PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Skydance Corporation (SKYD)

NYSE · Communication Services · Broadcasting · 17.600 nhân viên · CEO David Ellison

Giá
7,95 $ +0,63%
Vốn hóa
8,69 T $
Giá trị doanh nghiệp
22,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến 0,14 $

Skydance Corporation (SKYD) báo cáo doanh thu 6,91 T $ cho Q2 '26 (+0,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 475 Tr $ (6,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 41 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 29,4 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu7,69 T $6,81 T $6,73 T $7,98 T $7,19 T $6,85 T $6,7 T $8,47 T $7,35 T $6,91 T $
Giá vốn hàng bán6,25 T $4,47 T $4,44 T $5,79 T $5,05 T $4,62 T $4,34 T $5,33 T $4,86 T $6,44 T $
Lợi nhuận gộp1,43 T $2,35 T $2,29 T $2,2 T $2,14 T $2,23 T $2,36 T $3,14 T $2,49 T $475 Tr $
Bán hàng & tiếp thị0 $-35 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính0 $1,61 T $1,53 T $1,89 T $1,54 T $1,44 T $0 $0 $1,43 T $1,44 T $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $87 Tr $628 Tr $8,3 T $362 Tr $-1,44 T $
Chi phí hoạt động1,66 T $1,58 T $1,53 T $1,89 T $1,54 T $1,52 T $2,04 T $10,1 T $1,79 T $0 $
Lợi nhuận hoạt động-231 Tr $766 Tr $762 Tr $311 Tr $600 Tr $703 Tr $324 Tr $-6,93 T $701 Tr $475 Tr $
Thu nhập lãi45 Tr $35 Tr $31 Tr $40 Tr $38 Tr $32 Tr $37 Tr $40 Tr $38 Tr $29 Tr $
Chi phí lãi vay221 Tr $215 Tr $209 Tr $215 Tr $217 Tr $214 Tr $223 Tr $228 Tr $238 Tr $255 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)183 Tr $6,1 T $433 Tr $211 Tr $49 Tr $311 Tr $-237 Tr $-271 Tr $71 Tr $-34 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-494 Tr $-6,39 T $-701 Tr $-496 Tr $-339 Tr $-592 Tr $14 Tr $43 Tr $-371 Tr $-260 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-725 Tr $-5,62 T $61 Tr $-185 Tr $261 Tr $111 Tr $338 Tr $-6,89 T $330 Tr $215 Tr $
Thuế thu nhập-172 Tr $-215 Tr $45 Tr $37 Tr $100 Tr $50 Tr $144 Tr $-6,31 T $155 Tr $174 Tr $
Lợi nhuận ròng-554 Tr $-5,41 T $1 Tr $-224 Tr $152 Tr $57 Tr $-257 Tr $-573 Tr $168 Tr $41 Tr $
EPS (cơ bản)-0,44 $-4,06 $0,00 $-0,17 $0,12 $0,04 $-0,23 $-0,52 $0,15 $0,04 $
EPS (pha loãng)-0,44 $-4,06 $0,00 $-0,17 $0,11 $0,04 $-0,23 $-0,52 $0,15 $0,04 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,31 T1,33 T1,33 T1,34 T1,34 T1,35 T1,1 T1,11 T1,11 T1,12 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,31 T1,33 T1,34 T1,34 T1,36 T1,36 T1,1 T1,11 T1,12 T1,12 T
Khấu hao & phân bổ100 Tr $101 Tr $96 Tr $95 Tr $88 Tr $87 Tr $80 Tr $137 Tr $362 Tr $364 Tr $
EBITDA-314 Tr $-5,23 T $425 Tr $195 Tr $639 Tr $479 Tr $641 Tr $-6,52 T $992 Tr $873 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02