Bảng cân đối kế toán Advanced Micro-Fabrication Equipment Inc. China (AMEC)
SHH · Technology · Semiconductors · 2.963 nhân viên · CEO Zhi Yao Yin
- Giá
- 216,59 CN¥ +1,36%
- Vốn hóa
- 207 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 201 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-16 EPS dự kiến 1,27 CN¥
Cuối Q3 '26, Advanced Micro-Fabrication Equipment Inc. China (AMEC) nắm giữ 8,53 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,4 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 40,4 T CN¥, tổng nợ phải trả 8,75 T CN¥, vốn chủ sở hữu 31,4 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 7,09 T CN¥ | 6,7 T CN¥ | 7,65 T CN¥ | 6,8 T CN¥ | 7,76 T CN¥ | 7,83 T CN¥ | 7,75 T CN¥ | 7,51 T CN¥ | 7,95 T CN¥ | 7,9 T CN¥ | 9,77 T CN¥ | 8,36 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,87 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 493 Tr CN¥ | 732 Tr CN¥ | 834 Tr CN¥ | 631 Tr CN¥ | 530 Tr CN¥ | 791 Tr CN¥ | 792 Tr CN¥ | 631 Tr CN¥ | 671 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 1,25 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 2,14 T CN¥ | 1,44 T CN¥ | 1,48 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 2,2 T CN¥ | 2,15 T CN¥ | 2,73 T CN¥ | 4,12 T CN¥ | 4,05 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 4,26 T CN¥ | 5,58 T CN¥ | 6,78 T CN¥ | 7,82 T CN¥ | 7,04 T CN¥ | 7,45 T CN¥ | 8,08 T CN¥ | 8,19 T CN¥ | 7,17 T CN¥ | 7,26 T CN¥ | 7,67 T CN¥ | 9,08 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 505 Tr CN¥ | 569 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 724 Tr CN¥ | 728 Tr CN¥ | 819 Tr CN¥ | 837 Tr CN¥ | 793 Tr CN¥ | 8,04 T CN¥ | 874 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 930 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 15,1 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 17,6 T CN¥ | 17,9 T CN¥ | 18,4 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | 19,6 T CN¥ | 18,9 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | 22,3 T CN¥ | 22,8 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,89 T CN¥ | 2,97 T CN¥ | 3,11 T CN¥ | 3,22 T CN¥ | 3,38 T CN¥ | 3,52 T CN¥ | 3,57 T CN¥ | 3,6 T CN¥ | 3,7 T CN¥ | 3,81 T CN¥ | 4,16 T CN¥ | 4,25 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,25 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 3,56 T CN¥ | 3,63 T CN¥ | 4 T CN¥ | 5,71 T CN¥ | 7,66 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,06 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 1,19 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 2,07 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 2,5 T CN¥ | 2,82 T CN¥ | 3,13 T CN¥ | 3,8 T CN¥ | 3,97 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 190 Tr CN¥ | 112 Tr CN¥ | 194 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | 180 Tr CN¥ | 252 Tr CN¥ | 188 Tr CN¥ | 315 Tr CN¥ | 335 Tr CN¥ | 415 Tr CN¥ | 872 Tr CN¥ | 406 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 5,25 Tr CN¥ | 23,7 Tr CN¥ | 34,2 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | 793 Tr CN¥ | 266 Tr CN¥ | 191 Tr CN¥ | 4,46 T CN¥ | 417 Tr CN¥ | 96,3 Tr CN¥ | 270 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 6,53 T CN¥ | 6,68 T CN¥ | 7,16 T CN¥ | 7,65 T CN¥ | 8,32 T CN¥ | 8,67 T CN¥ | 9,06 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 17,6 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 21,6 T CN¥ | 22,4 T CN¥ | 24,3 T CN¥ | 25,3 T CN¥ | 26,2 T CN¥ | 27,1 T CN¥ | 28,4 