PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Taiwan Semiconductor Mfg. (TSM)

NYSE · Technology · Semiconductors · 65.152 nhân viên · CEO Che Chia Wei

Giá
406,13 $ -5,95%
Vốn hóa
2,11 NT $
Giá trị doanh nghiệp
58,8 NT NT$
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-15
Báo cáo kế tiếp
2027-01-21

Taiwan Semiconductor Mfg. (TSM) báo cáo doanh thu 1,49 NT NT$ cho Q3 '26 (+50,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 875 T NT$ (58,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 763 T NT$. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 4,94 NT NT$.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu626 T NT$593 T NT$674 T NT$760 T NT$868 T NT$839 T NT$934 T NT$990 T NT$1,05 NT NT$1,13 NT NT$1,27 NT NT$1,49 NT NT$
Giá vốn hàng bán294 T NT$278 T NT$315 T NT$320 T NT$356 T NT$346 T NT$386 T NT$401 T NT$394 T NT$383 T NT$410 T NT$502 T NT$
Lợi nhuận gộp332 T NT$315 T NT$358 T NT$439 T NT$512 T NT$493 T NT$547 T NT$589 T NT$652 T NT$751 T NT$860 T NT$992 T NT$
Nghiên cứu & phát triển50,4 T NT$46,1 T NT$48,1 T NT$52,8 T NT$57,2 T NT$56,5 T NT$61,3 T NT$63,7 T NT$64,9 T NT$67,8 T NT$73,1 T NT$88,9 T NT$
Bán hàng & tiếp thị2,98 T NT$3,11 T NT$2,95 T NT$3,4 T NT$3,68 T NT$3,75 T NT$4,27 T NT$3,97 T NT$4,92 T NT$4,42 T NT$4,47 T NT$0 NT$
Quản lý chung & hành chính18,2 T NT$16,1 T NT$19,3 T NT$22,9 T NT$25,4 T NT$24,9 T NT$19 T NT$20 T NT$18,4 T NT$21,8 T NT$21,4 T NT$0 NT$
Chi phí hoạt động khác-58 Tr NT$130 Tr NT$1,27 T NT$-500 Tr NT$326 Tr NT$1,12 T NT$-580 Tr NT$93,3 Tr NT$-1,08 T NT$-1,66 T NT$-5,24 T NT$0 NT$
Chi phí hoạt động71,6 T NT$65,5 T NT$71,6 T NT$78,6 T NT$86,7 T NT$86,3 T NT$83,9 T NT$87,9 T NT$87,1 T NT$92,3 T NT$93,7 T NT$116 T NT$
Lợi nhuận hoạt động260 T NT$249 T NT$287 T NT$361 T NT$426 T NT$407 T NT$463 T NT$501 T NT$565 T NT$659 T NT$767 T NT$875 T NT$
Thu nhập lãi17,4 T NT$19,4 T NT$21 T NT$22,6 T NT$24,3 T NT$24,9 T NT$25,2 T NT$26,2 T NT$29,5 T NT$28,9 T NT$30 T NT$31,6 T NT$
Chi phí lãi vay2,92 T NT$2,7 T NT$2,64 T NT$2,64 T NT$2,52 T NT$2,68 T NT$3,69 T NT$2,96 T NT$3,04 T NT$2,72 T NT$3,09 T NT$0 NT$
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-21 T NT$-20,2 T NT$-22,4 T NT$-26,1 T NT$-25,6 T NT$-26,5 T NT$-33,3 T NT$-27,6 T NT$-30,5 T NT$-31,6 T NT$-98,9 T NT$0 NT$
Tổng thu nhập ngoài hoạt động18,1 T NT$17,5 T NT$19,8 T NT$23,4 T NT$23,1 T NT$23,8 T NT$29,6 T NT$24,7 T NT$27,5 T NT$28,9 T NT$95,9 T NT$34,6 T NT$
Lợi nhuận trước thuế278 T NT$267 T NT$306 T NT$384 T NT$449 T NT$431 T NT$493 T NT$525 T NT$592 T NT$688 T NT$862 T NT$911 T NT$
Thuế thu nhập40 T NT$41,3 T NT$58,6 T NT$59,1 T NT$89,2 T NT$70,2 T NT$95,5 T NT$73,6 T NT$107 T NT$115 T NT$156 T NT$148 T NT$
Lợi nhuận ròng239 T NT$225 T NT$248 T NT$325 T NT$360 T NT$362 T NT$398 T NT$452 T NT$485 T NT$572 T NT$707 T NT$763 T NT$
EPS (cơ bản)44,30 NT$44,20 NT$48,10 NT$61,25 NT$72,24 NT$70,35 NT$76,80 NT$87,20 NT$97,50 NT$110,40 NT$136,25 NT$147,15 NT$
EPS (pha loãng)44,30 NT$44,20 NT$48,10 NT$61,25 NT$72,24 NT$70,35 NT$76,80 NT$87,20 NT$97,50 NT$110,40 NT$136,25 NT$147,15 NT$
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)5,19 T5,19 T5,19 T5,19 T5,19 T5,19 T5,19 T5,19 T5,19 T5,19 T5,19 T5,19 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)5,19 T5,19 T5,19 T5,19 T5,19 T5,19 T5,19 T5,19 T5,19 T5,19 T5,19 T5,19 T
Khấu hao & phân bổ151 T NT$159 T NT$165 T NT$168 T NT$170 T NT$175 T NT$188 T NT$163 T NT$162 T NT$165 T NT$199 T NT$220 T NT$
EBITDA432 T NT$428 T NT$474 T NT$555 T NT$622 T NT$609 T NT$685 T NT$691 T NT$758 T NT$856 T NT$1,06 NT NT$1,1 NT NT$

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng TWD như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.