Perpetual cổ phiếu trên BingX · FX
Hợp đồng perpetual FX trên BingX
Hợp đồng perpetual FX niêm yết trên BingX (28 thị trường): giá trực tiếp, funding, hợp đồng mở, thanh khoản và thông số hợp đồng.
Giao dịch trên BingXMột số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.
Dòng
28
Dòng trực tiếp
27/28
Khối lượng 24h
82,8 Tr $
Open interest
6,6 Tr $
Thị trường niêm yết
Khả năng truy cập có thể khác nhau theo khu vực — hãy kiểm tra điều khoản của sàn.Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.
| Giao dịch | Ký hiệu | Trạng thái | Loại | Thanh toán | Đòn bẩy tối đa | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EURUSD | Giao dịch | EURUSD-USDT | 1,158 | -0,15% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | +4,4% APR +0,00400% mỗi 8h | +1,3 bps | 40,7 Tr $ | 16 Tr $ | 11,2 N $ | USDT | - |
| EURGBP | Giao dịch | EURGBP-USDT | 0,85847 | +0,14% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | -4,4% APR -0,00400% mỗi 8h | +0,7 bps | 54,7 Tr $ | 6,9 Tr $ | 8,2 N $ | USDT | - |
| EURCHF | Giao dịch | EURCHF-USDT | 0,94329 | +0,43% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | -4,4% APR -0,00400% mỗi 8h | +0,8 bps | 25,1 Tr $ | 6,8 Tr $ | 9,2 N $ | USDT | - |
| GBPCHF | Giao dịch | GBPCHF-USDT | 1,099 | +0,29% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | -4,4% APR -0,00400% mỗi 8h | +0,7 bps | 23,6 Tr $ | 6,6 Tr $ | 10,9 N $ | USDT | - |
| USDSGD | Giao dịch | USDSGD-USDT | 1,274 | +0,09% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | +4,4% APR +0,00400% mỗi 8h | +1,2 bps | 1,2 Tr $ | 6,5 Tr $ | 1,2 N $ | USDT | - |
| EURSGD | Giao dịch | EURSGD-USDT | 1,474 | -0,11% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | +4,4% APR +0,00400% mỗi 8h | +2,1 bps | 6,3 Tr $ | 6,5 Tr $ | 1,4 N $ | USDT | - |
| GBPSGD | Giao dịch | GBPSGD-USDT | 1,717 | -0,25% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | +4,4% APR +0,00400% mỗi 8h | +1,0 bps | 1,3 Tr $ | 6,5 Tr $ | 1,6 N $ | USDT | - |
| GBPUSD | Giao dịch | GBPUSD-USDT | 1,349 | -0,29% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | -4,4% APR -0,00400% mỗi 8h | +1,4 bps | 62,5 Tr $ | 3,8 Tr $ | 12,3 N $ | USDT | - |
| AUDUSD | Giao dịch | AUDUSD-USDT | 0,71366 | -0,29% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | -4,4% APR -0,00400% mỗi 8h | +1,5 bps | 32,8 Tr $ | 3,2 Tr $ | 6,5 N $ | USDT | - |
| USDCHF | Giao dịch | USDCHF-USDT | 0,81496 | +0,60% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | -4,4% APR -0,00400% mỗi 8h | +2,0 bps | 16,4 Tr $ | 3,2 Tr $ | 7,8 N $ | USDT | - |
| USDJPY | Giao dịch | USDJPY-USDT | 159,76 | -0,16% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | -4,4% APR -0,00400% mỗi 8h | +1,3 bps | 6,6 T $ | 3 Tr $ | 1,6 Tr $ | USDT | - |
| AUDJPY | Giao dịch | AUDJPY-USDT | 114,03 | -0,46% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | -4,4% APR -0,00400% mỗi 8h | +1,1 bps | 4,9 T $ | 2,2 Tr $ | 1,1 Tr $ | USDT | - |
