PerpEquities

Tài chính Astera Labs, Inc. (ALAB)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 756 nhân viên · CEO Jitendra Mohan

Giá
258,70 $ -10,93%
Vốn hóa
44,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
44,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 1,19 $
Doanh thu (TTM)1,2 T $+98,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)22,8%+15,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 273 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)369 Tr $+268,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)277 Tr $+31,5% so với năm trướcCapex 59 Tr $
EPS pha loãng (TTM)2,03 $+261,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,25 T $+21,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
44,9 T $
EV 44,8 T $
Doanh thu
1,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+124%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
30,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
119,2×
Dự phóng 64,8× (FY2026)
P/S
37,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
134,1×
TTM
Dòng tiền tự do
277 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
369 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
1,91 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-03
Doanh thu dự kiến 551 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 8,7%, EPS vượt 15,8%Doanh thu 392 Tr $ so với kỳ vọng 361 Tr $ (+8,7%); EPS 0,80 $ so với 0,69 $ (+15,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 104,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 392 Tr $, so với mức trung bình 109,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 22,8% (TTM), +15,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 546,3% trong khi doanh thu tăng 98,5%.
  • 15,1% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 322 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 273 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 4,9% doanh thu (năm trước 6,4%)Đã đầu tư 59 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+52,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 277 Tr $ = 74,9% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,3% trong một năm182 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 178 Tr.
  • Tiền ròng 1,25 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,25 T $, nợ gồm thuê tài sản 0 $; năm trước tiền ròng 1,03 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu392 Tr $192 Tr $+104,5%
Biên lợi nhuận gộp73,3%75,8%-2,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động89,2 Tr $39,8 Tr $+124,4%
Biên lợi nhuận hoạt động22,7%20,7%+2,0 điểm %
Lợi nhuận ròng153 Tr $51,2 Tr $+198,9%
EPS pha loãng0,84 $0,29 $+189,7%
Dòng tiền hoạt động87,7 Tr $135 Tr $-35,2%
Capex20,5 Tr $2,02 Tr $+911,8%
Dòng tiền tự do67,2 Tr $133 Tr $-49,6%
R&D136 Tr $66,7 Tr $+103,7%
Thù lao bằng cổ phiếu64 Tr $35,5 Tr $+80,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu392 Tr $361 Tr $+8,7%
EPS (theo dự báo)0,80 $0,69 $+15,8%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reportable Segment392 Tr $+104,5%100,0%1,2 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
TAIWAN106 Tr $+86,7%27,0%313 Tr $-22,4%
CHINA153 Tr $+158,6%38,9%395 Tr $+123,9%
SINGAPORE114 Tr $+71,2%29,0%384 Tr $–
Non-US14,7 Tr $+94,1%3,7%67,8 Tr $+27,3%
United States5,53 Tr $+149,4%1,4%42,4 Tr $+152,2%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
336 Tr $
Capex
-59 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-98 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
195 Tr $
Dòng tiền tự do
277 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)119,2×126,0× 1/4 năm126,0× – 126,0×
EV / EBITDA134,1×122,5× 1/4 năm122,5× – 122,5×
EV / Doanh thu37,2×64,4×32,3× – 100,4×
Giá / FCF162,2×134,0× 2/4 năm98,3× – 169,7×
Giá / Giá trị sổ sách25,7×32,8× 3/4 năm18,0× – 60,1×
Tỷ suất FCF0,6%0,2%-0,5% – 1,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư15,5%-13,1%-34,7% – 12,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu25,2%14,8%-16,7% – 68,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 390,18 $ (+50,8%)
khoảng 275,00 $ – 500,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua13
Nắm giữ5
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20261,91 T $+123,7%3,99 $+227,4%64,8×14
FY20273,08 T $+61,7%6,49 $+62,5%39,9×15
FY20283,99 T $+29,5%8,24 $+27,0%31,4×12
FY20296,37 T $+59,6%14,60 $+77,1%17,7×9
FY20307,14 T $+12,1%16,80 $+15,1%15,4×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 219 số liệu mà Astera Labs, Inc. Common Stock gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current53,9 Tr $31,6 Tr $+70,8%42,4 Tr $26,9 Tr $+57,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current192 Tr $24,3 Tr $+691,5%83,2 Tr $38,8 Tr $+114,4%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments978 N $1,95 Tr $-49,8%7,93 Tr $8,44 Tr $-6,0%
