PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ BIWIN Storage Technology Co., Ltd. (BIWIN)

SHH · Technology · Semiconductors · 2.852 nhân viên · CEO Han He

Giá
131,86 CN¥ +0,83%
Vốn hóa
62,7 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
83,1 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-05-05 EPS dự kiến 8,00 CN¥

Trong Q3 '26, BIWIN Storage Technology Co., Ltd. (BIWIN) tạo ra -3,77 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 1,17 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -4,95 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -12,5 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng-140 Tr CN¥167 Tr CN¥116 Tr CN¥-55,2 Tr CN¥-66,9 Tr CN¥-197 Tr CN¥-28,3 Tr CN¥256 Tr CN¥823 Tr CN¥2,9 T CN¥4,27 T CN¥1,6 T CN¥
Khấu hao & phân bổ20,7 Tr CN¥27,2 Tr CN¥27,2 Tr CN¥34,8 Tr CN¥34,8 Tr CN¥39,5 Tr CN¥39,5 Tr CN¥56,5 Tr CN¥56,5 Tr CN¥68,4 Tr CN¥68,4 Tr CN¥0 CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu128 Tr CN¥0 CN¥194 Tr CN¥-194 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥66,6 Tr CN¥-147 Tr CN¥254 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động-2,1 T CN¥0 CN¥180 Tr CN¥-180 Tr CN¥-66,4 Tr CN¥0 CN¥-1,08 T CN¥1,08 T CN¥-5,07 T CN¥0 CN¥-14,6 T CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác1,96 T CN¥311 Tr CN¥-374 Tr CN¥240 Tr CN¥135 Tr CN¥14,6 Tr CN¥447 Tr CN¥-2,03 T CN¥3,46 T CN¥-5,67 T CN¥6,74 T CN¥-5,38 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh-132 Tr CN¥506 Tr CN¥144 Tr CN¥-155 Tr CN¥36,5 Tr CN¥-143 Tr CN¥-557 Tr CN¥-783 Tr CN¥-482 Tr CN¥-2,71 T CN¥-3,55 T CN¥-3,77 T CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-97,5 Tr CN¥-72,5 Tr CN¥-172 Tr CN¥-484 Tr CN¥-240 Tr CN¥-265 Tr CN¥-687 Tr CN¥-215 Tr CN¥-353 Tr CN¥-177 Tr CN¥-302 Tr CN¥-1,17 T CN¥
Mua lại doanh nghiệp0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥18,6 Tr CN¥-21,1 Tr CN¥
Mua các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-42,1 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-115 Tr CN¥-122 Tr CN¥-390 Tr CN¥-266 Tr CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥596 N CN¥1,33 Tr CN¥202 Tr CN¥0 CN¥397 Tr CN¥85,2 Tr CN¥7,65 Tr CN¥-7,65 Tr CN¥
Đầu tư khác-28,9 Tr CN¥-23,4 Tr CN¥753 N CN¥629 N CN¥18,3 Tr CN¥2,33 Tr CN¥-280 Tr CN¥-308 Tr CN¥-8,96 Tr CN¥-4,17 Tr CN¥21,5 N CN¥1,91 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-126 Tr CN¥-95,9 Tr CN¥-171 Tr CN¥-483 Tr CN¥-263 Tr CN¥-261 Tr CN¥-766 Tr CN¥-523 Tr CN¥-80,5 Tr CN¥-218 Tr CN¥-666 Tr CN¥-1,47 T CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng173 Tr CN¥-87,1 Tr CN¥82,3 Tr CN¥662 Tr CN¥263 Tr CN¥1,19 T CN¥-39 Tr CN¥388 Tr CN¥1,16 T CN¥4,87 T CN¥4,29 T CN¥6,91 T CN¥
Mua lại cổ phiếu0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-20 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-150 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Cổ tức-56,2 Tr CN¥-22,4 Tr CN¥-20,3 Tr CN¥-39,5 Tr CN¥-63,3 Tr CN¥-34 Tr CN¥-45,1 Tr CN¥-44,1 Tr CN¥-61,3 Tr CN¥-53,6 Tr CN¥-191 Tr CN¥-330 Tr CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-178 Tr CN¥18,4 Tr CN¥-316 N CN¥-1,16 Tr CN¥-27 Tr CN¥127 Tr CN¥1,73 T CN¥291 Tr CN¥-183 Tr CN¥343 Tr CN¥-465 Tr CN¥-506 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-61,5 Tr CN¥-91 Tr CN¥61,6 Tr CN¥622 Tr CN¥153 Tr CN¥1,29 T CN¥1,65 T CN¥635 Tr CN¥763 Tr CN¥5,16 T CN¥3,64 T CN¥6,07 T CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền114 Tr CN¥6,45 Tr CN¥2,91 Tr CN¥-4,53 Tr CN¥11,2 Tr CN¥-11 Tr CN¥-13,4 Tr CN¥-9,4 Tr CN¥-11,8 Tr CN¥18,4 Tr CN¥-63,8 Tr CN¥-188 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần-206 Tr CN¥325 Tr CN¥36,8 Tr CN¥-20,9 Tr CN¥-62,5 Tr CN¥872 Tr CN¥310 Tr CN¥-680 Tr CN¥189 Tr CN¥2,25 T CN¥-643 Tr CN¥640 Tr CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-230 Tr CN¥433 Tr CN¥-28,5 Tr CN¥-639 Tr CN¥-203 Tr CN¥-408 Tr CN¥-1,24 T CN¥-998 Tr CN¥-836 Tr CN¥-2,88 T CN¥-3,85 T CN¥-4,95 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02