Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Zijin Mining Group Co., Ltd. (H shares) (ZIJINMINING)
HKSE · Basic Materials · Gold · 66.708 nhân viên · CEO Lin Hongfu
- Giá
- 27,86 HK$ -0,43%
- Vốn hóa
- 741 T HK$
- Giá trị doanh nghiệp
- 822 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-22
Trong Q3 '26, Zijin Mining Group Co., Ltd. (H shares) (ZIJINMINING) tạo ra 30,3 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 6,16 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 24,1 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 74,6 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 4,95 T CN¥ | 6,26 T CN¥ | 8,82 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 8,32 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 14,2 T CN¥ | 14,6 T CN¥ | 17,9 T CN¥ | 19,9 T CN¥ | 19 T CN¥ | 18,4 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,51 T CN¥ | 2,76 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 2,54 T CN¥ | 2,55 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 0 CN¥ | 5,37 T CN¥ | 0 CN¥ | 4,14 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 104 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 83,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -1,77 T CN¥ | 0 CN¥ | -2,57 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -3,1 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,44 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 5,33 T CN¥ | -852 Tr CN¥ | 3,17 T CN¥ | 3,03 T CN¥ | 1,88 T CN¥ | -510 Tr CN¥ | 2,37 T CN¥ | 9,6 T CN¥ | -516 Tr CN¥ | 7,71 T CN¥ | 7,08 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 11,1 T CN¥ | 8,17 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 16,3 T CN¥ | 24,2 T CN¥ | 22,7 T CN¥ | 27,6 T CN¥ | 28,8 T CN¥ | 30,3 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -11,1 T CN¥ | -6,28 T CN¥ | -5,87 T CN¥ | -5,69 T CN¥ | -6,96 T CN¥ | -5,1 T CN¥ | -5,05 T CN¥ | -5,15 T CN¥ | -15,6 T CN¥ | -5,78 T CN¥ | -7,19 T CN¥ | -6,16 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -832 Tr CN¥ | 9,48 Tr CN¥ | 260 Tr CN¥ | 18,6 Tr CN¥ | -2,74 T CN¥ | 815 N CN¥ | -17,9 T CN¥ | 14,4 T CN¥ | 5,19 T CN¥ | 91,2 Tr CN¥ | 1,62 T CN¥ | -2,12 T CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -376 Tr CN¥ | -1,84 T CN¥ | -1,97 T CN¥ | -1,46 T CN¥ | -7,58 T CN¥ | -6,95 T CN¥ | -5,18 T CN¥ | -5,24 T CN¥ | 2,64 T CN¥ | -12,7 T CN¥ | -14,3 T CN¥ | -23,2 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,37 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 2,21 T CN¥ | -331 Tr CN¥ | 4,23 T CN¥ | 4,38 T CN¥ | 6,66 T CN¥ | 5,25 T CN¥ | -3,62 T CN¥ | 5,52 T CN¥ | 14,9 T CN¥ | 11 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | 1,21 T CN¥ | -1,06 T CN¥ | -380 Tr CN¥ | 386 Tr CN¥ | 1,61 T CN¥ | -112 Tr CN¥ | 139 Tr CN¥ | 1 Tr CN¥ | 959 Tr CN¥ | 37,9 Tr CN¥ | -37,3 Tr CN¥ | 38,2 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -9,78 T CN¥ | -7,89 T CN¥ | -5,8 T CN¥ | -7,1 T CN¥ | -11,4 T CN¥ | -7,79 T CN¥ | -21,3 T CN¥ | 9,26 T CN¥ | -11,4 T CN¥ | -12,8 T CN¥ | -5,08 T CN¥ | -20,5 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 4,22 T CN¥ | 4,49 T CN¥ | 905 Tr CN¥ | -2,79 T CN¥ | 3,47 T CN¥ | 4,37 T CN¥ | 9,19 T CN¥ | 3,45 T CN¥ | -5,44 T CN¥ | 18,1 T CN¥ | -13,6 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -464 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,08 T CN¥ | 987 Tr CN¥ | -985 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -3,1 T CN¥ | 3,08 T CN¥ | |
| Cổ tức | -3,31 T CN¥ | -1,05 T CN¥ | -6,88 T CN¥ | -3,83 T CN¥ | -1,61 T CN¥ | -782 Tr CN¥ | -8,41 T CN¥ | 0 CN¥ | -3,22 T CN¥ | -834 Tr CN¥ | -8,69 T CN¥ | -106 Tr CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 3,63 T CN¥ | -1,03 T CN¥ | 3,55 T CN¥ | -655 Tr CN¥ | 1 T CN¥ | -561 Tr CN¥ | 802 Tr CN¥ | -8,76 T CN¥ | 9,54 T CN¥ | -2,34 T CN¥ | -4,94 T CN¥ | -21,2 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 320 Tr CN¥ | 2,4 T CN¥ | -2,42 T CN¥ | -7,27 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 3,03 T CN¥ | 495 Tr CN¥ | -4,33 T CN¥ | -9,96 T CN¥ | 14,9 T CN¥ | -30,3 T CN¥ | -14,8 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -403 Tr CN¥ | -75,7 Tr CN¥ | 11,8 Tr CN¥ | -233 Tr CN¥ | 59,3 Tr CN¥ | -105 Tr CN¥ | -78,2 Tr CN¥ | 3,19 T CN¥ | -2,58 T CN¥ | 5,25 T CN¥ | 333 Tr CN¥ | 5,26 T CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 