PerpEquities

Bảng cân đối kế toán POET Technologies Inc. (POET)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 80 nhân viên · CEO Suresh Venkatesan

Giá
5,20 $ -8,13%
Vốn hóa
686 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
262 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
Báo cáo kế tiếp
2026-11-16

Cuối Q2 '26, POET Technologies Inc. (POET) nắm giữ 796 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 7,8 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 882 Tr $, tổng nợ phải trả 34,3 Tr $, vốn chủ sở hữu 848 Tr $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền4,48 Tr $3,02 Tr $3,43 Tr $21,3 Tr $41,8 Tr $37,1 Tr $15,9 Tr $12,4 Tr $13,5 Tr $40 Tr $16,5 Tr $433 Tr $
Đầu tư ngắn hạn0 $0 $0 $-3,12 N $0 $16,7 Tr $32,7 Tr $60,7 Tr $79,2 Tr $273 Tr $413 Tr $364 Tr $
Các khoản phải thu0 $57,2 N $122 N $124 N $461 N $7,25 N $1,29 Tr $1,5 Tr $125 N $209 N $290 N $390 N $
Tài sản ngắn hạn khác106 N $0 $0 $0 $0 $1,4 Tr $0 $0 $454 N $0 $550 N $1,18 Tr $
Tài sản ngắn hạn4,94 Tr $3,17 Tr $3,74 Tr $21,9 Tr $43,3 Tr $55,5 Tr $50,6 Tr $75 Tr $93,7 Tr $314 Tr $431 Tr $799 Tr $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)5,25 Tr $5,11 Tr $4,58 Tr $5,92 Tr $6,66 Tr $13,5 Tr $13,5 Tr $14 Tr $13,3 Tr $13,3 Tr $14,9 Tr $17,6 Tr $
Đầu tư dài hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $15,2 Tr $33,6 Tr $
Tài sản vô hình524 N $502 N $533 N $510 N $563 N $607 N $583 N $605 N $581 N $556 N $534 N $576 N $
Tài sản dài hạn khác0 $0 $0 $0 $0 $108 N $117 N $116 N $220 N $208 N $208 N $30,5 Tr $
Tài sản dài hạn5,77 Tr $5,61 Tr $5,11 Tr $6,43 Tr $7,22 Tr $14,2 Tr $14,2 Tr $14,7 Tr $14,1 Tr $14,1 Tr $30,8 Tr $82,3 Tr $
Tổng tài sản10,7 Tr $8,78 Tr $8,85 Tr $28,3 Tr $50,5 Tr $69,7 Tr $64,9 Tr $89,7 Tr $108 Tr $329 Tr $462 Tr $882 Tr $
Nợ phải trả
Phải trả người bán848 N $1,37 Tr $1,18 Tr $1,37 Tr $1,02 Tr $5,27 Tr $4,06 Tr $2,83 Tr $1,62 Tr $1,24 Tr $758 N $2,39 Tr $
Chi phí phải trả449 N $931 N $233 N $360 N $610 N $701 N $417 N $828 N $1,27 Tr $403 N $2,52 Tr $2,02 Tr $
Nợ ngắn hạn167 N $30,2 N $202 N $0 $0 $6,5 Tr $6,5 Tr $6,5 Tr $6,5 Tr $5,8 Tr $5,8 Tr $6,19 Tr $
Doanh thu hoãn lại105 N $0 $0 $0 $0 $0 $276 N $0 $619 N $446 N $248 N $45,4 N $
Nợ ngắn hạn khác85,1 N $1 Tr $29,2 N $0 $17,9 Tr $35,8 Tr $20,3 Tr $29,3 Tr $30,6 Tr $136 Tr $2,58 Tr $22 Tr $
Nợ ngắn hạn1,65 Tr $3,54 Tr $1,64 Tr $1,91 Tr $19,7 Tr $48,3 Tr $31,8 Tr $39,6 Tr $40,8 Tr $144 Tr $12,2 Tr $32,7 Tr $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)232 N $307 N $255 N $224 N $204 N $627 N $569 N $679 N $636 N $1,03 Tr $955 N $1,61 Tr $
Nợ dài hạn khác0 $0 $1,59 Tr $-33 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ dài hạn232 N $307 N $1,85 Tr $224 N $204 N $627 N $569 N $679 N $636 N $1,03 Tr $955 N $1,61 Tr $
Tổng nợ phải trả1,89 Tr $3,85 Tr $3,49 Tr $3,48 Tr $19,9 Tr $49 Tr $32,4 Tr $40,3 Tr $41,4 Tr $145 Tr $13,1 Tr $34,3 Tr $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp165 Tr $166 Tr $168 Tr $186 Tr $203 Tr $224 Tr $230 Tr $244 Tr $255 Tr $443 Tr $586 Tr $720 Tr $
Lợi nhuận giữ lại-209 Tr $-214 Tr $-220 Tr $-228 Tr $-241 Tr $-271 Tr $-265 Tr $-282 Tr $-291 Tr $-297 Tr $-309 Tr $-321 Tr $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-2,01 Tr $-2,6 Tr $-2,68 Tr $-2,72 Tr $-2,31 Tr $-1,95 Tr $-1,78 Tr $-349 N $43,6 Tr $-2,12 Tr $160 Tr $434 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông8,82 Tr $4,93 Tr $5,36 Tr $24,8 Tr $30,6 Tr $20,7 Tr $32,5 Tr $49,4 Tr $66,4 Tr $184 Tr $449 Tr $848 Tr $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)399 N $542 N $457 N $404 N $367 N $7,24 Tr $7,32 Tr $7,33 Tr $7,28 Tr $7,07 Tr $7,02 Tr $7,8 Tr $
Nợ ròng (nợ - tiền)-4,08 Tr $-2,48 Tr $-2,98 Tr $-20,9 Tr $-41,4 Tr $-29,9 Tr $-8,58 Tr $-5,04 Tr $-6,23 Tr $-32,9 Tr $-9,52 Tr $-425 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02