Bảng cân đối kế toán Alchip Technologies, Limited (ALCHIP)
TAI · Technology · Semiconductors · 578 nhân viên · CEO Shyang-Lin Shen
- Giá
- 3.395,00 NT$ -0,88%
- Vốn hóa
- 293 T NT$
- Giá trị doanh nghiệp
- 254 T NT$
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02
Cuối Q2 '26, Alchip Technologies, Limited (ALCHIP) nắm giữ 53,1 T NT$ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 290 Tr NT$ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 89,6 T NT$, tổng nợ phải trả 29,3 T NT$, vốn chủ sở hữu 60,3 T NT$.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 6 T NT$ | 10,2 T NT$ | 24,5 T NT$ | 23,2 T NT$ | 19,7 T NT$ | 27 T NT$ | 38,3 T NT$ | 31 T NT$ | 33,3 T NT$ | 32,6 T NT$ | 29,1 T NT$ | 39,4 T NT$ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 3,12 T NT$ | 3,98 T NT$ | 1,53 T NT$ | 1,44 T NT$ | 1,97 T NT$ | 2,38 T NT$ | 4,73 T NT$ | 4,65 T NT$ | 5,66 T NT$ | 6,25 T NT$ | 10,3 T NT$ | 13,7 T NT$ | |
| Các khoản phải thu | 2,93 T NT$ | 2,64 T NT$ | 4,21 T NT$ | 5,7 T NT$ | 7,43 T NT$ | 6,14 T NT$ | 2,93 T NT$ | 2,17 T NT$ | 3,03 T NT$ | 3,25 T NT$ | 2,43 T NT$ | 5,55 T NT$ | |
| Hàng tồn kho | 11,3 T NT$ | 11,6 T NT$ | 16,5 T NT$ | 17 T NT$ | 12,8 T NT$ | 8,66 T NT$ | 5,75 T NT$ | 1,67 T NT$ | 1,65 T NT$ | 9,68 T NT$ | 11,3 T NT$ | 24,7 T NT$ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 534 Tr NT$ | 500 Tr NT$ | 648 Tr NT$ | 985 Tr NT$ | 655 Tr NT$ | 306 Tr NT$ | 73,7 Tr NT$ | 34,7 Tr NT$ | 46,8 Tr NT$ | 1,22 T NT$ | 1,18 T NT$ | 1,15 T NT$ | |
| Tài sản ngắn hạn | 24,4 T NT$ | 29,4 T NT$ | 47,6 T NT$ | 48,2 T NT$ | 43,2 T NT$ | 46,2 T NT$ | 52,6 T NT$ | 43,9 T NT$ | 45,1 T NT$ | 53,1 T NT$ | 54,5 T NT$ | 84,6 T NT$ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,45 T NT$ | 1,81 T NT$ | 2,36 T NT$ | 2,33 T NT$ | 2,79 T NT$ | 2,01 T NT$ | 2,7 T NT$ | 1,77 T NT$ | 1,91 T NT$ | 1,98 T NT$ | 1,33 T NT$ | 1,53 T NT$ | |
| Đầu tư dài hạn | -2,68 T NT$ | -3,4 T NT$ | 530 Tr NT$ | -125 Tr NT$ | -483 Tr NT$ | -784 Tr NT$ | 1,64 T NT$ | 2,02 T NT$ | 2,2 T NT$ | 2,2 T NT$ | 2,82 T NT$ | 2,87 T NT$ | |
| Tài sản vô hình | 670 Tr NT$ | 414 Tr NT$ | 286 Tr NT$ | 138 Tr NT$ | 287 Tr NT$ | 248 Tr NT$ | 271 Tr NT$ | 271 Tr NT$ | 214 Tr NT$ | 257 Tr NT$ | 176 Tr NT$ | 246 Tr NT$ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 103 Tr NT$ | 141 Tr NT$ | 130 Tr NT$ | 127 Tr NT$ | 129 Tr NT$ | 169 Tr NT$ | 244 Tr NT$ | 225 Tr NT$ | 345 Tr NT$ | 440 Tr NT$ | 299 Tr NT$ | 286 Tr NT$ | |
