Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. (SHINETSU)
JPX · Basic Materials · Chemicals · 27.852 nhân viên · CEO Yasuhiko Saitoh
- Giá
- 5.966,00 ¥ -0,73%
- Vốn hóa
- 10,8 NT ¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 9,48 NT ¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 80,61 ¥
Trong Q2 '27, Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. (SHINETSU) tạo ra 280 T ¥ dòng tiền hoạt động, chi 78,6 T ¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 201 T ¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 468 T ¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 105 T ¥ | 114 T ¥ | 144 T ¥ | 150 T ¥ | 138 T ¥ | 101 T ¥ | 126 T ¥ | 131 T ¥ | 126 T ¥ | 90,1 T ¥ | 131 T ¥ | 156 T ¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 57,6 T ¥ | 61,3 T ¥ | 52 T ¥ | 56,5 T ¥ | 62,9 T ¥ | 66 T ¥ | 57,4 T ¥ | 59,4 T ¥ | 61,4 T ¥ | 65,3 T ¥ | 57,6 T ¥ | 58,2 T ¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -11,7 T ¥ | -13,3 T ¥ | -59,6 T ¥ | 76 T ¥ | -15,1 T ¥ | -11,4 T ¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -163 T ¥ | -175 T ¥ | -196 T ¥ | -207 T ¥ | -201 T ¥ | -167 T ¥ | -74,7 T ¥ | 72,2 T ¥ | -23,8 T ¥ | 29,7 T ¥ | -42,6 T ¥ | 77,2 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 97,4 T ¥ | 250 T ¥ | 104 T ¥ | 261 T ¥ | 131 T ¥ | 280 T ¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -77,7 T ¥ | -136 T ¥ | -78,4 T ¥ | -63,7 T ¥ | -90,5 T ¥ | -78,6 T ¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -34,2 T ¥ | -53,2 T ¥ | -26,1 T ¥ | -79,3 T ¥ | -69,4 T ¥ | -24,4 T ¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 15 T ¥ | 4,15 T ¥ | 2,49 T ¥ | 2,5 T ¥ | 5,58 T ¥ | |
| Đầu tư khác | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -400 Tr ¥ | -13,9 T ¥ | -1,6 T ¥ | -1,76 T ¥ | -600 Tr ¥ | -1,15 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -112 T ¥ | -188 T ¥ | -102 T ¥ | -142 T ¥ | -158 T ¥ | -98,6 T ¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 228 T ¥ | -397 Tr ¥ | -903 Tr ¥ | -250 Tr ¥ | 17 T ¥ | 141 T ¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -400 T ¥ | -102 Tr ¥ | 2 Tr ¥ | -100 T ¥ | 0 ¥ | -250 T ¥ | |
| Cổ tức | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -104 T ¥ | -86 Tr ¥ | -99,2 T ¥ | -62 Tr ¥ | -98,4 T ¥ | -5 Tr ¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -10,1 T ¥ | -17,1 T ¥ | -5,57 T ¥ | 4,48 T ¥ | -1,1 T ¥ | -18,9 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -286 T ¥ | -17,7 T ¥ | -106 T ¥ | -95,8 T ¥ | -82,5 T ¥ | -128 T ¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 893 T ¥ | -1,09 NT ¥ | 1,13 NT ¥ | -1,12 NT ¥ | 994 T ¥ | -715 T ¥ | 891 T ¥ | -896 T ¥ | 981 T ¥ | 139 T ¥ | 1,2 NT ¥ | 41,2 T ¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 893 T ¥ | -1,09 NT ¥ | 1,13 NT ¥ | -1,12 NT ¥ | 994 T ¥ | -715 T ¥ | 590 T ¥ | -853 T ¥ | 878 T ¥ | 162 T ¥ | 1,09 NT ¥ | 95 T ¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 19,7 T ¥ | 113 T ¥ | 26,1 T ¥ | 200 T ¥ | 40,2 T ¥ | 201 T ¥ | |
