Tài chính Axon Enterprise, Inc. (AXON)
NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 5.100 nhân viên · CEO Patrick W. Smith
- Giá
- 427,77 $ -2,35%
- Vốn hóa
- 34,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 36 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 1,89 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 34,8 T $ EV 36 T $
- Doanh thu
- 3,22 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +34% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 6,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 172,3× Dự phóng 55,7× (FY2026)
- P/S
- 10,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 75,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 133 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 200 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 3,71 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 937 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 3,2%, EPS vượt 2,2%Doanh thu 904 Tr $ so với kỳ vọng 876 Tr $ (+3,2%); EPS 1,88 $ so với 1,84 $ (+2,2%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 35,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 904 Tr $, so với mức trung bình 33,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 2,6% (TTM), +2,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 4.322,4% trong khi doanh thu tăng 34,6%.
- 66,9% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 254 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 83,9 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 4,1% doanh thu (năm trước 4,1%)Đã đầu tư 133 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+33,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 133 Tr $ = 66,7% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 130 Tr $ cho cổ đông = 97,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 130 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 633 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,6% trong một năm82,5 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 82,1 Tr.
- Nợ ròng 1,14 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 693 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,83 T $; năm trước tiền ròng 179 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 904 Tr $ | 669 Tr $ | +35,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 60,4% | 60,4% | 0,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 46,8 Tr $ | 1,06 Tr $ | +4.296,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 5,2% | 0,2% | +5,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 29,4 Tr $ | 36,1 Tr $ | -18,5% |
| EPS pha loãng | 0,36 $ | 0,44 $ | -18,2% |
| Dòng tiền hoạt động | 20,1 Tr $ | -91,7 Tr $ | +121,9% |
| Capex | 21 Tr $ | 23 Tr $ | -8,3% |
| Dòng tiền tự do | -972 N $ | -115 Tr $ | +99,2% |
| R&D | 209 Tr $ | 163 Tr $ | +28,4% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 144 Tr $ | 139 Tr $ | +3,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 904 Tr $ | 876 Tr $ | +3,2% |
| EPS (theo dự báo) | 1,88 $ | 1,84 $ | +2,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Software And Sensors Segment | 398 Tr $ | – | 44,0% | 1,96 T $ | – | |
| Taser X2 | 261 Tr $ | – | 28,9% | 1,41 T $ | – | |
| Axon Body | 95,4 Tr $ | – | 10,5% | 601 Tr $ | – | |
| Platform Solutions | 150 Tr $ | – | 16,6% | 527 Tr $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 742 Tr $ | +38,1% | 82,1% | 2,63 T $ | +29,8% | |
| Non-US | 162 Tr $ | +23,6% | 17,9% | 592 Tr $ | +61,8% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 266 Tr $
- Capex
- -133 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -130 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -1,19 T $
- Nợ phát hành ròng
