Bảng cân đối kế toán argenx SE (ARGX)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 1.863 nhân viên · CEO Karen Massey
- Giá
- 892,87 $ -0,55%
- Vốn hóa
- 56,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 53,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-25 EPS dự kiến 7,70 $
Cuối Q2 '26, argenx SE (ARGX) nắm giữ 5,18 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 47 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 10 T $, tổng nợ phải trả 1,62 T $, vốn chủ sở hữu 8,42 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '20 | Q2 '21 | Q4 '21 | Q2 '22 | Q4 '22 | Q2 '23 | Q4 '23 | Q2 '24 | Q4 '24 | Q2 '25 | Q4 '25 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,22 T $ | 1,58 T $ | 1,33 T $ | 1,37 T $ | 801 Tr $ | 1,11 T $ | 2,05 T $ | 1,44 T $ | 1,5 T $ | 2,09 T $ | 3,49 T $ | 3,58 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 780 Tr $ | 1,15 T $ | 1 T $ | 1,23 T $ | 1,39 T $ | 886 Tr $ | 1,13 T $ | 1,66 T $ | 1,88 T $ | 1,84 T $ | 949 Tr $ | 1,6 T $ | |
| Các khoản phải thu | 7,44 Tr $ | 12,1 Tr $ | 38,2 Tr $ | 114 Tr $ | 277 Tr $ | 355 Tr $ | 499 Tr $ | 656 Tr $ | 909 Tr $ | 1,2 T $ | 1,66 T $ | 1,94 T $ | |
| Hàng tồn kho | 25,2 Tr $ | 59,2 Tr $ | 109 Tr $ | 136 Tr $ | 228 Tr $ | 201 Tr $ | 311 Tr $ | 326 Tr $ | 407 Tr $ | 341 Tr $ | 474 Tr $ | 371 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 5,86 Tr $ | 1 N $ | 0 $ | 1,47 Tr $ | -1 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,06 T $ | 2,86 T $ | 2,54 T $ | 2,93 T $ | 2,77 T $ | 2,69 T $ | 4,12 T $ | 4,26 T $ | 4,88 T $ | 5,83 T $ | 6,9 T $ | 8,07 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 11,6 Tr $ | 11,4 Tr $ | 15,8 Tr $ | 14,2 Tr $ | 16,2 Tr $ | 13,4 Tr $ | 22,7 Tr $ | 36,9 Tr $ | 43,5 Tr $ | 45,8 Tr $ | 48,2 Tr $ | 52 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 6,31 Tr $ | 118 Tr $ | 53,2 Tr $ | 41,4 Tr $ | 40,5 Tr $ | 49,9 Tr $ | 47,2 Tr $ | 38,6 Tr $ | 49,7 Tr $ | 10,7 Tr $ | 89,6 Tr $ | 69 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 9,43 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 167 Tr $ | 175 Tr $ | 172 Tr $ | 171 Tr $ | 175 Tr $ | 190 Tr $ | 125 Tr $ | 132 Tr $ | 181 Tr $ | 219 Tr $ | 272 Tr $ | 266 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 15 Tr $ | 16,3 Tr $ | 32,2 Tr $ | 54,3 Tr $ | 79,2 Tr $ | 139 Tr $ | 97,2 Tr $ | 175 Tr $ | 924 Tr $ | 900 Tr $ | 1,3 T $ | 1,43 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 22,1 Tr $ | 27,5 Tr $ | 34,4 Tr $ | 38,7 Tr $ | 49,2 Tr $ | 109 Tr $ | 126 Tr $ | 141 Tr $ | 120 Tr $ | 171 Tr $ | 77,8 Tr $ | 148 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 222 Tr $ | 348 Tr $ | 307 Tr $ | 320 Tr $ | 360 Tr $ | 502 Tr $ | 419 Tr $ | 533 Tr $ | 1,32 T $ | 1,35 T $ | 1,78 T $ | 1,96 T $ | |
| Tổng tài sản | 2,28 T $ | 3,21 T $ | 2,85 T $ | 3,25 T $ | 3,13 T $ | 3,19 T $ | 4,54 T $ | 4,8 T $ | 6,2 T $ | 7,18 T $ | 8,68 T $ | 10 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 275 Tr $ | 239 Tr $ | 293 Tr $ | 167 Tr $ | 189 Tr $ | 195 Tr $ | 246 Tr $ | 281 Tr $ | 342 Tr $ | 532 Tr $ | 1,27 T $ | 718 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 75,3 Tr $ | 84,3 Tr $ | 70,2 Tr $ | 95,1 Tr $ | 107 Tr $ | 151 Tr $ | 128 Tr $ | 0 $ | 197 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,48 Tr $ | 3,45 Tr $ | 3,51 Tr $ | 3,49 Tr $ | 3,42 Tr $ | 3,2 Tr $ | 4,65 Tr $ | 5,85 Tr $ | 6,53 Tr $ | 7,58 Tr $ | 10,8 Tr $ | 11 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 3,5 Tr $ | 1,15 Tr $ | 4,32 Tr $ | 3,42 Tr $ | 3,18 Tr $ | 4,61 Tr $ | 4,33 Tr $ | 13,9 Tr $ | 13,4 Tr $ | 18,2 Tr $ | 0 $ | 49 