Bảng cân đối kế toán Astera Labs, Inc. (ALAB)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 756 nhân viên · CEO Jitendra Mohan
- Giá
- 258,70 $ -10,93%
- Vốn hóa
- 44,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 44,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 1,19 $
Cuối Q2 '26, Astera Labs, Inc. (ALAB) nắm giữ 1,25 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 0 $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 1,93 T $, tổng nợ phải trả 206 Tr $, vốn chủ sở hữu 1,73 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 45,1 Tr $ | 696 Tr $ | 421 Tr $ | 126 Tr $ | 79,6 Tr $ | 86,4 Tr $ | 162 Tr $ | 140 Tr $ | 168 Tr $ | 148 Tr $ | 111 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 104 Tr $ | 105 Tr $ | 410 Tr $ | 761 Tr $ | 835 Tr $ | 838 Tr $ | 903 Tr $ | 994 Tr $ | 1,02 T $ | 1,04 T $ | 1,14 T $ | |
| Các khoản phải thu | 8,34 Tr $ | 16,8 Tr $ | 22,2 Tr $ | 25,4 Tr $ | 38,8 Tr $ | 69,8 Tr $ | 24,3 Tr $ | 42,9 Tr $ | 83,2 Tr $ | 135 Tr $ | 192 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 24,1 Tr $ | 29,6 Tr $ | 28,6 Tr $ | 24,4 Tr $ | 43,2 Tr $ | 51,1 Tr $ | 58,6 Tr $ | 51,7 Tr $ | 59 Tr $ | 60,2 Tr $ | 114 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 686 N $ | 835 N $ | 9,45 Tr $ | 8,99 Tr $ | 16,7 Tr $ | 30,3 Tr $ | 32,7 Tr $ | 61,2 Tr $ | 31 Tr $ | 33,5 Tr $ | 92,7 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 186 Tr $ | 854 Tr $ | 891 Tr $ | 946 Tr $ | 1,01 T $ | 1,08 T $ | 1,18 T $ | 1,29 T $ | 1,36 T $ | 1,41 T $ | 1,65 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 4,71 Tr $ | 7,58 Tr $ | 21,8 Tr $ | 35,1 Tr $ | 35,7 Tr $ | 39,5 Tr $ | 62,1 Tr $ | 72,5 Tr $ | 92 Tr $ | 97,2 Tr $ | 119 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 87,7 Tr $ | 91,6 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 5,77 Tr $ | 2,88 Tr $ | 2,45 Tr $ | 2,34 Tr $ | 5,88 Tr $ | 6,4 Tr $ | 28,6 Tr $ | 38,5 Tr $ | 77,8 Tr $ | 61,4 Tr $ | 68,8 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 10,5 Tr $ | 10,5 Tr $ | 24,3 Tr $ | 37,5 Tr $ | 41,5 Tr $ | 45,9 Tr $ | 90,7 Tr $ | 111 Tr $ | 170 Tr $ | 246 Tr $ | 280 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 196 Tr $ | 865 Tr $ | 916 Tr $ | 983 Tr $ | 1,05 T $ | 1,12 T $ | 1,27 T $ | 1,4 T $ | 1,53 T $ | 1,66 T $ | 1,93 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||||||||||
| Phải trả người bán | 6,34 Tr $ | 11,5 Tr $ | 14,6 Tr $ | 18,6 Tr $ | 26,9 Tr $ | 29,5 Tr $ | 31,6 Tr $ | 25,8 Tr $ | 42,4 Tr $ | 55,8 Tr $ | 53,9 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 10,9 Tr $ | 6,05 Tr $ | 26 Tr $ | 19,4 Tr $ | 5,42 Tr $ | 22,5 Tr $ | 27,3 Tr $ | 0 $ | 90,7 Tr $ | 22,8 Tr $ | 24,6 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 2,33 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,44 Tr $ | 0 $ | 5,7 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 10,2 Tr $ | 0 $ | 8,57 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 5 Tr $ | 10 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 15,6 Tr $ | 15,5 Tr $ | 16,3 Tr $ | 31,5 Tr $ | 37,9 Tr $ | 10,2 Tr $ | 42,9 Tr $ | 70,7 Tr $ | 0 $ | 40,8 Tr $ | 85,8 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 35,1 Tr $ | 45,6 Tr $ | 64,1 Tr $ | 88 Tr $ | 86,5 Tr $ | 77,3 Tr $ | 106 Tr $ | 101 Tr $ | 133 Tr $ | 125 Tr $ | 164 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 26,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 27,6 Tr $ | 26,9 Tr $ | 35,1 Tr $ | 36,2 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 259 Tr $ | 5,53 Tr $ | 6,19 Tr $ | 5,41 Tr $ | 3,17 Tr $ | 2,85 Tr $ | 1,67 Tr $ | -25,3 Tr $ | 0 $ | 4,07 Tr $ | 41,5 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 