- -283 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 633 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 133 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 97,6%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 172,3× | 165,9× 4/5 năm | 80,2× – 355,0× |
| EV / EBITDA | 75,4× | 125,4× 4/5 năm | 55,0× – 236,1× |
| EV / Doanh thu | 11,2× | 14,6× | 10,2× – 22,1× |
| Giá / FCF | 260,9× | 219,8× | 65,8× – 608,1× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 9,4× | 12,9× | 9,3× – 19,3× |
| Tỷ suất FCF | 0,4% | 0,8% | 0,2% – 1,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 1,1% | 0,8% | -5,6% – 6,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 5,9% | 7,4% | -5,7% – 16,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 633,63 $ (+48,1%)
khoảng 440,00 $ – 750,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 3,71 T $ | +33,5% | 7,68 $ | +408,8% | 55,7× | 12 |
| FY2027 | 4,81 T $ | +29,5% | 10,57 $ | +37,5% | 40,5× | 12 |
| FY2028 | 6,16 T $ | +28,3% | 13,80 $ | +30,6% | 31,0× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 301 số liệu mà Axon Enterprise, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 769 Tr $ | 628 Tr $ | +22,4% | 777 Tr $ | 548 Tr $ | +42,0% |
| Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 1,6 Tr $ | 1,63 Tr $ | -2,1% | 6,07 Tr $ | 3,46 Tr $ | +75,3% |
| Accounts Payable, Current | 270 Tr $ | 118 Tr $ | +128,6% | 139 Tr $ | 72 Tr $ | +93,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 7,8 Tr $2025-12-31 | 5,6 Tr $ | +39,3% | 7,8 Tr $ | 5,6 Tr $ | +39,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 4,95 Tr $ | 3,48 Tr $ | +42,3% | 4,2 Tr $ | 3,32 Tr $ | +26,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 48 N $2025-09-30 | 48 N $ | 0,0% | 48 N $2024-12-31 | 44 N $ | +9,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | 841 N $2025-09-30 | 314 N $ | +167,8% | 2,4 Tr $2024-12-31 | 754 N $ | +218,8% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 835 N $2025-09-30 | 581 N $ | +43,7% | 4,03 Tr $2024-12-31 | 1,08 Tr $ | +272,0% |
| Accrued Bonuses, Current | 32,4 Tr $ | 35,7 Tr $ | -9,2% | 78,4 Tr $ | 59,8 Tr $ | +31,2% |
| Accrued Income Taxes | 33 Tr $ | 12,7 Tr $ | +159,9% | 27,3 Tr $ | 27,9 Tr $ | -1,9% |
| Accrued Liabilities, Current | 424 Tr $ | 266 Tr $ | +59,5% | 511 Tr $ | 279 Tr $ | +82,9% |
| Accrued Professional Fees, Current | 32,6 Tr $ | 6,71 Tr $ | +385,9% | 7,52 Tr $ | 7,85 Tr $ | -4,1% |
| Accrued Sales Commission, Current | 85,2 Tr $ | 45,2 Tr $ | +88,8% | 151 Tr $ | 88,2 Tr $ | +70,9% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 181 Tr $2025-12-31 | 136 Tr $ | +33,3% | 181 Tr $ | 136 Tr $ | +33,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -16,4 Tr $ | -12,7 Tr $ | -29,1% | -11,8 Tr $ | -18,2 Tr $ | +35,1% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 2,74 T $ | 1,96 T $ | +39,2% | 2,48 T $ | 1,69 T $ | +46,5% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Other | -2,33 Tr $2026-03-31 | -16 Tr $ | +85,5% | -21,4 Tr $ | – | – |
| Amortization of Intangible Assets | 13,4 Tr $ | 6,7 Tr $ | +100,0% | 29,8 Tr $ | 17,4 Tr $ | +71,3% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 5,43 Tr | 5,77 Tr | -5,9% | 4,83 Tr | 8,79 Tr | -45,1% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 144 Tr $ | 139 Tr $ | +3,4% | 634 Tr $ | 383 Tr $ | +65,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Other, Increase for Cost Recognition | 1,35 Tr $2026-03-31 | – | – | 5,3 Tr $ | 2,87 Tr $ | +84,4% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Recognition and Exercise | -128 Tr $ | -188 Tr $ | +31,7% | -352 Tr $ | -58,2 Tr $ | -504,9% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Assets | 7,48 T $ | 6,22 T $ | +20,4% | 7 T $ | 4,47 T $ | +56,4% |