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 46,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 8,72 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 6,49 Tr $ | 22,6 Tr $ | 44,5 Tr $ | 73,4 Tr $ | 92,5 Tr $ | 157 Tr $ | 356 Tr $ | 0 $ | 600 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 328 Tr $ | 244 Tr $ | 301 Tr $ | 265 Tr $ | 302 Tr $ | 318 Tr $ | 423 Tr $ | 500 Tr $ | 670 Tr $ | 1,04 T $ | 1,32 T $ | 1,58 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 36,3 Tr $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 6,18 Tr $ | 4,43 Tr $ | 7,96 Tr $ | 6,21 Tr $ | 9,01 Tr $ | 8,04 Tr $ | 15,4 Tr $ | 28,1 Tr $ | 32,5 Tr $ | 35,6 Tr $ | 36,3 Tr $ | 36 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 269 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,49 Tr $ | 12,4 Tr $ | 6,44 Tr $ | 7,66 Tr $ | 8,41 Tr $ | 8,89 Tr $ | 5,16 Tr $ | 4,99 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 156 N $ | 227 N $ | 417 N $ | 546 N $ | 870 N $ | 1,01 Tr $ | 1,45 Tr $ | 1,58 Tr $ | 1,8 Tr $ | 2,37 Tr $ | -33,2 Tr $ | 4 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 277 Tr $ | 17 Tr $ | 14,8 Tr $ | 14,4 Tr $ | 18,3 Tr $ | 17,9 Tr $ | 22 Tr $ | 34,7 Tr $ | 34,3 Tr $ | 37,9 Tr $ | 39,4 Tr $ | 40 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 605 Tr $ | 261 Tr $ | 316 Tr $ | 279 Tr $ | 321 Tr $ | 336 Tr $ | 445 Tr $ | 534 Tr $ | 704 Tr $ | 1,08 T $ | 1,36 T $ | 1,62 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 5,74 Tr $ | 6,2 Tr $ | 6,23 Tr $ | 6,6 Tr $ | 6,64 Tr $ | 6,7 Tr $ | 7,06 Tr $ | 7,12 Tr $ | 6,98 Tr $ | 7,26 Tr $ | 7,35 Tr $ | 7 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -992 Tr $ | -929 Tr $ | -1,4 T $ | -1,84 T $ | -2,11 T $ | -2,23 T $ | -2,4 T $ | -2,44 T $ | -1,57 T $ | -1,16 T $ | -280 Tr $ | 558 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 321 Tr $ | 432 Tr $ | 465 Tr $ | 527 Tr $ | 71,7 Tr $ | 710 Tr $ | 72,1 Tr $ | 945 Tr $ | 66,7 Tr $ | 78,2 Tr $ | 73,6 Tr $ | 1,54 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,67 T $ | 2,95 T $ | 2,53 T $ | 2,97 T $ | 2,81 T $ | 2,86 T $ | 4,1 T $ | 4,26 T $ | 5,5 T $ | 6,1 T $ | 7,32 T $ | 8,42 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 9,66 Tr $ | 7,88 Tr $ | 11,5 Tr $ | 9,7 Tr $ | 12,4 Tr $ | 11,2 Tr $ | 20 Tr $ | 34 Tr $ | 39,1 Tr $ | 43,2 Tr $ | 83,5 Tr $ | 47 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -1,21 T $ | -1,57 T $ | -1,32 T $ | -1,36 T $ | -788 Tr $ | -1,1 T $ | -2,03 T $ | -1,4 T $ | -1,46 T $ | -2,04 T $ | -3,41 T $ | -3,54 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 94,5 Tr $ | 229 Tr $ | 321 Tr $ | 372 Tr $ | 1,22 T $ | 1,33 T $ | 801 Tr $ | 2,05 T $ | 1,5 T $ | 3,49 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 7,18 Tr $ | 203 Tr $ | 284 Tr $ | 1,13 T $ | 780 Tr $ | 1 T $ | 1,39 T $ | 1,13 T $ | 1,88 T $ | 949 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 1,12 Tr $ | 3,08 Tr $ | 214 N $ | 22,6 Tr $ | 7,44 Tr $ | 38,2 Tr $ | 277 Tr $ | 499 Tr $ | 909 Tr $ | 1,66 T $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 25,2 Tr $ | 109 Tr $ | 228 Tr $ | 311 Tr $ | 407 Tr $ | 474 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2,05 Tr $ | 2,55 Tr $ | 4,7 Tr $ | 7,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 107 Tr $ | 440 Tr $ | 655 Tr $ | 1,54 T $ | 2,06 T $ | 2,54 T $ | 2,77 T $ | 4,12 T $ | 4,88 T $ | 6,9 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 806 N $ | 811 N $ | 943 N $ | 9,18 Tr $ | 11,6 Tr $ | 15,8 Tr $ | 16,2 Tr $ | 22,7 Tr $ | 43,5 Tr $ | 48,2 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,05 N $ | 1,2 N $ | 1,14 N $ | 2,92 