T CN¥ | 29,8 T CN¥ | 29,8 T CN¥ | 31,3 T CN¥ | 38 T CN¥ | 40,4 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,31 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 2,2 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,11 T CN¥ | 1,86 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | 3,6 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 212 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 236 Tr CN¥ | 319 Tr CN¥ | 364 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 510 Tr CN¥ | 510 Tr CN¥ | 261 Tr CN¥ | 263 Tr CN¥ | 35,6 Tr CN¥ | 36,4 Tr CN¥ | 19,8 Tr CN¥ | 18,8 Tr CN¥ | 19,1 Tr CN¥ | 18 Tr CN¥ | 409 Tr CN¥ | 413 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 148 Tr CN¥ | 93,2 Tr CN¥ | 30,4 Tr CN¥ | 89,4 Tr CN¥ | 209 Tr CN¥ | 162 Tr CN¥ | 95,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 772 Tr CN¥ | 1,17 T CN¥ | 2,54 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 4,39 T CN¥ | 0 CN¥ | 2,85 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,66 T CN¥ | 1,85 T CN¥ | 736 Tr CN¥ | 3,36 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 3,97 T CN¥ | 3,34 T CN¥ | 760 Tr CN¥ | 3,24 T CN¥ | 702 Tr CN¥ | 710 Tr CN¥ | 696 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,62 T CN¥ | 4,39 T CN¥ | 5,76 T CN¥ | 6,14 T CN¥ | 5,63 T CN¥ | 6,14 T CN¥ | 6,73 T CN¥ | 7,5 T CN¥ | 6,2 T CN¥ | 6,04 T CN¥ | 6,75 T CN¥ | 7,43 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 250 Tr CN¥ | 250 Tr CN¥ | 722 Tr CN¥ | 722 Tr CN¥ | 735 Tr CN¥ | 735 Tr CN¥ | 730 Tr CN¥ | 730 Tr CN¥ | 482 Tr CN¥ | 977 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 16,8 Tr CN¥ | 15,3 Tr CN¥ | 12,3 Tr CN¥ | 10,6 Tr CN¥ | 11 Tr CN¥ | 9,41 Tr CN¥ | 7,97 Tr CN¥ | 5,43 Tr CN¥ | 4,87 Tr CN¥ | 3,83 Tr CN¥ | 13,9 Tr CN¥ | 12,1 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 21 Tr CN¥ | 18 Tr CN¥ | 17 Tr CN¥ | 101 Tr CN¥ | 95,7 Tr CN¥ | 94 Tr CN¥ | 89,2 Tr CN¥ | 95,5 Tr CN¥ | 170 Tr CN¥ | 154 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 237 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 111 Tr CN¥ | 2 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 21,4 Tr CN¥ | 38,6 N CN¥ | 38,6 N CN¥ | 38,6 N CN¥ | 38,6 N CN¥ | 106 N CN¥ | 106 N CN¥ | 325 Tr CN¥ | 80 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 38,6 Tr CN¥ | 22,8 Tr CN¥ | 91,6 Tr CN¥ | 10,6 Tr CN¥ | 19,6 Tr CN¥ | 19,1 Tr CN¥ | 13,7 Tr CN¥ | 9,5 Tr CN¥ | 10,3 Tr CN¥ | 10,4 Tr CN¥ | 15,3 Tr CN¥ | 20,1 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 146 Tr CN¥ | 58,1 Tr CN¥ | 387 Tr CN¥ | 393 Tr CN¥ | 848 Tr CN¥ | 844 Tr CN¥ | 846 Tr CN¥ | 846 Tr CN¥ | 915 Tr CN¥ | 899 Tr CN¥ | 835 Tr CN¥ | 1,33 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 3,77 T CN¥ | 4,45 T CN¥ | 6,15 T CN¥ | 6,53 T CN¥ | 6,48 T CN¥ | 6,98 T CN¥ | 7,57 T CN¥ | 8,35 T CN¥ | 7,12 T CN¥ | 6,93 T CN¥ | 7,59 T CN¥ | 8,75 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 619 Tr CN¥ | 619 Tr CN¥ | 621 Tr CN¥ | 621 Tr CN¥ | 622 Tr CN¥ | 622 Tr CN¥ | 626 Tr CN¥ | 626 Tr CN¥ | 626 Tr CN¥ | 627 Tr CN¥ | 958 Tr CN¥ | 958 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 3,57 T CN¥ | 3,82 T CN¥ | 3,9 T CN¥ | 4,3 T CN¥ | 5 T CN¥ | 5,31 T CN¥ | 5,71 T CN¥ | 6,03 T CN¥ | 6,92 T CN¥ | 7,85 T CN¥ | 9,38 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,06 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 15,1 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 15,8 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 