| Lãi vay đã trả | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 538 Tr ¥ | 0 ¥ | 1,15 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 176 T ¥ | 266 T ¥ | 309 T ¥ | 314 T ¥ | 294 T ¥ | 500 T ¥ | 708 T ¥ | 520 T ¥ | 534 T ¥ | 474 T ¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 93,1 T ¥ | 113 T ¥ | 138 T ¥ | 132 T ¥ | 144 T ¥ | 169 T ¥ | 214 T ¥ | 228 T ¥ | 238 T ¥ | 243 T ¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 16,5 T ¥ | -49,6 T ¥ | -29,3 T ¥ | -31,2 T ¥ | -38,6 T ¥ | -151 T ¥ | -173 T ¥ | -39,5 T ¥ | 5,36 T ¥ | -8,63 T ¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 5,4 T ¥ | 3,35 T ¥ | -17,4 T ¥ | -2,16 T ¥ | 1,56 T ¥ | 35,8 T ¥ | 39,4 T ¥ | 46,9 T ¥ | 104 T ¥ | 3,85 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 291 T ¥ | 333 T ¥ | 401 T ¥ | 412 T ¥ | 401 T ¥ | 554 T ¥ | 788 T ¥ | 755 T ¥ | 882 T ¥ | 713 T ¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -136 T ¥ | -164 T ¥ | -228 T ¥ | -269 T ¥ | -237 T ¥ | -198 T ¥ | -299 T ¥ | -377 T ¥ | -443 T ¥ | -356 T ¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 235 Tr ¥ | 2,39 T ¥ | 238 Tr ¥ | -1,9 T ¥ | 3,84 T ¥ | -1,21 T ¥ | 276 Tr ¥ | 1,55 T ¥ | -47,1 T ¥ | 0 ¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -75,6 T ¥ | -125 T ¥ | -86,4 T ¥ | -251 T ¥ | -103 T ¥ | -112 T ¥ | -14 T ¥ | -784 T ¥ | -10,1 T ¥ | -193 T ¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 217 T ¥ | 55,6 T ¥ | 138 T ¥ | 129 T ¥ | 85,8 T ¥ | 57 T ¥ | 126 T ¥ | 62,6 T ¥ | 352 T ¥ | 21,6 T ¥ | |
| Đầu tư khác | -3,79 T ¥ | -6,7 T ¥ | -5,51 T ¥ | -715 Tr ¥ | 442 Tr ¥ | -65 Tr ¥ | 150 Tr ¥ | -1,93 T ¥ | 5,1 T ¥ | -17,7 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 1,28 T ¥ | -238 T ¥ | -182 T ¥ | -395 T ¥ | -251 T ¥ | -254 T ¥ | -186 T ¥ | -1,1 NT ¥ | -143 T ¥ | -545 T ¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 333 Tr ¥ | 1,11 T ¥ | -474 Tr ¥ | 8,91 T ¥ | 4,48 T ¥ | 536 Tr ¥ | -2,55 T ¥ | -6,62 T ¥ | -8,57 T ¥ | 227 T ¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -19 Tr ¥ | -30 Tr ¥ | -89,5 T ¥ | -10,6 T ¥ | -10,7 T ¥ | -5,95 T ¥ | -207 T ¥ | -108 T ¥ | -194 T ¥ | -500 T ¥ | |
| Cổ tức | -49 T ¥ | -53,3 T ¥ | -74,7 T ¥ | -87,4 T ¥ | -91,4 T ¥ | -120 T ¥ | -195 T ¥ | -211 T ¥ | -205 T ¥ | -203 T ¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 8,5 T ¥ | 825 Tr ¥ | -507 Tr ¥ | -6,38 T ¥ | 1,32 T ¥ | 761 Tr ¥ | -21,7 T ¥ | -50,5 T ¥ | -50,1 T ¥ | -28,3 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -37,2 T ¥ | -50 T ¥ | -165 T ¥ | -94,1 T ¥ | -91,1 T ¥ | -123 T ¥ | -424 T ¥ | -369 T ¥ | -455 T ¥ | -505 T ¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -9,25 T ¥ | 1,98 T ¥ | -6,7 T ¥ | -7 T ¥ | -2,86 T ¥ | 30 T ¥ | 60,5 T ¥ | 56,3 T ¥ | 8,13 T ¥ | 1,11 NT ¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 246 T ¥ | 47,1 T ¥ | 47,9 T ¥ | -83,2 T ¥ | 56,5 T ¥ | 207 T ¥ | 238 T ¥ | -657 T ¥ | 293 T ¥ | 777 T ¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 156 T ¥ | 170 T ¥ | 174 T ¥ | 144 T ¥ | 165 T ¥ | 358 T ¥ | 492 T ¥ | 381 T ¥ | 442 T ¥ | 359 T ¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01