| Assets, Current | 3 T $ | 3,83 T $ | -21,5% | 3,71 T $ | 2,3 T $ | +61,6% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 2,08 Tr $ | 2,91 Tr $ | -28,6% | 7,29 Tr $ | 5,16 Tr $ | +41,4% |
| Capitalized Contract Cost, Net | 333 Tr $2025-12-31 | 214 Tr $ | +55,4% | 333 Tr $ | 214 Tr $ | +55,4% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Current | 86,6 Tr $2025-12-31 | 59 Tr $ | +46,7% | 86,6 Tr $ | 59 Tr $ | +46,7% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 246 Tr $2025-12-31 | 155 Tr $ | +58,8% | 246 Tr $ | 155 Tr $ | +58,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 598 Tr $ | 615 Tr $ | -2,9% | 1,2 T $ | 455 Tr $ | +164,1% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 262 Tr $ | 112 Tr $ | +133,3% | 168 Tr $ | 94,9 Tr $ | +77,3% |
| Cash Surrender Value, Fair Value Disclosure | 9,91 Tr $2025-12-31 | 8,4 Tr $ | +18,1% | 9,91 Tr $ | 8,4 Tr $ | +18,1% |
| Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments | 693 Tr $ | – | – | 90,4 Tr $2014-12-31 | 63,4 Tr $ | +42,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 610 Tr $ | 627 Tr $ | -2,8% | 1,21 T $ | 467 Tr $ | +160,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 138 Tr $ | -477 Tr $ | +129,0% | 747 Tr $ | -134 Tr $ | +657,6% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 200 Tr | 200 Tr | 0,0% | 200 Tr | 200 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 102 Tr | 98,7 Tr | +2,8% | 100 Tr | 96,8 Tr | +3,7% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 81,2 Tr | 78,5 Tr | +3,5% | 80,2 Tr | 76,6 Tr | +4,7% |
| Common Stock, Value, Issued | 1 N $ | 1 N $ | 0,0% | 1 N $ | 1 N $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 24,3 Tr $ | 41,3 Tr $ | -41,3% | 131 Tr $ | 370 Tr $ | -64,5% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 761 Tr $2025-12-31 | 488 Tr $ | +56,0% | 761 Tr $ | 488 Tr $ | +56,0% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 751 Tr $ | 463 Tr $ | +62,1% | 583 Tr $ | 368 Tr $ | +58,4% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 296 Tr $ | 162 Tr $ | +83,1% | 178 Tr $ | 120 Tr $ | +48,7% |
| Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss | 3,33 Tr $2025-09-30 | 2,68 Tr $ | +24,2% | 2,24 Tr $2024-12-31 | 1,52 Tr $ | +47,7% |
| Contract with Customer, Liability | 1,07 T $2025-12-31 | 974 Tr $ | +10,4% | 1,07 T $ | 974 Tr $ | +10,4% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 671 Tr $ | 603 Tr $ | +11,2% | 715 Tr $ | 613 Tr $ | +16,6% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 386 Tr $ | 329 Tr $ | +17,2% | 360 Tr $ | 361 Tr $ | -0,2% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 213 Tr $ | 184 Tr $ | +15,8% | 682 Tr $ | 500 Tr $ | +36,6% |
| Cost of Goods and Services Sold | 358 Tr $ | 265 Tr $ | +35,2% | 1,12 T $ | 841 Tr $ | +33,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -34,2 Tr $ | 67,9 Tr $ | -150,4% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 5,84 Tr $ | 3,39 Tr $ | +72,5% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -23 Tr $ | 89,6 Tr $ | -125,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 5,4 Tr $ | 18,2 Tr $ | -70,4% |
| Debt Conversion, Converted Instrument, Amount | – | – | – | 28,4 Tr $ | – | – |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 18,2 Tr $ | 24,7 Tr $ | -26,5% | 20,4 Tr $ | 9,71 Tr $ | +109,9% |
| Debt Issuance Costs Incurred During Noncash or Partial Noncash Transaction | 0 $ | -523 N $ | +100,0% | 43,5 Tr $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale | 1,73 T $2025-12-31 | 986 Tr $ | +75,8% | 1,73 T $ | 986 Tr $ | +75,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 6,03 Tr $ | 54,1 Tr $ | -88,9% | 12,2 Tr $ | 108 Tr $ | -88,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 0 $ | 181 N $ | -100,0% | 3 N $ | 68 N $ | -95,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02