Thị trường · Danh mục thị trường perpetual
Hợp đồng perpetual FX
So sánh hợp đồng perpetual ngoại hối trên các sàn crypto với dữ liệu hoạt động và thanh khoản trực tiếp.
Tài sản
29
Thị trường trực tiếp
75/98
Khối lượng 24h
66,7 Tr $
Sàn
18
Xếp hạng tài sản
Hợp đồng perpetual FX
29 tài sản · 75 thị trường live
Khối lượng 24h66,7 Tr $107,5 Tr $ OI perp
| # | Tên | Giá | 24h | 7d | Vốn hóa▲ | P/E | P/S | Open Interest | Khối lượng 24h | 7 ngày qua | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | British Pound / Japanese YenGBPJPY · Ngoại hối · Ngoại hối | 209,75 | ▲ 0,24% | ▲ 0,35% | 209,75Tỷ giá FX | — | — | - | 651,7 N $ | 1BingX | |
| 2 | Euro / Japanese YenEURJPY · Ngoại hối · Ngoại hối | 177,32 | ▲ 0,08% | ▲ 0,29% | 177,32Tỷ giá FX | — | — | - | 546,7 N $ | 1BingX | |
| 3 | U.S. Dollar / Japanese YenUSDJPY · Ngoại hối · Ngoại hối | 158,68 | ▲ 0,25% | ▲ 0,37% | 158,68Tỷ giá FX | — | — | 31 Tr $ | 4,9 Tr $ | 11Aevo, BingX, Bitget | |
| 4 | Canadian Dollar / Japanese YenCADJPY · Ngoại hối · Ngoại hối | 111,17 | ▲ 0,13% | ▲ 0,2% | 111,17Tỷ giá FX | — | — | - | 209,4 N $ | 1BingX | |
| 5 | Australian Dollar / Japanese YenAUDJPY · Ngoại hối · Ngoại hối | 110,48 | ▲ 0,09% | ▲ 0,85% | 110,48Tỷ giá FX | — | — | - | 1,7 Tr $ | 1BingX | |
| 6 | New Zealand Dollar / Japanese YenNZDJPY · Ngoại hối · Ngoại hối | 88,75 | ▼ 0,08% | ▲ 0,31% | 88,75Tỷ giá FX | — | — | - | 206,9 N $ | 1BingX | |
| 7 | U.S. Dollar / Turkish LiraUSDTRY · Ngoại hối · Ngoại hối | 49,34 | ▼ 0,01% | ▲ 0,35% | 49,34Tỷ giá FX | — | — | - | 318,1 N $ | 1BingX | |
| 8 | U.S. Dollar / Swedish KronaUSDSEK · Ngoại hối · Ngoại hối | 10,02 | ▲ 0% | ▼ 0,71% | 10,02Tỷ giá FX | — | — | - | 674,5 N $ | 2BingX, Helix (Injective) | |
| 9 | U.S. Dollar / Norwegian KroneUSDNOK · Ngoại hối · Ngoại hối | 9,57 | ▲ 0,05% | ▼ 0,89% | 9,57Tỷ giá FX | — | — | - | 633,8 N $ | 2BingX, Helix (Injective) | |
| 10 | British Pound / U.S. DollarGBPUSD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,32 | ▼ 0,02% | ▲ 0,14% | 1,32Tỷ giá FX | — | — | 22,9 Tr $ | 4,5 Tr $ | 11BingX, Bitget, Bybit | |
| 11 | Euro / British PoundEURGBP · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,8454 | ▼ 0,13% | ▼ 0,23% | 0,8454Tỷ giá FX | — | — | - | 5,7 Tr $ | 1BingX | |
| 12 | Euro / U.S. DollarEURUSD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,12 | ▼ 0,17% | ▼ 0,14% | 1,12Tỷ giá FX | — | — | 38,3 Tr $ | 7,5 Tr $ | 15Aevo, BingX, Bitget | |
| 13 | Euro / Canadian DollarEURCAD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,60 | ▼ 0,08% | ▼ 0,02% | 1,60Tỷ giá FX | — | — | - | 873,7 N $ | 1BingX | |