| EURJPY | Giao dịch | EURJPY-USDT | 184,94 | -0,32% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | -4,4% APR -0,00400% mỗi 8h | +1,3 bps | 8,6 T $ | 2 Tr $ | 1,7 Tr $ | USDT | - |
| NZDUSD | Giao dịch | NZDUSD-USDT | 0,5822 | -1,49% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | +4,4% APR +0,00400% mỗi 8h | +2,1 bps | 5,7 Tr $ | 1,8 Tr $ | 5,6 N $ | USDT | - |
| USDCAD | Giao dịch | USDCAD-USDT | 1,393 | +0,48% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | +4,4% APR +0,00400% mỗi 8h | +1,9 bps | 32,5 Tr $ | 1,5 Tr $ | 13,9 N $ | USDT | - |
| EURCAD | Giao dịch | EURCAD-USDT | 1,612 | +0,30% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | +4,4% APR +0,00400% mỗi 8h | +1,7 bps | 35,2 Tr $ | 1,3 Tr $ | 15,6 N $ | USDT | - |
| GBPJPY | Giao dịch | GBPJPY-USDT | 215,43 | -0,47% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | -4,4% APR -0,00400% mỗi 8h | +0,3 bps | 9,5 T $ | 1 Tr $ | 2 Tr $ | USDT | - |
| NZDCAD | Giao dịch | NZDCAD-USDT | 0,8109 | -1,06% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | +4,4% APR +0,00400% mỗi 8h | +10,6 bps | 915,8 N $ | 909,9 N $ | 6,4 N $ | USDT | - |
| USDTRY | Giao dịch | USDTRY-USDT | 48,303 | -0,12% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | +9,5% APR +0,00870% mỗi 8h | 0,0 bps | 140,2 Tr $ | 808,6 N $ | 1,3 N $ | USDT | - |
| USDDKK | Giao dịch | USDDKK-USDT | 6,457 | +0,16% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | -4,4% APR -0,00400% mỗi 8h | +5,1 bps | 16,1 Tr $ | 306,7 N $ | 1,8 N $ | USDT | - |
| USDILS | Giao dịch | USDILS-USDT | 3,038 | +0,92% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | +4,4% APR +0,00400% mỗi 8h | +8,8 bps | 873,6 N $ | 290,2 N $ | 756,3 $ | USDT | - |
| USDNOK | Giao dịch | USDNOK-USDT | 9,338 | +0,11% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | +4,4% APR +0,00400% mỗi 8h | +5,6 bps | 60,6 Tr $ | 273,6 N $ | 2,2 N $ | USDT | - |
| USDSEK | Giao dịch | USDSEK-USDT | 9,649 | +0,82% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | +4,4% APR +0,00400% mỗi 8h | +5,1 bps | 70,1 Tr $ | 273,3 N $ | 2,2 N $ | USDT | - |
| CADJPY | Giao dịch | CADJPY-USDT | 114,69 | -0,62% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | -4,4% APR -0,00400% mỗi 8h | +3,0 bps | 4,6 T $ | 272,8 N $ | 28,6 N $ | USDT | - |
| NZDJPY | Giao dịch | NZDJPY-USDT | 93,007 | -1,67% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | -4,4% APR -0,00400% mỗi 8h | +1,1 bps | 971,2 Tr $ | 262,2 N $ | 2 N $ | USDT | - |
| USDMXN | Giao dịch | USDMXN-USDT | 17 | +0,08% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | +4,4% APR +0,00400% mỗi 8h | +3,0 bps | 5 Tr $ | 254,5 N $ | 367,7 $ | USDT | - |
| USDZAR | Giao dịch | USDZAR-USDT | 16,104 | +0,02% | - | Đang giao dịch | Ngoại hối | +4,4% APR +0,00400% mỗi 8h | +3,6 bps | 6,3 Tr $ | 253,8 N $ | 348,8 $ | USDT | - |
| USDBRL | Giao dịch | USDBRL-USDT | - | -0,69% | - | Theo dõi | Ngoại hối | - | - | - | - | - | USDT | - |