| Tài sản dài hạn khác | 3,23 T NT$ | 4,07 T NT$ | 98,5 Tr NT$ | 1,54 T NT$ | 2,07 T NT$ | 2,48 T NT$ | 105 Tr NT$ | 98 Tr NT$ | 102 Tr NT$ | 105 Tr NT$ | 107 Tr NT$ | 107 Tr NT$ | |
| Tài sản dài hạn | 2,77 T NT$ | 3,04 T NT$ | 3,4 T NT$ | 4,01 T NT$ | 4,79 T NT$ | 4,13 T NT$ | 4,96 T NT$ | 4,38 T NT$ | 4,76 T NT$ | 4,98 T NT$ | 4,74 T NT$ | 5,04 T NT$ | |
| Tổng tài sản | 27,2 T NT$ | 32,5 T NT$ | 51 T NT$ | 52,2 T NT$ | 48 T NT$ | 50,3 T NT$ | 57,6 T NT$ | 48,2 T NT$ | 49,9 T NT$ | 58 T NT$ | 59,2 T NT$ | 89,6 T NT$ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 4,99 T NT$ | 1,93 T NT$ | 3,8 T NT$ | 3,52 T NT$ | 2,4 T NT$ | 1,83 T NT$ | 1,22 T NT$ | 895 Tr NT$ | 255 Tr NT$ | 1,99 T NT$ | 832 Tr NT$ | 7,78 T NT$ | |
| Chi phí phải trả | 646 Tr NT$ | 843 Tr NT$ | 1,09 T NT$ | 1,32 T NT$ | 1,21 T NT$ | 1,11 T NT$ | 1,16 T NT$ | 1,03 T NT$ | 1,18 T NT$ | 871 Tr NT$ | 869 Tr NT$ | 933 Tr NT$ | |
| Nợ ngắn hạn | -3,38 T NT$ | -11,1 T NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 131 Tr NT$ | 100 Tr NT$ | |
| Thuế phải nộp | 380 Tr NT$ | 711 Tr NT$ | 1,03 T NT$ | 691 Tr NT$ | 642 Tr NT$ | 898 Tr NT$ | 1,28 T NT$ | 652 Tr NT$ | 413 Tr NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | |
| Doanh thu hoãn lại | 4,27 T NT$ | 12,2 T NT$ | 11,1 T NT$ | 10,4 T NT$ | 7,91 T NT$ | 6,11 T NT$ | 11,3 T NT$ | 7,15 T NT$ | 9,48 T NT$ | 12 T NT$ | 12,2 T NT$ | 15,3 T NT$ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 305 Tr NT$ | 283 Tr NT$ | 380 Tr NT$ | 1,9 T NT$ | 7,94 T NT$ | 7,87 T NT$ | 11,3 T NT$ | -1,01 T NT$ | 9,5 T NT$ | 1,22 T NT$ | 734 Tr NT$ | 4,38 T NT$ | |
| Nợ ngắn hạn | 9,4 T NT$ | 14,2 T NT$ | 17,5 T NT$ | 17,9 T NT$ | 12,6 T NT$ | 10,7 T NT$ | 15,8 T NT$ | 13 T NT$ | 11,7 T NT$ | 17 T NT$ | 15,8 T NT$ | 29,1 T NT$ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 163 Tr NT$ | 151 Tr NT$ | 169 Tr NT$ | 162 Tr NT$ | 130 Tr NT$ | 132 Tr NT$ | 129 Tr NT$ | 126 Tr NT$ | 222 Tr NT$ | 210 Tr NT$ | 195 Tr NT$ | 189 Tr NT$ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 22,5 Tr NT$ | 21,7 Tr NT$ | 22,6 Tr NT$ | 22,8 Tr NT$ | 22,6 Tr NT$ | 22,8 Tr NT$ | 23,1 Tr NT$ | 20,5 Tr NT$ | 21,4 Tr NT$ | 22,4 Tr NT$ | 23,1 Tr NT$ | 23,4 Tr NT$ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 37,7 Tr NT$ | 5,95 Tr NT$ | 798 N NT$ | 3,6 Tr NT$ | 5,05 Tr NT$ | 6,12 Tr NT$ | 507 N NT$ | 1,74 Tr NT$ | 2,8 Tr NT$ | 7,65 Tr NT$ | 5,34 Tr NT$ | 3,44 Tr NT$ | |