| 14 | U.S. Dollar / Canadian DollarUSDCAD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,43 | ▲ 0,01% | ▲ 0,12% | 1,43Tỷ giá FX | — | — | - | 1,3 Tr $ | 2BingX, Helix (Injective) | |
| 15 | Euro / Swiss FrancEURCHF · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,9324 | ▲ 0,15% | ▲ 0,25% | 0,9324Tỷ giá FX | — | — | - | 5,5 Tr $ | 1BingX | |
| 16 | U.S. Dollar / Swiss FrancUSDCHF · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,8344 | ▲ 0,39% | ▲ 0,23% | 0,8344Tỷ giá FX | — | — | - | 1,5 Tr $ | 2BingX, Helix (Injective) | |
| 17 | British Pound / Swiss FrancGBPCHF · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,10 | ▲ 0,3% | ▲ 0,36% | 1,10Tỷ giá FX | — | — | - | 5,5 Tr $ | 1BingX | |
| 18 | Australian Dollar / U.S. DollarAUDUSD · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,6962 | ▼ 0,05% | ▲ 0,37% | 0,6962Tỷ giá FX | — | — | - | 2,4 Tr $ | 2BingX, Helix (Injective) | |
| 19 | U.S. Dollar / Danish KroneUSDDKK · Ngoại hối · Ngoại hối | 6,69 | ▲ 0,26% | ▲ 0,29% | 6,69Tỷ giá FX | — | — | - | 241,9 N $ | 1BingX | |
| 20 | U.S. Dollar / South African RandUSDZAR · Ngoại hối · Ngoại hối | 16,54 | ▼ 0,05% | ▼ 1,16% | 16,54Tỷ giá FX | — | — | - | 210,1 N $ | 1BingX | |
| 21 | Euro / Singapore DollarEURSGD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,43 | ▼ 0,16% | ▼ 0,1% | 1,43Tỷ giá FX | — | — | - | 5,4 Tr $ | 1BingX | |
| 22 | U.S. Dollar / Mexican PesoUSDMXN · Ngoại hối · Ngoại hối | 18,25 | ▼ 0,75% | ▲ 0,74% | 18,25Tỷ giá FX | — | — | - | 209,2 N $ | 1BingX | |
| 23 | New Zealand Dollar / U.S. DollarNZDUSD · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,5593 | ▼ 0,36% | ▼ 0,06% | 0,5593Tỷ giá FX | — | — | - | 1,2 Tr $ | 2BingX, Helix (Injective) | |
| 24 | British Pound / Singapore DollarGBPSGD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,69 | ▼ 0,04% | ▲ 0,12% | 1,69Tỷ giá FX | — | — | - | 5,4 Tr $ | 1BingX | |
| 25 | U.S. Dollar / Singapore DollarUSDSGD · Ngoại hối · Ngoại hối | 1,28 | ▼ 0,03% | ▼ 0,06% | 1,28Tỷ giá FX | — | — | - | 5,5 Tr $ | 2BingX, Helix (Injective) | |
| 26 | U.S. Dollar / Israeli ShekelUSDILS · Ngoại hối · Ngoại hối | 3,08 | ▲ 0,03% | ▲ 0,55% | 3,08Tỷ giá FX | — | — | - | 197,3 N $ | 1BingX | |
| 27 | New Zealand Dollar / Canadian DollarNZDCAD · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,7983 | ▼ 0,34% | ▲ 0,04% | 0,7983Tỷ giá FX | — | — | - | 725,4 N $ | 1BingX | |
| 28 | U.S. Dollar / Brazilian RealUSDBRL · Ngoại hối · Ngoại hối | 5,00 | ▼ 0,11% | ▲ 0,44% | 5,00Tỷ giá FX | — | — | 3,1 Tr $ | 3 Tr $ | 6Binance, BingX, Bitget | |
| 29 | Japanese Yen / U.S. DollarJPYUSD · Ngoại hối · Ngoại hối | 0,0063 | ▼ 0,34% | ▼ 0,46% | 0,0063Tỷ giá FX | — | — | 12,3 Tr $ | 100,7 N $ | 1MEXC |