Báo cáo kết quả kinh doanh BeOne Medicines AG (STAR Market shares) (BEIGENE)
SHH · Healthcare · Biotechnology · 12.000 nhân viên · CEO John V. Oyler
- Giá
- 248,85 CN¥ -0,16%
- Vốn hóa
- 260 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 35,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-06
BeOne Medicines AG (STAR Market shares) (BEIGENE) báo cáo doanh thu 1,71 T $ cho Q2 '26 (+29,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 325 Tr $ (19,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 237 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 6,16 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 721 Tr $ | 643 Tr $ | 752 Tr $ | 929 Tr $ | 1,05 T $ | 1,19 T $ | 1,12 T $ | 1,32 T $ | 1,41 T $ | 1,52 T $ | 1,52 T $ | 1,71 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 82,6 Tr $ | 112 Tr $ | 125 Tr $ | 138 Tr $ | 175 Tr $ | 173 Tr $ | 165 Tr $ | 165 Tr $ | 197 Tr $ | 176 Tr $ | 204 Tr $ | 175 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 638 Tr $ | 531 Tr $ | 627 Tr $ | 791 Tr $ | 872 Tr $ | 1,02 T $ | 952 Tr $ | 1,15 T $ | 1,22 T $ | 1,34 T $ | 1,32 T $ | 1,53 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 426 Tr $ | 484 Tr $ | 461 Tr $ | 454 Tr $ | 534 Tr $ | 561 Tr $ | 482 Tr $ | 525 Tr $ | 524 Tr $ | 605 Tr $ | 523 Tr $ | 612 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 529 Tr $ | 550 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 4,33 Tr $ | -22,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 278 N $ | 77,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 796 Tr $ | 866 Tr $ | 888 Tr $ | 898 Tr $ | 989 Tr $ | 1,12 T $ | 941 Tr $ | 1,06 T $ | 1,05 T $ | 1,16 T $ | 1,07 T $ | 1,21 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -158 Tr $ | -335 Tr $ | -261 Tr $ | -107 Tr $ | -118 Tr $ | -101 Tr $ | 11,1 Tr $ | 87,9 Tr $ | 163 Tr $ | 188 Tr $ | 251 Tr $ | 325 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 26,6 Tr $ | 16,3 Tr $ | 16,2 Tr $ | 13,2 Tr $ | 10,6 Tr $ | 7,81 Tr $ | 5,85 Tr $ | 3,5 Tr $ | 3,03 Tr $ | 20,8 Tr $ | 27,8 Tr $ | 27,9 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 20,9 Tr $ | 33,1 Tr $ | 39,7 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -44 Tr $ | 46,1 Tr $ | -17,9 Tr $ | -1,24 Tr $ | 27,8 Tr $ | -25,9 Tr $ | -9,8 Tr $ | -11,7 Tr $ | 16 Tr $ | 15,4 Tr $ | -42,5 Tr $ | -27,2 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 371 Tr $ | 14,8 Tr $ | 17,9 Tr $ | 1,24 Tr $ | -19,2 Tr $ | 35,3 Tr $ | 9,8 Tr $ | 11,7 Tr $ | -16 Tr $ | -36,3 Tr $ | 9,37 Tr $ | -12,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 213 Tr $ | -320 Tr $ | -243 Tr $ | -106 Tr $ | -137 Tr $ | -65,6 Tr $ | 20,9 Tr $ | 99,5 Tr $ | 147 Tr $ | 151 Tr $ | 261 Tr $ | 312 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 15,2 Tr $ | 14,3 Tr $ | 7,72 Tr $ | 14,5 Tr $ | 17 Tr $ | 74,1 Tr $ | 19,6 Tr $ | 5,23 Tr $ | 22,3 Tr $ | 83,9 Tr $ | 32,1 Tr $ | 75,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 198 Tr $ | -335 Tr $ | -251 Tr $ | -120 Tr $ | -154 Tr $ | -140 Tr $ | 1,27 Tr $ | 94,3 Tr $ | 125 Tr $ | 67,4 Tr $ | 229 Tr $ | 237 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,88 $ | -3,22 $ | -2,41 $ | -1,15 $ | -1,47 $ | -1,31 $ | 0,01 $ | 6,70 $ | 1,13 $ | 0,05 $ | 0,16 $ | 0,16 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,88 $ | -3,22 $ | -2,47 $ | -1,15 $ | -1,47 $ | -1,31 $ | 0,01 $ | 6,45 $ | 1,09 $ | 0,04 $ | 0,15 $ | 0,16 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 105 Tr | 104 Tr | 102 Tr | 105 Tr | 105 Tr | 106 Tr | 111 Tr | 107 Tr | 110 Tr | 1,44 T | 1,44 T | 1,45 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 105 Tr | 104 Tr | 104 Tr | 105 Tr | 105 Tr | 106 Tr | 111 Tr | 109 Tr | 115 Tr | 1,5 T | 1,51 T | 1,51 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 21,5 Tr $ | 23,4 Tr $ | 25,4 Tr $ | 25,1 Tr $ | 70,1 Tr $ | 50,8 Tr $ | 32,8 Tr $ | 35,6 Tr $ | 37,1 Tr $ | 36,5 Tr $ | 41 Tr $ | 40,5 Tr $ | |
