 T NT$ | 15 T NT$ | 15,7 T NT$ | 16 T NT$ | 16,5 T NT$ | 17,2 T NT$ | 16,8 T NT$ | 17,6 T NT$ | 19,5 T NT$ | 20 T NT$ | 20,9 T NT$ | |
| Đầu tư dài hạn | -440 Tr NT$ | -1,19 T NT$ | 1,08 T NT$ | 1,12 T NT$ | -603 Tr NT$ | 248 Tr NT$ | 1,17 T NT$ | 1,11 T NT$ | 1,14 T NT$ | 1,14 T NT$ | 1,2 T NT$ | 1,32 T NT$ | |
| Lợi thế thương mại | 4,39 T NT$ | 4,39 T NT$ | 4,45 T NT$ | 4,49 T NT$ | 4,55 T NT$ | 4,93 T NT$ | 5,18 T NT$ | 5,31 T NT$ | 5,52 T NT$ | 5,53 T NT$ | 6,67 T NT$ | 7,3 T NT$ | |
| Tài sản vô hình | 2,36 T NT$ | 2,32 T NT$ | 2,26 T NT$ | 2,24 T NT$ | 2,21 T NT$ | 3,44 T NT$ | 3,48 T NT$ | 3,21 T NT$ | 3,27 T NT$ | 3,49 T NT$ | 3,4 T NT$ | 3,42 T NT$ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 959 Tr NT$ | 889 Tr NT$ | 919 Tr NT$ | 952 Tr NT$ | 1,01 T NT$ | 997 Tr NT$ | 940 Tr NT$ | 965 Tr NT$ | 970 Tr NT$ | 1,11 T NT$ | 1,25 T NT$ | 1,25 T NT$ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,97 T NT$ | 2,52 T NT$ | 154 Tr NT$ | 156 Tr NT$ | 2,05 T NT$ | 1,18 T NT$ | 347 Tr NT$ | 415 Tr NT$ | 356 Tr NT$ | 144 Tr NT$ | 177 Tr NT$ | 207 Tr NT$ | |
| Tài sản dài hạn | 22,7 T NT$ | 22,8 T NT$ | 23,9 T NT$ | 24,7 T NT$ | 25,3 T NT$ | 27,2 T NT$ | 28,3 T NT$ | 27,8 T NT$ | 28,8 T NT$ | 30,9 T NT$ | 32,7 T NT$ | 34,4 T NT$ | |
| Tổng tài sản | 56,6 T NT$ | 54,7 T NT$ | 56,5 T NT$ | 59 T NT$ | 58,9 T NT$ | 60,9 T NT$ | 64,1 T NT$ | 62,8 T NT$ | 75,5 T NT$ | 82,3 T NT$ | 85,6 T NT$ | 92,2 T NT$ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 4,99 T NT$ | 4,49 T NT$ | 5,21 T NT$ | 5,86 T NT$ | 5,86 T NT$ | 6,04 T NT$ | 6,85 T NT$ | 6,63 T NT$ | 7,3 T NT$ | 9,29 T NT$ | 9,57 T NT$ | 12,1 T NT$ | |
| Chi phí phải trả | 1,64 T NT$ | 1,64 T NT$ | 2,16 T NT$ | 1,71 T NT$ | 1,8 T NT$ | 1,97 T NT$ | 1,84 T NT$ | 1,73 T NT$ | 2,07 T NT$ | 2,36 T NT$ | 2,11 T NT$ | 2,74 T NT$ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,13 T NT$ | 4,79 T NT$ | 9,18 T NT$ | 9,23 T NT$ | 7,14 T NT$ | 5,21 T NT$ | 4,3 T NT$ | 4,09 T NT$ | 5,65 T NT$ | 5,54 T NT$ | 5,37 T NT$ | 5,57 T NT$ | |
| Thuế phải nộp | 790 Tr NT$ | 477 Tr NT$ | 3,03 Tr NT$ | 721 Tr NT$ | 746 Tr NT$ | 679 Tr NT$ | 821 Tr NT$ | 759 Tr NT$ | 1,17 T NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 NT$ | 185 Tr NT$ | -963 Tr NT$ | 262 Tr NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 200 Tr NT$ | 243 Tr NT$ | 307 Tr NT$ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 2,97 T NT$ | 1,67 T NT$ | 3,46 T NT$ | 3,16 T NT$ | 503 Tr NT$ | 560 Tr NT$ | 462 Tr NT$ | 441 Tr NT$ | 4,44 T NT$ | 2,23 T NT$ | 5,31 T NT$ | 5,48 T NT$ | |
| Nợ ngắn hạn | 15,5 T NT$ | 13,7 T NT$ | 20,5 T NT$ | 21,5 T NT$ | 18 T NT$ | 16,8 T NT$ | 18,7 T NT$ | 18 T NT$ | 19 T NT$ | 20,6 T NT$ | 23,7 T NT$ | 27,1 T NT$ | |
