PerpEquities

Perpetual cổ phiếu trên MEXC · Hàng hóa

Hợp đồng perpetual hàng hóa trên MEXC

Hợp đồng perpetual hàng hóa niêm yết trên MEXC (13 thị trường): giá trực tiếp, funding, hợp đồng mở, thanh khoản và thông số hợp đồng.

Giao dịch trên MEXCMột số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.
Dòng
13
Dòng trực tiếp
13/13
Khối lượng 24h
1,3 T $
Open interest
679,1 Tr $

Thị trường niêm yết

Khả năng truy cập có thể khác nhau theo khu vực — hãy kiểm tra điều khoản của sàn.

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịchKý hiệuTrạng tháiLoạiThanh toánĐòn bẩy tối đa
GOLDGiao dịchGOLD(XAU)/USDT4.327-1,31%-Đang giao dịchHàng hóa+23,0% APR
+0,011% mỗi 4h
+0,1 bps8,6 Tr $918,1 Tr $339 Tr $USDT1000x
SILVERGiao dịchSILVER(XAG)/USDT64,14-1,28%-Đang giao dịchHàng hóa+25,6% APR
+0,012% mỗi 4h
+1,6 bps89,6 Tr $229,6 Tr $122,4 Tr $USDT1000x
WTIGiao dịchOIL(WTI)/USDT89,49+2,86%-Đang giao dịchHàng hóa-20,1% APR
-0,00920% mỗi 4h
+2,2 bps40,1 Tr $90,5 Tr $75,6 Tr $USDT200x
BRENTGiao dịchOIL(BRENT)/USDT94,16+3,05%-Đang giao dịchHàng hóa-37,9% APR
-0,017% mỗi 4h
+2,1 bps30,4 Tr $45,5 Tr $55,1 Tr $USDT200x
GOLDGiao dịchGOLD(XAU)/USDC4.325-1,31%-Đang giao dịchHàng hóa+23,0% APR
+0,011% mỗi 4h
+0,2 bps23,5 Tr $7 Tr $7,2 Tr $USDC100x
PALLADIUMGiao dịchPALLADIUM(XPD)/USDT1.320-1,76%-Đang giao dịchHàng hóa0,0% APR
0,000% mỗi 4h
+0,8 bps1,1 Tr $2,6 Tr $6,5 Tr $USDT100x
COPPERGiao dịchCOPPER(XCU)/USDT6,594-0,83%-Đang giao dịchHàng hóa0,0% APR
0,000% mỗi 4h
+1,5 bps2 Tr $1,6 Tr $15,6 Tr $USDT100x
NATGASGiao dịchGAS(NG)/USDT2,92+1,10%-Đang giao dịchHàng hóa-45,6% APR
-0,00520% mỗi 1h
+17,1 bps864,2 N $1,6 Tr $7,1 Tr $USDT100x
PLATINUMGiao dịchPLATINUM(XPT)/USDT1.734-1,79%-Đang giao dịchHàng hóa+36,1% APR
+0,017% mỗi 4h
+0,1 bps1,6 Tr $793,8 N $16,5 Tr $USDT100x
SILVERGiao dịchSILVER(XAG)/USDC64,14-1,28%-Đang giao dịchHàng hóa+25,6% APR
+0,012% mỗi 4h
+4,7 bps13 Tr $546 N $11,3 Tr $USDC200x
SILVERGiao dịchSILVER(XAG)/USD163,99-1,28%-Đang giao dịchHàng hóa+25,6% APR
+0,012% mỗi 4h
+54,8 bps8,8 Tr $350,2 N $4,8 Tr $USD1100x
WTIGiao dịchOIL(WTI)/USD189,55+2,86%-Đang giao dịchHàng hóa-20,1% APR
-0,00920% mỗi 4h
+15,6 bps13,9 Tr $164,8 N $8,2 Tr $USD1100x
BRENTGiao dịchOIL(BRENT)/USD194,2+3,05%-Đang giao dịchHàng hóa-37,9% APR
-0,017% mỗi 4h
+9,5 bps19,3 Tr $106,8 N $9,7 Tr $USD1100x