PerpEquities

Tài chính Accenture (ACN)

NYSE · Technology · Information Technology Services · 814.000 nhân viên · CEO Julie T. Spellman Sweet

Giá
258,24 $ +4,46%
Vốn hóa
158 T $
Giá trị doanh nghiệp
159 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-10-16
Báo cáo kế tiếp
2026-12-17 EPS dự kiến 3,95 $
Doanh thu (TTM)74,2 T $+6,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)15,8%+1,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 11,7 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)8,4 T $+9,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)11,6 T $+6,9% so với năm trướcCapex 743 Tr $
EPS pha loãng (TTM)13,56 $+11,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-559 Tr $-116,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
158 T $
EV 159 T $
Doanh thu
74,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
11,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
18,9×
Dự phóng 17,6× (FY2027)
P/S
2,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
11,9×
TTM
Dòng tiền tự do
11,6 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
8,4 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
77,5 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-12-17
Doanh thu dự kiến 19,4 T $
Cổ tức
6,60 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-01): doanh thu vượt 3,6%, EPS vượt 3,5%Doanh thu 18,7 T $ so với kỳ vọng 18 T $ (+3,6%); EPS 3,29 $ so với 3,18 $ (+3,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 6,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 18,7 T $, so với mức trung bình 6,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 15,8% (TTM), +1,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 14,3% trong khi doanh thu tăng 6,5%.
  • Capex chiếm 1,0% doanh thu (năm trước 0,9%)Đã đầu tư 743 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+23,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 11,6 T $ = 138,3% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 11,5 T $ cho cổ đông = 99,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 7,52 T $ (năm trước 4,62 T $), cổ tức 3,99 T $, thù lao bằng cổ phiếu 2,1 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,8% trong một năm605 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 629 Tr.
  • Nợ ròng 559 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 12,8 T $, nợ gồm thuê tài sản 13,4 T $; năm trước tiền ròng 3,3 T $.
  • Americas Segment: doanh thu +7,1%, biên lợi nhuận 17,1% (trước đó 11,2%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q4 '26: lợi nhuận hoạt động 1,62 T $ trên doanh thu 9,43 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-08-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu18,7 T $17,6 T $+6,2%
Biên lợi nhuận gộp32,0%31,9%+0,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,86 T $2,05 T $+39,7%
Biên lợi nhuận hoạt động15,3%11,6%+3,7 điểm %
Lợi nhuận ròng1,99 T $1,41 T $+40,8%
EPS pha loãng3,29 $2,25 $+46,2%
Dòng tiền hoạt động3,1 T $3,91 T $-20,9%
Capex250 Tr $108 Tr $+131,9%
Dòng tiền tự do2,85 T $3,81 T $-25,3%
R&D0 $817 Tr $-100,0%
Thù lao bằng cổ phiếu456 Tr $440 Tr $+3,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-01
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu18,7 T $18 T $+3,6%
EPS (theo dự báo)3,29 $3,18 $+3,5%

