PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Tongfu Microelectronics Co., Ltd. (TFME)

SHZ · Technology · Semiconductors · 25.446 nhân viên · CEO Shi Lei

Giá
41,12 CN¥ +0,98%
Vốn hóa
62,4 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
66,5 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-31 EPS dự kiến 0,32 CN¥

Trong Q3 '26, Tongfu Microelectronics Co., Ltd. (TFME) tạo ra 2,61 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 2,57 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 41,5 Tr CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -2,47 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng233 Tr CN¥98,5 Tr CN¥224 Tr CN¥230 Tr CN¥125 Tr CN¥101 Tr CN¥311 Tr CN¥448 Tr CN¥358 Tr CN¥329 Tr CN¥1,39 T CN¥0 CN¥
Khấu hao & phân bổ929 Tr CN¥805 Tr CN¥805 Tr CN¥817 Tr CN¥817 Tr CN¥823 Tr CN¥823 Tr CN¥937 Tr CN¥937 Tr CN¥0 CN¥1,14 T CN¥0 CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu7,58 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thuế thu nhập hoãn lại-1,01 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động998 Tr CN¥0 CN¥-662 Tr CN¥662 Tr CN¥-1,98 T CN¥0 CN¥-183 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-968 Tr CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác472 Tr CN¥-113 Tr CN¥688 Tr CN¥-476 Tr CN¥1,84 T CN¥534 Tr CN¥70,8 Tr CN¥2,54 T CN¥1,5 T CN¥613 Tr CN¥458 Tr CN¥2,61 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh1,63 T CN¥790 Tr CN¥1,05 T CN¥1,23 T CN¥800 Tr CN¥1,46 T CN¥1,02 T CN¥2,99 T CN¥1,5 T CN¥942 Tr CN¥2,02 T CN¥2,61 T CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-1,4 T CN¥-893 Tr CN¥-1,08 T CN¥-1,22 T CN¥-1,35 T CN¥-1,22 T CN¥-1,83 T CN¥-1,39 T CN¥-1,77 T CN¥-2,47 T CN¥-2,73 T CN¥-2,57 T CN¥
Mua lại doanh nghiệp40,4 Tr CN¥17,4 Tr CN¥7,7 Tr CN¥127 Tr CN¥781 Tr CN¥2,14 Tr CN¥-179 Tr CN¥68,1 Tr CN¥30,9 Tr CN¥0 CN¥-128 Tr CN¥0 CN¥
Mua các khoản đầu tư-3,24 T CN¥0 CN¥-200 Tr CN¥-100 Tr CN¥-480 Tr CN¥-1,39 T CN¥0 CN¥-5 Tr CN¥-20 Tr CN¥-50 Tr CN¥-222 Tr CN¥-715 Tr CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư3,29 T CN¥72,3 N CN¥200 Tr CN¥-175 Tr CN¥-1,02 Tr CN¥6,45 Tr CN¥32,8 Tr CN¥3,82 Tr CN¥23,3 Tr CN¥8,65 Tr CN¥304 Tr CN¥54,7 Tr CN¥
Đầu tư khác329 Tr CN¥-68,7 Tr CN¥-30 Tr CN¥90,9 Tr CN¥6,25 Tr CN¥81,4 Tr CN¥15,2 Tr CN¥-166 Tr CN¥52,6 Tr CN¥-79,7 Tr CN¥85,1 Tr CN¥-30,2 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-974 Tr CN¥-944 Tr CN¥-1,1 T CN¥-1,41 T CN¥-1,83 T CN¥-2,53 T CN¥-1,78 T CN¥-1,49 T CN¥-1,72 T CN¥-2,59 T CN¥-2,69 T CN¥-3,26 T CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-140 Tr CN¥454 Tr CN¥164 Tr CN¥362 Tr CN¥-651 Tr CN¥1,22 T CN¥1,33 T CN¥83 Tr CN¥308 Tr CN¥1,43 T CN¥1,04 T CN¥1,76 T CN¥
Cổ tức-151 Tr CN¥-129 Tr CN¥-156 Tr CN¥-121 Tr CN¥-134 Tr CN¥-120 Tr CN¥-203 Tr CN¥0 CN¥-137 Tr CN¥-132 Tr CN¥-265 Tr CN¥-156 Tr CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-117 Tr CN¥-216 Tr CN¥9,7 Tr CN¥549 Tr CN¥708 Tr CN¥96,1 Tr CN¥-62,4 Tr CN¥-563 Tr CN¥-184 Tr CN¥-50,6 Tr CN¥29,2 Tr CN¥4,19 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-404 Tr CN¥109 Tr CN¥18,3 Tr CN¥791 Tr CN¥-77,4 Tr CN¥1,19 T CN¥1,06 T CN¥-480 Tr CN¥-12,1 Tr CN¥1,25 T CN¥805 Tr CN¥5,79 T CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-76,4 Tr CN¥4,26 Tr CN¥16,2 Tr CN¥-13 Tr CN¥49,4 Tr CN¥3,27 Tr CN¥-3,08 Tr CN¥108 Tr CN¥-37,6 Tr CN¥-41,3 Tr CN¥-135 Tr CN¥-54,3 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần180 Tr CN¥-40,4 Tr CN¥-4,22 Tr CN¥601 Tr CN¥-1,06 T CN¥128 Tr CN¥306 Tr CN¥1,13 T CN¥-268 Tr CN¥-438 Tr CN¥-7,14 Tr CN¥5,09 T CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)271 Tr CN¥-102 Tr CN¥-28,2 Tr CN¥8,52 Tr CN¥-554 Tr CN¥235 Tr CN¥-804 Tr CN¥1,6 T CN¥-275 Tr CN¥-1,53 T CN¥-716 Tr CN¥41,5 Tr CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02