Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Banco Bradesco S.A. (BBD)
NYSE · Financial Services · Banks - Regional · 82.095 nhân viên · CEO Marcelo de Araujo Noronha
- Giá
- 2,55 $ -2,86%
- Vốn hóa
- 27,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 754 T R$
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-05
Trong Q3 '26, Banco Bradesco S.A. (BBD) tạo ra -15,2 T R$ dòng tiền hoạt động, chi 2,16 T R$ cho đầu tư vốn và giữ lại -15,6 T R$ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 98,3 T R$.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -1,18 T R$ | 4,3 T R$ | 3,73 T R$ | 5,58 T R$ | 3,3 T R$ | 6,06 T R$ | 4,33 T R$ | 4,88 T R$ | 6,5 T R$ | 5,18 T R$ | 7,34 T R$ | 7,45 T R$ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,55 T R$ | 1,66 T R$ | 1,63 T R$ | 1,69 T R$ | 1,76 T R$ | 1,67 T R$ | 1,83 T R$ | 1,76 T R$ | 1,81 T R$ | 1,81 T R$ | 1,81 T R$ | 0 R$ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -104 T R$ | -9,92 T R$ | -2,2 T R$ | -35,2 T R$ | -8,75 T R$ | -112 T R$ | 10,7 T R$ | -23,1 T R$ | 66,1 T R$ | 54,2 T R$ | -75,7 T R$ | -45,8 T R$ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 22,8 T R$ | 21,7 T R$ | 25,4 T R$ | 21,7 T R$ | 14 T R$ | 21 T R$ | 22,9 T R$ | 17,3 T R$ | 18 T R$ | 17,1 T R$ | 14 T R$ | 23,2 T R$ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -81 T R$ | 17,7 T R$ | 28,6 T R$ | -6,28 T R$ | 10,3 T R$ | -83,3 T R$ | 39,8 T R$ | 816 Tr R$ | 92,5 T R$ | 78,4 T R$ | -52,6 T R$ | -15,2 T R$ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -709 Tr R$ | -383 Tr R$ | -1,34 T R$ | -196 Tr R$ | -372 Tr R$ | -1,78 T R$ | -1,03 T R$ | -705 Tr R$ | -4,25 T R$ | -2,9 T R$ | -502 Tr R$ | -2,16 T R$ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 R$ | 0 R$ | -211 Tr R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 854 Tr R$ | 449 Tr R$ | 0 R$ | 1,47 T R$ | |
| Mua các khoản đầu tư | -35,4 T R$ | -33 T R$ | -50,6 T R$ | -41,4 T R$ | -33,4 T R$ | -28,3 T R$ | -46,9 T R$ | -64,7 T R$ | -154 T R$ | -73,2 T R$ | -66,5 T R$ | -88,8 T R$ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 33,8 T R$ | 29 T R$ | 39,5 T R$ | 43,6 T R$ | 21 T R$ | 71,8 T R$ | 44 T R$ | 60,4 T R$ | 52,4 T R$ | 65,2 T R$ | 49,4 T R$ | 81,7 T R$ | |
| Đầu tư khác | 9,45 T R$ | 7,09 T R$ | 6,07 T R$ | 6,47 T R$ | 3,07 T R$ | 10,2 T R$ | 9,91 T R$ | 16 T R$ | -105 T R$ | -55,5 T R$ | 13,7 T R$ | 15,2 T R$ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 7,16 T R$ | 2,78 T R$ | -6,58 T R$ | 8,5 T R$ | -9,71 T R$ | 52 T R$ | 5,96 T R$ | 10,9 T R$ | -210 T R$ | -65,9 T R$ | -3,76 T R$ | 7,4 T R$ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 15,8 T R$ | 4,61 T R$ | -4,26 T R$ | -169 Tr R$ | 105 Tr R$ | 7,47 T R$ | 14,6 T R$ | 4,17 T R$ | 14,3 T R$ | 73 T R$ | 4,46 T R$ | 31 T R$ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 R$ | -293 Tr R$ | -149 Tr R$ | 0 R$ | -126 Tr R$ | -223 Tr R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | -120 Tr R$ | 0 R$ | 356 N R$ | |
| Cổ tức | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | -4 T R$ | -2,08 T R$ | -3,09 T R$ | -2,67 T R$ | -3,1 T R$ | 0 R$ | -9,6 T R$ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -7,04 T R$ | -5,37 T R$ | -8,88 T R$ | -3,88 T R$ | -5,26 T R$ | -8,61 T R$ | -6,63 T R$ | -10 T R$ | 75,9 T R$ | 9,96 T R$ | -9,52 T R$ | 26,6 T R$ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 8,76 T R$ | -1,06 T R$ | -13,3 T R$ | -4,05 T R$ | -5,28 T R$ | -5,36 T R$ | 5,88 T R$ | -8,92 T R$ | 87,5 T R$ | 79,8 T R$ | -5,06 T R$ | 57,9 T R$ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 72 Tr R$ | -190 Tr R$ | 87 Tr R$ | -95,7 Tr R$ | -106 Tr R$ | -172 Tr R$ | -596 N R$ | -28 Tr R$ | 29,6 T R$ | -92,2 T R$ | -130 Tr R$ | -50,1 T R$ | |
