PerpEquities

Bảng cân đối kế toán ASML Holding N.V. (ASML)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 44.681 nhân viên · CEO Christophe D. Fouquet

Giá
1.565,90 $ -6,55%
Vốn hóa
604 T $
Giá trị doanh nghiệp
538 T €
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-14
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27

Cuối Q3 '26, ASML Holding N.V. (ASML) nắm giữ 12,7 T € tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,96 T € nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 59 T €, tổng nợ phải trả 36,9 T €, vốn chủ sở hữu 22,1 T €.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền7 T €5,1 T €4,81 T €4,98 T €12,7 T €9,1 T €7,24 T €5,13 T €12,9 T €7,97 T €6,67 T €8,03 T €
Đầu tư ngắn hạn5,4 Tr €305 Tr €205 Tr €5,2 Tr €5,4 Tr €5,2 Tr €5,4 Tr €1,7 Tr €406 Tr €406 Tr €910 Tr €4,7 T €
Các khoản phải thu7,26 T €5,98 T €6,57 T €6,68 T €5,44 T €5,55 T €5,92 T €6,68 T €4,17 T €5,91 T €8,66 T €10,8 T €
Hàng tồn kho9,54 T €9,86 T €11 T €11,4 T €11,7 T €11 T €11,6 T €11,8 T €11,4 T €11,7 T €11,7 T €11,9 T €
Tài sản ngắn hạn khác112 Tr €1,89 T €1,89 T €1,79 T €290 Tr €1,85 T €1,97 T €1,58 T €1,7 T €1,59 T €1,57 T €1,55 T €
Tài sản ngắn hạn24,4 T €23,1 T €24,5 T €24,9 T €30,7 T €27,5 T €26,7 T €25,1 T €30,6 T €27,6 T €29,5 T €37 T €
Tài sản cố định hữu hình (ròng)5,8 T €6,18 T €6,44 T €6,61 T €7,23 T €7,52 T €7,66 T €8,03 T €8,23 T €8,09 T €8,14 T €8,4 T €
Đầu tư dài hạn1,92 T €1,89 T €2 T €2,38 T €2,68 T €2,54 T €2,65 T €2,34 T €3,81 T €2,26 T €2,31 T €3,37 T €
Lợi thế thương mại4,59 T €4,59 T €4,59 T €4,59 T €4,59 T €4,59 T €4,59 T €4,59 T €4,59 T €4,59 T €4,59 T €4,59 T €
Tài sản vô hình742 Tr €711 Tr €686 Tr €653 Tr €621 Tr €592 Tr €566 Tr €556 Tr €540 Tr €532 Tr €590 Tr €583 Tr €
Tài sản thuế hoãn lại1,87 T €1,88 T €1,87 T €1,94 T €1,94 T €1,86 T €1,83 T €1,84 T €1,72 T €1,76 T €1,74 T €1,69 T €
Tài sản dài hạn khác641 Tr €649 Tr €703 Tr €734 Tr €791 Tr €859 Tr €844 Tr €2,6 T €1,06 T €3,25 T €3,3 T €3,33 T €
Tài sản dài hạn15,6 T €15,9 T €16,3 T €16,9 T €17,9 T €18 T €18,1 T €20 T €20 T €20,5 T €20,7 T €22 T €
Tổng tài sản40 T €39 T €40,7 T €41,8 T €48,6 T €45,5 T €44,8 T €45,1 T €50,6 T €48,1 T €50,2 T €59 T €
Nợ phải trả
Phải trả người bán2,35 T €0 €0 €0 €3,5 T €0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €
Chi phí phải trả2,18 T €0 €0 €0 €2,69 T €0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €
Nợ ngắn hạn100 N €0 €0 €0 €1,01 T €0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €
Thuế phải nộp309 Tr €0 €0 €0 €283 Tr €0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €
Doanh thu hoãn lại11,4 T €0 €0 €0 €12,6 T €0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €
Nợ ngắn hạn khác0 €15 T €16,1 T €16 T €0 €18,1 T €18,6 T €19,2 T €24,3 T €20,3 T €22,2 T €24,9 T €
Nợ ngắn hạn16,3 T €15 T €16,1 T €16 T €20,1 T €18,1 T €18,6 T €19,2 T €24,3 T €20,3 T €22,2 T €24,9 T €
Nợ dài hạn4,63 T €4,61 T €4,61 T €4,69 T €3,68 T €3,68 T €3,7 T €2,7 T €2,71 T €2,71 T €1,98 T €1,96 T €
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)4,83 T €4,74 T €4,46 T €4,1 T €5,63 T €5,4 T €4,19 T €3,57 T €3,37 T €3,59 T €3,57 T €9,3 T €
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả372 Tr €400 Tr €352 Tr €347 Tr €299 Tr €336 Tr €295 Tr €187 Tr €183 Tr €235 Tr €240 Tr €289 Tr €
Nợ dài hạn khác401 Tr €443 Tr €474 Tr €446 Tr €460 Tr €437 Tr €434 Tr €415 Tr €432 Tr €416 Tr €440 Tr €460 Tr €
Nợ dài hạn10,2 T €10,2 T €9,9 T €9,59 T €10,1 T €9,85 T €8,61 T €6,88 T €6,69 T €6,94 T €6,23 T €12 T €
Tổng nợ phải trả26,5 T €25,2 T €26 T €25,6 T €30,1 T €28 T €27,2 T €26,1 T €31 T €27,2 T €28,4 T €36,9 T €
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp36 Tr €0 €0 €0 €35,4 Tr €0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €
Lợi nhuận giữ lại12,4 T €0 €0 €0 €14,4 T €0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €
Thu nhập toàn diện khác lũy kế345 Tr €0 €0 €0 €454 Tr €0 €0 €0 €0 €0 €0 €0 €
Vốn chủ sở hữu của cổ đông13,5 T €13,8 T €14,7 T €16,2 T €18,5 T €17,5 T €17,6 T €19 T €19,6 T €20,8 T €21,8 T €22,1 T €
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)4,63 T €4,61 T €4,61 T €4,69 T €4,69 T €3,68 T €3,7 T €2,7 T €2,71 T €2,71 T €1,98 T €1,96 T €
Nợ ròng (nợ - tiền)-2,37 T €-489 Tr €-205 Tr €-287 Tr €-8,05 T €-5,42 T €-3,54 T €-2,42 T €-10,2 T €-5,26 T €-4,69 T €-6,07 T €

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng EUR.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng EUR như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.