PerpEquities

Bảng cân đối kế toán ASE Technology Holding Co., Ltd. (ASX)

NYSE · Technology · Semiconductors · 96.436 nhân viên · CEO Jason Chang

Giá
39,50 $ -11,34%
Vốn hóa
87,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
3,26 NT NT$
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04

Cuối Q3 '26, ASE Technology Holding Co., Ltd. (ASX) nắm giữ 108 T NT$ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 394 T NT$ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 1,24 NT NT$, tổng nợ phải trả 789 T NT$, vốn chủ sở hữu 422 T NT$.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền67,3 T NT$75,1 T NT$66,2 T NT$71,7 T NT$76,5 T NT$77,1 T NT$72,8 T NT$75,1 T NT$92,5 T NT$87,8 T NT$91,3 T NT$88,2 T NT$
Đầu tư ngắn hạn4,68 T NT$8,41 T NT$9,16 T NT$6,64 T NT$9,38 T NT$16,4 T NT$4,12 T NT$8,27 T NT$9,49 T NT$26,1 T NT$16,1 T NT$19,5 T NT$
Các khoản phải thu121 T NT$97,3 T NT$102 T NT$114 T NT$123 T NT$110 T NT$103 T NT$126 T NT$125 T NT$126 T NT$143 T NT$174 T NT$
Hàng tồn kho63,3 T NT$63,3 T NT$63,5 T NT$69 T NT$61,2 T NT$59,9 T NT$57,1 T NT$66,2 T NT$69,4 T NT$76 T NT$86,3 T NT$99,5 T NT$
Tài sản ngắn hạn khác4,97 T NT$29 T NT$29,1 T NT$17,4 T NT$5,55 T NT$15,5 T NT$16,9 T NT$18,8 T NT$17,7 T NT$21,7 T NT$23,4 T NT$37,2 T NT$
Tài sản ngắn hạn262 T NT$273 T NT$270 T NT$279 T NT$275 T NT$279 T NT$254 T NT$294 T NT$314 T NT$338 T NT$360 T NT$419 T NT$
Tài sản cố định hữu hình (ròng)276 T NT$277 T NT$283 T NT$295 T NT$324 T NT$354 T NT$377 T NT$410 T NT$434 T NT$472 T NT$532 T NT$637 T NT$
Đầu tư dài hạn29,5 T NT$30,8 T NT$30,9 T NT$42,3 T NT$41,5 T NT$41,4 T NT$38,4 T NT$41,7 T NT$45,5 T NT$50,6 T NT$67,9 T NT$70 T NT$
Lợi thế thương mại52,4 T NT$51,9 T NT$51,9 T NT$52,3 T NT$52,5 T NT$52 T NT$51,6 T NT$51,8 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Tài sản vô hình17,8 T NT$17,1 T NT$16,4 T NT$15,7 T NT$15,7 T NT$14,9 T NT$14 T NT$13,7 T NT$64,8 T NT$65 T NT$66,3 T NT$0 NT$
Tài sản thuế hoãn lại6,4 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$7,18 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Tài sản dài hạn khác23,3 T NT$31,6 T NT$30,3 T NT$30,5 T NT$24,5 T NT$33,3 T NT$30,6 T NT$31,5 T NT$31,4 T NT$32,4 T NT$45 T NT$50,8 T NT$
Tài sản dài hạn406 T NT$408 T NT$413 T NT$436 T NT$466 T NT$496 T NT$511 T NT$549 T NT$576 T NT$620 T NT$711 T NT$823 T NT$
Tổng tài sản667 T NT$681 T NT$683 T NT$715 T NT$741 T NT$774 T NT$765 T NT$843 T NT$889 T NT$957 T NT$1,07 NT NT$1,24 NT NT$
Nợ phải trả
Phải trả người bán70,3 T NT$66,5 T NT$70,9 T NT$82,6 T NT$78,2 T NT$74,4 T NT$70,5 T NT$90,4 T NT$88,8 T NT$86,9 T NT$99,5 T NT$127 T NT$
Chi phí phải trả14,6 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$15,6 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Nợ ngắn hạn69,1 T NT$70,9 T NT$69,7 T NT$80,3 T NT$53,9 T NT$76,3 T NT$53,3 T NT$67,8 T NT$50 T NT$55,8 T NT$71,9 T NT$75,4 T NT$
Thuế phải nộp6,34 T NT$7,91 T NT$5,98 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Nợ ngắn hạn khác47,8 T NT$91,7 T NT$89,5 T NT$72,8 T NT$44,9 T NT$117 T NT$125 T NT$101 T NT$106 T NT$152 T NT$165 T NT$160 T NT$
Nợ ngắn hạn226 T NT$229 T NT$230 T NT$236 T NT$234 T NT$268 T NT$249 T NT$260 T NT$244 T NT$294 T NT$337 T NT$362 T NT$
Nợ dài hạn102 T NT$116 T NT$106 T NT$125 T NT$140 T NT$148 T NT$179 T NT$219 T NT$214 T NT$201 T NT$225 T NT$318 T NT$
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)7,16 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$6,83 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả7,7 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$6,85 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Nợ dài hạn khác9,96 T NT$24,1 T NT$23 T NT$22,7 T NT$11 T NT$23,6 T NT$22,3 T NT$24,6 T NT$57,5 T NT$80,7 T NT$90,8 T NT$109 T NT$
Nợ dài hạn127 T NT$140 T NT$129 T NT$148 T NT$164 T NT$171 T NT$201 T NT$244 T NT$272 T NT$282 T NT$315 T NT$427 T NT$
Tổng nợ phải trả353 T NT$369 T NT$359 T NT$384 T NT$399 T NT$439 T NT$450 T NT$503 T NT$516 T NT$576 T NT$652 T NT$789 T NT$
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp43,9 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$44,2 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$347 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Lợi nhuận giữ lại90 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$96,6 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Thu nhập toàn diện khác lũy kế21,5 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$24,6 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Vốn chủ sở hữu của cổ đông294 T NT$291 T NT$302 T NT$309 T NT$320 T NT$312 T NT$294 T NT$317 T NT$347 T NT$351 T NT$389 T NT$422 T NT$
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)179 T NT$187 T NT$176 T NT$205 T NT$201 T NT$224 T NT$232 T NT$287 T NT$264 T NT$257 T NT$296 T NT$394 T NT$
Nợ ròng (nợ - tiền)112 T NT$112 T NT$110 T NT$134 T NT$125 T NT$147 T NT$160 T NT$212 T NT$172 T NT$169 T NT$205 T NT$305 T NT$

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng TWD như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.