Báo cáo kết quả kinh doanh AbCellera Biologics Inc. (ABCL)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 562 nhân viên · CEO Carl Hansen
- Giá
- 12,27 $ -6,19%
- Vốn hóa
- 3,98 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,99 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09
AbCellera Biologics Inc. (ABCL) báo cáo doanh thu 4,05 Tr $ cho Q2 '26 (-76,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -62,8 Tr $ (-1.550,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng -55,4 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 66,2 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,6 Tr $ | 9,18 Tr $ | 9,95 Tr $ | 7,32 Tr $ | 6,51 Tr $ | 5,05 Tr $ | 4,24 Tr $ | 17,1 Tr $ | 8,96 Tr $ | 44,9 Tr $ | 8,32 Tr $ | 4,05 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,92 Tr $ | 8,66 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận gộp | 6,6 Tr $ | 9,18 Tr $ | 9,95 Tr $ | 7,32 Tr $ | 6,51 Tr $ | 5,05 Tr $ | 4,24 Tr $ | 17,1 Tr $ | 8,96 Tr $ | 36,9 Tr $ | -340 N $ | 4,05 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 37,9 Tr $ | 48,6 Tr $ | 39,3 Tr $ | 40,9 Tr $ | 41 Tr $ | 46,1 Tr $ | 42,5 Tr $ | 39,2 Tr $ | 55 Tr $ | 50,1 Tr $ | 46,7 Tr $ | 46 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 3,47 Tr $ | 3,1 Tr $ | 3,37 Tr $ | 3,14 Tr $ | 3,14 Tr $ | 3,14 Tr $ | 2,84 Tr $ | 3,01 Tr $ | 2,91 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 14,4 Tr $ | 16 Tr $ | 17,4 Tr $ | 20,2 Tr $ | 19,1 Tr $ | 16 Tr $ | 16,2 Tr $ | 19 Tr $ | 22,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 5,74 Tr $ | 7,54 Tr $ | 4,84 Tr $ | 36,5 Tr $ | 36,9 Tr $ | 12,6 Tr $ | 5,33 Tr $ | 5,47 Tr $ | 5,25 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 6,99 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 61,5 Tr $ | 75,2 Tr $ | 64,8 Tr $ | 101 Tr $ | 100 Tr $ | 77,8 Tr $ | 66,9 Tr $ | 66,7 Tr $ | 85,2 Tr $ | 65,5 Tr $ | 57,2 Tr $ | 66,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -54,9 Tr $ | -66,1 Tr $ | -54,9 Tr $ | -93,5 Tr $ | -93,7 Tr $ | -72,8 Tr $ | -62,7 Tr $ | -49,6 Tr $ | -76,3 Tr $ | -28,6 Tr $ | -57,5 Tr $ | -62,8 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 10,7 Tr $ | 11 Tr $ | 10,4 Tr $ | 9,8 Tr $ | 9,6 Tr $ | 8,67 Tr $ | 8,05 Tr $ | 7,59 Tr $ | 6,77 Tr $ | 5,92 Tr $ | 3,64 Tr $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -2,83 Tr $ | -3,38 Tr $ | -3,28 Tr $ | -3,31 Tr $ | -3,49 Tr $ | -3,54 Tr $ | -4,15 Tr $ | -3,69 Tr $ | -2,73 Tr $ | -9,08 Tr $ | -7,98 Tr $ | -3,81 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 15,6 Tr $ | 17,5 Tr $ | 12,1 Tr $ | 45,3 Tr $ | 31 Tr $ | 25,9 Tr $ | 9,68 Tr $ | 13,2 Tr $ | 7,51 Tr $ | 9,08 Tr $ | 7,98 Tr $ | 3,81 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -39,3 Tr $ | -48,6 Tr $ | -42,7 Tr $ | -48,2 Tr $ | -62,6 Tr $ | -46,8 Tr $ | -53 Tr $ | -36,3 Tr $ | -68,8 Tr $ | -19,5 Tr $ | -49,5 Tr $ | -59 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -10,7 Tr $ | -1,45 Tr $ | -2,14 Tr $ | -11,3 Tr $ | -11,5 Tr $ | -12,6 Tr $ | -7,36 Tr $ | -1,62 Tr $ | -11,6 Tr $ | -10,6 Tr $ | -6,37 Tr $ | -3,54 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -28,6 Tr $ | -47,2 Tr $ | -40,6 Tr $ | -36,9 Tr $ | -51,1 Tr $ | -34,2 Tr $ | -45,6 Tr $ | -34,7 Tr $ | -57,1 Tr $ | -8,95 Tr $ | -43,2 Tr $ | -55,4 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,10 $ | -0,16 $ | -0,14 $ | -0,13 $ | -0,17 $ | -0,12 $ | -0,15 $ | -0,12 $ | -0,19 $ | -0,03 $ | -0,14 $ | -0,18 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,10 $ | -0,16 $ | -0,14 $ | -0,13 $ | -0,17 $ | -0,12 $ | -0,15 $ | -0,12 $ | -0,19 $ | -0,03 $ | -0,14 $ | -0,18 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 289 Tr | 291 Tr | 293 Tr | 294 Tr | 295 Tr | 295 Tr | 298 Tr | 299 Tr | 299 Tr | 299 Tr | 303 Tr | 306 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 289 Tr | 291 Tr | 293 Tr | 294 Tr | 295 Tr | 295 Tr | 298 Tr | 299 Tr | 299 Tr | 299 Tr | 303 Tr | 306 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 7,41 Tr $ | 9,11 Tr $ | 6,77 Tr $ | 38 Tr $ | 38,3 Tr $ | 13,9 Tr $ | 6,61 Tr $ | 7,06 Tr $ | 7,24 Tr $ | 7,92 Tr $ | 8,66 Tr $ | 8,78 Tr $ | |
