Tài chính Battalion Oil Corporation (BATL)
AMEX · Energy · Oil & Gas Exploration & Production · 40 nhân viên · CEO Matthew Steele
- Giá
- 0,96 $ +7,58%
- Vốn hóa
- 21,1 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 97 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-18 EPS dự kiến -0,21 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 21,1 Tr $ EV 97 Tr $
- Doanh thu
- 163 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- -24,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -0,2×
- P/S
- 0,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 4,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- 66,3 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -39,9 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2026-11-18 Doanh thu dự kiến 46,9 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-12): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS hụt 61,9%Doanh thu 48,1 Tr $ so với kỳ vọng 48,1 Tr $ (0,0%); EPS -0,34 $ so với -0,21 $ (-61,9%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 12,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 48,1 Tr $, so với mức trung bình -17,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -2,6% (TTM), +4,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 68,7% trong khi doanh thu tăng -12,1%.
- Capex chiếm 24,7% doanh thu (năm trước 39,4%)Đã đầu tư 40,3 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-44,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 66,3 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 174,5% trong một năm45,2 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 16,5 Tr.
- Nợ ròng 75,8 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 83,1 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 159 Tr $; năm trước nợ ròng 178 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 48,1 Tr $ | 42,8 Tr $ | +12,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 47,9% | 37,1% | +10,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 6,78 Tr $ | -153 N $ | +4.532,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 14,1% | -0,4% | +14,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 15,5 Tr $ | 4,8 Tr $ | +223,4% |
| EPS pha loãng | 0,34 $ | -0,21 $ | +261,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 7,71 Tr $ | 10,2 Tr $ | -24,4% |
| Capex | 4,21 Tr $ | 33,3 Tr $ | -87,4% |
| Dòng tiền tự do | 3,51 Tr $ | -23,1 Tr $ | +115,2% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 421 N $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-12| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 48,1 Tr $ | 48,1 Tr $ | 0,0% |
| EPS (theo dự báo) | -0,34 $ | -0,21 $ | -61,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-12 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Oil | 49,2 Tr $ | +35,4% | 102,4% | 152 Tr $ | -6,2% | |
| Natural gas | -6,9 Tr $ | -838,4% | -14,4% | -7,54 Tr $ | -566,5% | |
| Natural gas liquids | 5,73 Tr $ | +7,1% | 11,9% | 18,1 Tr $ | -11,4% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 26 Tr $
- Capex
- 40,3 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -57 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 421 N $
- Dòng tiền tự do
- 66,3 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -0,2× | 8,5× 1/5 năm | 8,5× – 8,5× |
| EV / EBITDA | 4,2× | 5,1× | 1,9× – 11,7× |
| EV / Doanh thu | 0,6× | 1,1× | 0,9× – 1,4× |
| Giá / FCF | 0,3× | 10,2× 1/5 năm | 10,2× – 10,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 0,1× | 1,1× | 0,1× – 2,5× |
| Tỷ suất FCF | 313,7% | -66,6% | -190,8% – 9,8% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -1,1% | 16,1% | -3,1% – 42,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -29,9% | -7,1% | -44,5% – 21,9% |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 203 số liệu mà Battalion Oil Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6,21 $2026-03-30 | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 39,9 Tr $ | 62,3 Tr $ | -35,9% | 39,7 Tr $ | 52,7 Tr $ | -24,6% |
| Accounts Payable, Trade, Current | 12,9 Tr $ | 15,7 Tr $ | -18,1% | 12,6 Tr $ | 15,7 Tr $ | -19,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 14,4 Tr $ | 24,5 Tr $ | -41,1% | 12,1 Tr $ | 26,3 Tr $ | -54,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 2,84 Tr $ | 2,7 Tr $ | +5,5% | 2,81 Tr $ | 2,46 Tr $ | +14,3% |
| Additional Paid in Capital | 296 Tr $ | 269 Tr $ | +10,1% | 240 Tr $ | 289 Tr $ | -16,9% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Dividends in Excess of Retained Earnings | 14,3 Tr $2025-09-30 | 9,32 Tr $ | +53,2% | 48,7 Tr $ | 32,2 Tr $ | +51,2% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Increase in Carrying Amount of Redeemable Preferred Stock | 8,33 Tr $2026-03-31 | 11,8 Tr $ | -29,5% | – | – | – |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 264 N $ | 397 N $ | -33,5% | 1,57 Tr $ | 6,42 Tr $ | -75,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 106 N | 106 N | 0,0% | 100 N | 200 N | -50,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | – | – | – | -85 N $ | 200 N $ | -142,5% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 1,07 Tr $ | 18,5 Tr $ | -94,2% |
