PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh BIWIN Storage Technology Co., Ltd. (BIWIN)

SHH · Technology · Semiconductors · 2.852 nhân viên · CEO Han He

Giá
131,86 CN¥ +0,83%
Vốn hóa
62,7 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
83,1 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-05-05 EPS dự kiến 8,00 CN¥

BIWIN Storage Technology Co., Ltd. (BIWIN) báo cáo doanh thu 6,14 T CN¥ cho Q3 '26 (+130,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,12 T CN¥ (34,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,6 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 22,4 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu1,47 T CN¥1,73 T CN¥1,71 T CN¥1,58 T CN¥1,67 T CN¥1,54 T CN¥330 Tr CN¥2,66 T CN¥676 Tr CN¥6,81 T CN¥8,76 T CN¥6,14 T CN¥
Giá vốn hàng bán1,47 T CN¥1,3 T CN¥1,27 T CN¥1,33 T CN¥1,6 T CN¥1,51 T CN¥286 Tr CN¥2,1 T CN¥3,22 T CN¥3,18 T CN¥3,87 T CN¥3,51 T CN¥
Lợi nhuận gộp-2,96 Tr CN¥427 Tr CN¥448 Tr CN¥256 Tr CN¥74,9 Tr CN¥30,7 Tr CN¥44,7 Tr CN¥563 Tr CN¥1,51 T CN¥3,63 T CN¥4,89 T CN¥2,63 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển98,5 Tr CN¥97,7 Tr CN¥113 Tr CN¥129 Tr CN¥109 Tr CN¥123 Tr CN¥150 Tr CN¥137 Tr CN¥222 Tr CN¥156 Tr CN¥179 Tr CN¥269 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị55,4 Tr CN¥60,7 Tr CN¥162 Tr CN¥163 Tr CN¥-17,8 Tr CN¥63,5 Tr CN¥23,7 Tr CN¥118 Tr CN¥-15,5 Tr CN¥72 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính60,8 Tr CN¥60,3 Tr CN¥212 Tr CN¥213 Tr CN¥-34,3 Tr CN¥72,4 Tr CN¥27,3 Tr CN¥149 Tr CN¥-43,2 Tr CN¥87,9 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động khác-37,2 Tr CN¥18,5 Tr CN¥-194 Tr CN¥-164 Tr CN¥205 Tr CN¥34,3 Tr CN¥-150 Tr CN¥-104 Tr CN¥367 Tr CN¥-66,9 Tr CN¥56,7 Tr CN¥70 Tr CN¥
Chi phí hoạt động177 Tr CN¥238 Tr CN¥293 Tr CN¥340 Tr CN¥261 Tr CN¥293 Tr CN¥51,2 Tr CN¥300 Tr CN¥531 Tr CN¥249 Tr CN¥395 Tr CN¥507 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động-180 Tr CN¥189 Tr CN¥189 Tr CN¥-83,5 Tr CN¥125 Tr CN¥-262 Tr CN¥5,37 Tr CN¥263 Tr CN¥978 Tr CN¥3,38 T CN¥4,49 T CN¥2,12 T CN¥
Thu nhập lãi6,1 Tr CN¥1,26 Tr CN¥2,12 Tr CN¥712 N CN¥994 N CN¥1,09 Tr CN¥415 N CN¥11,6 Tr CN¥611 N CN¥6,94 Tr CN¥11,4 Tr CN¥12,1 Tr CN¥
Chi phí lãi vay49,5 Tr CN¥31,9 Tr CN¥40,2 Tr CN¥32,4 Tr CN¥5,7 Tr CN¥41,3 Tr CN¥5,04 Tr CN¥41,2 Tr CN¥6,84 Tr CN¥59 Tr CN¥98,4 Tr CN¥153 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)0 CN¥-27,9 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-41,3 Tr CN¥0 CN¥-6,05 Tr CN¥-41,7 Tr CN¥79,5 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động800 N CN¥-5,18 N CN¥-34,4 Tr CN¥27,2 N CN¥4,01 Tr CN¥-21,5 N CN¥-51,8 Tr CN¥5,83 Tr CN¥-10,3 Tr CN¥313 N CN¥509 Tr CN¥-408 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế-180 Tr CN¥189 Tr CN¥154 Tr CN¥-83,5 Tr CN¥129 Tr CN¥-263 Tr CN¥-46,4 Tr CN¥269 Tr CN¥139 Tr CN¥3,38 T CN¥5 T CN¥1,71 T CN¥
Thuế thu nhập32,8 Tr CN¥32,1 Tr CN¥38,6 Tr CN¥20,3 Tr CN¥20,9 Tr CN¥-57 Tr CN¥10,6 Tr CN¥26,3 Tr CN¥19,2 Tr CN¥507 Tr CN¥734 Tr CN¥156 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng-140 Tr CN¥167 Tr CN¥116 Tr CN¥-55,2 Tr CN¥-9,16 Tr CN¥-197 Tr CN¥-3,95 Tr CN¥256 Tr CN¥118 Tr CN¥2,9 T CN¥4,27 T CN¥1,6 T CN¥
EPS (cơ bản)-0,33 CN¥0,39 CN¥0,27 CN¥-0,13 CN¥-0,02 CN¥-0,46 CN¥-0,01 CN¥0,55 CN¥0,25 CN¥6,21 CN¥9,05 CN¥3,38 CN¥
EPS (pha loãng)-0,33 CN¥0,39 CN¥0,26 CN¥-0,13 CN¥-0,02 CN¥-0,46 CN¥-0,01 CN¥0,55 CN¥0,25 CN¥5,96 CN¥8,62 CN¥3,22 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)426 Tr430 Tr430 Tr431 Tr401 Tr429 Tr456 Tr466 Tr465 Tr467 Tr472 Tr474 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)426 Tr430 Tr442 Tr431 Tr401 Tr429 Tr456 Tr466 Tr472 Tr486 Tr495 Tr498 Tr
Khấu hao & phân bổ20,7 Tr CN¥27,2 Tr CN¥27,2 Tr CN¥34,8 Tr CN¥34,8 Tr CN¥39,5 Tr CN¥39,5 Tr CN¥56,5 Tr CN¥56,5 Tr CN¥68,4 Tr CN¥68,4 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA-111 Tr CN¥244 Tr CN¥223 Tr CN¥-15,3 Tr CN¥-152 Tr CN¥-200 Tr CN¥44,9 Tr CN¥326 Tr CN¥1,08 T CN¥3,37 T CN¥4,56 T CN¥2,12 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02