| Nợ dài hạn | 13,8 T NT$ | 13,3 T NT$ | 8,88 T NT$ | 8,34 T NT$ | 4,59 T NT$ | 4,7 T NT$ | 5,24 T NT$ | 5,04 T NT$ | 11,3 T NT$ | 11,7 T NT$ | 11,6 T NT$ | 11,6 T NT$ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 1,02 T NT$ | 896 Tr NT$ | 919 Tr NT$ | 863 Tr NT$ | 761 Tr NT$ | 739 Tr NT$ | 696 Tr NT$ | 669 Tr NT$ | 590 Tr NT$ | 737 Tr NT$ | 699 Tr NT$ | 865 Tr NT$ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,25 T NT$ | 1,16 T NT$ | 145 Tr NT$ | 1,1 T NT$ | 1,24 T NT$ | 1,44 T NT$ | 1,53 T NT$ | 1,49 T NT$ | 1,48 T NT$ | 1,61 T NT$ | 1,77 T NT$ | 1,72 T NT$ | |
| Nợ dài hạn khác | 856 Tr NT$ | 989 Tr NT$ | 2,14 T NT$ | 985 Tr NT$ | 1,05 T NT$ | 1,02 T NT$ | 1,01 T NT$ | 979 Tr NT$ | 1,01 T NT$ | 1,01 T NT$ | 1,17 T NT$ | 1,34 T NT$ | |
| Nợ dài hạn | 16,9 T NT$ | 16,4 T NT$ | 11,9 T NT$ | 11,3 T NT$ | 7,64 T NT$ | 7,9 T NT$ | 8,47 T NT$ | 8,18 T NT$ | 14,4 T NT$ | 15 T NT$ | 15,3 T NT$ | 15,6 T NT$ | |
| Tổng nợ phải trả | 32,4 T NT$ | 30,1 T NT$ | 32,4 T NT$ | 32,8 T NT$ | 25,7 T NT$ | 24,7 T NT$ | 27,2 T NT$ | 26,1 T NT$ | 33,4 T NT$ | 35,7 T NT$ | 39 T NT$ | 42,6 T NT$ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,63 T NT$ | 1,63 T NT$ | 1,63 T NT$ | 1,67 T NT$ | 1,83 T NT$ | 1,9 T NT$ | 1,9 T NT$ | 1,94 T NT$ | 1,95 T NT$ | 1,95 T NT$ | 1,95 T NT$ | 1,95 T NT$ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 6,4 T NT$ | 6,85 T NT$ | 5,97 T NT$ | 6,93 T NT$ | 8,15 T NT$ | 9,72 T NT$ | 9,09 T NT$ | 11,5 T NT$ | 14,1 T NT$ | 16,9 T NT$ | 16,2 T NT$ | 18,3 T NT$ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 8,17 T NT$ | 8,13 T NT$ | 8,52 T NT$ | -459 Tr NT$ | 15,2 T NT$ | 16,6 T NT$ | 17,9 T NT$ | 15,1 T NT$ | 17,9 T NT$ | 19,7 T NT$ | 20,4 T NT$ | 21,2 T NT$ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 24,2 T NT$ | 24,6 T NT$ | 24,1 T NT$ | 26,2 T NT$ | 33,2 T NT$ | 36,2 T NT$ | 36,9 T NT$ | 36,6 T NT$ | 42 T NT$ | 46,6 T NT$ | 46,6 T NT$ | 49,6 T NT$ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 20,4 T NT$ | 19,5 T NT$ | 19,7 T NT$ | 19 T NT$ | 13 T NT$ | 11,3 T NT$ | 10,8 T NT$ | 10,3 T NT$ | 18 T NT$ | 18 T NT$ | 17,7 T NT$ | 18,1 T NT$ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 9,69 T NT$ | 8,86 T NT$ | 6,96 T NT$ | 7,19 T NT$ | 3,12 T NT$ | 1,09 T NT$ | 845 Tr NT$ | 372 Tr NT$ | 5,82 T NT$ | 3,37 T NT$ | 4,53 T NT$ | 4,98 T NT$ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,42 T NT$ | 1,68 T NT$ | 3,56 T NT$ | 9,02 T NT$ | 5,36 T NT$ | 3,21 T NT$ | 8,5 T NT$ | 10,6 T NT$ | 10,2 T NT$ | 14,6 T NT$ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,2 T NT$ | 76,6 Tr NT$ | 25,8 Tr NT$ | 25,4 Tr NT$ | 155 Tr NT$ | 268 Tr NT$ | 417 Tr NT$ | 1,8 T NT$ | 620 Tr NT$ | 7,17 T NT$ | |