| EBITDA | -92,2 Tr $ | -358 Tr $ | -218 Tr $ | -80,9 Tr $ | -75,4 Tr $ | -24,3 Tr $ | 53,7 Tr $ | 135 Tr $ | 184 Tr $ | 209 Tr $ | 335 Tr $ | 393 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,07 Tr $ | 238 Tr $ | 198 Tr $ | 428 Tr $ | 309 Tr $ | 1,18 T $ | 1,42 T $ | 2,46 T $ | 3,81 T $ | 5,49 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 98 Tr $ | 274 Tr $ | 708 Tr $ | 999 Tr $ | 1,37 T $ | 165 Tr $ | 286 Tr $ | 380 Tr $ | 594 Tr $ | 808 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | -97 Tr $ | -35,6 Tr $ | -509 Tr $ | -570 Tr $ | -1,06 T $ | 1,01 T $ | 1,13 T $ | 2,08 T $ | 3,22 T $ | 4,68 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 98 Tr $ | 269 Tr $ | 679 Tr $ | 927 Tr $ | 1,29 T $ | 1,46 T $ | 1,64 T $ | 1,78 T $ | 1,95 T $ | 2,13 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,09 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | -98 Tr $ | -269 Tr $ | -678 Tr $ | -926 Tr $ | -1,29 T $ | 750 N $ | 0 $ | -811 N $ | -811 N $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 20,1 Tr $ | 62,9 Tr $ | 196 Tr $ | 390 Tr $ | 601 Tr $ | 2,45 T $ | 2,92 T $ | 3,29 T $ | 3,78 T $ | 4,22 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -117 Tr $ | -98,5 Tr $ | -706 Tr $ | -960 Tr $ | -1,66 T $ | -1,44 T $ | -1,79 T $ | -1,21 T $ | -568 Tr $ | 460 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 13,9 Tr $ | 9,13 Tr $ | 2 Tr $ | 15,8 Tr $ | 52,5 Tr $ | 74 Tr $ | 47,8 Tr $ | 72,5 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 383 N $ | 4,11 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 59,8 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -147 N $ | 171 Tr $ | 811 N $ | 811 N $ | -28,7 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -2,1 Tr $ | 7,39 Tr $ | 15,9 Tr $ | 16,3 Tr $ | 39,5 Tr $ | 147 N $ | -171 Tr $ | 382 Tr $ | 35,2 Tr $ | -31,1 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -119 Tr $ | -91,1 Tr $ | -690 Tr $ | -944 Tr $ | -1,62 T $ | -1,44 T $ | -1,96 T $ | -826 Tr $ | -533 Tr $ | 428 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 54 N $ | 2,24 Tr $ | -15,8 Tr $ | 6,99 Tr $ | 10,4 Tr $ | 19,2 Tr $ | 42,8 Tr $ | 55,9 Tr $ | 112 Tr $ | 134 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -119 Tr $ | -93,1 Tr $ | -674 Tr $ | -949 Tr $ | -1,62 T $ | -1,46 T $ | -2 T $ | -882 Tr $ | -645 Tr $ | 295 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -3,84 $ | -2,23 $ | -12,15 $ | -15,80 $ | -19,47 $ | -15,71 $ | -19,43 $ | -8,45 $ | -6,12 $ | 0,21 $ | |
| EPS (pha loãng) | -3,84 $ | -2,23 $ | -12,15 $ | -15,80 $ | -19,47 $ | -15,71 $ | -19,43 $ | -8,45 $ | -6,12 $ | 0,20 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 31 Tr | 41,8 Tr | 55,4 Tr | 60,1 Tr | 83,5 Tr | 92,8 Tr | 103 Tr | 104 Tr | 105 Tr | 1,42 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 31 Tr | 41,8 Tr | 55,4 Tr | 60,1 Tr | 83,5 Tr | 92,8 Tr | 103 Tr | 104 Tr | 105 Tr | 1,47 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,91 Tr $ | 4,76 Tr $ | 10,4 Tr $ | 18,6 Tr $ | 31,8 Tr $ | 45,5 Tr $ | 68,4 Tr $ | 86,1 Tr $ | 172 Tr $ | 138 Tr $ | |
| EBITDA | -115 Tr $ | -93,7 Tr $ | -695 Tr $ | -941 Tr $ | -1,63 T $ | -1,39 T $ | -1,89 T $ | -1,12 T $ | -397 Tr $ | 627 Tr $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng USD như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng CNY.