Bảng cân đối kế toán The Allstate Corporation (ALL)
NYSE · Financial Services · Insurance - Property & Casualty · 53.150 nhân viên · CEO Thomas Joseph Wilson
- Giá
- 259,87 $ +1,54%
- Vốn hóa
- 65,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 72,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04
Cuối Q2 '26, The Allstate Corporation (ALL) nắm giữ 5,71 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 7,49 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 125 T $, tổng nợ phải trả 91,1 T $, vốn chủ sở hữu 33,7 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 860 Tr $ | 722 Tr $ | 850 Tr $ | 599 Tr $ | 816 Tr $ | 704 Tr $ | 840 Tr $ | 995 Tr $ | 931 Tr $ | 678 Tr $ | 697 Tr $ | 840 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 3,37 T $ | 5,14 T $ | 4,32 T $ | 5,29 T $ | 6,99 T $ | 4,54 T $ | 6,54 T $ | 9,64 T $ | 8,74 T $ | 4,89 T $ | 4,71 T $ | 4,87 T $ | |
| Các khoản phải thu | 19,2 T $ | 18,9 T $ | 19,3 T $ | 19,5 T $ | 20,1 T $ | 19,5 T $ | 21,8 T $ | 21,5 T $ | 21,9 T $ | 20,7 T $ | 11,6 T $ | 11,9 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 9,08 T $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 23,4 T $ | 24,7 T $ | 24,5 T $ | 25,4 T $ | 27,9 T $ | 24,8 T $ | 29,1 T $ | 32,2 T $ | 31,6 T $ | 26,2 T $ | 32,2 T $ | 17,6 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 909 Tr $ | 859 Tr $ | 802 Tr $ | 777 Tr $ | 714 Tr $ | 669 Tr $ | 632 Tr $ | 619 Tr $ | 601 Tr $ | 627 Tr $ | 606 Tr $ | 591 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 5 T $ | 3,24 T $ | 4,25 T $ | 3,44 T $ | 1,93 T $ | 4,72 T $ | 67,5 T $ | 67,8 T $ | 73,6 T $ | 78,4 T $ | 80,5 T $ | 87,8 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 3,5 T $ | 3,5 T $ | 3,5 T $ | 3,5 T $ | 3,21 T $ | 3,25 T $ | 3,12 T $ | 3,12 T $ | 3,12 T $ | 3,12 T $ | 3,12 T $ | 3,12 T $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 966 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 754 Tr $ | 5,79 T $ | 5,93 T $ | 6,1 T $ | 6,72 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 816 Tr $ | 219 Tr $ | 161 Tr $ | 212 Tr $ | 0 $ | 231 Tr $ | 229 Tr $ | 117 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 12 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 67,5 T $ | 69,9 T $ | 72,1 T $ | 75,1 T $ | 80 T $ | 77,2 T $ | 8,75 T $ | 6,13 T $ | 5,45 T $ | 4,69 T $ | 7,58 T $ | 5,79 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 77,8 T $ | 78,6 T $ | 80,8 T $ | 83 T $ | 85,9 T $ | 86,8 T $ | 86 T $ | 83,7 T $ | 88,8 T $ | 93,5 T $ | 91,8 T $ | 97,3 T $ | |
| Tổng tài sản | 101 T $ | 103 T $ | 105 T $ | 108 T $ | 114 T $ | 112 T $ | 115 T $ | 116 T $ | 120 T $ | 120 T $ | 124 T $ | 125 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13,2 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 550 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 27,2 T $ | 28 T $ | 29,2 T $ | 29,1 T $ | 28,9 T $ | 29,4 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 43,8 T $ | 44,1 T $ | 43,4 T $ | 41,3 T $ | 42,8 T $ | 42,5 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 71 T $ | 72,1 T $ | 72,6 T $ | 70,9 T $ | 84,9 T $ | 71,9 T $ | |
| Nợ dài hạn | 7,95 T $ | 7,94 T $ | 7,94 T $ | 8,08 T $ | 8,08 T $ | 8,09 T $ | 8,09 T $ | 8,09 T $ | 8,09 T $ | 6,94 T $ | 7,49 T $ | 7,49 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 211 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 311 Tr $ | 227 Tr $ | 0 $ | 172 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 78,8 T $ | 77,8 T $ | 78,8 T $ | 81,7 T $ | 84,6 T $ | 82,2 T $ | 14 T $ | 11,7 T $ | 11,9 T $ | 11,1 T $ | 0 $ | 11,5 T $ | |
| Nợ dài hạn | 86,7 T $ | 85,7 T $ | 86,8 T $ | 89,8 T $ | 92,9 T $ | 90,3 T $ | 22,1 T $ | 19,7 T $ | 20,3 T $ | 18,2 T $ | 7,49 T $ | 19,2 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 86,7 T $ | 85,7 T $ | 86,8 T $ | 89,8 T $ | 92,9 T $ | 90,3 T $ | 93,1 T $ | 91,9 T $ | 92,9 T $ | 89,2 T $ | 92,4 T $ | 91,1 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 48,5 T $ | 49,7 T $ | 50,7 T $ | 50,7 T $ | 51,6 T $ | 53,3 T $ | 53,6 T $ | 55,4 T $ | 58,9 T $ | 62,4 T $ | 64,5 T $ | 67,5 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -2,57 T $ | -700 Tr $ | -883 Tr $ | -1,03 T $ | 251 Tr $ | -889 Tr $ | -509 Tr $ | -57 Tr $ | 298 Tr $ | 255 Tr $ | -292 Tr $ | -193 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 