PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Toyota Motor Corporation (TOYOTA)

JPX · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 367.990 nhân viên · CEO Kenta Kon

Giá
3.070,00 ¥ -0,23%
Vốn hóa
36,4 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
70 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 53,05 ¥

Trong Q1 '27, Toyota Motor Corporation (TOYOTA) tạo ra 537 T ¥ dòng tiền hoạt động, chi 1,31 NT ¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -698 T ¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -842 T ¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng1,28 NT ¥1,38 NT ¥998 T ¥1,33 NT ¥574 T ¥2,19 NT ¥665 T ¥872 T ¥932 T ¥1,26 NT ¥817 T ¥1,48 NT ¥
Khấu hao & phân bổ514 T ¥515 T ¥552 T ¥575 T ¥553 T ¥558 T ¥565 T ¥552 T ¥580 T ¥614 T ¥647 T ¥642 T ¥
Thù lao bằng cổ phiếu0 ¥0 ¥1,86 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Thuế thu nhập hoãn lại480 T ¥451 T ¥568 T ¥508 T ¥358 T ¥484 T ¥0 ¥380 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Thay đổi vốn lưu động-1,1 NT ¥-1,44 NT ¥-635 T ¥-1,02 NT ¥13,4 T ¥-1,48 NT ¥-325 T ¥138 T ¥-370 T ¥-1,03 NT ¥285 T ¥-1,43 NT ¥
Các khoản phi tiền mặt khác-256 T ¥-402 T ¥-62,1 T ¥-709 T ¥-364 T ¥-750 T ¥-32 T ¥-65,5 T ¥-73,3 T ¥-17,1 T ¥-46,1 T ¥-151 T ¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh920 T ¥508 T ¥1,42 NT ¥684 T ¥1,13 NT ¥1,01 NT ¥873 T ¥1,88 NT ¥1,07 NT ¥825 T ¥1,7 NT ¥537 T ¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-1,12 NT ¥-1,23 NT ¥-1,52 NT ¥-1,5 NT ¥-1,43 NT ¥-1,55 NT ¥-779 T ¥-1,24 NT ¥-1,27 NT ¥-1,31 NT ¥-1,46 NT ¥-1,31 NT ¥
Mua lại doanh nghiệp464 T ¥435 T ¥641 T ¥640 T ¥550 T ¥521 T ¥67,7 T ¥358 T ¥344 T ¥326 T ¥360 T ¥418 T ¥
Mua các khoản đầu tư-400 T ¥-912 T ¥-1,05 NT ¥-1,14 NT ¥-1,19 NT ¥-737 T ¥-897 T ¥-497 T ¥-736 T ¥-1,2 NT ¥-1,86 NT ¥-1,38 NT ¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư460 T ¥567 T ¥468 T ¥650 T ¥1,51 NT ¥611 T ¥982 T ¥889 T ¥1,03 NT ¥1,06 NT ¥2,54 NT ¥3,19 NT ¥
Đầu tư khác-939 T ¥-439 T ¥692 T ¥-1,05 NT ¥-115 T ¥715 T ¥-40,5 T ¥-1,31 NT ¥-1,08 NT ¥296 T ¥3,25 NT ¥503 T ¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-1,53 NT ¥-1,58 NT ¥-769 T ¥-2,4 NT ¥-686 T ¥-438 T ¥-666 T ¥-1,8 NT ¥-1,72 NT ¥-834 T ¥2,83 NT ¥1,43 NT ¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng760 T ¥1,57 NT ¥923 T ¥342 T ¥957 T ¥490 T ¥796 T ¥-76,7 T ¥485 T ¥299 T ¥126 T ¥146 T ¥
Mua lại cổ phiếu-82,1 T ¥-75,1 T ¥-39,5 T ¥-19 T ¥-884 T ¥-142 T ¥-133 T ¥-40 T ¥-6 Tr ¥-8 Tr ¥-8 Tr ¥-3,66 NT ¥
Cổ tức0 ¥-405 T ¥0 ¥-606 T ¥0 ¥-526 T ¥0 ¥-652 T ¥0 ¥-587 T ¥0 ¥-652 T ¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-30,9 T ¥-11,7 T ¥-20,2 T ¥-35,6 T ¥-43,5 T ¥-4,11 T ¥6,8 T ¥-34,2 T ¥-43,4 T ¥-25,3 T ¥12,2 T ¥-176 T ¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính647 T ¥1,08 NT ¥863 T ¥-319 T ¥29 T ¥-182 T ¥669 T ¥-803 T ¥441 T ¥-313 T ¥138 T ¥-4,34 NT ¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-12,6 T ¥-353 T ¥314 T ¥220 T ¥-442 T ¥267 T ¥-179 T ¥-42,7 T ¥108 T ¥128 T ¥67,6 T ¥58,6 T ¥
Thay đổi tiền thuần19,6 T ¥-343 T ¥1,83 NT ¥-1,81 NT ¥34,4 T ¥654 T ¥697 T ¥-772 T ¥-97,9 T ¥-194 T ¥4,74 NT ¥-2,32 NT ¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-200 T ¥-723 T ¥-103 T ¥-814 T ¥-225 T ¥-458 T ¥227 T ¥703 T ¥-122 T ¥-404 T ¥381 T ¥-698 T ¥
Lãi vay đã trả0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥406 T ¥0 ¥0 ¥448 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01