259 Tr $ | 10,5 Tr $ | 6,19 Tr $ | 5,41 Tr $ | 3,17 Tr $ | 2,85 Tr $ | 29,3 Tr $ | 28,5 Tr $ | 35,1 Tr $ | 40,2 Tr $ | 41,5 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 294 Tr $ | 56,1 Tr $ | 70,3 Tr $ | 93,5 Tr $ | 89,7 Tr $ | 80,1 Tr $ | 136 Tr $ | 129 Tr $ | 168 Tr $ | 165 Tr $ | 206 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 4 N $ | 16 N $ | 16 N $ | 16 N $ | 16 N $ | 16 N $ | 17 N $ | 17 N $ | 17 N $ | 17 N $ | 17 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -125 Tr $ | -218 Tr $ | -226 Tr $ | -234 Tr $ | -209 Tr $ | -177 Tr $ | -126 Tr $ | -34,6 Tr $ | 10,3 Tr $ | 90,6 Tr $ | 244 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 259 N $ | -59 N $ | -352 N $ | 4,43 Tr $ | 426 N $ | 2,03 Tr $ | 2,87 Tr $ | 4,1 Tr $ | 4,31 Tr $ | -780 N $ | -3,37 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -97,7 Tr $ | 809 Tr $ | 845 Tr $ | 890 Tr $ | 965 Tr $ | 1,04 T $ | 1,14 T $ | 1,27 T $ | 1,36 T $ | 1,49 T $ | 1,73 T $ | |
| Nợ vay | ||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,16 Tr $ | 2,33 Tr $ | 2,13 Tr $ | 0 $ | 1,29 Tr $ | 0 $ | 32,3 Tr $ | 58,2 Tr $ | 35,1 Tr $ | 41,9 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -42,9 Tr $ | -694 Tr $ | -419 Tr $ | -126 Tr $ | -78,3 Tr $ | -86,4 Tr $ | -130 Tr $ | -82,2 Tr $ | -132 Tr $ | -106 Tr $ | -111 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||
| Tiền & tương đương tiền | 76,1 Tr $ | 45,1 Tr $ | 79,6 Tr $ | 168 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 87,1 Tr $ | 104 Tr $ | 835 Tr $ | 1,02 T $ | |
| Các khoản phải thu | 10,7 Tr $ | 8,34 Tr $ | 38,8 Tr $ | 83,2 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 28,9 Tr $ | 24,1 Tr $ | 43,2 Tr $ | 59 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 509 N $ | 686 N $ | 16,7 Tr $ | 31 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 206 Tr $ | 186 Tr $ | 1,01 T $ | 1,36 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 3,52 Tr $ | 7,58 Tr $ | 35,7 Tr $ | 92 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,2 Tr $ | 2,9 Tr $ | 5,88 Tr $ | 77,8 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 5,73 Tr $ | 10,5 Tr $ | 41,5 Tr $ | 170 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 212 Tr $ | 196 Tr $ | 1,05 T $ | 1,53 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||
| Phải trả người bán | 10,3 Tr $ | 6,34 Tr $ | 26,9 Tr $ | 42,4 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 18,5 Tr $ | 14,9 Tr $ | 5,42 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 15 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 9,71 Tr $ | 11,7 Tr $ | 37,9 Tr $ | 90,7 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 40,1 Tr $ | 35,1 Tr $ | 86,5 Tr $ | 133 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 778 N $ | 0 $ | 35,1 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 257 Tr $ | 3,01 Tr $ | 3,17 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn | 257 Tr $ | 3,79 Tr $ | 3,17 Tr $ | 35,1 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 297 Tr $ | 38,9 Tr $ | 89,7 Tr $ | 168 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 4 N $ | 4 N $ | 16 N $ | 17 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -99,1 Tr $ | -125 Tr $ | -209 Tr $ | 10,3 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -229 N $ | 259 N $ | 426 N $ | 4,31 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -85,3 Tr $ | 157 Tr $ | 965 Tr $ | 1,36 T $ | |
| Nợ vay | |||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,6 Tr $ | 2,93 Tr $ | 1,29 Tr $ | 35,1 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -74,5 Tr $ | -42,2 Tr $ | -78,3 Tr $ | -132 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02