PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Axe Compute Inc. (AGPU)

NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 14 nhân viên · CEO Christopher Miglino

Giá
8,00 $ -8,78%
Vốn hóa
91,1 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
70,8 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-14
Báo cáo kế tiếp
2026-11-12

Cuối Q2 '26, Axe Compute Inc. (AGPU) nắm giữ 21,9 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,66 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 100 Tr $, tổng nợ phải trả 66,3 Tr $, vốn chủ sở hữu 34 Tr $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền11,9 Tr $8,73 Tr $5,2 Tr $5,33 Tr $3,08 Tr $735 N $3,09 Tr $506 N $182 N $10,8 Tr $6,93 Tr $21,9 Tr $
Các khoản phải thu545 N $278 N $509 N $387 N $464 N $746 N $59,8 N $23 N $26 N $7,26 Tr $10,1 Tr $10,9 Tr $
Hàng tồn kho440 N $481 N $442 N $568 N $504 N $386 N $45,8 N $42,7 N $38 N $0 $0 $0 $
Tài sản ngắn hạn khác621 N $69,6 N $413 N $598 N $520 N $360 N $293 N $652 N $858 N $24,7 Tr $20,6 Tr $12,1 Tr $
Tài sản ngắn hạn13,5 Tr $10,1 Tr $6,56 Tr $6,88 Tr $4,57 Tr $2,23 Tr $3,49 Tr $1,22 Tr $1,1 Tr $42,8 Tr $37,6 Tr $56,1 Tr $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)4,26 Tr $3,96 Tr $3,67 Tr $3,34 Tr $2,61 Tr $2,43 Tr $2,23 Tr $2,06 Tr $1,89 Tr $1,71 Tr $1,55 Tr $18,5 Tr $
Đầu tư dài hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $8,26 Tr $5,93 Tr $0 $
Tài sản vô hình259 N $252 N $246 N $239 N $221 N $210 N $49,8 N $48,7 N $47,5 N $0 $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác124 N $124 N $124 N $121 N $103 N $103 N $103 N $103 N $98,5 N $149 N $148 N $25,8 Tr $
Tài sản dài hạn4,65 Tr $4,34 Tr $4,04 Tr $3,7 Tr $2,93 Tr $2,75 Tr $2,38 Tr $2,21 Tr $2,03 Tr $10,1 Tr $7,63 Tr $44,3 Tr $
Tổng tài sản18,2 Tr $14,4 Tr $10,6 Tr $10,6 Tr $7,5 Tr $4,97 Tr $5,87 Tr $3,44 Tr $3,14 Tr $52,9 Tr $45,2 Tr $100 Tr $
Nợ phải trả
Phải trả người bán1,17 Tr $1,33 Tr $1,73 Tr $1,56 Tr $1,14 Tr $1,14 Tr $1,21 Tr $1,35 Tr $2,72 Tr $1,84 Tr $1,35 Tr $2,49 Tr $
Chi phí phải trả1,81 Tr $1,54 Tr $1,9 Tr $1,95 Tr $1,52 Tr $1,41 Tr $2,42 Tr $1,14 Tr $1,13 Tr $1,52 Tr $1,39 Tr $1,43 Tr $
Nợ ngắn hạn260 N $150 N $38 N $277 N $196 N $0 $0 $266 N $187 N $108 N $27,2 N $414 N $
Doanh thu hoãn lại375 N $302 N $304 N $270 N $257 N $305 N $152 N $149 N $147 N $144 N $786 N $33,6 Tr $
Nợ ngắn hạn khác2,11 N $176 N $367 $8 $208 N $165 N $314 N $342 N $74,7 Tr $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn4,17 Tr $3,95 Tr $4,52 Tr $4,62 Tr $3,82 Tr $3,59 Tr $4,61 Tr $3,85 Tr $79,5 Tr $4,27 Tr $4,23 Tr $38,7 Tr $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)2,34 Tr $2,13 Tr $2,03 Tr $1,86 Tr $1,7 Tr $1,56 Tr $1,41 Tr $1,24 Tr $1,08 Tr $904 N $725 N $535 N $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $27,1 Tr $
Nợ dài hạn khác0 $63,5 N $3,51 N $13,7 N $10 N $23,5 N $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ dài hạn2,34 Tr $2,19 Tr $2,03 Tr $1,87 Tr $1,71 Tr $1,58 Tr $1,41 Tr $1,24 Tr $1,08 Tr $904 N $725 N $27,6 Tr $
Tổng nợ phải trả6,52 Tr $6,15 Tr $6,55 Tr $6,49 Tr $5,53 Tr $5,18 Tr $6,01 Tr $5,09 Tr $80,6 Tr $5,17 Tr $4,95 Tr $66,3 Tr $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp40,3 N $40,6 N $40,6 N $57,1 N $66,7 N $66,7 N $89,3 N $96 N $7,67 N $40,8 N $55,4 N $114 N $
Lợi nhuận giữ lại-164 Tr $-168 Tr $-172 Tr $-175 Tr $-178 Tr $-180 Tr $-183 Tr $-185 Tr $-263 Tr $-414 Tr $-421 Tr $-438 Tr $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-792 $0 $-792 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông11,7 Tr $8,27 Tr $4,05 Tr $4,09 Tr $1,97 Tr $-203 N $-146 N $-1,65 Tr $-77,4 Tr $47,7 Tr $40,3 Tr $34 Tr $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)3,16 Tr $2,73 Tr $2,61 Tr $2,7 Tr $2,4 Tr $2,13 Tr $1,92 Tr $2,11 Tr $1,89 Tr $1,67 Tr $1,43 Tr $1,66 Tr $
Nợ ròng (nợ - tiền)-8,76 Tr $-6 Tr $-2,59 Tr $-2,63 Tr $-682 N $1,4 Tr $-1,17 Tr $1,61 Tr $1,71 Tr $-9,12 Tr $-5,49 Tr $-20,2 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02