| Các khoản phải thu | 2,1 T NT$ | 4,67 T NT$ | 5,26 T NT$ | 4,87 T NT$ | 5,24 T NT$ | 7,61 T NT$ | 10,7 T NT$ | 8,89 T NT$ | 10,8 T NT$ | 15 T NT$ | |
| Hàng tồn kho | 1,67 T NT$ | 3,24 T NT$ | 4,46 T NT$ | 4,08 T NT$ | 4,65 T NT$ | 6,38 T NT$ | 12,3 T NT$ | 10,1 T NT$ | 11,2 T NT$ | 13,8 T NT$ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 95,1 Tr NT$ | 2,13 Tr NT$ | 1,94 Tr NT$ | 6,74 Tr NT$ | 12,8 Tr NT$ | 4,88 Tr NT$ | 19,7 Tr NT$ | 10,6 Tr NT$ | 121 Tr NT$ | 32,9 Tr NT$ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,63 T NT$ | 9,89 T NT$ | 13,5 T NT$ | 18,4 T NT$ | 15,9 T NT$ | 17,8 T NT$ | 32,6 T NT$ | 31,9 T NT$ | 33,7 T NT$ | 51,4 T NT$ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,55 T NT$ | 2,09 T NT$ | 2,22 T NT$ | 3,53 T NT$ | 3,99 T NT$ | 5,06 T NT$ | 12 T NT$ | 13,9 T NT$ | 16,5 T NT$ | 19,5 T NT$ | |
| Đầu tư dài hạn | -967 Tr NT$ | 393 Tr NT$ | 553 Tr NT$ | 717 Tr NT$ | 326 Tr NT$ | 164 Tr NT$ | 116 Tr NT$ | -1,19 T NT$ | 248 Tr NT$ | 1,14 T NT$ | |
| Lợi thế thương mại | 0 NT$ | 396 Tr NT$ | 394 Tr NT$ | 374 Tr NT$ | 730 Tr NT$ | 672 Tr NT$ | 4,31 T NT$ | 4,39 T NT$ | 4,93 T NT$ | 5,53 T NT$ | |
| Tài sản vô hình | 118 Tr NT$ | 427 Tr NT$ | 528 Tr NT$ | 337 Tr NT$ | 1,02 T NT$ | 847 Tr NT$ | 2,49 T NT$ | 2,32 T NT$ | 3,44 T NT$ | 3,49 T NT$ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 132 Tr NT$ | 119 Tr NT$ | 156 Tr NT$ | 176 Tr NT$ | 270 Tr NT$ | 294 Tr NT$ | 897 Tr NT$ | 889 Tr NT$ | 997 Tr NT$ | 1,11 T NT$ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,48 T NT$ | 464 Tr NT$ | 399 Tr NT$ | 472 Tr NT$ | 519 Tr NT$ | 698 Tr NT$ | 1,26 T NT$ | 2,52 T NT$ | 1,18 T NT$ | 144 Tr NT$ | |
| Tài sản dài hạn | 2,32 T NT$ | 3,89 T NT$ | 4,25 T NT$ | 5,61 T NT$ | 6,85 T NT$ | 7,73 T NT$ | 21,1 T NT$ | 22,8 T NT$ | 27,2 T NT$ | 30,9 T NT$ | |
| Tổng tài sản | 9,95 T NT$ | 13,8 T NT$ | 17,7 T NT$ | 24 T NT$ | 22,7 T NT$ | 25,6 T NT$ | 53,7 T NT$ | 54,7 T NT$ | 60,9 T NT$ | 82,3 T NT$ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,28 T NT$ | 3,25 T NT$ | 3,83 T NT$ | 3,37 T NT$ | 3,5 T NT$ | 4,49 T NT$ | 5,55 T NT$ | 4,49 T NT$ | 6,04 T NT$ | 9,29 T NT$ | |
| Chi phí phải trả | 542 Tr NT$ | 654 Tr NT$ | 728 Tr NT$ | 838 Tr NT$ | 873 Tr NT$ | 827 Tr NT$ | 1,59 T NT$ | 1,64 T NT$ | 1,97 T NT$ | 2,36 T NT$ | |
| Nợ ngắn hạn | 107 Tr NT$ | 1,22 T NT$ | 236 Tr NT$ | 2,76 T NT$ | 585 Tr NT$ | 2,19 T NT$ | 3,55 T NT$ | 4,79 T NT$ | 5,21 T NT$ | 4,95 T NT$ | |
