PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Air Products and Chemicals, Inc. (APD)

NYSE · Basic Materials · Chemicals - Specialty · 21.194 nhân viên · CEO Eduardo F. Menezes

Giá
316,43 $ +1,50%
Vốn hóa
70,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
87,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-07-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 3,61 $

Cuối Q3 '26, Air Products and Chemicals, Inc. (APD) nắm giữ 981 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 18,2 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 40,4 T $, tổng nợ phải trả 23,8 T $, vốn chủ sở hữu 13,9 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền1,62 T $1,96 T $2,54 T $2,38 T $2,98 T $1,85 T $1,49 T $2,32 T $1,86 T $1,03 T $951 Tr $981 Tr $
Đầu tư ngắn hạn332 Tr $272 Tr $103 Tr $61,8 Tr $5 Tr $118 Tr $111 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $
Các khoản phải thu2,16 T $2,5 T $2,44 T $2,31 T $2,17 T $2,45 T $2,55 T $2,79 T $2,51 T $2,65 T $2,66 T $2,6 T $
Hàng tồn kho652 Tr $709 Tr $721 Tr $756 Tr $766 Tr $739 Tr $770 Tr $798 Tr $777 Tr $788 Tr $768 Tr $752 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác260 Tr $0 $0 $0 $264 Tr $0 $0 $0 $505 Tr $473 Tr $467 Tr $476 Tr $
Tài sản ngắn hạn5,2 T $5,65 T $6,06 T $5,68 T $6,36 T $5,35 T $5,19 T $6,15 T $5,83 T $5,1 T $5,01 T $4,96 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)18,4 T $19,9 T $21 T $22,5 T $24,4 T $25,7 T $25 T $26,6 T $26,3 T $27,1 T $27,6 T $25,8 T $
Đầu tư dài hạn4,68 T $4,69 T $4,94 T $4,71 T $4,86 T $4,77 T $5,13 T $5,23 T $5,38 T $5,44 T $6,66 T $5,58 T $
Lợi thế thương mại862 Tr $899 Tr $883 Tr $879 Tr $905 Tr $867 Tr $887 Tr $970 Tr $964 Tr $972 Tr $959 Tr $957 Tr $
Tài sản vô hình335 Tr $339 Tr $318 Tr $311 Tr $312 Tr $288 Tr $282 Tr $302 Tr $294 Tr $294 Tr $284 Tr $278 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại160 Tr $1,25 T $1,28 T $1,18 T $128 Tr $0 $0 $0 $128 Tr $0 $0 $4 Tr $
Tài sản dài hạn khác2,32 T $1,38 T $1,44 T $1,75 T $2,59 T $2,99 T $2,38 T $2,39 T $2,18 T $2,36 T $1,12 T $2,88 T $
Tài sản dài hạn26,8 T $28,5 T $29,9 T $31,3 T $33,2 T $34,7 T $33,7 T $35,5 T $35,2 T $36,1 T $36,6 T $35,5 T $
Tổng tài sản32 T $34,1 T $35,9 T $37 T $39,6 T $40 T $38,9 T $41,7 T $41,1 T $41,2 T $41,6 T $40,4 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán1,21 T $2,29 T $2,32 T $2,72 T $1,45 T $2,66 T $3,42 T $3,06 T $1,44 T $2,48 T $2,38 T $2,47 T $
Chi phí phải trả294 Tr $0 $0 $0 $685 Tr $0 $0 $0 $319 Tr $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn875 Tr $234 Tr $1,12 T $1,15 T $695 Tr $1,2 T $1,6 T $1,24 T $843 Tr $237 Tr $488 Tr $896 Tr $
Thuế phải nộp131 Tr $167 Tr $156 Tr $156 Tr $559 Tr $586 Tr $183 Tr $156 Tr $179 Tr $175 Tr $119 Tr $98 Tr $
Doanh thu hoãn lại413 Tr $386 Tr $396 Tr $366 Tr $240 Tr $203 Tr $0 $233 Tr $253 Tr $250 Tr $248 Tr $219 Tr $
Nợ ngắn hạn khác876 Tr $42,9 Tr $70,9 Tr $84,3 Tr $55,9 Tr $162 Tr $0 $71,2 Tr $1,19 T $359 Tr $278 Tr $893 Tr $
Nợ ngắn hạn3,9 T $3,12 T $4,06 T $4,47 T $4,18 T $4,81 T $5,21 T $4,76 T $4,22 T $3,5 T $3,51 T $4,58 T $
Nợ dài hạn9,43 T $11,9 T $12,5 T $12,9 T $13,5 T $13,3 T $14,3 T $16,5 T $16,9 T $17,3 T $17,3 T $16,8 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)631 Tr $635 Tr $652 Tr $639 Tr $678 Tr $655 Tr $637 Tr $647 Tr $616 Tr $607 Tr $600 Tr $490 Tr $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)137 Tr $131 Tr $133 Tr $132 Tr $290 Tr $283 Tr $0 $287 Tr $284 Tr $0 $284 Tr $279 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,27 T $1,25 T $1,28 T $1,18 T $1,16 T $1,2 T $670 Tr $674 Tr $580 Tr $662 Tr $733 Tr $638 Tr $
Nợ dài hạn khác981 Tr $981 Tr $959 Tr $977 Tr $1,06 T $1,06 T $1,32 T $1,06 T $1,06 T $1,34 T $1,09 T $1,1 T $
Nợ dài hạn12,4 T $14,9 T $15,5 T $15,8 T $16,7 T $16,5 T $16,9 T $19,1 T $19,5 T $19,9 T $20 T $19,3 T $
Tổng nợ phải trả16,3 T $18 T $19,6 T $20,3 T $20,9 T $21,3 T $22,1 T $23,9 T $23,7 T $23,4 T $23,5 T $23,8 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp249 Tr $249 Tr $249 Tr $249 Tr $249 Tr $249 Tr $249 Tr $249 Tr $249 Tr $249 Tr $249 Tr $249 Tr $
Lợi nhuận giữ lại17,3 T $17,5 T $17,7 T $18 T $19,5 T $19,8 T $17,6 T $18 T $17,6 T $17,8 T $17,8 T $16,3 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-2,45 T $-2,12 T $-2,28 T $-2,39 T $-2,03 T $-2,59 T $-2,48 T $-1,97 T $-2,09 T $-1,98 T $-1,74 T $-1,99 T $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông14,3 T $14,9 T $14,9 T $15,1 T $17 T $16,7 T $14,7 T $15,5 T $15 T $15,4 T $15,6 T $13,9 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)11 T $12,7 T $14,3 T $14,7 T $15 T $15,1 T $16,5 T $18,3 T $18,4 T $18,1 T $18,4 T $18,2 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)9,41 T $10,8 T $11,7 T $12,3 T $12 T $13,3 T $15 T $16 T $16,6 T $17,1 T $17,4 T $17,2 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01