PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Advanced Micro-Fabrication Equipment Inc. China (AMEC)

SHH · Technology · Semiconductors · 2.963 nhân viên · CEO Zhi Yao Yin

Giá
216,59 CN¥ +1,36%
Vốn hóa
207 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
201 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-16 EPS dự kiến 1,27 CN¥

Trong Q3 '26, Advanced Micro-Fabrication Equipment Inc. China (AMEC) tạo ra -583 Tr CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 181 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -764 Tr CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 372 Tr CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng626 Tr CN¥249 Tr CN¥268 Tr CN¥396 Tr CN¥703 Tr CN¥313 Tr CN¥393 Tr CN¥505 Tr CN¥900 Tr CN¥930 Tr CN¥1,89 T CN¥1,31 T CN¥
Khấu hao & phân bổ44,6 Tr CN¥49,7 Tr CN¥49,7 Tr CN¥80,4 Tr CN¥80,4 Tr CN¥83,9 Tr CN¥83,9 Tr CN¥91,1 Tr CN¥91,1 Tr CN¥0 CN¥124 Tr CN¥0 CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu303 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thuế thu nhập hoãn lại1,47 T CN¥0 CN¥-5,25 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động-1,77 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-1,85 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác-285 Tr CN¥-797 Tr CN¥721 Tr CN¥-578 Tr CN¥408 Tr CN¥-20,2 Tr CN¥1,2 T CN¥531 Tr CN¥5,64 Tr CN¥-1,09 T CN¥-591 Tr CN¥-1,89 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh386 Tr CN¥-498 Tr CN¥1,03 T CN¥-101 Tr CN¥1,19 T CN¥377 Tr CN¥-174 Tr CN¥1,13 T CN¥997 Tr CN¥-159 Tr CN¥1,43 T CN¥-583 Tr CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-217 Tr CN¥-219 Tr CN¥-200 Tr CN¥-276 Tr CN¥-200 Tr CN¥-298 Tr CN¥-96,4 Tr CN¥-108 Tr CN¥-353 Tr CN¥-191 Tr CN¥-586 Tr CN¥-181 Tr CN¥
Mua lại doanh nghiệp2,2 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥59,3 Tr CN¥-15,2 Tr CN¥
Mua các khoản đầu tư-3,32 T CN¥-2,02 T CN¥-2,57 T CN¥-1,63 T CN¥-1,74 T CN¥-1,33 T CN¥-2,32 T CN¥-2,24 T CN¥-1,74 T CN¥-2,54 T CN¥-2,23 T CN¥-2,58 T CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư3,61 T CN¥4,73 T CN¥2,33 T CN¥1,43 T CN¥1,69 T CN¥1,7 T CN¥2,66 T CN¥1,43 T CN¥1,55 T CN¥2,81 T CN¥2,2 T CN¥1,88 T CN¥
Đầu tư khác-135 Tr CN¥-130 Tr CN¥-233 Tr CN¥-201 Tr CN¥-278 Tr CN¥-157 Tr CN¥-138 Tr CN¥-325 Tr CN¥-915 Tr CN¥-327 Tr CN¥-353 Tr CN¥-313 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-58,2 Tr CN¥2,36 T CN¥-675 Tr CN¥-671 Tr CN¥-521 Tr CN¥-80,8 Tr CN¥109 Tr CN¥-1,25 T CN¥-915 Tr CN¥-254 Tr CN¥-914 Tr CN¥-1,21 T CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥249 Tr CN¥0 CN¥-4,6 Tr CN¥0 CN¥-4,6 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥500 Tr CN¥
Mua lại cổ phiếu0 CN¥0 CN¥-301 Tr CN¥301 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Cổ tức-3,41 Tr CN¥-3,41 Tr CN¥-189 Tr CN¥-3,28 Tr CN¥-4,39 Tr CN¥-4,77 Tr CN¥-4,78 Tr CN¥-190 Tr CN¥-5,71 Tr CN¥-4,44 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)156 Tr CN¥-193 Tr CN¥-13,8 Tr CN¥-4,25 Tr CN¥161 Tr CN¥-10,5 Tr CN¥243 Tr CN¥-190 Tr CN¥163 Tr CN¥480 Tr CN¥1,68 T CN¥-1,12 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính152 Tr CN¥-196 Tr CN¥-203 Tr CN¥-7,53 Tr CN¥405 Tr CN¥-15,3 Tr CN¥234 Tr CN¥-190 Tr CN¥153 Tr CN¥475 Tr CN¥1,68 T CN¥499 Tr CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-6,46 Tr CN¥977 N CN¥4,25 Tr CN¥-12,9 Tr CN¥21,3 Tr CN¥-208 Tr CN¥-3,36 Tr CN¥65,5 Tr CN¥-18,9 Tr CN¥-25 Tr CN¥-326 Tr CN¥-120 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần378 Tr CN¥-387 Tr CN¥946 Tr CN¥-806 Tr CN¥1,1 T CN¥281 Tr CN¥165 Tr CN¥-246 Tr CN¥216 Tr CN¥38 Tr CN¥1,87 T CN¥-1,41 T CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)169 Tr CN¥-717 Tr CN¥832 Tr CN¥-377 Tr CN¥991 Tr CN¥78,9 Tr CN¥-270 Tr CN¥1,02 T CN¥644 Tr CN¥-349 Tr CN¥842 Tr CN¥-764 Tr CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02