Tr $ | 6,31 Tr $ | 53,2 Tr $ | 40,5 Tr $ | 47,2 Tr $ | 49,7 Tr $ | 89,6 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 17,9 N $ | 15,6 N $ | 64,1 N $ | 45,1 Tr $ | 167 Tr $ | 172 Tr $ | 175 Tr $ | 125 Tr $ | 181 Tr $ | 272 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 15 Tr $ | 32,2 Tr $ | 79,2 Tr $ | 97,2 Tr $ | 924 Tr $ | 1,3 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 3,36 Tr $ | 4,1 Tr $ | 5,87 Tr $ | 10,3 Tr $ | 22,1 Tr $ | 34,4 Tr $ | 49,2 Tr $ | 126 Tr $ | 120 Tr $ | 77,8 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 4,19 Tr $ | 4,92 Tr $ | 6,88 Tr $ | 67,5 Tr $ | 222 Tr $ | 307 Tr $ | 360 Tr $ | 419 Tr $ | 1,32 T $ | 1,78 T $ | |
| Tổng tài sản | 111 Tr $ | 445 Tr $ | 662 Tr $ | 1,61 T $ | 2,28 T $ | 2,85 T $ | 3,13 T $ | 4,54 T $ | 6,2 T $ | 8,68 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 4,63 Tr $ | 5,28 Tr $ | 6,87 Tr $ | 10,5 Tr $ | 206 Tr $ | 209 Tr $ | 189 Tr $ | 246 Tr $ | 342 Tr $ | 1,27 T $ | |
| Chi phí phải trả | 2,49 Tr $ | 7,02 Tr $ | 14,8 Tr $ | 30,2 Tr $ | 68,9 Tr $ | 83,7 Tr $ | 84,3 Tr $ | 95,1 Tr $ | 151 Tr $ | 212 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,22 Tr $ | 3,48 Tr $ | 3,51 Tr $ | 3,42 Tr $ | 4,65 Tr $ | 6,53 Tr $ | 10,8 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 716 N $ | 941 N $ | 386 N $ | 3,5 Tr $ | 4,32 Tr $ | 3,18 Tr $ | 4,33 Tr $ | 13,4 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 35,5 Tr $ | 14,5 Tr $ | 23,2 Tr $ | 136 Tr $ | 46,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | -8,64 Tr $ | 1,92 Tr $ | 30 N $ | 144 N $ | 0 $ | 828 N $ | 22,6 Tr $ | 73,4 Tr $ | 157 Tr $ | -212 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 34 Tr $ | 29,4 Tr $ | 45,8 Tr $ | 180 Tr $ | 328 Tr $ | 301 Tr $ | 302 Tr $ | 423 Tr $ | 670 Tr $ | 1,32 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 36,3 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,1 Tr $ | 6,18 Tr $ | 7,96 Tr $ | 9,01 Tr $ | 15,4 Tr $ | 32,5 Tr $ | 36,3 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 245 Tr $ | 269 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,49 Tr $ | 6,44 Tr $ | 8,41 Tr $ | 5,16 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 10,6 Tr $ | 1,75 Tr $ | 7 N $ | 72 N $ | 156 N $ | 417 N $ | 870 N $ | 1,45 Tr $ | 1,8 Tr $ | -33,2 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 10,6 Tr $ | 1,75 Tr $ | 8,01 N $ | 250 Tr $ | 277 Tr $ | 14,8 Tr $ | 18,3 Tr $ | 22 Tr $ | 34,3 Tr $ | 39,4 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 44,6 Tr $ | 31,2 Tr $ | 45,8 Tr $ | 430 Tr $ | 605 Tr $ | 316 Tr $ | 321 Tr $ | 445 Tr $ | 704 Tr $ | 1,36 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,12 Tr $ | 3,86 Tr $ | 4,12 Tr $ | 5,21 Tr $ | 5,74 Tr $ | 6,23 Tr $ | 6,64 Tr $ | 6,39 Tr $ | 6,98 Tr $ | 7,35 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -76,2 Tr $ | -121 Tr $ | -194 Tr $ | -383 Tr $ | -992 Tr $ | -1,4 T $ | -2,11 T $ | -2,4 T $ | -1,57 T $ | -280 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 7,88 Tr $ | 14,1 Tr $ | 35,4 Tr $ | 53 Tr $ | 321 Tr $ | 465 Tr $ | 71,7 Tr $ | 72,1 Tr $ | 66,7 Tr $ | 73,6 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 66,7 Tr $ | 414 Tr $ | 616 Tr $ | 1,18 T $ | 1,67 T $ | 2,53 T $ | 2,81 T $ | 4,1 T $ | 5,5 T $ | 7,32 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,32 Tr $ | 9,66 Tr $ | 11,5 Tr $ | 12,4 Tr $ | 20 Tr $ | 39,1 Tr $ | 83,5 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -94,5 Tr $ | -229 Tr $ | -321 Tr $ | -365 Tr $ | -1,21 T $ | -1,32 T $ | -788 Tr $ | -2,03 T $ | -1,46 T $ | -3,41 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02