Tài chính Astera Labs, Inc. (ALAB)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 756 nhân viên · CEO Jitendra Mohan
- Giá
- 258,70 $ -10,93%
- Vốn hóa
- 44,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 44,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 1,19 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 44,9 T $ EV 44,8 T $
- Doanh thu
- 1,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +124% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 30,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 119,2× Dự phóng 64,8× (FY2026)
- P/S
- 37,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 134,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- 277 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 369 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 1,91 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-03 Doanh thu dự kiến 551 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 8,7%, EPS vượt 15,8%Doanh thu 392 Tr $ so với kỳ vọng 361 Tr $ (+8,7%); EPS 0,80 $ so với 0,69 $ (+15,8%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 104,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 392 Tr $, so với mức trung bình 109,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 22,8% (TTM), +15,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 546,3% trong khi doanh thu tăng 98,5%.
- 15,1% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 322 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 273 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 4,9% doanh thu (năm trước 6,4%)Đã đầu tư 59 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+52,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 277 Tr $ = 74,9% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,3% trong một năm182 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 178 Tr.
- Tiền ròng 1,25 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,25 T $, nợ gồm thuê tài sản 0 $; năm trước tiền ròng 1,03 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 392 Tr $ | 192 Tr $ | +104,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 73,3% | 75,8% | -2,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 89,2 Tr $ | 39,8 Tr $ | +124,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 22,7% | 20,7% | +2,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 153 Tr $ | 51,2 Tr $ | +198,9% |
| EPS pha loãng | 0,84 $ | 0,29 $ | +189,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 87,7 Tr $ | 135 Tr $ | -35,2% |
| Capex | 20,5 Tr $ | 2,02 Tr $ | +911,8% |
| Dòng tiền tự do | 67,2 Tr $ | 133 Tr $ | -49,6% |
| R&D | 136 Tr $ | 66,7 Tr $ | +103,7% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 64 Tr $ | 35,5 Tr $ | +80,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-04| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 392 Tr $ | 361 Tr $ | +8,7% |
| EPS (theo dự báo) | 0,80 $ | 0,69 $ | +15,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 392 Tr $ | +104,5% | 100,0% | 1,2 T $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TAIWAN | 106 Tr $ | +86,7% | 27,0% | 313 Tr $ | -22,4% | |
| CHINA | 153 Tr $ | +158,6% | 38,9% | 395 Tr $ | +123,9% | |
| SINGAPORE | 114 Tr $ | +71,2% | 29,0% | 384 Tr $ | – | |
| Non-US | 14,7 Tr $ | +94,1% | 3,7% | 67,8 Tr $ | +27,3% | |
| United States | 5,53 Tr $ | +149,4% | 1,4% | 42,4 Tr $ | +152,2% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 336 Tr $
- Capex
- -59 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -98 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 195 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 277 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 119,2× | 126,0× 1/4 năm | 126,0× – 126,0× |
| EV / EBITDA | 134,1× | 122,5× 1/4 năm | 122,5× – 122,5× |
| EV / Doanh thu | 37,2× | 64,4× | 32,3× – 100,4× |
| Giá / FCF | 162,2× | 134,0× 2/4 năm | 98,3× – 169,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 25,7× | 32,8× 3/4 năm | 18,0× – 60,1× |
| Tỷ suất FCF | 0,6% | 0,2% | -0,5% – 1,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 15,5% | -13,1% | -34,7% – 12,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 25,2% | 14,8% | -16,7% – 68,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 390,18 $ (+50,8%)
khoảng 275,00 $ – 500,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 1,91 T $ | +123,7% | 3,99 $ | +227,4% | 64,8× | 14 |
| FY2027 | 3,08 T $ | +61,7% | 6,49 $ | +62,5% | 39,9× | 15 |
| FY2028 | 3,99 T $ | +29,5% | 8,24 $ | +27,0% | 31,4× | 12 |
| FY2029 | 6,37 T $ | +59,6% | 14,60 $ | +77,1% | 17,7× | 9 |
| FY2030 | 7,14 T $ | +12,1% | 16,80 $ | +15,1% | 15,4× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 219 số liệu mà Astera Labs, Inc. Common Stock gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 53,9 Tr $ | 31,6 Tr $ | +70,8% | 42,4 Tr $ | 26,9 Tr $ | +57,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 192 Tr $ | 24,3 Tr $ | +691,5% | 83,2 Tr $ | 38,8 Tr $ | +114,4% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 978 N $ | 1,95 Tr $ | -49,8% | 7,93 Tr $ | 8,44 Tr $ | -6,0% |
| Accrued Liabilities, Current | 110 Tr $ | 74,8 Tr $ | +47,5% | 90,7 Tr $ | 59,6 Tr $ | +52,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 19,4 Tr $ | 7,41 Tr $ | +161,3% | 11,7 Tr $ | 5,83 Tr $ | +101,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -3,37 Tr $ | 2,87 Tr $ | -217,2% | 4,31 Tr $ | 426 N $ | +911,7% |