19,8 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 17,8 T CN¥ | 17,9 T CN¥ | 18,2 T CN¥ | 18,7 T CN¥ | 19,7 T CN¥ | 20,1 T CN¥ | 20,9 T CN¥ | 21,5 T CN¥ | 22,7 T CN¥ | 24,3 T CN¥ | 30 T CN¥ | 31,4 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 527 Tr CN¥ | 525 Tr CN¥ | 523 Tr CN¥ | 261 Tr CN¥ | 733 Tr CN¥ | 731 Tr CN¥ | 743 Tr CN¥ | 759 Tr CN¥ | 735 Tr CN¥ | 752 Tr CN¥ | 904 Tr CN¥ | 1,4 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -6,56 T CN¥ | -6,18 T CN¥ | -7,13 T CN¥ | -6,55 T CN¥ | -7,03 T CN¥ | -7,1 T CN¥ | -7,01 T CN¥ | -6,75 T CN¥ | -7,22 T CN¥ | -7,15 T CN¥ | -8,86 T CN¥ | -6,95 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 204 Tr CN¥ | 333 Tr CN¥ | 670 Tr CN¥ | 945 Tr CN¥ | 1,13 T CN¥ | 8,66 T CN¥ | 7,33 T CN¥ | 7,09 T CN¥ | 7,76 T CN¥ | 7,95 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,37 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 2,51 T CN¥ | 2,94 T CN¥ | 1,87 T CN¥ | 834 Tr CN¥ | 792 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 231 Tr CN¥ | 511 Tr CN¥ | 515 Tr CN¥ | 366 Tr CN¥ | 384 Tr CN¥ | 631 Tr CN¥ | 780 Tr CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1,48 T CN¥ | 2,15 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 331 Tr CN¥ | 894 Tr CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 3,4 T CN¥ | 4,26 T CN¥ | 7,04 T CN¥ | 7,17 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 25,9 Tr CN¥ | 26,1 Tr CN¥ | 33,4 Tr CN¥ | 60,2 Tr CN¥ | 1,44 Tr CN¥ | 147 Tr CN¥ | 953 Tr CN¥ | 505 Tr CN¥ | 728 Tr CN¥ | 782 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 773 Tr CN¥ | 1,76 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 3,85 T CN¥ | 4,2 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 15,1 T CN¥ | 17,9 T CN¥ | 18,9 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 199 Tr CN¥ | 184 Tr CN¥ | 163 Tr CN¥ | 162 Tr CN¥ | 197 Tr CN¥ | 641 Tr CN¥ | 1,36 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 3,38 T CN¥ | 3,83 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 97,9 Tr CN¥ | 159 Tr CN¥ | 144 Tr CN¥ | -1,2 T CN¥ | -846 Tr CN¥ | -1,14 T CN¥ | -774 Tr CN¥ | 2,22 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 3,63 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 7,77 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | 360 Tr CN¥ | 527 Tr CN¥ | 560 Tr CN¥ | 825 Tr CN¥ | 909 Tr CN¥ | 1,19 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 2,82 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | -97,9 Tr CN¥ | -159 Tr CN¥ | -144 Tr CN¥ | 1,42 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | 3,77 Tr CN¥ | 55,7 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 180 Tr CN¥ | 452 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 98,6 Tr CN¥ | 159 Tr CN¥ | 153 Tr CN¥ | 21,7 Tr CN¥ | 144 Tr CN¥ | 2,67 T CN¥ | 3,83 T CN¥ | 249 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | 178 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 306 Tr CN¥ | 513 Tr CN¥ | 677 Tr CN¥ | 928 Tr CN¥ | 1,6 T CN¥ | 3 T CN¥ | 5,38 T CN¥ | 6,53 T CN¥ | 8,32 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 1,08 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | 3,53 T CN¥ | 4,77 T CN¥ | 5,8 T CN¥ | 16,7 T CN¥ | 20 T CN¥ | 21,5 T CN¥ | 26,2 T CN¥ | 29,8 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 147 Tr CN¥ | 446 Tr CN¥ | 437 Tr CN¥ | 222 Tr CN¥ | 422 Tr CN¥ | 735 Tr CN¥ | 960 Tr CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 