PerpEquities

Tài chính AbCellera Biologics Inc. (ABCL)

NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 562 nhân viên · CEO Carl Hansen

Giá
12,27 $ -6,19%
Vốn hóa
3,98 T $
Giá trị doanh nghiệp
3,99 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09
Doanh thu (TTM)66,2 Tr $+101,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-340,3%+507,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -225 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-165 Tr $+0,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-179 Tr $-28,9% so với năm trướcCapex 24,7 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,54 $+3,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng404 Tr $-1,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
3,98 T $
EV 3,99 T $
Doanh thu
66,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
-248,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-22,7×
P/S
60,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-23,6×
TTM
Dòng tiền tự do
-179 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-165 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-11-09
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu hụt 48,4%, EPS hụt 9,8%Doanh thu 4,05 Tr $ so với kỳ vọng 7,85 Tr $ (-48,4%); EPS -0,18 $ so với -0,16 $ (-9,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -76,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 4,05 Tr $, so với mức trung bình 263,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -340,3% (TTM), +507,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 19,2% trong khi doanh thu tăng 101,3%.
  • Capex chiếm 37,4% doanh thu (năm trước 177,1%)Đã đầu tư 24,7 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-57,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do -179 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,4% trong một năm306 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 299 Tr.
  • Tiền ròng 404 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 540 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 136 Tr $; năm trước tiền ròng 411 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu4,05 Tr $17,1 Tr $-76,3%
Biên lợi nhuận gộp100,0%100,0%0,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-62,8 Tr $-49,6 Tr $-26,6%
Biên lợi nhuận hoạt động-1.550,0%-290,2%-1.259,8 điểm %
Lợi nhuận ròng-55,4 Tr $-34,7 Tr $-59,6%
EPS pha loãng-0,18 $-0,12 $-50,0%
Dòng tiền hoạt động-33,9 Tr $-32,4 Tr $-4,5%
Capex2,13 Tr $13,4 Tr $-84,0%
Dòng tiền tự do-36 Tr $-45,8 Tr $+21,4%
R&D46 Tr $39,2 Tr $+17,3%
Thù lao bằng cổ phiếu12,3 Tr $14,2 Tr $-13,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu4,05 Tr $7,85 Tr $-48,4%
EPS (theo dự báo)-0,18 $-0,16 $-9,8%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
License–––––
Research Fees3,9 Tr $-41,2%96,3%28,5 Tr $+4,8%
Licensing and Royalty Revenue149 N $–3,7%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-155 Tr $
Capex
-24,7 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-5 Tr $
Nợ phát hành ròng
25,3 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
51,1 Tr $
Dòng tiền tự do
-179 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-22,7×21,8× 2/5 năm18,1× – 25,5×
EV / EBITDA-23,6×12,3× 2/5 năm9,9× – 14,7×
EV / Doanh thu60,3×19,4×5,3× – 42,0×
Giá / FCF-22,2×17,6× 2/5 năm14,1× – 21,2×
Giá / Giá trị sổ sách4,2×1,9×0,8× – 3,8×
Tỷ suất FCF-4,5%-6,9%-21,7% – 7,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-15,0%-5,2%-19,9% – 11,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-17,5%-3,1%-15,4% – 15,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 16,33 $ (+33,1%)
khoảng 7,00 $ – 30,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua11
Nắm giữ1
Bán0
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 173 số liệu mà AbCellera Biologics Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current12,1 Tr $32 Tr $-62,2%25,2 Tr $34,4 Tr $-26,6%
Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current32,5 Tr $50,1 Tr $-35,1%50,8 Tr $55 Tr $-7,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-3,15 Tr $-2,66 Tr $-18,6%-4,23 Tr $-4,38 Tr $+3,3%
Additional Paid in Capital, Common Stock206 Tr $181 Tr $+13,5%198 Tr $166 Tr $+19,2%
Amortization of Intangible Assets931 N $929 N $+0,2%3,7 Tr $14,3 Tr $-74,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount76,2 Tr71,7 Tr+6,2%70,9 Tr58,3 Tr+21,8%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition12,3 Tr $14,4 Tr $-14,7%56,3 Tr $67,6 Tr $-16,7%
Assets1,31 T $1,4 T $-6,7%1,36 T $1,36 T $-0,3%
