PerpEquities

Tài chính Axe Compute Inc. (AGPU)

NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 14 nhân viên · CEO Christopher Miglino

Giá
8,00 $ -8,78%
Vốn hóa
91,1 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
70,8 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-14
Báo cáo kế tiếp
2026-11-12
Doanh thu (TTM)3,26 Tr $+204,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-953,6%-76,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -31,1 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-253 Tr $-2.492,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-5,15 Tr $+50,0% so với năm trướcCapex 17,1 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-145,45 $-9.931,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng20,2 Tr $+1.361,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
91,1 Tr $
EV 70,8 Tr $
Doanh thu
3,26 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
-7.769,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-0,1×
P/S
27,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-0,3×
TTM
Dòng tiền tự do
-5,15 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-253 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-11-12
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 119.772,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 3,21 Tr $, so với mức trung bình -90,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -953,6% (TTM), -76,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -231,5% trong khi doanh thu tăng 204,8%.
  • Capex chiếm 524,8% doanh thu (năm trước 0,0%)Đã đầu tư 17,1 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+856.055.050,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -5,15 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 116,1% trong một năm19,7 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 9,11 Tr.
  • Tiền ròng 20,2 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 21,9 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,66 Tr $; năm trước nợ ròng 1,61 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,21 Tr $2,68 N $+119.772,9%
Biên lợi nhuận gộp6,3%-579,4%+585,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-4,2 Tr $-2,66 Tr $-58,0%
Biên lợi nhuận hoạt động-130,7%-99.174,8%+99.044,1 điểm %
Lợi nhuận ròng-17,2 Tr $-2,07 Tr $-731,0%
EPS pha loãng-0,87 $-0,23 $-278,3%
Dòng tiền hoạt động21,1 Tr $-3,32 Tr $+735,3%
Capex17,1 Tr $-2 $+855.005.400,0%
Dòng tiền tự do4,02 Tr $-3,32 Tr $+220,8%
R&D492 N $500 N $-1,5%
Thù lao bằng cổ phiếu572 N $0 $–

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '24YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Pittsburgh8,79 N $-82,8%100,0%84,8 N $-82,8%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '24YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Domestic174 N $-32,9%100,0%1,25 Tr $–

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Compute Services And Treasury Management Segment––-14 Tr $––––
Drug Discovery Services Segment––-923 N $––––
Corporate (unallocated)––-2,39 Tr $––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
12 Tr $
Capex
-17,1 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
150 N $
Thù lao bằng cổ phiếu
683 N $
Dòng tiền tự do
-5,15 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-0,1×––
EV / EBITDA-0,3×––
EV / Doanh thu21,7×364,5×42,2× – 921,9×
Giá / FCF-17,7×––
Giá / Giá trị sổ sách4,6×15,4× 4/5 năm2,6× – 24,0×
Tỷ suất FCF-5,6%-12,8%-34,1% – -1,7%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-49,5%-178,8%-560,5% – -48,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-2.273,3%1.039,5%-488,5% – 6.022,0%