| Nợ dài hạn | 223 Tr NT$ | 178 Tr NT$ | 193 Tr NT$ | 189 Tr NT$ | 158 Tr NT$ | 161 Tr NT$ | 153 Tr NT$ | 148 Tr NT$ | 246 Tr NT$ | 240 Tr NT$ | 224 Tr NT$ | 216 Tr NT$ | |
| Tổng nợ phải trả | 9,63 T NT$ | 14,4 T NT$ | 17,7 T NT$ | 18,1 T NT$ | 12,7 T NT$ | 10,8 T NT$ | 16 T NT$ | 13,1 T NT$ | 12 T NT$ | 17,2 T NT$ | 16 T NT$ | 29,3 T NT$ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 741 Tr NT$ | 743 Tr NT$ | 789 Tr NT$ | 797 Tr NT$ | 799 Tr NT$ | 806 Tr NT$ | 809 Tr NT$ | 809 Tr NT$ | 810 Tr NT$ | 813 Tr NT$ | 815 Tr NT$ | 862 Tr NT$ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 4,94 T NT$ | 6,06 T NT$ | 7,26 T NT$ | 7,03 T NT$ | 8,85 T NT$ | 10,7 T NT$ | 12,1 T NT$ | 10,5 T NT$ | 11,9 T NT$ | 13,4 T NT$ | 14,8 T NT$ | 13,6 T NT$ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 2,4 T NT$ | 1,66 T NT$ | 2,53 T NT$ | 2,94 T NT$ | 2,15 T NT$ | 3,43 T NT$ | 3,92 T NT$ | -968 Tr NT$ | 416 Tr NT$ | 1,59 T NT$ | 2,33 T NT$ | 2,14 T NT$ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 17,5 T NT$ | 18 T NT$ | 33,3 T NT$ | 34,1 T NT$ | 35,3 T NT$ | 39,5 T NT$ | 41,6 T NT$ | 35,1 T NT$ | 37,9 T NT$ | 40,8 T NT$ | 43,2 T NT$ | 60,3 T NT$ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 245 Tr NT$ | 226 Tr NT$ | 253 Tr NT$ | 243 Tr NT$ | 211 Tr NT$ | 207 Tr NT$ | 199 Tr NT$ | 187 Tr NT$ | 316 Tr NT$ | 325 Tr NT$ | 327 Tr NT$ | 290 Tr NT$ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -5,76 T NT$ | -9,93 T NT$ | -24,3 T NT$ | -23 T NT$ | -19,5 T NT$ | -26,8 T NT$ | -38,1 T NT$ | -30,9 T NT$ | -32,9 T NT$ | -32,3 T NT$ | -28,8 T NT$ | -39,1 T NT$ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 974 Tr NT$ | 1,56 T NT$ | 1,14 T NT$ | 2,38 T NT$ | 4,59 T NT$ | 3,85 T NT$ | 4,78 T NT$ | 10,2 T NT$ | 27 T NT$ | 32,6 T NT$ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 NT$ | 157 Tr NT$ | 622 Tr NT$ | 103 Tr NT$ | 460 Tr NT$ | 4,45 T NT$ | 2,03 T NT$ | 3,98 T NT$ | 2,38 T NT$ | 6,25 T NT$ | |
| Các khoản phải thu | 1,01 T NT$ | 428 Tr NT$ | 693 Tr NT$ | 920 Tr NT$ | 618 Tr NT$ | 1,01 T NT$ | 1,49 T NT$ | 2,64 T NT$ | 6,14 T NT$ | 3,25 T NT$ | |