1,27 T CN¥ | 2,61 T CN¥ | 4,06 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | 4,22 T CN¥ | 7,66 T CN¥ | -4,57 T CN¥ | 32,3 T CN¥ | -1,24 T CN¥ | 34,9 T CN¥ | -6,28 T CN¥ | 206 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -11,6 Tr CN¥ | 1,89 T CN¥ | 6,41 T CN¥ | -5,69 T CN¥ | 5,79 T CN¥ | 7,43 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 19 T CN¥ | 7,09 T CN¥ | 21,8 T CN¥ | 21,6 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,69 T CN¥ | 3,25 T CN¥ | 4,68 T CN¥ | 5,06 T CN¥ | 8,46 T CN¥ | 19,6 T CN¥ | 24,8 T CN¥ | 26,5 T CN¥ | 39,4 T CN¥ | 49,4 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,89 T CN¥ | 4,06 T CN¥ | 4,21 T CN¥ | 5,49 T CN¥ | 7,01 T CN¥ | 7,86 T CN¥ | 9,77 T CN¥ | 9,9 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 197 Tr CN¥ | 197 Tr CN¥ | 104 Tr CN¥ | 239 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -197 Tr CN¥ | -197 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -820 Tr CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 391 Tr CN¥ | -1,18 T CN¥ | -1,5 T CN¥ | -2,43 T CN¥ | -3,42 T CN¥ | -1,64 T CN¥ | -5,52 T CN¥ | -1 T CN¥ | 448 Tr CN¥ | 1,83 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 2,64 T CN¥ | 3,64 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 2,54 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | 259 Tr CN¥ | -344 Tr CN¥ | 1,31 T CN¥ | -1,31 T CN¥ | 7,98 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 8,6 T CN¥ | 9,76 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | 26,1 T CN¥ | 28,7 T CN¥ | 36,9 T CN¥ | 48,9 T CN¥ | 74,6 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -5,52 T CN¥ | -5,04 T CN¥ | -7,81 T CN¥ | -11,9 T CN¥ | -13,9 T CN¥ | -20,1 T CN¥ | -24,8 T CN¥ | -30,4 T CN¥ | -24,8 T CN¥ | -30,2 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -535 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | -7,85 T CN¥ | -107 Tr CN¥ | -12,1 T CN¥ | -46,3 Tr CN¥ | -12 T CN¥ | -2,77 T CN¥ | -2,55 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,88 T CN¥ | -991 Tr CN¥ | -1,38 T CN¥ | -2,24 T CN¥ | -1,29 T CN¥ | -4,53 T CN¥ | -19,7 T CN¥ | -7,15 T CN¥ | -12,8 T CN¥ | -14,1 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 535 Tr CN¥ | 1,34 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 984 Tr CN¥ | 448 Tr CN¥ | 2,25 T CN¥ | 5,42 T CN¥ | 3,97 T CN¥ | 7,39 T CN¥ | 11 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | -1,08 T CN¥ | -1,49 T CN¥ | 1,88 T CN¥ | -849 Tr CN¥ | -2,31 T CN¥ | -1,3 T CN¥ | 133 Tr CN¥ | 2,42 T CN¥ | 567 Tr CN¥ | 1 N CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -8,48 T CN¥ | -5,95 T CN¥ | -13,6 T CN¥ | -14,1 T CN¥ | -29,2 T CN¥ | -23,8 T CN¥ | -51 T CN¥ | -34 T CN¥ | -32,2 T CN¥ | -31,7 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 4,01 T CN¥ | -5,71 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | -1,3 T CN¥ | 18,5 T CN¥ | 6,73 T CN¥ | 42,4 T CN¥ | 14 T CN¥ | 6,07 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -36,3 Tr CN¥ | -464 Tr CN¥ | -3,51 Tr CN¥ | -974 Tr CN¥ | |
| Cổ tức | -2,74 T CN¥ | -2,96 T CN¥ | -3,75 T CN¥ | -4,65 T CN¥ | -4,7 T CN¥ | -5,12 T CN¥ | -8,61 T CN¥ | -12,1 T CN¥ | -13,4 T CN¥ | -12,9 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -1,78 T CN¥ | 6 T CN¥ | -4,39 T CN¥ | 5,63 T CN¥ | 7,15 T CN¥ | -1,59 T CN¥ | -6,55 T CN¥ | -7,23 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | -8,02 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -508 Tr CN¥ | -2,67 T CN¥ | 7,66 T CN¥ | -326 Tr CN¥ | 20,9 T CN¥ | 23,3 Tr CN¥ | 27,3 T CN¥ | -5,82 T CN¥ | -4,43 T CN¥ | -10,3 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 252 Tr CN¥ | -101 Tr CN¥ | -69,5 Tr CN¥ | -84,2 Tr CN¥ | -321 Tr CN¥ | -486 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | 947 Tr CN¥ | -237 Tr CN¥ | 2,61 T CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -133 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | 4,18 T CN¥ | -3,85 T CN¥ | 5,7 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 6,04 T CN¥ | -1,97 T CN¥ | 12 T CN¥ | 35,3 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 3,08 T CN¥ | 4,73 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | -1,23 T CN¥ | 382 Tr CN¥ | 5,92 T CN¥ | 3,88 T CN¥ | 6,43 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | 44,5 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.