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 182 số liệu mà Axe Compute Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
94,7 Tr $–––––
11,1 Tr $–––––
2.655.414.499,00–––––
Accounts Payable, Current2,49 Tr $1,35 Tr $+85,2%1,84 Tr $1,04 Tr $+76,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current3,32 Tr $23 N $+14.368,0%32,1 N $34,2 N $-6,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current0 $2026-03-310 $–0 $0 $–
Accrued Liabilities, Current1,43 Tr $1,14 Tr $+25,1%1,52 Tr $1,24 Tr $+23,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,86 Tr $1,74 Tr $+6,5%1,81 Tr $1,82 Tr $-0,9%
Additional Paid in Capital472 Tr $183 Tr $+157,9%461 Tr $180 Tr $+155,9%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued–––15,4 Tr $––
Amortization of Intangible Assets1,14 N $2025-09-301,25 N $-8,2%26,5 N $2024-12-3126,5 N $+0,1%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition572 N $––1,03 Tr $1,14 N $+90.233,8%
Assets100 Tr $3,44 Tr $+2.821,8%52,9 Tr $4,97 Tr $+963,6%
Assets, Current56,1 Tr $1,22 Tr $+4.482,8%42,8 Tr $2,23 Tr $+1.821,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value21,9 Tr $506 N $+4.228,5%10,8 Tr $612 N $+1.663,7%
Cash Provided by (Used in) Financing Activities, Discontinued Operations0 $0 $–0 $0 $–
Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations0 $0 $–625 N $32 N $+1.853,1%
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations0 $-29,1 N $+100,0%-82,5 N $-1,85 Tr $+95,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents21,9 Tr $506 N $+4.228,5%10,8 Tr $612 N $+1.663,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Disposal Group, Including Discontinued Operations0 $0 $–0 $123 N $-100,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect15 Tr $-2,6 Tr $+676,9%10,1 Tr $-7,99 Tr $+225,8%
Class of Warrant or Right, Outstanding1,62 Tr2025-12-312,75 Tr-41,0%1,62 Tr2,75 Tr-41,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized200 Tr200 Tr0,0%200 Tr200 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued11,4 Tr––4,08 Tr444 N+818,7%
Common Stock, Shares, Outstanding11,4 Tr9,6 Tr+18,6%4,08 Tr444 N+818,7%
Common Stock, Value, Issued114 N $96 N $+18,6%40,8 N $4,45 N $+818,6%
Contract with Customer, Liability60,8 Tr $149 N $+40.654,2%144 N $224 N $-35,7%
Contract with Customer, Liability, Current33,6 Tr $149 N $+22.469,7%144 N $224 N $-35,7%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent27,1 Tr $–––––
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized-3,21 Tr $-148 N $-2.077,9%80 N $74,8 N $+7,0%
Cost of Goods and Services Sold7,42 Tr $2,66 Tr $+178,6%78,3 N $2024-12-31609 N $-87,1%
Cost of Revenue3,01 Tr $18,2 N $+16.437,7%72,6 N $78,3 N $-7,2%
Costs and Expenses7,42 Tr $2,66 Tr $+178,6%28,6 Tr $10,4 Tr $+174,8%
CryptoAssetFairValueCurrent11,3 Tr $––24,4 Tr $0 $–
CryptoAssetFairValueNoncurrent2,75 Tr $––8,26 Tr $0 $–
CryptoAssetRealizedAndUnrealizedGainLossOperating-13,1 Tr $0 $–-152 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Charitable Contribution Carryforwards1,72 N $2025-12-311,74 N $-1,4%1,72 N $1,74 N $-1,4%
Deferred Tax Assets, Deferred Income35,8 N $2025-12-3180 N $-55,2%35,8 N $80 N $-55,2%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets591 N $2025-12-31697 N $-15,2%591 N $697 N $-15,2%
Deferred Tax Assets, Gross69 Tr $2025-12-3127,6 Tr $+149,9%69 Tr $27,6 Tr $+149,9%
Deferred Tax Assets, Net0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits99,7 N $2025-12-3142,9 N $+132,4%99,7 N $42,9 N $+132,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost571 N $2025-12-31543 N $+5,2%571 N $543 N $+5,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals172 N $2025-12-31192 N $-10,2%172 N $192 N $-10,2%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance68,6 Tr $2025-12-3127,1 Tr $+153,4%68,6 Tr $27,1 Tr $+153,4%
Deferred Tax Liabilities, Gross415 N $2025-12-31545 N $-23,8%415 N $545 N $-23,8%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements370 N $2025-12-31513 N $-27,9%370 N $513 N $-27,9%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment45,5 N $2025-12-3131,9 N $+42,9%45,5 N $31,9 N $+42,9%
Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount–––0 $0 $–
Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Match–––100,0%100,0%0,0%
Defined Contribution Plan, Maximum Annual Contributions Per Employee, Percent–––4,0%4,0%0,0%
Depreciation27,3 N $2026-03-3131,5 N $-13,3%124 N $127 N $-2,3%
Depreciation, Depletion and Amortization26,2 N $32,6 N $-19,6%129 N $132 N $-2,5%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction26,2 N $––129 N $132 N $-2,5%
Derivative Liability, Current74,4 Tr $2025-09-301 $+7.436.599.900,0%0 $2024-12-311,38 N $-100,0%
Discontinued Operation, Income (Loss) from Discontinued Operation, Net of Tax, Per Basic Share0,00 $-0,01 $+100,0%-0,01 $-6,71 $+99,9%
Disposal Group, Including Discontinued Operation, Assets, Current0 $2025-12-311,26 Tr $-100,0%0 $1,26 Tr $-100,0%
Disposal Group, Including Discontinued Operation, Assets, Noncurrent0 $2025-12-31202 N $-100,0%0 $202 N $-100,0%
Disposal Group, Including Discontinued Operation, Liabilities, Current0 $2025-12-31533 N $-100,0%0 $533 N $-100,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02