| EBITDA | -44,7 Tr $ | -53,6 Tr $ | -44,9 Tr $ | -52,1 Tr $ | -51,9 Tr $ | -55,3 Tr $ | -51,9 Tr $ | -38,8 Tr $ | -66,3 Tr $ | -11,6 Tr $ | -40,9 Tr $ | -50,2 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,83 Tr $ | 11,6 Tr $ | 233 Tr $ | 375 Tr $ | 485 Tr $ | 38 Tr $ | 28,8 Tr $ | 75,1 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 0 $ | 0 $ | 27,1 Tr $ | 45,5 Tr $ | 66,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 28,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 8,83 Tr $ | 11,6 Tr $ | 206 Tr $ | 330 Tr $ | 419 Tr $ | 38 Tr $ | 28,8 Tr $ | 46,3 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 5,8 Tr $ | 10,1 Tr $ | 29,4 Tr $ | 62,1 Tr $ | 108 Tr $ | 176 Tr $ | 167 Tr $ | 187 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 712 N $ | 1,26 Tr $ | 3,84 Tr $ | 6,91 Tr $ | 11,3 Tr $ | 14,2 Tr $ | 12,8 Tr $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 2,15 Tr $ | 2,75 Tr $ | 11,9 Tr $ | 41,8 Tr $ | 55,5 Tr $ | 61 Tr $ | 72,7 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 918 N $ | 1,6 Tr $ | 4,84 Tr $ | 14,5 Tr $ | 27,8 Tr $ | 24,4 Tr $ | 90,9 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 9,58 Tr $ | 15,7 Tr $ | 50 Tr $ | 125 Tr $ | 202 Tr $ | 275 Tr $ | 344 Tr $ | 263 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -753 N $ | -4,12 Tr $ | 156 Tr $ | 204 Tr $ | 217 Tr $ | -237 Tr $ | -315 Tr $ | -217 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 42 N $ | 155 N $ | 293 N $ | 3,33 Tr $ | 16,1 Tr $ | 42,2 Tr $ | 38,5 Tr $ | 28,3 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 212 N $ | 209 N $ | 6,51 Tr $ | 5,23 Tr $ | 4,05 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -1,27 Tr $ | -2,12 Tr $ | -8,31 Tr $ | -17,5 Tr $ | -10,6 Tr $ | -14,2 Tr $ | -13,6 Tr $ | -39,5 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 1,06 Tr $ | 1,91 Tr $ | 1,8 Tr $ | 14,7 Tr $ | 22,6 Tr $ | 63,2 Tr $ | 114 Tr $ | 39,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 309 N $ | -2,21 Tr $ | 158 Tr $ | 219 Tr $ | 239 Tr $ | -174 Tr $ | -200 Tr $ | -178 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 0 $ | 0 $ | 38,9 Tr $ | 65,7 Tr $ | 80,6 Tr $ | -27,6 Tr $ | -37,5 Tr $ | -31,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 309 N $ | -2,21 Tr $ | 119 Tr $ | 153 Tr $ | 159 Tr $ | -146 Tr $ | -163 Tr $ | -146 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,00 $ | -0,01 $ | 0,45 $ | 0,56 $ | 0,56 $ | -0,51 $ | -0,55 $ | -0,49 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,00 $ | -0,01 $ | 0,45 $ | 0,48 $ | 0,50 $ | -0,51 $ | -0,55 $ | -0,49 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 151 Tr | 215 Tr | 263 Tr | 276 Tr | 285 Tr | 289 Tr | 294 Tr | 299 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 151 Tr | 238 Tr | 263 Tr | 318 Tr | 315 Tr | 289 Tr | 294 Tr | 299 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 918 N $ | 1,85 Tr $ | 5,27 Tr $ | 17,3 Tr $ | 33,1 Tr $ | 30,9 Tr $ | 97 Tr $ | 28,8 Tr $ | |
| EBITDA | 1,44 Tr $ | -155 N $ | 170 Tr $ | 239 Tr $ | 260 Tr $ | -192 Tr $ | -204 Tr $ | -149 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02