Báo cáo lưu chuyển tiền tệ China Yangtze Power Co., Ltd. (YANGTZE)
SHH · Utilities · Renewable Utilities · 8.482 nhân viên · CEO Haibo Liu
- Giá
- 29,74 CN¥ -0,83%
- Vốn hóa
- 728 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 1 NT CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-29 EPS dự kiến 0,35 CN¥
Trong Q3 '26, China Yangtze Power Co., Ltd. (YANGTZE) tạo ra 18,1 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 1,59 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 16,5 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 37 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 5,72 T CN¥ | 3,97 T CN¥ | 7,4 T CN¥ | 16,7 T CN¥ | 4,47 T CN¥ | 5,18 T CN¥ | 0 CN¥ | 15,1 T CN¥ | 5,97 T CN¥ | 0 CN¥ | 7,99 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 4,83 T CN¥ | 4,95 T CN¥ | 4,95 T CN¥ | 4,97 T CN¥ | 4,94 T CN¥ | 4,87 T CN¥ | 4,87 T CN¥ | 0 CN¥ | 4,89 T CN¥ | 0 CN¥ | 4,73 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 7,34 T CN¥ | 0 CN¥ | -3,45 T CN¥ | 3,45 T CN¥ | -905 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -2,53 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 10,4 T CN¥ | 3,2 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | -414 Tr CN¥ | 3,49 T CN¥ | 1,79 T CN¥ | 9,8 T CN¥ | 5,12 T CN¥ | -10,9 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 479 Tr CN¥ | 6,52 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 28,3 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 24,7 T CN¥ | 12 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 20,3 T CN¥ | 0 CN¥ | 11,7 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 18,1 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -3,88 T CN¥ | -1,75 T CN¥ | -1,78 T CN¥ | -3,21 T CN¥ | -7,72 T CN¥ | -4,6 T CN¥ | -1,61 T CN¥ | -2,14 T CN¥ | 0 CN¥ | -3,22 T CN¥ | -1,21 T CN¥ | -1,59 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 63,8 T CN¥ | -288 Tr CN¥ | -845 Tr CN¥ | 32,7 Tr CN¥ | -1,98 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 236 N CN¥ | 0 CN¥ | -55,6 Tr CN¥ | 45,6 Tr CN¥ | 66,4 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 CN¥ | -6,57 T CN¥ | -5,85 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,07 T CN¥ | -908 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -9 N CN¥ | 9 N CN¥ | -19,5 Tr CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 6,46 T CN¥ | 6,77 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,98 T CN¥ | 629 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 149 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Đầu tư khác | 830 Tr CN¥ | 624 N CN¥ | 1,88 Tr CN¥ | 1,33 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | -268 Tr CN¥ | 11 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 89,9 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 60,9 T CN¥ | -2,15 T CN¥ | -1,7 T CN¥ | -1,84 T CN¥ | -5,13 T CN¥ | -4,87 T CN¥ | -710 Tr CN¥ | -2,42 T CN¥ | 0 CN¥ | -3,13 T CN¥ | -1,17 T CN¥ | -1,55 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -21,9 T CN¥ | -6,6 T CN¥ | -2,26 T CN¥ | -2,25 T CN¥ | -4,07 T CN¥ | 484 Tr CN¥ | -5,61 T CN¥ | 5,44 T CN¥ | 0 CN¥ | 2,16 T CN¥ | -8,47 T CN¥ | 5,05 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -19,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | -2,87 T CN¥ | -3,08 T CN¥ | -2,57 T CN¥ | -23,5 T CN¥ | -2,38 T CN¥ | -7,8 T CN¥ | -2,24 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -7,25 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -64,3 T CN¥ | -28 Tr CN¥ | -2,83 T CN¥ | -111 Tr CN¥ | -490 Tr CN¥ | -76,1 Tr CN¥ | -345 Tr CN¥ | -22,4 T CN¥ | 0 CN¥ | 8,94 Tr CN¥ | -2,2 T CN¥ | -21,5 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -89,2 T CN¥ | -9,71 T CN¥ | -7,66 T CN¥ | -25,9 T CN¥ | -6,94 T CN¥ | -7,39 T CN¥ | -8,19 T CN¥ | -16,9 T CN¥ | 0 CN¥ | -5,09 T CN¥ | -10,7 T CN¥ | -16,5 