Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Arrowhead Pharmaceuticals, Inc. (ARWR)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 711 nhân viên · CEO Christopher R. Anzalone
- Giá
- 59,90 $ -0,98%
- Vốn hóa
- 8,46 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 9,27 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-24 EPS dự kiến -1,52 $
Trong Q3 '26, Arrowhead Pharmaceuticals, Inc. (ARWR) tạo ra -177 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 3,85 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -181 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -75,1 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -111 Tr $ | -135 Tr $ | -127 Tr $ | -174 Tr $ | -173 Tr $ | -175 Tr $ | 368 Tr $ | -179 Tr $ | 16,1 Tr $ | 28,2 Tr $ | -133 Tr $ | -184 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,86 Tr $ | 4,26 Tr $ | 4,53 Tr $ | 4,78 Tr $ | 5,03 Tr $ | 5,24 Tr $ | 6,08 Tr $ | 6,22 Tr $ | 6,39 Tr $ | 6,39 Tr $ | 6,37 Tr $ | 6,66 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 18,2 Tr $ | 19,7 Tr $ | 17,8 Tr $ | 17,1 Tr $ | 19,5 Tr $ | 15,2 Tr $ | 16 Tr $ | 13 Tr $ | 19,1 Tr $ | 19,4 Tr $ | 16,8 Tr $ | 14,7 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 59,4 Tr $ | -10,9 Tr $ | 3,37 Tr $ | 24,6 Tr $ | 7,95 Tr $ | -7,44 Tr $ | 45,5 Tr $ | -18 Tr $ | -38,4 Tr $ | -61,8 Tr $ | 199 Tr $ | -45,5 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 4,28 Tr $ | 4,45 Tr $ | 8,98 Tr $ | 12,1 Tr $ | 3,68 Tr $ | 15,9 Tr $ | 24,6 Tr $ | 22,6 Tr $ | 17,3 Tr $ | 21,3 Tr $ | -4,95 Tr $ | 30,4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -25,3 Tr $ | -118 Tr $ | -92,4 Tr $ | -115 Tr $ | -137 Tr $ | -146 Tr $ | 460 Tr $ | -155 Tr $ | 20,5 Tr $ | 13,5 Tr $ | 84,4 Tr $ | -177 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -63,9 Tr $ | -68,7 Tr $ | -34,1 Tr $ | -14,4 Tr $ | -24,3 Tr $ | -7,52 Tr $ | -5,3 Tr $ | -2,36 Tr $ | -7,49 Tr $ | -2,15 Tr $ | -2,57 Tr $ | -3,85 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -12,2 Tr $ | 0 $ | -310 Tr $ | -119 Tr $ | -292 Tr $ | -33,7 Tr $ | -644 Tr $ | -96,7 Tr $ | -21,6 Tr $ | -137 Tr $ | -925 Tr $ | -77,1 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 107 Tr $ | 133 Tr $ | 75,1 Tr $ | 140 Tr $ | 93,7 Tr $ | 118 Tr $ | 229 Tr $ | 240 Tr $ | 102 Tr $ | 115 Tr $ | 32,9 Tr $ | 125 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 30,5 Tr $ | 64,8 Tr $ | -269 Tr $ | 6,95 Tr $ | -223 Tr $ | 76,9 Tr $ | -420 Tr $ | 141 Tr $ | 72,6 Tr $ | -23,7 Tr $ | -894 Tr $ | 43,7 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -152 Tr $ | -50 Tr $ | 10,3 Tr $ | -66,7 Tr $ | 663 Tr $ | 582 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 152 N $ | 267 N $ | 431 Tr $ | 50,4 Tr $ | 389 Tr $ | -5 Tr $ | 0 $ | 7,1 Tr $ | -7,1 Tr $ | 0 $ | -89,4 Tr $ | -574 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 152 N $ | 267 N $ | 431 Tr $ | 50,4 Tr $ | 389 Tr $ | 20,6 Tr $ | 92,4 Tr $ | -42,7 Tr $ | 3,67 Tr $ | -14,8 Tr $ | 796 Tr $ | -449 N $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 153 N $ | 58 N $ | 26 N $ | -223 N $ | 4,34 Tr $ | -68 N $ | -402 N $ | 93 N $ | -24 N $ | 106 N $ | 997 N $ | 477 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 5,56 Tr $ | -52,7 Tr $ | 69,5 Tr $ | -58,3 Tr $ | 33,3 Tr $ | -48,8 Tr $ | 132 Tr $ | -55,9 Tr $ | 96,8 Tr $ | -24,9 Tr $ | -13,1 Tr $ | -134 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -89,2 Tr $ | -186 Tr $ | -126 Tr $ | -130 Tr $ | -162 Tr $ | -154 Tr $ | 455 Tr $ | -157 Tr $ | 13 Tr $ | 11,3 Tr $ | 81,9 Tr $ | -181 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 999 N $ | 2,02 Tr $ | 48 N $ | 682 N $ | 11 N $ | 70 N $ | 0 $ | 0 $ | 9,91 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -81,7 Tr $ | -34,4 Tr $ | -54,5 Tr $ | 68 Tr $ | -84,6 Tr $ | -141 Tr $ | -176 Tr $ | -209 Tr $ | -610 Tr $ | 30,1 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,26 Tr $ | 4,69 Tr $ | 4,7 Tr $ | 4,44 Tr $ | 5,94 Tr $ | 8,27 Tr $ | 10,4 Tr $ | 12,5 Tr $ | 18,6 Tr $ | 23,9 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 11,6 Tr $ | 7,89 Tr $ | 8,45 Tr $ | 12,4 Tr $ | 43,4 Tr $ | 76,7 Tr $ | 121 Tr $ | 78,1 Tr $ | 74 Tr $ | 63,4 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 5,72 Tr $ | -1,21 Tr $ | -5,88 Tr $ | 87,2 Tr $ | -61,1 Tr $ | 229 Tr $ | -98,3 Tr $ | -51,5 Tr $ | 25,1 Tr $ | -18,2 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -3,28 Tr $ | -934 N $ | -49,1 N $ | 1,07 Tr $ | 505 N $ | -1,44 Tr $ | 7,34 Tr $ | 16,3 Tr $ | 29,2 Tr $ | 80,4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -64,4 Tr $ | -23,9 Tr $ | -47,2 Tr $ | 173 Tr $ | -95,8 Tr $ | 171 Tr $ | -136 Tr $ | -154 Tr $ | -463 Tr $ | 180 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -3,86 Tr $ | -7,92 Tr $ | -1,42 Tr $ | -12 Tr $ | -12 Tr $ | -23,6 Tr $ | -52,8 Tr $ | -177 Tr $ | -141 Tr $ | -22,7 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | -45 Tr $ | -52,1 Tr $ | -90,3 Tr $ | -279 Tr $ | -241 Tr $ | -223 Tr $ | -246 Tr $ | -721 Tr $ | -796 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 17,3 Tr $ | 4,25 Tr $ | 46,1 Tr $ | 54,5 Tr $ | 50,1 Tr $ | 123 Tr $ | 271 Tr $ | 327 Tr $ | 442 Tr $ | 690 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 13,4 Tr $ | -48,6 Tr $ | -7,43 Tr $ | -47,7 Tr $ | -241 Tr $ | -142 Tr $ | -5,42 Tr $ | -96,2 Tr $ | -420 Tr $ | -129 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -218 N $ | -198 N $ | -209 N $ | -2,42 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 392 Tr $ | -191 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 3,12 Tr $ | -166 N $ | 3,58 Tr $ | 8,28 Tr $ | 7,47 Tr $ | 11,3 Tr $ | 60 Tr $ | 250 Tr $ | 46,9 Tr $ | -5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 55,1 Tr $ | 12,1 Tr $ | 60 Tr $ | 66,4 Tr $ | 258 Tr $ | 11,3 Tr $ | 65,2 Tr $ | 253 Tr $ | 871 Tr $ | 74 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 410 N $ | -88 N $ | -67 N $ | -122 N $ | 4,2 Tr $ | -401 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 4,15 Tr $ | -60,5 Tr $ | 5,29 Tr $ | 192 Tr $ | -78,2 Tr $ | 40,9 Tr $ | -76,4 Tr $ | 2,89 Tr $ | -8,21 Tr $ | 124 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -68,3 Tr $ | -31,9 Tr $ | -48,6 Tr $ | 161 Tr $ | -108 Tr $ | 148 Tr $ | -189 Tr $ | -331 Tr $ | -604 Tr $ | 157 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 2,4 N $ | 2,4 N $ | 2,4 N $ | 302 N $ | 0 $ | 2 N $ | 2 N $ | 0 $ | 3,74 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 11,3 N $ | 188 N $ | 173 N $ | 27 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 19 N $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02