| Thay đổi tiền thuần | -65 T R$ | 19,2 T R$ | 8,79 T R$ | -1,93 T R$ | -4,85 T R$ | -36,8 T R$ | 51,6 T R$ | 2,8 T R$ | 0 R$ | 0 R$ | -61,5 T R$ | 0 R$ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -85,1 T R$ | 15,9 T R$ | 26,1 T R$ | -8,06 T R$ | 8,21 T R$ | -85,7 T R$ | 36,9 T R$ | -1,21 T R$ | 91 T R$ | 77,6 T R$ | -54,6 T R$ | -15,6 T R$ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 31,9 T R$ | 23,7 T R$ | 19,4 T R$ | 13,4 T R$ | 4,08 T R$ | 32,9 T R$ | 24,6 T R$ | 10,2 T R$ | 17,3 T R$ | 23,7 T R$ | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,66 T R$ | 4,57 T R$ | 4,81 T R$ | 5,87 T R$ | 5,92 T R$ | 5,77 T R$ | 5,66 T R$ | 6,52 T R$ | 6,73 T R$ | 7,06 T R$ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -54,5 T R$ | -71 T R$ | -105 T R$ | -125 T R$ | 38,9 T R$ | -219 T R$ | -60,1 T R$ | -99,7 T R$ | -208 T R$ | 141 T R$ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 72,9 T R$ | 78,2 T R$ | 74,4 T R$ | 86,6 T R$ | 93,5 T R$ | 78,7 T R$ | 79,6 T R$ | 82,8 T R$ | 92,9 T R$ | 90,8 T R$ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 54 T R$ | 35,6 T R$ | -6,5 T R$ | -19,5 T R$ | 142 T R$ | -102 T R$ | 49,8 T R$ | -178 Tr R$ | -91,3 T R$ | 263 T R$ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -5,12 T R$ | -1,9 T R$ | -2,39 T R$ | -2,63 T R$ | -1,8 T R$ | -4,41 T R$ | -2,44 T R$ | -1,95 T R$ | -2,3 T R$ | -11,6 T R$ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -7,19 T R$ | 0 R$ | -442 Tr R$ | 0 R$ | -3,17 T R$ | -183 Tr R$ | -624 Tr R$ | -84,8 Tr R$ | -211 Tr R$ | 2,26 T R$ | |
| Mua các khoản đầu tư | -109 T R$ | -114 T R$ | -174 T R$ | -138 T R$ | -104 T R$ | -209 T R$ | -235 T R$ | -109 T R$ | 0 R$ | -396 T R$ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 116 T R$ | 87 T R$ | 126 T R$ | 117 T R$ | 108 T R$ | 175 T R$ | 174 T R$ | 154 T R$ | 133 T R$ | 233 T R$ | |
| Đầu tư khác | 14,4 T R$ | 11,2 T R$ | 16,9 T R$ | 7,51 T R$ | 20,7 T R$ | 19,7 T R$ | 45,5 T R$ | 41,3 T R$ | -136 T R$ | -265 T R$ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 9,15 T R$ | -18,2 T R$ | -34,5 T R$ | -15,3 T R$ | 20,5 T R$ | -19,3 T R$ | -17,8 T R$ | 83,6 T R$ | -5,01 T R$ | -437 T R$ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -1,49 T R$ | -12,3 T R$ | 17,9 T R$ | 20,5 T R$ | -24,8 T R$ | 18,3 T R$ | 40,6 T R$ | 14,1 T R$ | 290 Tr R$ | 41,6 T R$ | |
| Mua lại cổ phiếu | -9,47 Tr R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | -667 Tr R$ | -224 Tr R$ | 0 R$ | -569 Tr R$ | -223 Tr R$ | |
| Cổ tức | -5,56 T R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | -9,91 T R$ | 0 R$ | 0 R$ | -6,54 T R$ | -11,8 T R$ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -16,5 T R$ | -31 T R$ | -23,5 T R$ | -34,8 T R$ | -11,6 T R$ | -9,36 T R$ | -18,4 T R$ | -37,2 T R$ | 125 T R$ | 132 T R$ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -23,5 T R$ | -43,3 T R$ | -5,6 T R$ | -14,3 T R$ | -36,4 T R$ | -1,61 T R$ | 21,9 T R$ | -23,1 T R$ | 118 T R$ | 161 T R$ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -5,62 T R$ | 806 Tr R$ | 752 Tr R$ | 753 Tr R$ | 2,45 T R$ | 3,48 T R$ | 892 Tr R$ | 239 Tr R$ | -305 Tr R$ | 12,8 T R$ | |
| Thay đổi tiền thuần | 34 T R$ | -25,2 T R$ | -45,8 T R$ | -48,3 T R$ | 129 T R$ | -119 T R$ | 54,8 T R$ | 60,6 T R$ | 21,2 T R$ | 0 R$ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 48,8 T R$ | 29,9 T R$ | -11,9 T R$ | -24,8 T R$ | 138 T R$ | -106 T R$ | 40,4 T R$ | -9,32 T R$ | -93,6 T R$ | 258 T R$ | |
| Lãi vay đã trả | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 97,2 T R$ | 0 R$ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng BRL.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng BRL như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.