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -33,1 Tr CN¥ | -592 N CN¥ | 16,4 Tr CN¥ | -61,5 Tr CN¥ | 70,5 Tr CN¥ | -13,2 Tr CN¥ | 28,1 Tr CN¥ | -7,45 Tr CN¥ | -10,3 T CN¥ | -41,5 Tr CN¥ | -27,1 Tr CN¥ | -1,65 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 13,8 Tr CN¥ | 257 Tr CN¥ | 1,54 T CN¥ | -3,09 T CN¥ | -3,61 Tr CN¥ | -419 Tr CN¥ | 3,27 T CN¥ | 904 Tr CN¥ | -10,3 T CN¥ | 3,46 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | 81 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 24,5 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 9,11 T CN¥ | 21,5 T CN¥ | 4,28 T CN¥ | 7,25 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 18,1 T CN¥ | 0 CN¥ | 8,49 T CN¥ | 12 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 20,8 T CN¥ | 22,3 T CN¥ | 22,6 T CN¥ | 21,5 T CN¥ | 26,3 T CN¥ | 26,3 T CN¥ | 23,7 T CN¥ | 27,2 T CN¥ | 32,5 T CN¥ | 34,2 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 12,3 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 12,2 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 17 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 19,8 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -287 Tr CN¥ | -395 Tr CN¥ | 720 Tr CN¥ | -318 Tr CN¥ | -203 Tr CN¥ | -362 Tr CN¥ | -7,33 T CN¥ | 7,34 T CN¥ | -905 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 6,18 T CN¥ | 5,53 T CN¥ | 4,18 T CN¥ | 3,18 T CN¥ | 3,31 T CN¥ | -1,67 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 8,28 T CN¥ | -53,7 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 39 T CN¥ | 39,7 T CN¥ | 39,7 T CN¥ | 36,5 T CN¥ | 41 T CN¥ | 35,7 T CN¥ | 43,5 T CN¥ | 64,7 T CN¥ | 59,6 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -2,25 T CN¥ | -2,56 T CN¥ | -3,12 T CN¥ | -2,72 T CN¥ | -3,63 T CN¥ | -3,47 T CN¥ | -12,5 T CN¥ | -12,4 T CN¥ | -14,4 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -37,5 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -24 T CN¥ | 0 CN¥ | 34,2 Tr CN¥ | -596 Tr CN¥ | -1,1 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -145 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 142 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Đầu tư khác | -4,52 T CN¥ | -7,24 T CN¥ | -6,11 T CN¥ | -3,91 T CN¥ | -8,41 T CN¥ | 22 Tr CN¥ | 734 Tr CN¥ | 23 Tr CN¥ | 4,75 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -44,2 T CN¥ | -9,8 T CN¥ | -9,23 T CN¥ | -6,63 T CN¥ | -36 T CN¥ | -6,57 T CN¥ | -11,7 T CN¥ | -13 T CN¥ | -10,8 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 6,34 T CN¥ | 5,19 T CN¥ | -60,4 Tr CN¥ | 5,42 T CN¥ | 3,1 T CN¥ | -2,79 T CN¥ | 6,74 T CN¥ | 29,5 T CN¥ | -18,6 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | -15,3 T CN¥ | -19,6 T CN¥ | -18,9 T CN¥ | -18,6 T CN¥ | -19,2 T CN¥ | -20 T CN¥ | -32,9 T CN¥ | -34,6 T CN¥ | -31,5 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 13 T CN¥ | -13,6 T CN¥ | -11,5 T CN¥ | -14,7 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | -5,61 T CN¥ | -5,39 T CN¥ | -49,6 T CN¥ | -104 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 4,07 T CN¥ | -28 T CN¥ | -30,5 T CN¥ | -27,9 T CN¥ | -3,01 T CN¥ | -28,4 T CN¥ | -31,6 T CN¥ | -54,6 T CN¥ | -50,2 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 9,73 Tr CN¥ | -35 Tr CN¥ | 96,9 Tr CN¥ | 24,1 Tr CN¥ | -86 Tr CN¥ | -85,9 Tr CN¥ | 142 Tr CN¥ | 27,5 Tr CN¥ | 17,1 Tr CN¥ | -6,56 T CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -1,16 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 134 Tr CN¥ | 1,98 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 701 Tr CN¥ | 348 Tr CN¥ | -2,82 T CN¥ | -1,3 T CN¥ | -6,56 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 36,7 T CN¥ | 37,1 T CN¥ | 36,6 T CN¥ | 33,7 T CN¥ | 37,4 T CN¥ | 32,3 T CN¥ | 31 T CN¥ | 52,3 T CN¥ | 45,2 T CN¥ | 0 CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01