Báo cáo kết quả kinh doanh Barrick Mining Corporation (B)
NYSE · Basic Materials · Gold · 27.000 nhân viên · CEO Mark F. Hill
- Giá
- 37,01 $ -4,29%
- Vốn hóa
- 60,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 59,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09 EPS dự kiến 0,78 $
Barrick Mining Corporation (B) báo cáo doanh thu 5,29 T $ cho Q2 '26 (+43,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,65 T $ (50,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,22 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 20,7 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,86 T $ | 3,06 T $ | 2,75 T $ | 3,16 T $ | 3,37 T $ | 3,65 T $ | 3,13 T $ | 3,68 T $ | 4,15 T $ | 6 T $ | 5,22 T $ | 5,29 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,9 T $ | 2,17 T $ | 1,91 T $ | 1,97 T $ | 2,05 T $ | 2,03 T $ | 1,78 T $ | 1,88 T $ | 1,89 T $ | 2,71 T $ | 2,07 T $ | 2,4 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 960 Tr $ | 893 Tr $ | 833 Tr $ | 1,19 T $ | 1,32 T $ | 1,61 T $ | 1,35 T $ | 1,8 T $ | 2,26 T $ | 3,28 T $ | 3,15 T $ | 2,9 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 86 Tr $ | 103 Tr $ | 95 Tr $ | 97 Tr $ | 104 Tr $ | 96 Tr $ | 54 Tr $ | 82 Tr $ | 92 Tr $ | 139 Tr $ | 116 Tr $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 30 Tr $ | 29 Tr $ | 28 Tr $ | 32 Tr $ | 46 Tr $ | 9 Tr $ | 42 Tr $ | 39 Tr $ | 77 Tr $ | 64 Tr $ | 39 Tr $ | 31 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 216 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 116 Tr $ | 132 Tr $ | 123 Tr $ | 129 Tr $ | 150 Tr $ | 106 Tr $ | 96 Tr $ | 121 Tr $ | 169 Tr $ | 203 Tr $ | 155 Tr $ | 247 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 844 Tr $ | 761 Tr $ | 710 Tr $ | 1,07 T $ | 1,17 T $ | 1,51 T $ | 1,25 T $ | 1,68 T $ | 2,09 T $ | 3,08 T $ | 3 T $ | 2,65 T $ | |
| Thu nhập lãi | 65,3 Tr $ | 89,2 Tr $ | 75,5 Tr $ | 16 Tr $ | 6 Tr $ | 3 Tr $ | 11 Tr $ | 12 Tr $ | 11 Tr $ | 12 Tr $ | 10 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 90,1 Tr $ | 77,9 Tr $ | 81,4 Tr $ | 193 Tr $ | 157 Tr $ | 0 $ | 117 Tr $ | 58 Tr $ | 99 Tr $ | 37 Tr $ | 100 Tr $ | 26 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 24 Tr $ | -38 Tr $ | 36 Tr $ | 34 Tr $ | 132 Tr $ | -522 Tr $ | 61 Tr $ | 74 Tr $ | 56 Tr $ | -72 Tr $ | 60 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -41 Tr $ | 10 Tr $ | -49 Tr $ | -24 Tr $ | -147 Tr $ | 375 Tr $ | -191 Tr $ | -324 Tr $ | 292 Tr $ | 926 Tr $ | 233 Tr $ | -26 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 803 Tr $ | 771 Tr $ | 661 Tr $ | 1,04 T $ | 1,03 T $ | 1,88 T $ | 1,06 T $ | 1,36 T $ | 2,38 T $ | 4,01 T $ | 3,23 T $ | 2,62 T $ | |
| Thuế thu nhập | 218 Tr $ | 174 Tr $ | 174 Tr $ | 407 Tr $ | 245 Tr $ | 694 Tr $ | 278 Tr $ | 102 Tr $ | 477 Tr $ | 794 Tr $ | 747 Tr $ | 732 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 368 Tr $ | 479 Tr $ | 295 Tr $ | 370 Tr $ | 483 Tr $ | 996 Tr $ | 474 Tr $ | 811 Tr $ | 1,3 T $ | 2,41 T $ | 1,6 T $ | 1,22 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,21 $ | 0,27 $ | 0,17 $ | 0,21 $ | 0,28 $ | 0,57 $ | 0,27 $ | 0,47 $ | 0,76 $ | 1,46 $ | 0,94 $ | 0,73 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,21 $ | 0,27 $ | 0,17 $ | 0,21 $ | 0,28 $ | 0,57 $ | 0,27 $ | 0,47 $ | 0,76 $ | 1,48 $ | 0,94 $ | 0,73 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,76 T | 1,76 T | 1,76 T | 1,76 T | 1,75 T | 1,75 T | 1,73 T | 1,72 T | 1,7 T | 1,68 T | 1,68 T | 1,67 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,76 T | 1,76 T | 1,76 T | 1,76 T | 1,75 T | 1,75 T | 1,73 T | 1,72 T | 1,7 T | 1,68 T | 1,68 T | 1,67 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 526 Tr $ | 856 Tr $ | 474 Tr $ | 480 Tr $ | 477 Tr $ | 484 Tr $ | 452 Tr $ | 458 Tr $ | 460 Tr $ | 599 Tr $ | 500 Tr $ | 555 Tr $ | |