| Additional Paid in Capital | 1,49 T $ | 1,26 T $ | +18,0% | 1,35 T $ | 1,17 T $ | +15,0% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | 10,2 Tr $ | 1,76 Tr $ | +480,1% | 5,51 Tr $ | 1,4 Tr $ | +295,3% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 56 N | 1,06 Tr | -94,7% | 68 N | 21,5 Tr | -99,7% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 64 Tr $ | 35,5 Tr $ | +80,4% | 160 Tr $ | 235 Tr $ | -31,8% |
| Area of Real Estate Property | – | – | – | 154.231 sqft2024-12-16 | – | – |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Assets | 1,93 T $ | 1,27 T $ | +51,9% | 1,53 T $ | 1,05 T $ | +45,3% |
| Assets, Current | 1,65 T $ | 1,18 T $ | +39,9% | 1,36 T $ | 1,01 T $ | +34,5% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 11,1 Tr $ | 13,6 Tr $ | -18,5% | 15,5 Tr $ | 173 N $ | +8.868,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 111 Tr $ | 162 Tr $ | -31,3% | 168 Tr $ | 79,6 Tr $ | +110,7% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 84,6 Tr $ | – | – | 148 Tr $ | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 112 Tr $ | 163 Tr $ | -31,8% | 168 Tr $ | 80 Tr $ | +109,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -36,8 Tr $ | 76,4 Tr $ | -148,2% | 87,6 Tr $ | 34,9 Tr $ | +150,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 173 Tr | 166 Tr | +4,4% | 170 Tr | 162 Tr | +5,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 173 Tr | 166 Tr | +4,4% | 170 Tr | 162 Tr | +5,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 17 N $ | 17 N $ | 0,0% | 17 N $ | 16 N $ | +6,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 150 Tr $ | 52,1 Tr $ | +189,1% | 223 Tr $ | -83,3 Tr $ | +367,9% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 0 $2025-12-31 | 15 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 15 Tr $ | -100,0% |
| Conversion of Stock, Amount Issued | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 255 Tr $ | -100,0% |
| Cost of Goods and Services Sold | 105 Tr $ | 46,4 Tr $ | +126,1% | 207 Tr $ | 93,6 Tr $ | +121,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -2,05 Tr $ | 1,14 Tr $ | -279,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,07 Tr $ | 510 N $ | +110,2% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1 Tr $ | 1,64 Tr $ | -160,9% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -21 N $ | -8 N $ | -162,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 1,14 T $ | 1,03 T $ | +11,2% | 1,02 T $ | 835 Tr $ | +22,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 1,1 T $2025-09-30 | 863 Tr $ | +28,1% | 894 Tr $2024-12-31 | 105 Tr $ | +747,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 644 Tr $2025-09-30 | 361 Tr $ | +78,5% | 468 Tr $2024-12-31 | 39,6 Tr $ | +1.081,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 461 Tr $2025-09-30 | 502 Tr $ | -8,2% | 426 Tr $2024-12-31 | 65,8 Tr $ | +546,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 1,14 T $ | 903 Tr $ | +26,4% | 1,02 T $ | 835 Tr $ | +22,3% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 648 Tr $2025-09-30 | 364 Tr $ | +77,7% | 468 Tr $2024-12-31 | 39,9 Tr $ | +1.072,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 461 Tr $2025-09-30 | 503 Tr $ | -8,2% | 426 Tr $2024-12-31 | 65,8 Tr $ | +548,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 19 N $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 19 N $ | 0 $ | – |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 71,3 Tr $2025-12-31 | 98,8 Tr $ | -27,8% | 71,3 Tr $ | 98,8 Tr $ | -27,8% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 277 Tr $2025-12-31 | 170 Tr $ | +62,4% | 277 Tr $ | 170 Tr $ | +62,4% |
| Deferred Tax Assets, Net | – | – | – | 0 $2024-12-31 | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 59,3 Tr $2025-12-31 | 1,12 Tr $ | +5.219,8% | 59,3 Tr $ | 1,12 Tr $ | +5.219,8% |
| Deferred Tax Assets, Other | 4,36 Tr $2025-12-31 | 6,87 Tr $ | -36,6% | 4,36 Tr $ | 6,87 Tr $ | -36,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, General Business | 121 Tr $2025-12-31 | 48,5 Tr $ | +148,9% | 121 Tr $ | 48,5 Tr $ | +148,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 14,9 Tr $2025-12-31 | 14,9 Tr $ | -0,1% | 14,9 Tr $ | 14,9 Tr $ | -0,1% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 270 Tr $2025-12-31 | 168 Tr $ | +60,6% | 270 Tr $ | 168 Tr $ | +60,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 9,68 Tr $2025-12-31 | 2 Tr $ | +383,5% | 9,68 Tr $ | 2 Tr $ | +383,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 5,99 Tr $2025-12-31 | 179 N $ | +3.246,9% | 5,99 Tr $ | 179 N $ | +3.246,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 3,41 Tr $2025-12-31 | – | – | 3,41 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 1,32 Tr $2025-12-31 | 115 N $ | +1.044,3% | 1,32 Tr $ | 115 N $ | +1.044,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 2,35 Tr $2025-12-31 | 1,21 Tr $ | +94,8% | 2,35 Tr $ | 1,21 Tr $ | +94,8% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 3,9 Tr $ | 1,4 Tr $ | +178,6% | – | – | – |
| Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction | 3,93 Tr $ | 1,39 Tr $ | +182,3% | 6,83 Tr $ | 3,15 Tr $ | +116,5% |
| Earnings Per Share, Basic | 0,89 $ | 0,31 $ | +187,1% | 1,32 $ | -0,64 $ | +306,3% |
| Earnings Per Share, Diluted | 0,83 $ | 0,29 $ | +186,2% | 1,22 $ | -0,64 $ | +290,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02