Báo cáo kết quả kinh doanh Axon Enterprise, Inc. (AXON)
NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 5.100 nhân viên · CEO Patrick W. Smith
- Giá
- 427,77 $ -2,35%
- Vốn hóa
- 34,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 36 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 1,89 $
Axon Enterprise, Inc. (AXON) báo cáo doanh thu 904 Tr $ cho Q2 '26 (+35,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 46,8 Tr $ (5,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 29,4 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,22 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 413 Tr $ | 430 Tr $ | 460 Tr $ | 503 Tr $ | 544 Tr $ | 575 Tr $ | 604 Tr $ | 669 Tr $ | 711 Tr $ | 797 Tr $ | 807 Tr $ | 904 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 157 Tr $ | 166 Tr $ | 201 Tr $ | 197 Tr $ | 214 Tr $ | 229 Tr $ | 238 Tr $ | 265 Tr $ | 283 Tr $ | 335 Tr $ | 330 Tr $ | 358 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 257 Tr $ | 264 Tr $ | 259 Tr $ | 306 Tr $ | 331 Tr $ | 346 Tr $ | 366 Tr $ | 404 Tr $ | 427 Tr $ | 461 Tr $ | 477 Tr $ | 546 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 76,9 Tr $ | 84 Tr $ | 91,1 Tr $ | 101 Tr $ | 114 Tr $ | 135 Tr $ | 151 Tr $ | 163 Tr $ | 177 Tr $ | 134 Tr $ | 189 Tr $ | 209 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 199 Tr $ | 221 Tr $ | 242 Tr $ | 272 Tr $ | 306 Tr $ | 362 Tr $ | 374 Tr $ | 403 Tr $ | 429 Tr $ | 451 Tr $ | 448 Tr $ | 500 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 57,4 Tr $ | 42,7 Tr $ | 16,5 Tr $ | 33,8 Tr $ | 24,4 Tr $ | -15,7 Tr $ | -7,89 Tr $ | 1,06 Tr $ | -2,13 Tr $ | 10 Tr $ | 29,2 Tr $ | 46,8 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 12,2 Tr $ | 14,1 Tr $ | 12,1 Tr $ | 11,7 Tr $ | 12,6 Tr $ | 7,29 Tr $ | 10,6 Tr $ | 23,3 Tr $ | 23,9 Tr $ | 17,6 Tr $ | 10,6 Tr $ | 6,82 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 1,76 Tr $ | 1,77 Tr $ | 1,76 Tr $ | 1,87 Tr $ | 1,65 Tr $ | 1,83 Tr $ | 7,82 Tr $ | 28,7 Tr $ | 28,9 Tr $ | 28,8 Tr $ | 28,6 Tr $ | 28,1 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -16,1 Tr $ | -14,8 Tr $ | -151 Tr $ | -19,6 Tr $ | -56,8 Tr $ | -102 Tr $ | -124 Tr $ | 11,3 Tr $ | -46,7 Tr $ | -23,8 Tr $ | -200 Tr $ | -14 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 14,3 Tr $ | 13 Tr $ | 149 Tr $ | 17,7 Tr $ | 55,2 Tr $ | 100 Tr $ | 116 Tr $ | -39,9 Tr $ | 17,8 Tr $ | -5 Tr $ | 171 Tr $ | -14,1 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 71,7 Tr $ | 55,7 Tr $ | 166 Tr $ | 51,5 Tr $ | 79,6 Tr $ | 84,6 Tr $ | 108 Tr $ | -38,9 Tr $ | 15,7 Tr $ | 5 Tr $ | 200 Tr $ | 32,7 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 10,4 Tr $ | -1,32 Tr $ | 32,5 Tr $ | 10 Tr $ | 12,5 Tr $ | -50,6 Tr $ | 20,4 Tr $ | -75 Tr $ | 17,9 Tr $ | 2 Tr $ | 30,9 Tr $ | 3,26 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 61,3 Tr $ | 57,1 Tr $ | 133 Tr $ | 41,5 Tr $ | 67 Tr $ | 135 Tr $ | 88 Tr $ | 36,1 Tr $ | -2,19 Tr $ | 3 Tr $ | 169 Tr $ | 29,4 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,79 $ | 0,76 $ | 1,77 $ | 0,54 $ | 0,89 $ | 1,77 $ | 1,14 $ | 0,46 $ | -0,03 $ | 0,04 $ | 2,11 $ | 0,36 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,78 $ | 0,75 $ | 1,73 $ | 0,53 $ | 0,86 $ | 1,67 $ | 1,08 $ | 0,44 $ | -0,03 $ | 0,03 $ | 2,05 $ | 0,36 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 74,8 Tr | 75,1 Tr | 75,4 Tr | 75,5 Tr | 75,7 Tr | 76,4 Tr | 76,9 Tr | 78 Tr | 78,4 Tr | 80,4 Tr | 80,2 Tr | 80,4 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 76 Tr | 76,2 Tr | 77,1 Tr | 77,6 Tr | 78,1 Tr | 81,1 Tr | 81,5 Tr | 82,1 Tr | 78,4 Tr | 100 Tr | 82,5 Tr | 82,5 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 8,42 Tr $ | 6,47 Tr $ | 7,36 Tr $ | 10,4 Tr $ | 6,18 Tr $ | 17,7 Tr $ | 19,5 Tr $ | 17,2 Tr $ | 19,6 Tr $ | 26,9 Tr $ | 30,4 Tr $ | 32,5 Tr $ | |