| EBITDA | 1,35 T $ | 1,66 T $ | 1,15 T $ | 1,51 T $ | 1,52 T $ | 2,51 T $ | 1,64 T $ | 2,07 T $ | 2,49 T $ | 3,75 T $ | 3,44 T $ | 3,21 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,56 T $ | 8,37 T $ | 7,24 T $ | 9,72 T $ | 12,6 T $ | 12 T $ | 11 T $ | 11,4 T $ | 12,9 T $ | 17 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 5,36 T $ | 5,28 T $ | 5,05 T $ | 6,86 T $ | 7,42 T $ | 7,11 T $ | 7,55 T $ | 7,93 T $ | 7,96 T $ | 8,27 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,2 T $ | 3,1 T $ | 2,2 T $ | 2,86 T $ | 5,18 T $ | 4,88 T $ | 3,47 T $ | 3,47 T $ | 4,96 T $ | 8,69 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 16 Tr $ | 15 Tr $ | 0 $ | 1 Tr $ | 0 $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 361 Tr $ | 392 Tr $ | 367 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 256 Tr $ | 248 Tr $ | 278 Tr $ | 212 Tr $ | 185 Tr $ | 151 Tr $ | 159 Tr $ | 126 Tr $ | 115 Tr $ | 222 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 228 Tr $ | 351 Tr $ | 270 Tr $ | 280 Tr $ | 295 Tr $ | 271 Tr $ | 335 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 484 Tr $ | 599 Tr $ | 549 Tr $ | 493 Tr $ | 481 Tr $ | 438 Tr $ | 509 Tr $ | 487 Tr $ | 508 Tr $ | 589 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,71 T $ | 2,5 T $ | 1,65 T $ | 2,37 T $ | 4,7 T $ | 4,44 T $ | 2,96 T $ | 2,98 T $ | 4,45 T $ | 8,1 T $ | |
| Thu nhập lãi | 12,7 Tr $ | 14,3 Tr $ | 35,2 Tr $ | 50,8 Tr $ | 51,5 Tr $ | 16 Tr $ | 17 Tr $ | 21 Tr $ | 18 Tr $ | 46 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 617 Tr $ | 551 Tr $ | 447 Tr $ | 443 Tr $ | 358 Tr $ | 346 Tr $ | 341 Tr $ | 350 Tr $ | 423 Tr $ | 358 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 108 Tr $ | -176 Tr $ | 445 Tr $ | -529 Tr $ | -223 Tr $ | 152 Tr $ | 370 Tr $ | 110 Tr $ | -259 Tr $ | 186 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -935 Tr $ | 251 Tr $ | -1,88 T $ | 3,99 T $ | 250 Tr $ | 195 Tr $ | -1,28 T $ | -164 Tr $ | 155 Tr $ | 703 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,78 T $ | 2,75 T $ | -237 Tr $ | 6,36 T $ | 4,95 T $ | 4,63 T $ | 1,68 T $ | 2,81 T $ | 4,61 T $ | 8,81 T $ | |
| Thuế thu nhập | 917 Tr $ | 1,23 T $ | 1,2 T $ | 1,78 T $ | 1,33 T $ | 1,34 T $ | 664 Tr $ | 861 Tr $ | 1,52 T $ | 1,65 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 655 Tr $ | 1,44 T $ | -1,55 T $ | 3,97 T $ | 2,32 T $ | 2,02 T $ | 432 Tr $ | 1,27 T $ | 2,14 T $ | 4,99 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,56 $ | 1,23 $ | -1,32 $ | 2,31 $ | 1,31 $ | 1,14 $ | 0,23 $ | 0,72 $ | 1,22 $ | 2,98 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,56 $ | 1,23 $ | -1,32 $ | 2,31 $ | 1,31 $ | 1,14 $ | 0,23 $ | 0,72 $ | 1,22 $ | 2,98 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,17 T | 1,17 T | 1,17 T | 1,76 T | 1,78 T | 1,78 T | 1,77 T | 1,76 T | 1,75 T | 1,71 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,17 T | 1,17 T | 1,17 T | 1,76 T | 1,78 T | 1,78 T | 1,77 T | 1,76 T | 1,75 T | 1,71 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,57 T $ | 1,65 T $ | 1,46 T $ | 2,03 T $ | 2,21 T $ | 2,1 T $ | 2 T $ | 2,04 T $ | 1,92 T $ | 1,91 T $ | |
| EBITDA | 4,18 T $ | 4,32 T $ | 2,66 T $ | 4,93 T $ | 7,13 T $ | 6,39 T $ | 4,59 T $ | 4,91 T $ | 6,63 T $ | 9,82 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01