Assets, Current679 Tr $742 Tr $-8,5%728 Tr $751 Tr $-3,1%
Assets, Noncurrent628 Tr $660 Tr $-4,8%629 Tr $609 Tr $+3,2%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current0 $2025-12-318,09 Tr $-100,0%0 $8,09 Tr $-100,0%
Cash99,3 Tr $2025-12-31127 Tr $-21,9%99,3 Tr $127 Tr $-21,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value120 Tr $92,4 Tr $+29,9%129 Tr $156 Tr $-17,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value61.800.000 CAD2025-12-3155.600.000 CAD+11,2%61.800.000 CAD55.600.000 CAD+11,2%
Cash Equivalents, at Carrying Value29,3 Tr $2025-12-3129,2 Tr $+0,3%29,3 Tr $29,2 Tr $+0,3%
Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments540 Tr $553 Tr $-2,3%534 Tr $626 Tr $-14,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents145 Tr $117 Tr $+23,5%154 Tr $181 Tr $-15,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations147 Tr $120 Tr $+22,8%155 Tr $184 Tr $-15,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect43,2 Tr $-66,8 Tr $+164,7%-28,4 Tr $23 Tr $-223,3%
Common Stock, No Par Value0,00 $0,00 $–0,00 $0,00 $–
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $2025-12-310,00 $–0,00 $0,00 $–
Common Stock, Shares, Issued306 Tr296 Tr+3,6%301 Tr296 Tr+1,6%
Common Stock, Shares, Outstanding306 Tr296 Tr+3,6%301 Tr296 Tr+1,6%
Common Stock, Value, Issued821 Tr $792 Tr $+3,7%802 Tr $777 Tr $+3,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-56,2 Tr $-30,4 Tr $-84,8%-146 Tr $-166 Tr $+11,6%
Contract with Customer, Liability61,2 Tr $28,6 Tr $+114,0%17 Tr $19,2 Tr $-11,4%
Contract with Customer, Liability, Current20,7 Tr $16,9 Tr $+22,2%13,5 Tr $13,5 Tr $0,0%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent40,5 Tr $11,6 Tr $+247,7%5,7 Tr $2024-12-318,2 Tr $-30,4%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized3,7 Tr $4,1 Tr $-9,8%11,8 Tr $20,6 Tr $-42,7%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-30 Tr $-18,5 Tr $-62,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––-201 N $671 N $-130,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––-30,2 Tr $-17,8 Tr $-70,0%
Debt Securities, Available-for-sale420 Tr $461 Tr $-8,8%405 Tr $469 Tr $-13,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $749 N $-100,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-938 N $-20,5 Tr $+95,4%
Deferred Income Tax Liabilities, Net9,12 Tr $2025-12-3110,1 Tr $-9,3%9,12 Tr $10,1 Tr $-9,3%
Deferred Tax Assets, Gross135 Tr $2025-12-31104 Tr $+30,2%135 Tr $104 Tr $+30,2%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards2,13 Tr $2025-12-3115,6 Tr $-86,4%2,13 Tr $15,6 Tr $-86,4%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign4,8 Tr $2025-12-3117,9 Tr $-73,2%4,8 Tr $17,9 Tr $-73,2%
Deferred Tax Assets, Other1,06 Tr $2025-12-315,39 Tr $-80,3%1,06 Tr $5,39 Tr $-80,3%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research56 Tr $2025-12-3133,6 Tr $+67,0%56 Tr $33,6 Tr $+67,0%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance56,2 Tr $2025-12-3149,9 Tr $+12,7%56,2 Tr $49,9 Tr $+12,7%
Deferred Tax Liabilities, Gross87,7 Tr $2025-12-3163,7 Tr $+37,7%87,7 Tr $63,7 Tr $+37,7%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets8,65 Tr $2025-12-319,59 Tr $-9,9%8,65 Tr $9,59 Tr $-9,9%
Deferred Tax Liabilities, Net9,12 Tr $2025-12-3110,1 Tr $-9,3%9,12 Tr $10,1 Tr $-9,3%
Deferred Tax Liabilities, Other11,7 Tr $2025-12-3117,5 Tr $-32,7%11,7 Tr $17,5 Tr $-32,7%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment30,6 Tr $2025-12-3120,8 Tr $+47,2%30,6 Tr $20,8 Tr $+47,2%
Depreciation6,1 Tr $4,6 Tr $+32,6%18,4 Tr $12,5 Tr $+47,1%
Depreciation, Depletion and Amortization6,99 Tr $5,47 Tr $+27,8%–––
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction5,25 Tr $2025-09-3036,9 Tr $-85,8%24,4 Tr $2023-12-3127,8 Tr $-12,4%
Dividends–––0 $0 $–
Dividends, Cash–––0 $0 $–
Earnings Per Share, Basic-0,18 $-0,12 $-50,0%-0,49 $-0,55 $+10,9%
Earnings Per Share, Diluted-0,18 $-0,12 $-50,0%-0,49 $-0,55 $+10,9%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents-430 N $761 N $-156,5%1,1 Tr $-2,62 Tr $+141,9%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––-54,1 Tr $2024-12-31-47 Tr $-15,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––27,0%2024-12-3127,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––12,3 Tr $15,2 Tr $-19,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent–––-6,9%––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Share-based Payment Arrangement, Amount–––11,9 Tr $––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02