| EBITDA | 81,9 Tr $ | 64 Tr $ | 175 Tr $ | 63,7 Tr $ | 87,4 Tr $ | 104 Tr $ | 136 Tr $ | 6,96 Tr $ | 64,2 Tr $ | 60,8 Tr $ | 259 Tr $ | 93,2 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 268 Tr $ | 344 Tr $ | 420 Tr $ | 531 Tr $ | 681 Tr $ | 863 Tr $ | 1,19 T $ | 1,56 T $ | 2,08 T $ | 2,78 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 97,7 Tr $ | 137 Tr $ | 161 Tr $ | 224 Tr $ | 265 Tr $ | 332 Tr $ | 461 Tr $ | 605 Tr $ | 841 Tr $ | 1,12 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 171 Tr $ | 207 Tr $ | 259 Tr $ | 307 Tr $ | 416 Tr $ | 531 Tr $ | 729 Tr $ | 955 Tr $ | 1,24 T $ | 1,66 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 30,6 Tr $ | 55,4 Tr $ | 76,9 Tr $ | 101 Tr $ | 123 Tr $ | 194 Tr $ | 234 Tr $ | 304 Tr $ | 442 Tr $ | 684 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,3 Tr $ | 0 $ | 2,3 Tr $ | 91,7 Tr $ | 109 Tr $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 308 Tr $ | 0 $ | 397 Tr $ | 403 Tr $ | 632 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 621 N $ | 109 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 138 Tr $ | 194 Tr $ | 232 Tr $ | 312 Tr $ | 430 Tr $ | 698 Tr $ | 635 Tr $ | 796 Tr $ | 1,18 T $ | 1,72 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 32,2 Tr $ | 13 Tr $ | 26,8 Tr $ | -5,09 Tr $ | -14,2 Tr $ | -167 Tr $ | 93,3 Tr $ | 159 Tr $ | 58,5 Tr $ | -62,1 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 700 N $ | 1,6 Tr $ | 4,36 Tr $ | 7,86 Tr $ | 5 Tr $ | 30,9 Tr $ | 4,8 Tr $ | 49,1 Tr $ | 43,7 Tr $ | 75,4 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 100 N $ | 0 $ | 0 $ | 7 Tr $ | 7,1 Tr $ | 94,2 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 654 N $ | -2,74 Tr $ | -1,26 Tr $ | -7,16 Tr $ | -7,96 Tr $ | -25,4 Tr $ | -103 Tr $ | -4,61 Tr $ | -330 Tr $ | -175 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -654 N $ | 2,74 Tr $ | 1,26 Tr $ | 7,16 Tr $ | 7,86 Tr $ | 25,4 Tr $ | 103 Tr $ | -2,39 Tr $ | 323 Tr $ | 81,1 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 31,5 Tr $ | 15,8 Tr $ | 28,1 Tr $ | 2,07 Tr $ | -6,29 Tr $ | -141 Tr $ | 197 Tr $ | 157 Tr $ | 382 Tr $ | 19 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 14,2 Tr $ | 10,6 Tr $ | -1,1 Tr $ | 1,19 Tr $ | -4,57 Tr $ | -81,4 Tr $ | 49,4 Tr $ | -18,7 Tr $ | 4,47 Tr $ | -106 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 17,3 Tr $ | 5,21 Tr $ | 29,2 Tr $ | 882 N $ | -1,72 Tr $ | -60 Tr $ | 147 Tr $ | 176 Tr $ | 377 Tr $ | 125 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,33 $ | 0,10 $ | 0,52 $ | 0,01 $ | -0,03 $ | -0,91 $ | 2,07 $ | 2,37 $ | 4,98 $ | 1,60 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,32 $ | 0,10 $ | 0,50 $ | 0,01 $ | -0,03 $ | -0,91 $ | 2,03 $ | 2,33 $ | 4,80 $ | 1,51 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 52,7 Tr | 52,7 Tr | 56,4 Tr | 59,2 Tr | 61,8 Tr | 66,2 Tr | 71,1 Tr | 74,2 Tr | 75,7 Tr | 80,4 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 53,5 Tr | 53,9 Tr | 57,9 Tr | 60 Tr | 61,8 Tr | 66,2 Tr | 72,5 Tr | 75,5 Tr | 78,6 Tr | 100 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,66 Tr $ | 8,04 Tr $ | 10,6 Tr $ | 11,4 Tr $ | 12,5 Tr $ | 18,7 Tr $ | 24,4 Tr $ | 19,3 Tr $ | 48,4 Tr $ | 83,2 Tr $ | |
| EBITDA | 35,2 Tr $ | 23,8 Tr $ | 38,7 Tr $ | 13,4 Tr $ | 6,28 Tr $ | -123 Tr $ | 221 Tr $ | 183 Tr $ | 437 Tr $ | 196 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02