| Asset Retirement Obligation | 17,7 Tr $ | 19,8 Tr $ | -10,4% | 20,8 Tr $ | 19,2 Tr $ | +8,8% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | 221 N $ | 278 N $ | -20,5% | 1,08 Tr $ | 991 N $ | +9,3% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | 0 $2025-12-31 | 23 N $ | -100,0% | 118 N $ | 223 N $ | -47,1% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled | 0 $ | – | – | 112 N $2023-12-31 | 647 N $ | -82,7% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 480 N $ | 484 N $ | -0,8% |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 17,7 Tr $ | 19,8 Tr $ | -10,4% | 20,8 Tr $ | 19,2 Tr $ | +8,8% |
| Assets | 433 Tr $ | 499 Tr $ | -13,3% | 461 Tr $ | 431 Tr $ | +6,9% |
| Assets, Current | 107 Tr $ | 83,5 Tr $ | +28,8% | 57,2 Tr $ | 54,1 Tr $ | +5,8% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 2,24 Tr $ | 7,53 Tr $ | -70,3% |
| Capitalized Costs of Unproved Properties Excluded from Amortization, Cumulative | 54,3 Tr $ | 49,1 Tr $ | +10,7% | 48 Tr $ | 49,1 Tr $ | -2,2% |
| Capitalized Costs, Proved Properties | 833 Tr $ | 877 Tr $ | -5,0% | 890 Tr $ | 816 Tr $ | +9,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 83,1 Tr $ | 44,6 Tr $ | +86,2% | 28 Tr $ | 19,7 Tr $ | +41,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 88,4 Tr $ | 44,7 Tr $ | +97,7% | 28,1 Tr $ | 19,8 Tr $ | +41,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 34,1 Tr $ | -28,9 Tr $ | +217,7% | 8,25 Tr $ | -37,8 Tr $ | +121,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 100 Tr | 100 Tr | 0,0% | 100 Tr | 100 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 38,9 Tr | 16,5 Tr | +136,3% | 16,5 Tr | 16,5 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 38,9 Tr | 16,5 Tr | +136,3% | 16,5 Tr | 16,5 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 4 N $ | 2 N $ | +100,0% | 2 N $ | 2 N $ | 0,0% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 7,8 Tr $ | – | – | 8,5 Tr $ | 23,5 Tr $ | -63,8% |
| Costs and Expenses | 41,3 Tr $ | 43 Tr $ | -3,8% | 173 Tr $ | 206 Tr $ | -16,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 1,8 Tr $2025-09-30 | – | – | 4,3 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Debt Issuance Costs, Net | 4,26 Tr $ | 5,41 Tr $ | -21,2% | 4,67 Tr $ | 4,33 Tr $ | +8,0% |
| Debt Securities, Trading, Unrealized Gain | – | – | – | 2,08 Tr $2024-12-31 | 2,05 Tr $ | +1,5% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Asset, Interest Carryforward | 1,23 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 1,23 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Derivative Instruments | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 323 Tr $2025-12-31 | 319 Tr $ | +1,4% | 323 Tr $ | 319 Tr $ | +1,4% |
| Deferred Tax Assets, Hedging Transactions | – | – | – | 1,74 Tr $2024-12-31 | 4,07 Tr $ | -57,4% |
| Deferred Tax Assets, Net | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 6,65 Tr $2025-12-31 | 1,06 Tr $ | +525,2% | 6,65 Tr $ | 1,06 Tr $ | +525,2% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 204 Tr $2025-12-31 | 189 Tr $ | +7,8% | 204 Tr $ | 189 Tr $ | +7,8% |
| Deferred Tax Assets, Other | 450 N $2025-12-31 | 703 N $ | -36,0% | 450 N $ | 703 N $ | -36,0% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 80,2 Tr $2025-12-31 | 94 Tr $ | -14,6% | 80,2 Tr $ | 94 Tr $ | -14,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 1,73 Tr $2025-12-31 | 1,72 Tr $ | +0,6% | 1,73 Tr $ | 1,72 Tr $ | +0,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Asset Retirement Obligations | 4,38 Tr $2025-12-31 | 4,02 Tr $ | +8,8% | 4,38 Tr $ | 4,02 Tr $ | +8,8% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 316 Tr $2025-12-31 | 317 Tr $ | -0,3% | 316 Tr $ | 317 Tr $ | -0,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Debt Issuance Costs | 0 $2025-12-31 | 84 N $ | -100,0% | 0 $ | 84 N $ | -100,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Derivatives | 1,15 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 1,15 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Liabilities, Financing Arrangements | 615 N $2025-12-31 | 615 N $ | 0,0% | 615 N $ | 615 N $ | 0,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Investment in Noncontrolled Affiliates | 270 N $2025-12-31 | 270 N $ | 0,0% | 270 N $ | 270 N $ | 0,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 176 N $2025-12-31 | 95 N $ | +85,3% | 176 N $ | 95 N $ | +85,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 6,65 Tr $2025-12-31 | 1,06 Tr $ | +525,2% | 6,65 Tr $ | 1,06 Tr $ | +525,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02