Accrued Liabilities, Current110 Tr $74,8 Tr $+47,5%90,7 Tr $59,6 Tr $+52,1%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment19,4 Tr $7,41 Tr $+161,3%11,7 Tr $5,83 Tr $+101,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-3,37 Tr $2,87 Tr $-217,2%4,31 Tr $426 N $+911,7%
Additional Paid in Capital1,49 T $1,26 T $+18,0%1,35 T $1,17 T $+15,0%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued10,2 Tr $1,76 Tr $+480,1%5,51 Tr $1,4 Tr $+295,3%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount56 N1,06 Tr-94,7%68 N21,5 Tr-99,7%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition64 Tr $35,5 Tr $+80,4%160 Tr $235 Tr $-31,8%
Area of Real Estate Property–––154.231 sqft2024-12-16––
Asset Impairment Charges–––0 $0 $–
Assets1,93 T $1,27 T $+51,9%1,53 T $1,05 T $+45,3%
Assets, Current1,65 T $1,18 T $+39,9%1,36 T $1,01 T $+34,5%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid11,1 Tr $13,6 Tr $-18,5%15,5 Tr $173 N $+8.868,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value111 Tr $162 Tr $-31,3%168 Tr $79,6 Tr $+110,7%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure84,6 Tr $––148 Tr $––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents112 Tr $163 Tr $-31,8%168 Tr $80 Tr $+109,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-36,8 Tr $76,4 Tr $-148,2%87,6 Tr $34,9 Tr $+150,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T1 T0,0%1 T1 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued173 Tr166 Tr+4,4%170 Tr162 Tr+5,0%
Common Stock, Shares, Outstanding173 Tr166 Tr+4,4%170 Tr162 Tr+5,0%
Common Stock, Value, Issued17 N $17 N $0,0%17 N $16 N $+6,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent150 Tr $52,1 Tr $+189,1%223 Tr $-83,3 Tr $+367,9%
Contract with Customer, Liability, Current0 $2025-12-3115 Tr $-100,0%0 $15 Tr $-100,0%
Conversion of Stock, Amount Issued0 $2025-12-310 $–0 $255 Tr $-100,0%
Cost of Goods and Services Sold105 Tr $46,4 Tr $+126,1%207 Tr $93,6 Tr $+121,5%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-2,05 Tr $1,14 Tr $-279,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,07 Tr $510 N $+110,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––-1 Tr $1,64 Tr $-160,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––-21 N $-8 N $-162,5%
Debt Securities, Available-for-sale1,14 T $1,03 T $+11,2%1,02 T $835 Tr $+22,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost1,1 T $2025-09-30863 Tr $+28,1%894 Tr $2024-12-31105 Tr $+747,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five644 Tr $2025-09-30361 Tr $+78,5%468 Tr $2024-12-3139,6 Tr $+1.081,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One461 Tr $2025-09-30502 Tr $-8,2%426 Tr $2024-12-3165,8 Tr $+546,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Current1,14 T $903 Tr $+26,4%1,02 T $835 Tr $+22,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five648 Tr $2025-09-30364 Tr $+77,7%468 Tr $2024-12-3139,9 Tr $+1.072,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One461 Tr $2025-09-30503 Tr $-8,2%426 Tr $2024-12-3165,8 Tr $+548,2%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––19 N $0 $–
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––19 N $0 $–
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets71,3 Tr $2025-12-3198,8 Tr $-27,8%71,3 Tr $98,8 Tr $-27,8%
Deferred Tax Assets, Gross277 Tr $2025-12-31170 Tr $+62,4%277 Tr $170 Tr $+62,4%
Deferred Tax Assets, Net–––0 $2024-12-310 $–
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards59,3 Tr $2025-12-311,12 Tr $+5.219,8%59,3 Tr $1,12 Tr $+5.219,8%
Deferred Tax Assets, Other4,36 Tr $2025-12-316,87 Tr $-36,6%4,36 Tr $6,87 Tr $-36,6%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, General Business121 Tr $2025-12-3148,5 Tr $+148,9%121 Tr $48,5 Tr $+148,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost14,9 Tr $2025-12-3114,9 Tr $-0,1%14,9 Tr $14,9 Tr $-0,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance270 Tr $2025-12-31168 Tr $+60,6%270 Tr $168 Tr $+60,6%
Deferred Tax Liabilities, Gross9,68 Tr $2025-12-312 Tr $+383,5%9,68 Tr $2 Tr $+383,5%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements5,99 Tr $2025-12-31179 N $+3.246,9%5,99 Tr $179 N $+3.246,9%
Deferred Tax Liabilities, Net3,41 Tr $2025-12-31––3,41 Tr $––
Deferred Tax Liabilities, Other1,32 Tr $2025-12-31115 N $+1.044,3%1,32 Tr $115 N $+1.044,3%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment2,35 Tr $2025-12-311,21 Tr $+94,8%2,35 Tr $1,21 Tr $+94,8%
Depreciation, Depletion and Amortization3,9 Tr $1,4 Tr $+178,6%–––
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction3,93 Tr $1,39 Tr $+182,3%6,83 Tr $3,15 Tr $+116,5%
Earnings Per Share, Basic0,89 $0,31 $+187,1%1,32 $-0,64 $+306,3%
Earnings Per Share, Diluted0,83 $0,29 $+186,2%1,22 $-0,64 $+290,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02