1,86 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 172 Tr CN¥ | 231 Tr CN¥ | 72,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 4,5 Tr CN¥ | 12,2 Tr CN¥ | 12,5 Tr CN¥ | 510 Tr CN¥ | 35,6 Tr CN¥ | 19,1 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 4,15 Tr CN¥ | 19,3 Tr CN¥ | 60,1 Tr CN¥ | 6,01 Tr CN¥ | 18,9 Tr CN¥ | 20,3 Tr CN¥ | 91,4 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 209 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,33 T CN¥ | 637 Tr CN¥ | 60,1 Tr CN¥ | 517 Tr CN¥ | 592 Tr CN¥ | 1,77 T CN¥ | 2,2 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,35 T CN¥ | 383 Tr CN¥ | 728 Tr CN¥ | 674 Tr CN¥ | 801 Tr CN¥ | 1,42 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 3,83 T CN¥ | 3,24 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,67 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | 896 Tr CN¥ | 1,23 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | 3,92 T CN¥ | 3,62 T CN¥ | 5,63 T CN¥ | 6,2 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 216 Tr CN¥ | 224 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 500 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 722 Tr CN¥ | 730 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 5,98 Tr CN¥ | 4,44 Tr CN¥ | 11,4 Tr CN¥ | 16,8 Tr CN¥ | 11 Tr CN¥ | 4,87 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 44,6 Tr CN¥ | 70,9 Tr CN¥ | 31,8 Tr CN¥ | 88,8 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | 50 Tr CN¥ | 21 Tr CN¥ | 95,7 Tr CN¥ | 170 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 6,33 Tr CN¥ | 57 Tr CN¥ | 50,4 Tr CN¥ | 23,4 Tr CN¥ | 38,6 N CN¥ | 106 N CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 59,5 Tr CN¥ | 88,5 Tr CN¥ | 35,5 Tr CN¥ | 37,9 Tr CN¥ | 13,5 Tr CN¥ | 14,3 Tr CN¥ | 21,5 Tr CN¥ | 17,6 Tr CN¥ | 19,6 Tr CN¥ | 10,3 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 275 Tr CN¥ | 313 Tr CN¥ | 67,3 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 222 Tr CN¥ | 633 Tr CN¥ | 78,8 Tr CN¥ | 848 Tr CN¥ | 915 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,95 T CN¥ | 2,01 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 2,79 T CN¥ | 4,55 T CN¥ | 3,7 T CN¥ | 6,48 T CN¥ | 7,12 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,26 T CN¥ | 1,81 T CN¥ | 481 Tr CN¥ | 535 Tr CN¥ | 535 Tr CN¥ | 616 Tr CN¥ | 616 Tr CN¥ | 619 Tr CN¥ | 622 Tr CN¥ | 626 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -3,31 T CN¥ | -3,28 T CN¥ | -654 Tr CN¥ | -482 Tr CN¥ | -32,8 Tr CN¥ | 890 Tr CN¥ | 1,97 T CN¥ | 3,57 T CN¥ | 5 T CN¥ | 6,92 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,09 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 303 N CN¥ | 14,4 Tr CN¥ | 183 Tr CN¥ | 457 Tr CN¥ | 918 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 1,3 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -871 Tr CN¥ | 266 Tr CN¥ | 2,12 T CN¥ | 3,75 T CN¥ | 4,37 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | 15,5 T CN¥ | 17,8 T CN¥ | 19,7 T CN¥ | 22,7 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 388 Tr CN¥ | 455 Tr CN¥ | 72,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 10,5 Tr CN¥ | 16,7 Tr CN¥ | 524 Tr CN¥ | 527 Tr CN¥ | 733 Tr CN¥ | 735 Tr CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 184 Tr CN¥ | 122 Tr CN¥ | -598 Tr CN¥ | -945 Tr CN¥ | -1,12 T CN¥ | -8,64 T CN¥ | -6,8 T CN¥ | -6,56 T CN¥ | -7,03 T CN¥ | -7,22 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02