Từ báo cáo ngày 2026-10-01 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Outsourcing Revenue18,7 T $+112,2%50,0%––
Consulting Revenue18,7 T $+113,1%50,0%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
North America7,83 T $+1,5%47,6%30,3 T $+0,2%
Europe5,78 T $+2,9%35,1%22,5 T $+8,1%
Growth Markets2,86 T $-11,5%17,3%11,7 T $-6,6%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q4 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Americas Segment9,43 T $+7,1%1,62 T $+63,7%17,1%11,2%6,24 T $
EMEA Segment6,58 T $+6,2%865 Tr $+30,6%13,1%10,7%3,44 T $
Asia Pacific Segment2,67 T $+2,7%382 Tr $-4,4%14,3%15,4%1,73 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
12,4 T $
Capex
-743 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-7,52 T $
Cổ tức
-3,99 T $
Mua lại doanh nghiệp
-2,98 T $
Nợ phát hành ròng
4,98 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
2,1 T $
Dòng tiền tự do
11,6 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
99,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)18,9×24,2×13,9× – 29,7×
EV / EBITDA11,9×15,6×8,3× – 19,7×
EV / Doanh thu2,1×2,6×1,6× – 3,3×
Giá / FCF13,6×18,6×10,0× – 24,9×
Giá / Giá trị sổ sách4,9×6,5×3,7× – 8,3×
Tỷ suất FCF7,4%6,0%4,0% – 10,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư16,8%19,1%16,4% – 23,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu26,8%26,9%24,6% – 31,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 230,05 $ (-10,9%)
khoảng 175,00 $ – 278,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua34
Nắm giữ18
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202777,5 T $+4,5%14,68 $+8,2%17,6×18
FY202881,4 T $+5,1%15,95 $+8,7%16,2×16
FY202986 T $+5,6%17,34 $+8,7%14,9×10
FY203098,9 T $+15,0%19,43 $+12,1%13,3×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 286 số liệu mà Accenture plc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––65,9 Tr $––
–––0,6%––
–––158 Tr $––
–––368 Tr $––
–––2,15 T $––
–––125 Tr $––
Accounts Payable, Current3 T $2,7 T $+11,4%3 T $2,7 T $+11,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current14,2 T $13,1 T $+8,8%14,2 T $13,1 T $+8,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current41,7 Tr $32,2 Tr $+29,2%41,7 Tr $32,2 Tr $+29,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease)–––18 Tr $11,6 Tr $+55,1%
Accrued Income Taxes, Current627 Tr $701 Tr $-10,7%627 Tr $701 Tr $-10,7%
Accrued Income Taxes, Noncurrent1,31 T $1,29 T $+1,7%1,31 T $1,29 T $+1,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment3,08 T $2,93 T $+5,1%3,08 T $2,93 T $+5,1%
Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax-162 Tr $196 Tr $-182,7%-162 Tr $196 Tr $-182,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax-1,15 T $-1,06 T $-8,1%-1,15 T $-1,06 T $-8,1%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-1,38 T $-1,47 T $+6,1%-1,38 T $-1,47 T $+6,1%
Additional Paid in Capital19,4 T $16,6 T $+16,6%19,4 T $16,6 T $+16,6%
Advertising Expense–––176 Tr $78,5 Tr $+124,5%
Amortization of Intangible Assets170 Tr $280 Tr $-39,3%659 Tr $746 Tr $-11,7%
AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax-391 Tr $-209 Tr $-86,6%-391 Tr $-209 Tr $-86,6%
Asset Impairment Charges24 Tr $2025-11-30–––––
Assets73,6 T $65,4 T $+12,5%73,6 T $65,4 T $+12,5%
Assets, Current31,8 T $28,9 T $+10,1%31,8 T $28,9 T $+10,1%
Assets, Noncurrent41,8 T $36,5 T $+14,4%41,8 T $36,5 T $+14,4%
Capitalized Contract Cost, Amortization84,8 Tr $80,1 Tr $+5,9%328 Tr $337 Tr $-2,8%
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent1,16 T $1,03 T $+13,5%1,16 T $1,03 T $+13,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value12,8 T $11,5 T $+11,8%12,8 T $11,5 T $+11,8%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months71,4 Tr $-112 Tr $+163,5%-291 Tr $-115 Tr $-152,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents12,8 T $11,5 T $+11,8%12,8 T $11,5 T $+11,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect2,67 T $1,85 T $+44,3%1,35 T $6,47 T $-79,1%
Commercial Paper99,7 Tr $100 Tr $-0,3%99,7 Tr $100 Tr $-0,3%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid1,63 $2026-05-311,48 $+10,1%5,92 $2025-08-315,16 $+14,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest40,5 Tr $40,1 Tr $+0,9%156 Tr $160 Tr $-2,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,42 T $1,43 T $+68,5%8,46 T $7,77 T $+8,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest2,46 T $1,47 T $+66,6%8,61 T $7,93 T $+8,6%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current2,11 T $1,92 T $+10,0%2,11 T $1,92 T $+10,0%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent327 Tr $180 Tr $+81,4%327 Tr $180 Tr $+81,4%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized200 Tr $200 Tr $0,0%5,1 T $4,3 T $+18,6%
Cost of Goods and Services Sold12,7 T $12 T $+5,9%50,4 T $47,4 T $+6,3%
Costs and Expenses15,8 T $15,5 T $+1,7%62,8 T $59,4 T $+5,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––515 Tr $238 Tr $+116,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––2,05 T $1,75 T $+16,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––2,72 T $2,08 T $+30,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––159 Tr $88,6 Tr $+79,1%
Debt, Current113 Tr $114 Tr $-1,2%113 Tr $114 Tr $-1,2%
Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible187 Tr $2025-08-31414 Tr $-54,8%187 Tr $2025-08-31414 Tr $-54,8%
Deferred Costs, Noncurrent1,16 T $1,03 T $+13,5%1,16 T $1,03 T $+13,5%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-24,2 Tr $53,1 Tr $-145,7%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––119 Tr $271 Tr $-56,2%
Deferred Income Tax Assets, Net3,41 T $3,79 T $-10,1%3,41 T $3,79 T $-10,1%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-122 Tr $75,5 Tr $-261,8%125 Tr $357 Tr $-65,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net450 Tr $472 Tr $-4,6%450 Tr $472 Tr $-4,6%
Deferred Revenue, Current6,28 T $6,07 T $+3,4%6,28 T $6,07 T $+3,4%
Deferred Revenue, Noncurrent985 Tr $642 Tr $+53,4%985 Tr $642 Tr $+53,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––30,7 Tr $33,1 Tr $-7,4%
Deferred Tax Assets, Gross7,64 T $7,68 T $-0,4%7,64 T $7,68 T $-0,4%
Deferred Tax Assets, Net2,96 T $3,32 T $-10,9%2,96 T $3,32 T $-10,9%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance5,97 T $5,99 T $-0,3%5,97 T $5,99 T $-0,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards280 Tr $267 Tr $+4,9%280 Tr $267 Tr $+4,9%
Deferred Tax Assets, Other1,54 T $1,47 T $+4,3%1,54 T $1,47 T $+4,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-08-31, 10-Q 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-K 2025-08-31, 10-Q 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-30, 10-K 2024-08-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-01