| Hàng tồn kho | 164 Tr NT$ | 60,5 Tr NT$ | 281 Tr NT$ | 582 Tr NT$ | 948 Tr NT$ | 1,06 T NT$ | 9,12 T NT$ | 12,2 T NT$ | 8,66 T NT$ | 9,68 T NT$ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 110 Tr NT$ | 80 Tr NT$ | 84,2 Tr NT$ | 93,6 Tr NT$ | 191 Tr NT$ | 234 Tr NT$ | 304 Tr NT$ | 500 Tr NT$ | 306 Tr NT$ | 1,22 T NT$ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,27 T NT$ | 2,33 T NT$ | 2,88 T NT$ | 4,11 T NT$ | 7,69 T NT$ | 11,6 T NT$ | 18,2 T NT$ | 29,4 T NT$ | 46,2 T NT$ | 53,1 T NT$ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 217 Tr NT$ | 269 Tr NT$ | 317 Tr NT$ | 500 Tr NT$ | 922 Tr NT$ | 1,19 T NT$ | 892 Tr NT$ | 1,81 T NT$ | 2,01 T NT$ | 1,98 T NT$ | |
| Đầu tư dài hạn | -117 Tr NT$ | 237 Tr NT$ | -304 Tr NT$ | 251 Tr NT$ | -140 Tr NT$ | -4,12 T NT$ | -1,69 T NT$ | -3,4 T NT$ | -784 Tr NT$ | 2,2 T NT$ | |
| Tài sản vô hình | 117 Tr NT$ | 87,2 Tr NT$ | 147 Tr NT$ | 222 Tr NT$ | 124 Tr NT$ | 37,9 Tr NT$ | 89,5 Tr NT$ | 414 Tr NT$ | 248 Tr NT$ | 257 Tr NT$ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 20,2 Tr NT$ | 16,4 Tr NT$ | 34,9 Tr NT$ | 26,4 Tr NT$ | 37,3 Tr NT$ | 67,9 Tr NT$ | 61,9 Tr NT$ | 141 Tr NT$ | 169 Tr NT$ | 440 Tr NT$ | |
| Tài sản dài hạn khác | 785 Tr NT$ | 174 Tr NT$ | 639 Tr NT$ | 118 Tr NT$ | 476 Tr NT$ | 4,52 T NT$ | 2,15 T NT$ | 4,07 T NT$ | 2,48 T NT$ | 105 Tr NT$ | |
| Tài sản dài hạn | 1,02 T NT$ | 784 Tr NT$ | 834 Tr NT$ | 1,12 T NT$ | 1,42 T NT$ | 1,7 T NT$ | 1,5 T NT$ | 3,04 T NT$ | 4,13 T NT$ | 4,98 T NT$ | |
| Tổng tài sản | 3,29 T NT$ | 3,12 T NT$ | 3,72 T NT$ | 5,23 T NT$ | 9,11 T NT$ | 13,3 T NT$ | 19,7 T NT$ | 32,5 T NT$ | 50,3 T NT$ | 58 T NT$ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 286 Tr NT$ | 46,7 Tr NT$ | 136 Tr NT$ | 415 Tr NT$ | 368 Tr NT$ | 394 Tr NT$ | 1,94 T NT$ | 1,93 T NT$ | 1,83 T NT$ | 1,99 T NT$ | |
| Chi phí phải trả | 64,6 Tr NT$ | 158 Tr NT$ | 149 Tr NT$ | 229 Tr NT$ | 384 Tr NT$ | 460 Tr NT$ | 525 Tr NT$ | 843 Tr NT$ | 1,11 T NT$ | 871 Tr NT$ | |
| Nợ ngắn hạn | 134 Tr NT$ | 42,1 Tr NT$ | 0 NT$ | 15,5 Tr NT$ | -4,2 T NT$ | -1,8 T NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | |
| Thuế phải nộp | 5,01 Tr NT$ | 48,4 Tr NT$ | 64,5 Tr NT$ | 45 Tr NT$ | 222 Tr NT$ | 321 Tr NT$ | 327 Tr NT$ | 711 Tr NT$ | 898 Tr NT$ | 0 NT$ | |