| Thuế phải nộp | 117 Tr NT$ | 156 Tr NT$ | 196 Tr NT$ | 112 Tr NT$ | 175 Tr NT$ | 218 Tr NT$ | 841 Tr NT$ | 477 Tr NT$ | 679 Tr NT$ | 0 NT$ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 NT$ | 0 NT$ | 22,5 Tr NT$ | 20,2 Tr NT$ | 15,6 Tr NT$ | 29,5 Tr NT$ | 156 Tr NT$ | 185 Tr NT$ | 0 NT$ | 200 Tr NT$ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 287 Tr NT$ | 442 Tr NT$ | 380 Tr NT$ | 180 Tr NT$ | 381 Tr NT$ | 943 Tr NT$ | 2,21 T NT$ | 1,67 T NT$ | 560 Tr NT$ | 2,23 T NT$ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,3 T NT$ | 5,7 T NT$ | 5,36 T NT$ | 7,74 T NT$ | 5,88 T NT$ | 9,16 T NT$ | 13,8 T NT$ | 13,7 T NT$ | 16,8 T NT$ | 20,6 T NT$ | |
| Nợ dài hạn | 2,23 T NT$ | 404 Tr NT$ | 3,23 T NT$ | 3,28 T NT$ | 3,12 T NT$ | 315 Tr NT$ | 14 T NT$ | 13,3 T NT$ | 4,7 T NT$ | 11,7 T NT$ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 606 Tr NT$ | 344 Tr NT$ | 743 Tr NT$ | 1,09 T NT$ | 896 Tr NT$ | 739 Tr NT$ | 737 Tr NT$ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 11,1 Tr NT$ | 2,84 Tr NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 69,6 Tr NT$ | 49 Tr NT$ | 56,9 Tr NT$ | 107 Tr NT$ | 68,4 Tr NT$ | 42,5 Tr NT$ | 1,37 T NT$ | 1,16 T NT$ | 1,44 T NT$ | 1,61 T NT$ | |
| Nợ dài hạn khác | 8,97 Tr NT$ | 32,1 Tr NT$ | 25,7 Tr NT$ | 32,5 Tr NT$ | 27,1 Tr NT$ | 163 Tr NT$ | 960 Tr NT$ | 989 Tr NT$ | 1,02 T NT$ | 1,01 T NT$ | |
| Nợ dài hạn | 2,31 T NT$ | 485 Tr NT$ | 3,32 T NT$ | 4,02 T NT$ | 3,56 T NT$ | 1,26 T NT$ | 17,4 T NT$ | 16,4 T NT$ | 7,9 T NT$ | 15 T NT$ | |
| Tổng nợ phải trả | 4,61 T NT$ | 6,18 T NT$ | 8,68 T NT$ | 11,8 T NT$ | 9,44 T NT$ | 10,4 T NT$ | 31,2 T NT$ | 30,1 T NT$ | 24,7 T NT$ | 35,7 T NT$ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,03 T NT$ | 1,16 T NT$ | 1,19 T NT$ | 1,31 T NT$ | 1,31 T NT$ | 1,37 T NT$ | 1,56 T NT$ | 1,63 T NT$ | 1,9 T NT$ | 1,95 T NT$ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,98 T NT$ | 2,32 T NT$ | 2,51 T NT$ | 3,28 T NT$ | 3,64 T NT$ | 4,53 T NT$ | 6,41 T NT$ | 9,76 T NT$ | 9,72 T NT$ | 16,9 T NT$ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 NT$ | 0 NT$ | 3,76 T NT$ | 3,67 T NT$ | 4,33 T NT$ | 5,19 T NT$ | 7,69 T NT$ | -1,12 T NT$ | 16,6 T NT$ | 19,7 T NT$ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 5,33 T NT$ | 7,59 T NT$ | 9,01 T NT$ | 12,2 T NT$ | 13,2 T NT$ | 15,1 T NT$ | 22,5 T NT$ | 24,6 T NT$ | 36,2 T NT$ | 46,6 T NT$ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,34 T NT$ | 1,62 T NT$ | 3,47 T NT$ | 6,9 T NT$ | 4,32 T NT$ | 3,55 T NT$ | 19 T NT$ | 19,5 T NT$ | 11,3 T NT$ | 18 T NT$ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -77,2 Tr NT$ | -62,2 Tr NT$ | -91,6 Tr NT$ | -2,12 T NT$ | -1,04 T NT$ | 339 Tr NT$ | 10,5 T NT$ | 8,86 T NT$ | 1,09 T NT$ | 3,37 T NT$ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02