Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Battalion Oil Corporation (BATL)
AMEX · Energy · Oil & Gas Exploration & Production · 40 nhân viên · CEO Matthew Steele
- Giá
- 0,96 $ +7,58%
- Vốn hóa
- 21,1 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 97 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-18 EPS dự kiến -0,21 $
Trong Q2 '26, Battalion Oil Corporation (BATL) tạo ra 7,71 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 3,61 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 3,51 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 66,3 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -53,8 Tr $ | 32,7 Tr $ | -31,2 Tr $ | -105 N $ | 21,6 Tr $ | -22,2 Tr $ | 6,02 Tr $ | 4,8 Tr $ | -735 N $ | 1,8 Tr $ | -56,5 Tr $ | 15,5 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 12,9 Tr $ | 12,3 Tr $ | 13 Tr $ | 13,4 Tr $ | 11,8 Tr $ | 14,9 Tr $ | 13,1 Tr $ | 14,2 Tr $ | 13,5 Tr $ | 12,4 Tr $ | 12,4 Tr $ | 12,2 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | -686 N $ | 0 $ | 99 N $ | 0 $ | 5 N $ | 12 N $ | -109 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 421 N $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -7,26 Tr $ | 6,76 Tr $ | -242 N $ | 20,6 Tr $ | -11 Tr $ | -15,2 Tr $ | 5,68 Tr $ | -1,76 Tr $ | -3,92 Tr $ | -15,6 Tr $ | -4,35 Tr $ | 1,25 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 51,3 Tr $ | -45,3 Tr $ | 22,2 Tr $ | -4,26 Tr $ | -27,5 Tr $ | 29,2 Tr $ | -11,9 Tr $ | -7,04 Tr $ | 19,1 Tr $ | -10,4 Tr $ | 50,6 Tr $ | -21,7 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 2,42 Tr $ | 6,52 Tr $ | 3,92 Tr $ | 29,7 Tr $ | -5,07 Tr $ | 6,69 Tr $ | 12,7 Tr $ | 10,2 Tr $ | 28 Tr $ | -11,8 Tr $ | 2,11 Tr $ | 7,71 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -3,91 Tr $ | -9,61 Tr $ | -24,6 Tr $ | -20,3 Tr $ | -6,93 Tr $ | -12,9 Tr $ | -19,8 Tr $ | -33,3 Tr $ | 53,1 Tr $ | -4,98 Tr $ | -3,61 Tr $ | 3,61 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 3,74 Tr $ | 0 $ | 7,02 Tr $ | 0 $ | 7,02 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 60,1 Tr $ | -60,1 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -1,45 Tr $ | -8,87 Tr $ | -7,24 Tr $ | -567 N $ | 51 N $ | -7,02 Tr $ | -306 N $ | -64 N $ | -69,6 Tr $ | -5 N $ | -5 N $ | 52,2 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -5,37 Tr $ | -14,7 Tr $ | -31,8 Tr $ | -13,9 Tr $ | -6,88 Tr $ | -12,9 Tr $ | -20,1 Tr $ | -33,4 Tr $ | -16,5 Tr $ | -4,99 Tr $ | 56,4 Tr $ | -4,21 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -10 Tr $ | -10 Tr $ | -10 Tr $ | -29,8 Tr $ | -12,5 Tr $ | 52,4 Tr $ | 63 Tr $ | -5,65 Tr $ | -5,65 Tr $ | -5,68 Tr $ | -45,6 Tr $ | 0 $ | |
| Cổ tức | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -32,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | -1 N $ | 9,87 Tr $ | 129 N $ | -46 N $ | 14,7 Tr $ | -1,74 Tr $ | -138 N $ | 0 $ | 0 $ | -657 N $ | 657 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 27 Tr $ | 23,2 Tr $ | 19,3 Tr $ | -10,3 Tr $ | -12,6 Tr $ | -3,95 Tr $ | 61,2 Tr $ | -5,79 Tr $ | -5,65 Tr $ | -5,68 Tr $ | -32,3 Tr $ | 30,6 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 1 N $ | 0 $ | 1 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -171 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 24,1 Tr $ | 14,9 Tr $ | -8,59 Tr $ | 5,49 Tr $ | -24,6 Tr $ | -10,1 Tr $ | 53,9 Tr $ | -28,9 Tr $ | 5,83 Tr $ | -22,5 Tr $ | 26,3 Tr $ | 33,9 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -1,5 Tr $ | -3,09 Tr $ | -20,7 Tr $ | 9,39 Tr $ | -12 Tr $ | -6,17 Tr $ | -7,08 Tr $ | -23,1 Tr $ | 81,1 Tr $ | -16,8 Tr $ | -1,51 Tr $ | 3,51 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 7,17 Tr $ | 0 $ | 6,57 Tr $ | 0 $ | 5,43 Tr $ | 0 $ | 6,95 Tr $ | 6,94 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -504 Tr $ | 536 Tr $ | 46 Tr $ | -1,17 T $ | -230 Tr $ | -28,3 Tr $ | 18,5 Tr $ | -3,05 Tr $ | -31,9 Tr $ | 11,9 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 167 Tr $ | 110 Tr $ | 77,5 Tr $ | 111 Tr $ | 62,1 Tr $ | 45,4 Tr $ | 51,9 Tr $ | 56,6 Tr $ | 52,9 Tr $ | 52,1 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 26,4 Tr $ | 36,8 Tr $ | 15,3 Tr $ | 0 $ | 2,58 Tr $ | 2,01 Tr $ | 2,21 Tr $ | 0 $ | 152 N $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -14,5 Tr $ | -484 Tr $ | 95,8 Tr $ | -95,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 10,7 Tr $ | 21,8 Tr $ | 28,6 Tr $ | -27,5 Tr $ | 238 N $ | -3,15 Tr $ | 19,3 Tr $ | -19,2 Tr $ | -5,79 Tr $ | 3,44 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 925 Tr $ | -106 Tr $ | -196 Tr $ | 1,15 T $ | 215 Tr $ | 52,6 Tr $ | -13,1 Tr $ | -16,8 Tr $ | 19,9 Tr $ | -28,4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 278 Tr $ | 115 Tr $ | 67,2 Tr $ | -26,1 Tr $ | 50,2 Tr $ | 68,6 Tr $ | 78,8 Tr $ | 17,6 Tr $ | 35,4 Tr $ | 39,1 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -290 Tr $ | -1,43 T $ | -927 Tr $ | -299 Tr $ | -102 Tr $ | -52,9 Tr $ | -127 Tr $ | -46,4 Tr $ | -47 N $ | -74,6 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 888 N $ | 2,03 T $ | 220 Tr $ | 1,25 Tr $ | 29 Tr $ | 947 N $ | 332 N $ | 4,93 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -1,52 Tr $ | 2,03 T $ | 220 Tr $ | 427 N $ | 510 N $ | 68 N $ | 163 N $ | -10,3 Tr $ | -65,4 Tr $ | -380 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -291 Tr $ | 599 Tr $ | -706 Tr $ | -297 Tr $ | -72,4 Tr $ | -51,9 Tr $ | -126 Tr $ | -51,8 Tr $ | -65,4 Tr $ | -75 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 112 Tr $ | -675 Tr $ | 206 Tr $ | 134 Tr $ | 16,2 Tr $ | 27,7 Tr $ | 35,1 Tr $ | -35,1 Tr $ | -38,1 Tr $ | 46 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -108 Tr $ | 386 Tr $ | 56,1 Tr $ | -4 N $ | 0 $ | 0 $ | -3,32 Tr $ | -455 N $ | -8,4 Tr $ | -1,92 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 4,33 Tr $ | -289 Tr $ | 262 Tr $ | 287 Tr $ | 16,2 Tr $ | 27,4 Tr $ | 31,8 Tr $ | 59,1 Tr $ | -7,73 Tr $ | 44,1 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4 Tr $ | -2,26 Tr $ | -1,35 Tr $ | 0 $ | 4 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -7,82 Tr $ | 424 Tr $ | -377 Tr $ | -32,6 Tr $ | -8,24 Tr $ | 42,7 Tr $ | -15,5 Tr $ | 24,8 Tr $ | -37,8 Tr $ | 8,25 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -11,7 Tr $ | -1,31 T $ | -859 Tr $ | -325 Tr $ | -51,7 Tr $ | 15,6 Tr $ | -47,8 Tr $ | -28,9 Tr $ | -29,3 Tr $ | -35,5 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 1,25 Tr $ | 5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 90,8 Tr $ | 37,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 22,3 Tr $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02