| Doanh thu hoãn lại | 310 Tr NT$ | 257 Tr NT$ | 362 Tr NT$ | 1,34 T NT$ | 4,72 T NT$ | 2,39 T NT$ | 3,36 T NT$ | 10,4 T NT$ | 6,11 T NT$ | 12 T NT$ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 233 Tr NT$ | 47,7 Tr NT$ | 57,8 Tr NT$ | 299 Tr NT$ | 134 Tr NT$ | 148 Tr NT$ | 405 Tr NT$ | 283 Tr NT$ | 651 Tr NT$ | 1,22 T NT$ | |
| Nợ ngắn hạn | 731 Tr NT$ | 358 Tr NT$ | 769 Tr NT$ | 1,82 T NT$ | 5,13 T NT$ | 2,84 T NT$ | 6,61 T NT$ | 14,2 T NT$ | 10,7 T NT$ | 17 T NT$ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 NT$ | 0 NT$ | 0 NT$ | 73,7 Tr NT$ | 71,9 Tr NT$ | 50,3 Tr NT$ | 70,3 Tr NT$ | 151 Tr NT$ | 132 Tr NT$ | 210 Tr NT$ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 NT$ | 43,4 Tr NT$ | 17,9 Tr NT$ | 21,8 Tr NT$ | 20,7 Tr NT$ | 20,1 Tr NT$ | 22,3 Tr NT$ | 21,7 Tr NT$ | 22,8 Tr NT$ | 22,4 Tr NT$ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 NT$ | 0 NT$ | 9,99 Tr NT$ | 12,2 Tr NT$ | 776 N NT$ | -20,1 Tr NT$ | 35,7 Tr NT$ | 5,95 Tr NT$ | 6,12 Tr NT$ | 7,65 Tr NT$ | |
| Nợ dài hạn | 0 NT$ | 43,4 Tr NT$ | 27,9 Tr NT$ | 108 Tr NT$ | 93,3 Tr NT$ | 70,4 Tr NT$ | 128 Tr NT$ | 178 Tr NT$ | 161 Tr NT$ | 240 Tr NT$ | |
| Tổng nợ phải trả | 731 Tr NT$ | 401 Tr NT$ | 797 Tr NT$ | 1,92 T NT$ | 5,22 T NT$ | 2,91 T NT$ | 6,74 T NT$ | 14,4 T NT$ | 10,8 T NT$ | 17,2 T NT$ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 607 Tr NT$ | 610 Tr NT$ | 598 Tr NT$ | 606 Tr NT$ | 620 Tr NT$ | 707 Tr NT$ | 719 Tr NT$ | 743 Tr NT$ | 806 Tr NT$ | 813 Tr NT$ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 354 Tr NT$ | 662 Tr NT$ | 754 Tr NT$ | 1,1 T NT$ | 1,72 T NT$ | 2,5 T NT$ | 3,39 T NT$ | 6,06 T NT$ | 10,7 T NT$ | 13,4 T NT$ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 246 Tr NT$ | 70,1 Tr NT$ | 192 Tr NT$ | 178 Tr NT$ | 18,6 Tr NT$ | 199 Tr NT$ | 1,79 T NT$ | 1,66 T NT$ | 2,55 T NT$ | 1,59 T NT$ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,56 T NT$ | 2,71 T NT$ | 2,92 T NT$ | 3,3 T NT$ | 3,89 T NT$ | 10,3 T NT$ | 13 T NT$ | 18 T NT$ | 39,5 T NT$ | 40,8 T NT$ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 134 Tr NT$ | 42,1 Tr NT$ | 0 NT$ | 127 Tr NT$ | 114 Tr NT$ | 86,3 Tr NT$ | 122 Tr NT$ | 226 Tr NT$ | 207 Tr NT$ | 325 Tr NT$ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -840 Tr NT$ | -1,52 T NT$ | -1,14 T NT$ | -2,25 T NT$ | -4,47 T NT$ | -3,76 T NT$ | -4,65 T NT$ | -9,93 T NT$ | -26,8 T NT$ | -32,3 T NT$ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02