14,6 T $ | 17,8 T $ | 18,6 T $ | 18,6 T $ | 20,9 T $ | 21,4 T $ | 22,1 T $ | 24 T $ | 27,5 T $ | 30,6 T $ | 31,6 T $ | 33,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 7,95 T $ | 7,94 T $ | 7,94 T $ | 8,08 T $ | 8,08 T $ | 8,09 T $ | 8,09 T $ | 8,09 T $ | 8,09 T $ | 7,49 T $ | 7,49 T $ | 7,49 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 7,09 T $ | 7,22 T $ | 7,09 T $ | 7,48 T $ | 7,27 T $ | 7,38 T $ | 7,25 T $ | 7,09 T $ | 7,16 T $ | 6,81 T $ | 6,79 T $ | 6,65 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 436 Tr $ | 617 Tr $ | 499 Tr $ | 338 Tr $ | 311 Tr $ | 763 Tr $ | 736 Tr $ | 722 Tr $ | 704 Tr $ | 678 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 4,29 T $ | 1,94 T $ | 3,03 T $ | 4,26 T $ | 6,81 T $ | 4,01 T $ | 4,17 T $ | 5,14 T $ | 4,54 T $ | 4,89 T $ | |
| Các khoản phải thu | 14,3 T $ | 14,7 T $ | 15,7 T $ | 15,7 T $ | 13,7 T $ | 18,4 T $ | 18,8 T $ | 18,9 T $ | 19,5 T $ | 20,7 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 19,1 T $ | 17,3 T $ | 19,2 T $ | 20,3 T $ | 20,8 T $ | 23,2 T $ | 23,7 T $ | 24,7 T $ | 24,8 T $ | 26,2 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,07 T $ | 1,07 T $ | 1,05 T $ | 1,15 T $ | 1,06 T $ | 939 Tr $ | 987 Tr $ | 859 Tr $ | 669 Tr $ | 627 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,53 T $ | 4,8 T $ | 4,48 T $ | 3,82 T $ | -2,24 T $ | 4,01 T $ | 3,94 T $ | 3,24 T $ | 4,72 T $ | 78,4 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 1,22 T $ | 2,18 T $ | 2,53 T $ | 2,55 T $ | 2,37 T $ | 3,5 T $ | 3,5 T $ | 3,5 T $ | 3,25 T $ | 3,12 T $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 556 Tr $ | 713 Tr $ | 481 Tr $ | 453 Tr $ | 1,42 T $ | 1,18 T $ | 966 Tr $ | 754 Tr $ | 6,72 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 382 Tr $ | 219 Tr $ | 231 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 85,7 T $ | 86,5 T $ | 84,2 T $ | 91,7 T $ | 104 T $ | 66,4 T $ | 64,3 T $ | 69,9 T $ | 77,2 T $ | 4,69 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 89,5 T $ | 95,2 T $ | 93 T $ | 99,7 T $ | 105 T $ | 76,3 T $ | 74,3 T $ | 78,6 T $ | 86,8 T $ | 93,5 T $ | |
| Tổng tài sản | 109 T $ | 112 T $ | 112 T $ | 120 T $ | 126 T $ | 99,4 T $ | 98 T $ | 103 T $ | 112 T $ | 120 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 6,18 T $ | 6,47 T $ | 7,16 T $ | 6,91 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí phải trả | 6,6 T $ | 6,64 T $ | 7,74 T $ | 9,15 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 550 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 29,1 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 41,3 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 12,8 T $ | 13,1 T $ | 14,9 T $ | 16,1 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 70,9 T $ | |
| Nợ dài hạn | 6,35 T $ | 6,35 T $ | 6,45 T $ | 6,63 T $ | 7,83 T $ | 7,98 T $ | 7,96 T $ | 7,94 T $ | 8,09 T $ | 6,94 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 487 Tr $ | 782 Tr $ | 425 Tr $ | 1,15 T $ | 382 Tr $ | 833 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 227 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 68,4 T $ | 69,6 T $ | 69,2 T $ | 70,1 T $ | 87,6 T $ | 65,5 T $ | 72,7 T $ | 77,8 T $ | 82,2 T $ | 11,1 T $ | |
| Nợ dài hạn | 75,3 T $ | 76,8 T $ | 76 T $ | 77,9 T $ | 95,8 T $ | 74,3 T $ | 80,6 T $ | 85,7 T $ | 90,3 T $ | 18,2 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 88 T $ | 89,9 T $ | 90,9 T $ | 94 T $ | 95,8 T $ | 74,3 T $ | 80,6 T $ | 85,7 T $ | 90,3 T $ | 89,2 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 40,7 T $ | 43,2 T $ | 44 T $ | 48,1 T $ | 52,8 T $ | 53,3 T $ | 51 T $ | 49,7 T $ | 53,3 T $ | 62,4 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -422 Tr $ | 303 Tr $ | 115 Tr $ | 1,95 T $ | 3,3 T $ | 655 Tr $ | -2,39 T $ | -700 Tr $ | -889 Tr $ | 255 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 20,6 T $ | 22,6 T $ | 21,3 T $ | 26 T $ | 30,2 T $ | 25,2 T $ | 17,5 T $ | 17,8 T $ | 21,4 T $ | 30,6 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 6,35 T $ | 6,35 T $ | 6,45 T $ | 6,63 T $ | 7,83 T $ | 7,98 T $ | 7,96 T $ | 7,94 T $ | 8,09 T $ | 7,49 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 5,91 T $ | 5,73 T $ | 5,95 T $ | 6,29 T $ | 7,51 T $ | 7,21 T $ | 7,23 T $ | 7,22 T $ | 7,38 T $ | 6,81 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01