PerpEquities

Bảng cân đối kế toán BeOne Medicines AG (STAR Market shares) (BEIGENE)

SHH · Healthcare · Biotechnology · 12.000 nhân viên · CEO John V. Oyler

Giá
248,85 CN¥ -0,16%
Vốn hóa
260 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
35,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-06

Cuối Q2 '26, BeOne Medicines AG (STAR Market shares) (BEIGENE) nắm giữ 5,1 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,14 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 9,18 T $, tổng nợ phải trả 4 T $, vốn chủ sở hữu 5,17 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền3,07 T $3,17 T $2,79 T $2,59 T $2,7 T $2,63 T $2,52 T $2,76 T $4,04 T $4,58 T $4,85 T $5,1 T $
Đầu tư ngắn hạn107 Tr $2,6 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Các khoản phải thu355 Tr $396 Tr $467 Tr $529 Tr $603 Tr $709 Tr $746 Tr $880 Tr $863 Tr $886 Tr $952 Tr $1,07 T $
Hàng tồn kho317 Tr $416 Tr $447 Tr $443 Tr $432 Tr $495 Tr $495 Tr $503 Tr $532 Tr $608 Tr $684 Tr $733 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác154 Tr $167 Tr $149 Tr $198 Tr $30,8 Tr $25,2 Tr $32,4 Tr $36,3 Tr $203 Tr $18,9 Tr $45,4 Tr $208 Tr $
Tài sản ngắn hạn4,05 T $4,2 T $3,91 T $3,84 T $3,91 T $3,99 T $3,9 T $4,31 T $5,66 T $6,23 T $6,63 T $7,22 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)1,29 T $1,42 T $1,55 T $1,62 T $1,71 T $1,66 T $1,76 T $1,77 T $1,77 T $1,79 T $1,79 T $1,79 T $
Đầu tư dài hạn89,3 Tr $89,6 Tr $144 Tr $140 Tr $138 Tr $129 Tr $121 Tr $119 Tr $101 Tr $82,4 Tr $87,2 Tr $66,1 Tr $
Tài sản vô hình53,7 Tr $57,1 Tr $55,2 Tr $53,7 Tr $53,9 Tr $130 Tr $50,1 Tr $64,9 Tr $63,6 Tr $62,6 Tr $61,9 Tr $61 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại30,3 Tr $2,55 Tr $2,76 Tr $2,6 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $44 Tr $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác8,95 Tr $35,7 Tr $8,77 Tr $56,9 Tr $14,2 Tr $13,4 Tr $13,1 Tr $37,4 Tr $35,5 Tr $19,9 Tr $17,4 Tr $38,9 Tr $
Tài sản dài hạn1,47 T $1,6 T $1,76 T $1,87 T $1,92 T $1,93 T $1,95 T $1,99 T $1,97 T $2 T $1,96 T $1,96 T $
Tổng tài sản5,52 T $5,81 T $5,67 T $5,71 T $5,83 T $5,92 T $5,84 T $6,3 T $7,63 T $8,22 T $8,59 T $9,18 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán342 Tr $315 Tr $357 Tr $333 Tr $308 Tr $405 Tr $364 Tr $361 Tr $384 Tr $479 Tr $425 Tr $470 Tr $
Chi phí phải trả443 Tr $427 Tr $482 Tr $559 Tr $437 Tr $499 Tr $460 Tr $549 Tr $867 Tr $305 Tr $158 Tr $827 Tr $
Nợ ngắn hạn329 Tr $688 Tr $827 Tr $852 Tr $864 Tr $852 Tr $763 Tr $808 Tr $813 Tr $57,3 Tr $189 Tr $191 Tr $
Thuế phải nộp43,3 Tr $53 Tr $74,6 Tr $53,7 Tr $49,4 Tr $60,8 Tr $115 Tr $115 Tr $0 $0 $0 $226 Tr $
Doanh thu hoãn lại526 Tr $717 Tr $597 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn khác147 Tr $196 Tr $197 Tr $177 Tr $316 Tr $360 Tr $243 Tr $342 Tr $289 Tr $924 Tr $962 Tr $343 Tr $
Nợ ngắn hạn1,28 T $1,81 T $1,88 T $1,94 T $2,03 T $2,21 T $1,98 T $2,21 T $2,37 T $1,83 T $1,82 T $2,12 T $
Nợ dài hạn202 Tr $198 Tr $199 Tr $185 Tr $188 Tr $166 Tr $160 Tr $146 Tr $140 Tr $1,81 T $1,79 T $882 Tr $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)25,5 Tr $22,3 Tr $17,7 Tr $35,4 Tr $32,5 Tr $44,3 Tr $54,9 Tr $53,9 Tr $51,4 Tr $52,9 Tr $49,9 Tr $48,2 Tr $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)34,2 Tr $34,2 Tr $32,9 Tr $32 Tr $32,4 Tr $30,3 Tr $29,8 Tr $29,6 Tr $29,1 Tr $29 Tr $28,7 Tr $28,5 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả16,4 Tr $16,5 Tr $16,4 Tr $15,9 Tr $15,9 Tr $42 Tr $43,1 Tr $44,1 Tr $47,1 Tr $97,1 Tr $56,1 Tr $57,4 Tr $
Nợ dài hạn khác250 Tr $238 Tr $209 Tr $186 Tr $101 Tr $90,7 Tr $70,3 Tr $44,4 Tr $944 Tr $51,2 Tr $53,4 Tr $866 Tr $
Nợ dài hạn478 Tr $458 Tr $426 Tr $407 Tr $369 Tr $374 Tr $358 Tr $318 Tr $1,13 T $2,01 T $1,98 T $1,88 T $
Tổng nợ phải trả1,76 T $2,27 T $2,31 T $2,35 T $2,39 T $2,59 T $2,34 T $2,53 T $3,5 T $3,84 T $3,78 T $4 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp135 N $135 N $136 N $137 N $138 N $138 N $140 N $143 N $144 N $144 N $145 N $147 N $
Lợi nhuận giữ lại-7,59 T $-7,96 T $-8,21 T $-8,33 T $-8,45 T $-8,61 T $-8,61 T $-8,51 T $-8,39 T $-8,31 T $-8,12 T $-7,86 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-145 Tr $-99,4 Tr $-132 Tr $-140 Tr $-83,5 Tr $-149 Tr $-142 Tr $-114 Tr $-101 Tr $-78,1 Tr $-53,7 Tr $-25,4 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông3,76 T $3,54 T $3,36 T $3,37 T $3,44 T $3,33 T $3,5 T $3,77 T $4,13 T $4,36 T $4,78 T $5,17 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)580 Tr $930 Tr $1,06 T $1,09 T $1,1 T $1,08 T $997 Tr $1,03 T $1,02 T $2 T $2,06 T $1,14 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)-2,49 T $-2,24 T $-1,73 T $-1,5 T $-1,6 T $-1,55 T $-1,52 T $-1,73 T $-3,02 T $-2,59 T $-2,79 T $-3,95 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng USD như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng CNY.