PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ TSMC (TWTSM)

TAI · Technology · Semiconductors · 76.907 nhân viên · CEO Che Chia Wei

Giá
2.330,00 NT$ -1,69%
Vốn hóa
60,4 NT NT$
Giá trị doanh nghiệp
57,8 NT NT$
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-21 EPS dự kiến 33,00 NT$

Trong Q3 '26, TSMC (TWTSM) tạo ra 957 T NT$ dòng tiền hoạt động, chi 434 T NT$ cho đầu tư vốn và giữ lại 523 T NT$ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,5 NT NT$.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng278 T NT$267 T NT$306 T NT$384 T NT$449 T NT$431 T NT$398 T NT$525 T NT$506 T NT$572 T NT$862 T NT$763 T NT$
Khấu hao & phân bổ151 T NT$159 T NT$165 T NT$168 T NT$170 T NT$175 T NT$165 T NT$163 T NT$162 T NT$165 T NT$199 T NT$220 T NT$
Thù lao bằng cổ phiếu127 Tr NT$182 Tr NT$231 Tr NT$323 Tr NT$507 Tr NT$455 Tr NT$0 NT$273 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Thay đổi vốn lưu động4,78 T NT$25,6 T NT$10,6 T NT$-44,6 T NT$21,8 T NT$37,8 T NT$-69,1 T NT$-109 T NT$-96,9 T NT$-151 T NT$-87,9 T NT$-131 T NT$
Các khoản phi tiền mặt khác-39 T NT$-15,1 T NT$-105 T NT$-116 T NT$-21,3 T NT$-18,7 T NT$24,4 T NT$-153 T NT$176 T NT$137 T NT$-190 T NT$105 T NT$
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh395 T NT$436 T NT$378 T NT$392 T NT$620 T NT$626 T NT$519 T NT$427 T NT$747 T NT$724 T NT$783 T NT$957 T NT$
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-170 T NT$-181 T NT$-206 T NT$-207 T NT$-362 T NT$-331 T NT$-332 T NT$-287 T NT$-429 T NT$-351 T NT$-496 T NT$-434 T NT$
Mua lại doanh nghiệp0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$-1,49 T NT$0 NT$-3,75 T NT$1,81 T NT$0 NT$-724 Tr NT$
Mua các khoản đầu tư-55,5 T NT$-45,8 T NT$-63,3 T NT$-54,2 T NT$-77,4 T NT$-70,8 T NT$-62 T NT$0 NT$-71,6 T NT$-91,6 T NT$-113 T NT$-82,9 T NT$
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư52,3 T NT$50,2 T NT$44,7 T NT$34,6 T NT$57 T NT$53,9 T NT$73,7 T NT$0 NT$40,7 T NT$61,3 T NT$75,7 T NT$40,4 T NT$
Đầu tư khác41 T NT$17,1 T NT$26,7 T NT$31,2 T NT$70,4 T NT$57,5 T NT$64,9 T NT$27,7 T NT$67 T NT$-5,38 T NT$40,2 T NT$171 T NT$
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-132 T NT$-160 T NT$-198 T NT$-196 T NT$-312 T NT$-290 T NT$-257 T NT$-260 T NT$-396 T NT$-385 T NT$-493 T NT$-306 T NT$
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng9,29 T NT$1,39 T NT$10,3 T NT$10,5 T NT$4,41 T NT$20 T NT$3,43 T NT$-7,55 T NT$24,2 T NT$13,8 T NT$-22,1 T NT$-1,02 T NT$
Mua lại cổ phiếu0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$-23 N NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Cổ tức-77,8 T NT$-77,8 T NT$-90,8 T NT$-90,8 T NT$-104 T NT$-104 T NT$-117 T NT$-117 T NT$-130 T NT$-130 T NT$-156 T NT$-156 T NT$
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-6,86 T NT$4,72 T NT$-9,74 T NT$-3,35 T NT$-1,41 T NT$-929 Tr NT$2,4 T NT$-4,05 T NT$7,34 T NT$-1,35 T NT$-6,97 T NT$2,23 T NT$
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-75,4 T NT$-71,7 T NT$-90,2 T NT$-83,6 T NT$-101 T NT$-84,7 T NT$-111 T NT$-128 T NT$-98,1 T NT$-117 T NT$-185 T NT$-154 T NT$
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-33,5 T NT$27,9 T NT$11,1 T NT$-25,2 T NT$33,3 T NT$16,5 T NT$-181 T NT$67,5 T NT$44,3 T NT$45,6 T NT$-7,32 T NT$-8,81 T NT$
Thay đổi tiền thuần154 T NT$233 T NT$101 T NT$87,7 T NT$241 T NT$267 T NT$-30,3 T NT$106 T NT$297 T NT$268 T NT$98,6 T NT$488 T NT$
Dòng tiền tự do (OCF - capex)225 T NT$253 T NT$169 T NT$184 T NT$255 T NT$292 T NT$186 T NT$139 T NT$318 T NT$373 T NT$287 T NT$523 T NT$
Lãi vay đã trả0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$4,04 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02