PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Baidu, Inc. (BIDU)

NASDAQ · Communication Services · Internet Content & Information · 33.500 nhân viên · CEO Yanhong Li

Giá
76,40 $ -2,86%
Vốn hóa
26 T $
Giá trị doanh nghiệp
262 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-18
Báo cáo kế tiếp
2026-11-16

Baidu, Inc. (BIDU) báo cáo doanh thu 31,2 T CN¥ cho Q2 '26 (-4,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 3,02 T CN¥ (9,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,31 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 127 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu34,4 T CN¥35 T CN¥31,5 T CN¥33,9 T CN¥33,6 T CN¥34,1 T CN¥32,5 T CN¥32,7 T CN¥31,2 T CN¥32,7 T CN¥32,1 T CN¥31,2 T CN¥
Giá vốn hàng bán16,3 T CN¥17,4 T CN¥15,3 T CN¥16,4 T CN¥16,4 T CN¥18 T CN¥17,5 T CN¥18,4 T CN¥18,3 T CN¥18,3 T CN¥19,6 T CN¥19 T CN¥
Lợi nhuận gộp18,2 T CN¥17,5 T CN¥16,2 T CN¥17,5 T CN¥17,2 T CN¥16,1 T CN¥15 T CN¥14,4 T CN¥12,9 T CN¥14,5 T CN¥12,5 T CN¥12,2 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển6,1 T CN¥6,29 T CN¥5,36 T CN¥5,89 T CN¥5,37 T CN¥5,52 T CN¥4,54 T CN¥5,12 T CN¥5,18 T CN¥5,59 T CN¥4,38 T CN¥4,59 T CN¥
Chi phí hoạt động11,9 T CN¥12,1 T CN¥10,7 T CN¥11,6 T CN¥11,2 T CN¥12,2 T CN¥10,5 T CN¥11,1 T CN¥11,8 T CN¥13 T CN¥9,29 T CN¥9,18 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động6,27 T CN¥5,39 T CN¥5,48 T CN¥5,94 T CN¥5,93 T CN¥3,92 T CN¥4,51 T CN¥3,28 T CN¥1,1 T CN¥1,48 T CN¥3,19 T CN¥3,02 T CN¥
Thu nhập lãi2,08 T CN¥2,06 T CN¥2,09 T CN¥1,99 T CN¥1,88 T CN¥2 T CN¥2,66 T CN¥1,96 T CN¥1,93 T CN¥2,05 T CN¥1,96 T CN¥1,68 T CN¥
Chi phí lãi vay853 Tr CN¥774 Tr CN¥766 Tr CN¥742 Tr CN¥673 Tr CN¥643 Tr CN¥801 Tr CN¥701 Tr CN¥631 Tr CN¥651 Tr CN¥636 Tr CN¥606 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-2,76 T CN¥1,75 T CN¥-2,01 T CN¥-1,51 T CN¥-3,35 T CN¥-3,3 T CN¥-5,29 T CN¥-5,56 T CN¥13,6 T CN¥-1,89 T CN¥-1,26 T CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động1,91 T CN¥-2,53 T CN¥1,25 T CN¥771 Tr CN¥2,68 T CN¥2,66 T CN¥4,49 T CN¥4,86 T CN¥-14,2 T CN¥1,24 T CN¥626 Tr CN¥183 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế8,18 T CN¥2,87 T CN¥6,73 T CN¥6,72 T CN¥8,6 T CN¥6,58 T CN¥9 T CN¥8,14 T CN¥-13,1 T CN¥2,73 T CN¥3,82 T CN¥3,2 T CN¥
Thuế thu nhập1,28 T CN¥-96 Tr CN¥883 Tr CN¥1,13 T CN¥814 Tr CN¥1,62 T CN¥1,18 T CN¥881 Tr CN¥-1,83 T CN¥1,03 T CN¥528 Tr CN¥997 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng6,68 T CN¥2,6 T CN¥5,45 T CN¥5,49 T CN¥7,63 T CN¥5,19 T CN¥7,72 T CN¥7,32 T CN¥-11,2 T CN¥1,78 T CN¥3,45 T CN¥2,31 T CN¥
EPS (cơ bản)18,96 CN¥5,36 CN¥15,52 CN¥15,68 CN¥21,84 CN¥13,28 CN¥22,48 CN¥21,52 CN¥-33,12 CN¥2,48 CN¥10,08 CN¥6,80 CN¥
EPS (pha loãng)18,80 CN¥5,20 CN¥14,88 CN¥15,04 CN¥21,60 CN¥13,20 CN¥21,60 CN¥20,32 CN¥-33,84 CN¥2,48 CN¥9,92 CN¥5,76 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)352 Tr352 Tr351 Tr350 Tr350 Tr347 Tr344 Tr340 Tr339 Tr345 Tr340 Tr340 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)356 Tr354 Tr352 Tr351 Tr351 Tr348 Tr345 Tr341 Tr339 Tr345 Tr346 Tr344 Tr
Khấu hao & phân bổ1,97 T CN¥9,64 T CN¥1,62 T CN¥1,69 T CN¥1,76 T CN¥9,66 T CN¥1,95 T CN¥2,13 T CN¥2,29 T CN¥1,76 T CN¥2,2 T CN¥2,42 T CN¥
EBITDA11 T CN¥13,3 T CN¥9,11 T CN¥9,15 T CN¥11 T CN¥16,9 T CN¥11,7 T CN¥11 T CN¥-10,2 T CN¥5,14 T CN¥6,65 T CN¥5,44 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.